Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0105328013 |
0105328013 |
20.353.986.072 |
31.995.053.856 |
2 |
||
2 |
vn3502414987 |
3502414987 |
339.383.000 |
705.370.658 |
1 |
||
Total: 2 contractors |
20.693.369.072 |
32.700.424.514 |
3 |
||||
1 |
Máy cắt không khí ACB 4P 5000A/ Воздушный автоматический выключатель ACB 4P 5000A |
3WA
|
3 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU
|
2,832,968,520 |
|
2 |
Đầu vào tủ MCC1 (78KNTSB01)/ Вход шкафа MCC1 (78KNTSB01) |
Incoming
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
432,896,400 |
|
3 |
Đầu ra tủ MCC1 (78KNTSB01)/ Выход шкафа MCC1 (78KNTSB01) |
Outgoing
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
45,167,328 |
|
4 |
Khởi động mềm cho tủ MCC1 (78KNTSB01)/ Шкаф плавного пуска для шкафа MCC1 (78KNTSB01) |
3RW52
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
2,245,559,112 |
|
5 |
Lộ động cơ khởi động mềm 3P, 250kW/ Линия двигателя с плавным пуском 3Р, 250 кВт |
Soft starter 250kW
|
5 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
568,782,000 |
|
6 |
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 55kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 55 кВт |
DOL 3P 55kW
|
4 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
226,028,880 |
|
7 |
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 22kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 22 кВт |
DOL 3P 22kW
|
2 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
64,153,296 |
|
8 |
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 18.5kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 18.5 кВт |
DOL 3P 18.5kW
|
6 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
192,459,888 |
|
9 |
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 15kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 15 кВт |
DOL 3P 15kW
|
4 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
128,306,592 |
|
10 |
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 11kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 11 кВт |
DOL 3P 11kW
|
3 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
96,229,944 |
|
11 |
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 7.5kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 7.5 кВт |
DOL 3P 7.5kW
|
3 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
96,229,944 |
|
12 |
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 4kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 4 кВт |
DOL 3P 4.0kW
|
2 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
64,153,296 |
|
13 |
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 2.2kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 2.2 кВт |
DOL 3P 2.2kW
|
2 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
64,153,296 |
|
14 |
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 0.55 kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 0.55 кВт |
DOL 3P 0.55kW
|
2 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
64,153,296 |
|
15 |
Lộ tải thường ACB 4P 5000A/ Фидер АСВ 4Р 5000А |
ACB 4P 5000A
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
1,058,079,240 |
|
16 |
Lộ tải thường ACB 4P 800A/ Фидер АСВ 4Р 800А |
ACB 4P 800A
|
4 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
1,192,408,128 |
|
17 |
Lộ tải thường MCCB 4P 400A/ Фидер MCCB 4P 400A |
MCCB 4P 400A
|
5 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
322,416,720 |
|
18 |
Lộ tải thường MCCB 3P 400A/ Фидер MCCB 3P 400A |
MCCB 3P 400A
|
2 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
128,966,688 |
|
19 |
Lộ tải thường MCCB 4P 320A/ Фидер MCCB 4P 320A |
MCCB 4P 320A
|
5 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
322,416,720 |
|
20 |
Lộ tải thường MCCB 3P 320A/ Фидер MCCB 3P 320A |
MCCB 3P 320A
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
64,483,344 |
|
21 |
Lộ tải thường MCCB 4P 150A/ Фидер MCCB 4P 150A |
MCCB 4P 150A
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
56,507,220 |
|
22 |
Lộ tải thường MCCB 4P 125A/ Фидер MCCB 4P 125A |
MCCB 4P 125A
|
5 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
282,536,100 |
|
23 |
Lộ tải thường MCCB 4P 50A/ Фидер MCCB 4P 50A |
MCCB 4P 50A
|
2 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
64,153,296 |
|
24 |
Lộ tải thường MCCB 4P 40A/ Фидер MCCB 4P 40A |
MCCB 4P 40A
|
3 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
96,229,944 |
|
25 |
Lộ tải thường MCCB 4P 16A/ Фидер MCCB 4P 16A |
MCCB 4P 16A
|
2 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
64,153,296 |
|
26 |
Vỏ tủ điện MCC1 (78KNTSB01)/ Корпус шкафа MCC1 (78KNTSB01) |
Sivacon S8
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
1,370,856,744 |
|
27 |
Máy cắt không khí ACB 4P 5000A/ Воздушный автоматический выключатель ACB 4P 5000A |
3WA
|
2 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU
|
1,888,645,680 |
|
28 |
Máy cắt không khí ACB 4P 1000A/ Воздушный автоматический выключатель ACB 4P 1000A |
3WA
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU
|
192,698,568 |
|
29 |
Đầu vào tủ MCC2 (78KNTSB02)/ Вход шкафа MCC2 (78KNTSB02) |
Incoming
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
432,896,400 |
|
30 |
Đầu ra tủ MCC2 (78KNTSB02)/ Выход шкафа MCC2 (78KNTSB02) |
Outgoing
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
45,167,328 |
|
31 |
Tủ khởi động mềm cho tủ MCC2 (78KNTSB02)/ Шкаф плавного пуска для шкафа MCC2 (78KNTSB02) |
3RW52
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
1,164,768,336 |
|
32 |
Lộ động cơ khởi động mềm 3P, 250kW/ Линия двигателя с плавным пуском 3Р, 250 кВт |
Soft starter 250kW
|
2 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
227,512,800 |
|
33 |
Lộ động cơ khởi động mềm 3P, 200kW/ Линия двигателя с плавным пуском 3Р, 200 кВт |
Soft starter 200kW
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
113,756,400 |
|
34 |
Lộ tải thường ACB 4P 2500A/ Фидер АСВ 4Р 2500А |
ACB 4P 2500A
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
396,829,908 |
|
35 |
Lộ tải thường MCCB 4P 250A/ Фидер MCCB 4P 250A |
MCCB 4P 250A
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
64,483,344 |
|
36 |
Lộ tải thường MCCB 4P 150A/ Фидер MCCB 4P 150A |
MCCB 4P 150A
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
56,507,220 |
|
37 |
Lộ tải thường MCCB 4P 125A/ Фидер MCCB 4P 125A |
MCCB 4P 125A
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
56,507,220 |
|
38 |
Lộ tải thường MCCB 4P 100A/ Фидер MCCB 4P 100A |
MCCB 4P 100A
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
56,507,220 |
|
39 |
Lộ tải thường MCCB 4P 63A/ Фидер MCCB 4P 63A |
MCCB 4P 63A
|
10 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
320,766,480 |
|
40 |
Lộ tải thường MCCB 4P 40A/ Фидер MCCB 4P 40A |
MCCB 4P 40A
|
5 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
160,383,240 |
|
41 |
Lộ tải thường MCCB 4P 25A/ Фидер MCCB 4P 25A |
MCCB 4P 25A
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
32,076,648 |
|
42 |
Lộ tải thường MCCB 4P 16A/ Фидер MCCB 4P 16A |
MCCB 4P 16A
|
2 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU (đối với thiết bị chính)
|
64,153,296 |
|
43 |
Modbus Gateway - Преобразователь Modbus Gateway |
EGX150
|
2 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
Indonesia
|
30,478,680 |
|
44 |
Vỏ tủ điện MCC2 (78KNTSB02)/ Корпус шкафа MCC2 (78KNTSB02) |
Sivacon S8
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
1,096,685,460 |
|
45 |
Vật tư cho pre-com, commissioning, start-up/ Материалы для предпуско и пуско - наладочных работ |
N/A
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
86,677,560 |
|
46 |
MCCB EZC 400N 4400 36KA 4P3T400A - Áp tô mát 4 pha/ Автоматический выключатель |
N/A
|
3 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
EU
|
40,999,284 |
|
47 |
160AF/100AT MCCB-4P-25KA FIXED TYPE, 3VT1 710-2EJ46-0AA0 - MCCB 4P 100A |
N/A
|
17 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
232,329,276 |
|
48 |
Phụ kiện bảo vệ dòng rò cho MCCB/ Устройство остаточного тока для MCCB - |
N/A
|
8 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
161,997,408 |
|
49 |
ELCB - 2 POLE- 40A - Thiết bị đóng cắt chống rò điệnB/ Выключатель утечки на землю |
N/A
|
8 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
13,721,184 |
|
50 |
Residual Current Circuit Breaker with Overcurrent Protection RCBO 25A, 2P, 30mA, 6KA - Автомат Защитs от токов утечки 2 полюса 25A |
N/A
|
20 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
45,461,520 |
|
51 |
ELCB - 20A - Thiết bị đóng cắt chống rò điệnB/ Выключатель утечки на землю |
N/A
|
100 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
137,764,800 |
|
52 |
Автомат Защитs от токов утечки 2 полюса 16A - ÁPTÔMÁT 2 CỰC CÓ BẢO VỆ DÒNG RÒ 16A - |
N/A
|
70 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
120,060,360 |
|
53 |
MCB 4P 25A 400V /Выключатели - |
N/A
|
3 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
5,193,720 |
|
54 |
Автомат 4 полюса 16A - MCB 16A 4 POLE - Aptomat khối 4P 16A |
N/A
|
10 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
17,312,400 |
|
55 |
MCB 2P 16A - Автомат 2 полюса 16A |
N/A
|
70 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
120,060,360 |
|
56 |
Công tắc tơ 100A, 220VAC/ Contactor 100A, coil 220VAC/ Контактор 100А, катушка 220В - |
N/A
|
1 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU
|
8,473,032 |
|
57 |
Contactor 25A,coil 220VAC - Контактор 25А, катушка 220В |
N/A
|
90 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
EU
|
92,991,240 |
|
58 |
Tay xoay gắn trực tiếp cho MCCB/ Прямая поворотная ручка для MCCB - |
N/A
|
3 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU
|
4,729,104 |
|
59 |
Tay xoay gắn mặt tủ cho MCCB/ Поворотная ручка для MCCB - |
N/A
|
3 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
EU
|
7,730,640 |
|
60 |
Tay xoay cho ELCB/ Прямая поворотная ручка для ELCB - |
N/A
|
90 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á/EU
|
89,978,040 |
|
61 |
Реле+разъем -230VАC - RELAY + SOCKET-230VAC - RƠ LE TRUNG GIAN & ĐẾ -230VAC |
N/A
|
25 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
4,903,200 |
|
62 |
Реле+разъем -24VDC RELAY + SOCKET -24VDC - RƠ LE TRUNG GIAN KÈM ĐẾ 24VDC |
N/A
|
25 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
5,994,000 |
|
63 |
Biến dòng/ Трансформатор тока 400/5 - |
N/A
|
6 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
4,175,712 |
|
64 |
CURRENT TRANSFORMER 150/5A, 10VA - Biến dòng đo lường/ Трансформатор тока 150/5 |
N/A
|
18 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
12,527,136 |
|
65 |
Ampermeter 96x96mm 400A - Đồng hồ ampe/ Ампеметер |
N/A
|
3 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
471,096 |
|
66 |
Ampemeter 0-150A - Đồng hồ ampe/ Ампеметер |
N/A
|
3 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
471,096 |
|
67 |
Đồng hồ vôn +công tắc 0-500V, connect size 96x96mm/Вольтметр и переключатель - |
N/A
|
6 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
942,192 |
|
68 |
Multifunction Power meter - |
N/A
|
3 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
EU
|
13,105,800 |
|
69 |
THERMOSTAT: 0-60 C degree; - Bộ điều khiển nhiệt độ/ Контроллер - термостат |
N/A
|
6 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
2,455,272 |
|
70 |
AIR HEATER ELEMENT 220V/240V 60W - Điện trở sấy/ Резистор обогревателя |
N/A
|
6 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
2,455,272 |
|
71 |
Fan Switch - |
N/A
|
3 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
1,019,628 |
|
72 |
Quạt - Ventilation fan / Вентилятор - |
N/A
|
8 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
9,064,224 |
|
73 |
Cầu chì - Fuse 2A-10x38mm/ Предохранитель - |
N/A
|
40 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
5,568,480 |
|
74 |
Red led pilot light (230VAC) / ĐÈN TÍN HIỆU ĐỎ BÓNG LED 230VAC - Сигнальная лампа красный цвет - |
N/A
|
13 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
1,432,080 |
|
75 |
Yellow led pilot light (230VAC) / ĐÈN TÍN HIỆU VÀNG BÓNG LED 230VAC - Сигнальная лампа жельтый цвет - |
N/A
|
13 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
1,432,080 |
|
76 |
PILOT LIGHT 220V XB7-EV67(XB2-EV167-- ĐÈN TÍN HIỆU MÀU XANH DA TRỜI - |
N/A
|
13 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
1,432,080 |
|
77 |
Đèn tín hiệu màu Cam - игнальная лампа, оранжевый |
N/A
|
20 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
2,203,200 |
|
78 |
Thanh cái đồng mạ niken 30x10 mm/ Bus bar 30x10 mm/ шинопровода - |
N/A
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
29,147,040 |
|
79 |
Bus bar 20x5 mm, thanh cái đồng mạ niken 20x5 mm / шинопровода - |
N/A
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
16,446,240 |
|
80 |
Thanh cái đồng mạ niken 15x5 mm/ Bus bar 15x5 mm/ шинопровода - |
N/A
|
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
8,223,120 |
|
81 |
