Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103680131 | 0103680131 |
HOANG PHUC TMDV JOINT STOCK COMPANY |
16.273.036.000 VND | 0 | 16.273.036.000 VND | 120 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị logic lập trình / DK-SOC-1SSX-H-D |
1 | Bộ | Châu Á | 328,168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | MPFS250-VIDEO-KIT |
3 | Bộ | Châu Á | 78,719,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Nexys A7 FPGA |
12 | Bộ | Đài Loan | 15,523,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | DE10-Standard |
12 | Bộ | Đài Loan | 24,056,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Analog discovery 3 pro bundle |
12 | Bộ | Đài Loan | 17,113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Zynq UltraScale+ RFSoC DFE ZCU670 Evaluation Kit |
1 | Bộ | Đài Loan | 667,474,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | DynAMx Development Kit |
12 | Bộ | Malaysia | 9,593,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy chủ xử lý trung tâm / Server |
2 | Bộ | Mỹ | 2,043,815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Digital Multimeter / Máy đo vạn năng |
3 | Bộ | Malaysia | 123,039,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Oscilloscope: 1.5 GHz, 4 Analog Channels / Dao động ký 1,5 Ghz, 4 kênh tín hiệu tương tự |
2 | Bộ | Trung Quốc | 248,617,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Mixed Signal Oscilloscope: 1 GHz - 6 GHz, 4 Analog Plus 16 Digital Channels / Dao động ký cho tín hiệu hỗn hợp 1 GHz - 6 GHz, 4 kênh tương tự và 16 kênh kỹ thuật số |
1 | Bộ | Malaysia | 887,193,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Mô-đun phân tích logic với chế độ trạng thái |
1 | Bộ | Taiwan | 305,559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy tạo sóng |
2 | Bộ | Trung Quốc | 45,114,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Series Autoranging Power Supply / Nguồn điện đa dải |
1 | Bộ | Taiwan (Đài Loan) | 59,892,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Triple Output Power Supply / Nguồn cấp điện 3 đầu ra |
1 | Bộ | Trung Quốc | 31,899,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | DC Power Supply / Bộ nguồn DC |
1 | Bộ | Malaysia | 117,024,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | 350 MHz Universal Frequency Counter/Timer, 12 digits/s, 20 ps |
1 | Bộ | Malaysia | 242,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Máy phân tích phổ/ Basic Spectrum Analyzer (BSA) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 161,904,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ tạo tín hiệu tương tự |
1 | Bộ | Switzerland | 322,307,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ phân tích tín hiệu/ Signal Analyzer, 10 Hz to 44 GHz |
1 | Bộ | Malaysia | 2,923,407,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy phân tích hình ảnh nhiễu/ Noise Figure Analyzer, 10 MHz - 26.5 GHz, Multi-touch |
1 | Bộ | Malaysia | 1,987,107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ổn áp cách ly 5KVA |
3 | Bộ | Việt Nam | 16,470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máy đo LCR/ LCR Meter, 1 MHz To 300 MHz / 500 MHz / 1 GHz / 3 GHz |
1 | Bộ | Trung Quốc | 210,924,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Máy đo LCR cầm tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 16,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Trạm hàn |
1 | Bộ | Malaysia | 3,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Súng thổi hơi nóng |
1 | Bộ | Trung Quốc | 1,855,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Kính hiển vi kỹ thuật số công nghiệp |
1 | Bộ | Trung Quốc | 12,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Máy tính trạm xử lý |
3 | Bộ | Malaysia | 257,666,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ công cụ đánh giá/ Zynq UltraScale+ MPSoC Evaluation Kit |
3 | Bộ | Đài Loan | 130,774,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thẻ tăng tốc trung tâm dữ liệu/ Data Center Accelerator Card |
1 | Bộ | Đài Loan | 312,671,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | FPGA |
1 | Bộ | Châu Á | 109,368,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | DK-DEV-AGF014EA |
1 | Bộ | Châu Á | 281,228,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |