Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100306030 | 0100306030 | Liên danh Công ty Cổ phần Điện tử tin học hóa chất và Công ty TNHH Công nghệ Sao Vega (Sau đây gọi là: LIÊN DANH ELINCO – VEGASTAR) |
ELECTRONICS INFORMATICS CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
133.488.000.000 VND | 133.488.000.000 VND | 300 day | ||||
| 2 | vn0101069142 | 0101069142 | Liên danh Công ty Cổ phần Điện tử tin học hóa chất và Công ty TNHH Công nghệ Sao Vega (Sau đây gọi là: LIÊN DANH ELINCO – VEGASTAR) |
VEGASTAR TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
133.488.000.000 VND | 133.488.000.000 VND | 300 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | ELECTRONICS INFORMATICS CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | VEGASTAR TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy chủ vật lý cho hệ thống ảo hoá |
8 | Bộ | Malaysia | 1,570,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy chủ sao lưu (backup) |
2 | Bộ | Malaysia | 710,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy chủ cơ sở dữ liệu (data-base) |
4 | Bộ | Malaysia | 1,550,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thiết bị lưu trữ dữ liệu SAN |
2 | Bộ | Ireland | 6,520,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thiết bị chuyển mạch lưu trữ SAN |
4 | Bộ | Czech Republic | 605,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thiết bị sao lưu dữ liệu TAPE |
2 | Bộ | China/Asia | 640,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thiết bị chuyển mạch khu vực trung tâm (Central Switch) |
2 | Bộ | Thailand | 950,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thiết bị chuyển mạch khu vực máy chủ (Server Switch) |
2 | Bộ | Thailand | 710,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thiết bị chuyển mạch khu vực cung cấp dữ liệu (Data Share Switch) |
2 | Bộ | Thailand | 720,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thiết bị chuyển mạch khu vực truy cập (Local Switch) |
7 | Bộ | Thailand | 235,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ lưu điện UPS |
2 | Chiếc | China/Asia | 86,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tủ Rack |
2 | Chiếc | VietNam | 28,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ bàn phím, màn hình, chuột dùng chung cho máy chủ (KVM Switch) |
2 | Chiếc | Germany/EU | 115,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Điều hoà và phụ kiện lắp đặt phòng máy chủ |
2 | Bộ | Thailand / Japan/China | 150,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hệ thống báo cháy, chữa cháy bằng khí phòng máy chủ |
1 | Hệ thống | USA | 575,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hệ thống kiểm soát ra vào phòng máy chủ |
1 | Hệ thống | China/Asia | 118,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hệ thống Camera giám sát phòng máy chủ |
1 | Hệ thống | USA | 176,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thiết bị cắt lọc sét theo nguồn điện và tủ phân phối điện, cáp phân phối điện AC |
1 | Bộ | Australia | 145,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Máy tính trạm |
20 | Bộ | Malaysia/China | 142,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hệ thống tường lửa bảo vệ mạng nội bộ |
2 | Bộ | France/USA | 1,432,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hệ thống tường lửa bảo vệ cơ sở dữ liệu |
1 | Bộ | Oracle (hãng USA) | 1,390,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hệ thống quản trị giám sát tập trung |
1 | Bộ | Artica (hãng Spain) | 915,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Phần mềm quản trị ảo hóa |
1 | License | Vmware (hãng USA) | 162,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phần mềm ảo hoá |
16 | License | Vmware (hãng USA) | 154,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hệ điều hành windows cho máy chủ ảo hoá (hoặc tương đương) |
24 | License | Microsoft (hãng USA) | 27,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hệ điều hành Linux cho máy chủ cơ sở dữ liệu (hoặc tương đương) |
4 | License | Red Hat (hãng USA) | 80,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu (hoặc tương đương) |
4 | License | Oracle (hãng USA) | 2,220,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Phần mềm sao lưu dữ liệu (Backup) |
2 | Bộ | Dell Technology (hãng USA) | 1,250,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Phần mềm chống mã độc cho máy chủ ảo hóa |
24 | Bộ | Kaspersky (hãng Nga) | 25,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Phần mềm nền tảng phục vụ xây dựng, quản lý, vận hành cơ sở dữ liệu nền địa lý quốc gia |
1 | Bộ | Esri (hãng USA) | 64,400,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |