Main materials for manufacturing MCC cabinets, DPs for CPP KNT (36-VT-3766/23-CD-DA-TTH)

        Watching
Tender ID
Views
108
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Main materials for manufacturing MCC cabinets, DPs for CPP KNT (36-VT-3766/23-CD-DA-TTH)
Bidding method
Online bidding
Tender value
32.700.424.514 VND
Publication date
09:46 30/07/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
36-VT-3766/23-CĐ-DA-TTH/BCLCNT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Vietnam Oil and Gas Group
Approval date
22/07/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0105328013
0105328013
20.353.986.072
31.995.053.856
2
See details
2
vn3502414987
3502414987
339.383.000
705.370.658
1
See details
Total: 2 contractors
20.693.369.072
32.700.424.514
3
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Máy cắt không khí ACB 4P 5000A/ Воздушный автоматический выключатель ACB 4P 5000A
3WA
3
set
Theo quy định tại Chương V.
EU
2,832,968,520
2
Đầu vào tủ MCC1 (78KNTSB01)/ Вход шкафа MCC1 (78KNTSB01)
Incoming
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
432,896,400
3
Đầu ra tủ MCC1 (78KNTSB01)/ Выход шкафа MCC1 (78KNTSB01)
Outgoing
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
45,167,328
4
Khởi động mềm cho tủ MCC1 (78KNTSB01)/ Шкаф плавного пуска для шкафа MCC1 (78KNTSB01)
3RW52
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
2,245,559,112
5
Lộ động cơ khởi động mềm 3P, 250kW/ Линия двигателя с плавным пуском 3Р, 250 кВт
Soft starter 250kW
5
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
568,782,000
6
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 55kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 55 кВт
DOL 3P 55kW
4
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
226,028,880
7
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 22kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 22 кВт
DOL 3P 22kW
2
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
64,153,296
8
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 18.5kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 18.5 кВт
DOL 3P 18.5kW
6
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
192,459,888
9
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 15kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 15 кВт
DOL 3P 15kW
4
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
128,306,592
10
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 11kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 11 кВт
DOL 3P 11kW
3
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
96,229,944
11
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 7.5kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 7.5 кВт
DOL 3P 7.5kW
3
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
96,229,944
12
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 4kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 4 кВт
DOL 3P 4.0kW
2
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
64,153,296
13
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 2.2kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 2.2 кВт
DOL 3P 2.2kW
2
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
64,153,296
14
Lộ động cơ khởi động trực tiếp 3P, 0.55 kW/ Линия двигателя с прямым пуском 3Р, 0.55 кВт
DOL 3P 0.55kW
2
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
64,153,296
15
Lộ tải thường ACB 4P 5000A/ Фидер АСВ 4Р 5000А
ACB 4P 5000A
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
1,058,079,240
16
Lộ tải thường ACB 4P 800A/ Фидер АСВ 4Р 800А
ACB 4P 800A
4
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
1,192,408,128
17
Lộ tải thường MCCB 4P 400A/ Фидер MCCB 4P 400A
MCCB 4P 400A
5
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
322,416,720
18
Lộ tải thường MCCB 3P 400A/ Фидер MCCB 3P 400A
MCCB 3P 400A
2
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
128,966,688
19
Lộ tải thường MCCB 4P 320A/ Фидер MCCB 4P 320A
MCCB 4P 320A
5
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
322,416,720
20
Lộ tải thường MCCB 3P 320A/ Фидер MCCB 3P 320A
MCCB 3P 320A
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
64,483,344
21
Lộ tải thường MCCB 4P 150A/ Фидер MCCB 4P 150A
MCCB 4P 150A
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
56,507,220
22
Lộ tải thường MCCB 4P 125A/ Фидер MCCB 4P 125A
MCCB 4P 125A
5
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
282,536,100
23
Lộ tải thường MCCB 4P 50A/ Фидер MCCB 4P 50A
MCCB 4P 50A
2
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
64,153,296
24
Lộ tải thường MCCB 4P 40A/ Фидер MCCB 4P 40A
MCCB 4P 40A
3
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
96,229,944
25
Lộ tải thường MCCB 4P 16A/ Фидер MCCB 4P 16A
MCCB 4P 16A
2
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
64,153,296
26
Vỏ tủ điện MCC1 (78KNTSB01)/ Корпус шкафа MCC1 (78KNTSB01)
Sivacon S8
1
set
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1,370,856,744
27
Máy cắt không khí ACB 4P 5000A/ Воздушный автоматический выключатель ACB 4P 5000A
3WA
2
set
Theo quy định tại Chương V.