Domino 400A 4P - Domino/ Блок зажимов |
N/A
|
5 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
2,437,020 |
|
82 |
Domino công nghiệp 150A-4P - Клеммный блок - |
N/A
|
10 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
1,648,080 |
|
83 |
Cầu đấu chia dây/ Разветвитель провода - |
N/A
|
10 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
1,395,360 |
|
84 |
SỨ CÁCH ĐIỆN - Изолятор |
N/A
|
60 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
7,393,680 |
|
85 |
Terminal đấu nối cáp/ Кабельный терминал/ Cable terminals 2.5mm2 - |
N/A
|
200 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
1,641,600 |
|
86 |
FLEXIBLE CABLE RP/RP ; 600V-1000V 1*95MM2 - |
N/A
|
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V. |
Châu Á
|
37,616,400 |
|
87 |
Dây điện mềm 1x50 / Электрические проводы 1x50 - |
N/A
|
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
39,592,800 |
|
88 |
Dây điện 1*35/провод - провод 1*35 |
N/A
|
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
27,712,800 |
|
89 |
Flexible Cable 1x10mm2, 0.6/1kV, color: Black - Cáp điện 1Cx10 mm2/ Кабель 1Сх10 мм2 |
N/A
|
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
23,068,800 |
|
90 |
Flexible Cable 1x6,0mm2, 0.6/1kV, color: Black - |
N/A
|
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
12,852,000 |
|
91 |
ПРОВОД ГИБКИ 1*4ММ2 - DÂY DẪN ĐIỆN MỀM 1*4MM2 - |
N/A
|
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
11,404,800 |
|
92 |
Flexible Cable 1x2,5mm2, 0.6/1kV, color: Black - Cáp điện mềm |
N/A
|
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
5,702,400 |
|
93 |
Cáp mềm/ Flexible Cable/ Гибкий кабель 1,5mm2 - |
N/A
|
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
4,449,600 |
|
94 |
Cable Grounding 1x2.5mm2 - |
N/A
|
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
1,609,200 |
|
95 |
Hệ thống thanh cái và phụ kiện lắp đặt tủ HDB/ Шинная система и аксессуары для шкафов HDB - |
N/A
|
3 |
Lot |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
321,239,196 |
|
96 |
ИНФОРМАЦИОННАЯ ТАБЛИЧКА/NAMEPLATE-NHÃN GẮN TRÊN SẢN PHẨM - |
SS316
|
8 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
97 |
Thép tấm không gỉ SS316, 2x1524x3048/Сталь лист. Нерж. - |
316
|
1.560 |
kg |
Theo quy định tại Chương V. |
China
|
193,908,000 |
|
98 |
THÉP GÓC 30X30X3 - УГОЛОК 30*30*3mm |
316
|
100 |
kg |
Theo quy định tại Chương V. |
China
|
14,300,000 |
|
99 |
Bản lề tủ điện /Петля электрического шкафа - BLI6555.5 |
BLI6555.5
|
25 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
China
|
3,025,000 |
|
100 |
Bản lề lá phẳng (20x80x3)/ шарнир из нержавейки - |
316 BL-1
|
25 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
China
|
4,950,000 |
|
101 |
Khóa tủ điện MS 308-3, chia răng cưa - ЗАМОК ВРЕЗНОЙ С РУЧКОЙ (ДЛЯ ШКАФОВ) - |
MS-308-3
|
9 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
China
|
3,762,000 |
|
102 |
Khóa tủ điện MS MS-705-18, chìa loại chẽ - ЗАМОК ВРЕЗНОЙ С РУЧКОЙ (ДЛЯ ШКАФОВ) - |
MS-705-18
|
9 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
1,188,000 |
|
103 |
Bulong M5x20 kèm đai ốc & 02 long đền болты - |
M6x20
|
400 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
13,200,000 |
|
104 |
Biển báo nguy hiểm điện áp cao - Предупреждение "Высокое напряжение" |
BB10
|
15 |
pce |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
4,950,000 |
|
105 |
Рельсы - Din rail - Thanh ray DIN rail 35mm x7.5mm - |
TH35/7.5
|
80 |
m |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
106 |
СТЕКЛО ОРГАНИЧЕСКОЕ Б=2ММ - Tấm thủy tinh hữu cơ (mica) - |
mica2
|
16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
6,160,000 |
|
107 |
Thép hình không gỉ SS316 U100x50x5 (6); L=6000 мм/ Channel U SS316/ Швеллер Сталь. SS316 - |
316
|
252 |
kg |
Theo quy định tại Chương V. |
China
|
36,036,000 |
|
108 |
Thép góc không gỉ SS316 50x50x5, L=6000 мм/ Angle stainless steel SS316/ Стальная уголок SS316 - |
316
|
320 |
kg |
Theo quy định tại Chương V. |
India/ China
|
44,704,000 |
|
109 |
Bu lông + Đai ốc + 2 vòng đệm SS316, M10×40 /Болты с гайками и шайбами нержавеющ. - Шпильки C/Г M10x40 НЕРЖАВ. |
M10x40
|
100 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
110 |
Bulong, ecu M8x40 - |
M8x40
|
100 |
set |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
2,200,000 |