EU
1,888,645,680
28
Máy cắt không khí ACB 4P 1000A/ Воздушный автоматический выключатель ACB 4P 1000A
3WA
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU
192,698,568
29
Đầu vào tủ MCC2 (78KNTSB02)/ Вход шкафа MCC2 (78KNTSB02)
Incoming
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
432,896,400
30
Đầu ra tủ MCC2 (78KNTSB02)/ Выход шкафа MCC2 (78KNTSB02)
Outgoing
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
45,167,328
31
Tủ khởi động mềm cho tủ MCC2 (78KNTSB02)/ Шкаф плавного пуска для шкафа MCC2 (78KNTSB02)
3RW52
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
1,164,768,336
32
Lộ động cơ khởi động mềm 3P, 250kW/ Линия двигателя с плавным пуском 3Р, 250 кВт
Soft starter 250kW
2
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
227,512,800
33
Lộ động cơ khởi động mềm 3P, 200kW/ Линия двигателя с плавным пуском 3Р, 200 кВт
Soft starter 200kW
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
113,756,400
34
Lộ tải thường ACB 4P 2500A/ Фидер АСВ 4Р 2500А
ACB 4P 2500A
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
396,829,908
35
Lộ tải thường MCCB 4P 250A/ Фидер MCCB 4P 250A
MCCB 4P 250A
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
64,483,344
36
Lộ tải thường MCCB 4P 150A/ Фидер MCCB 4P 150A
MCCB 4P 150A
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
56,507,220
37
Lộ tải thường MCCB 4P 125A/ Фидер MCCB 4P 125A
MCCB 4P 125A
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
56,507,220
38
Lộ tải thường MCCB 4P 100A/ Фидер MCCB 4P 100A
MCCB 4P 100A
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
56,507,220
39
Lộ tải thường MCCB 4P 63A/ Фидер MCCB 4P 63A
MCCB 4P 63A
10
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
320,766,480
40
Lộ tải thường MCCB 4P 40A/ Фидер MCCB 4P 40A
MCCB 4P 40A
5
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
160,383,240
41
Lộ tải thường MCCB 4P 25A/ Фидер MCCB 4P 25A
MCCB 4P 25A
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
32,076,648
42
Lộ tải thường MCCB 4P 16A/ Фидер MCCB 4P 16A
MCCB 4P 16A
2
set
Theo quy định tại Chương V.
EU (đối với thiết bị chính)
64,153,296
43
Modbus Gateway - Преобразователь Modbus Gateway
EGX150
2
set
Theo quy định tại Chương V.
Indonesia
30,478,680
44
Vỏ tủ điện MCC2 (78KNTSB02)/ Корпус шкафа MCC2 (78KNTSB02)
Sivacon S8
1
set
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1,096,685,460
45
Vật tư cho pre-com, commissioning, start-up/ Материалы для предпуско и пуско - наладочных работ
N/A
1
set
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
86,677,560
46
MCCB EZC 400N 4400 36KA 4P3T400A - Áp tô mát 4 pha/ Автоматический выключатель
N/A
3
pce
Theo quy định tại Chương V.
EU
40,999,284
47
160AF/100AT MCCB-4P-25KA FIXED TYPE,  3VT1 710-2EJ46-0AA0 - MCCB 4P 100A
N/A
17
set
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
232,329,276
48
Phụ kiện bảo vệ dòng rò cho MCCB/ Устройство остаточного тока для MCCB -
N/A
8
pce
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
161,997,408
49
ELCB - 2 POLE- 40A - Thiết bị đóng cắt chống rò điệnB/ Выключатель утечки на землю
N/A
8
pce
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
13,721,184
50
Residual Current Circuit Breaker with Overcurrent Protection RCBO 25A, 2P, 30mA, 6KA - Автомат Защитs от токов утечки 2 полюса 25A
N/A
20
pce
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
45,461,520
51
ELCB - 20A - Thiết bị đóng cắt chống rò điệnB/ Выключатель утечки на землю
N/A
100
pce
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
137,764,800
52
Автомат Защитs от токов утечки 2 полюса 16A - ÁPTÔMÁT 2 CỰC CÓ BẢO VỆ DÒNG RÒ 16A -
N/A
70
pce
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
120,060,360
53
MCB 4P 25A 400V /Выключатели -
N/A
3
pce
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
5,193,720
54
Автомат 4 полюса 16A - MCB 16A 4 POLE - Aptomat khối 4P 16A
N/A
10
pce
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
17,312,400
55
MCB 2P 16A - Автомат 2 полюса 16A
N/A
70
pce
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
120,060,360
56
Công tắc tơ 100A, 220VAC/ Contactor 100A, coil 220VAC/ Контактор 100А, катушка 220В -
N/A
1
set
Theo quy định tại Chương V.
EU
8,473,032
57
Contactor 25A,coil 220VAC - Контактор 25А, катушка 220В
N/A
90
pce
Theo quy định tại Chương V.
EU
92,991,240
58
Tay xoay gắn trực tiếp cho MCCB/ Прямая поворотная ручка для MCCB -
N/A
3
set
Theo quy định tại Chương V.
EU
4,729,104
59
Tay xoay gắn mặt tủ cho MCCB/ Поворотная ручка для MCCB -
N/A
3
set
Theo quy định tại Chương V.
EU
7,730,640
60
Tay xoay cho ELCB/ Прямая поворотная ручка для ELCB -
N/A
90
set
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á/EU
89,978,040
61
Реле+разъем -230VАC - RELAY + SOCKET-230VAC - RƠ LE TRUNG GIAN & ĐẾ -230VAC
N/A
25
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
4,903,200
62
Реле+разъем -24VDC  RELAY + SOCKET -24VDC - RƠ LE TRUNG GIAN KÈM ĐẾ 24VDC
N/A
25
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
5,994,000
63
Biến dòng/ Трансформатор тока 400/5 -
N/A
6
pce
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
4,175,712
64
CURRENT TRANSFORMER 150/5A, 10VA - Biến dòng đo lường/ Трансформатор тока 150/5
N/A
18
pce
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
12,527,136
65
Ampermeter 96x96mm 400A - Đồng hồ ampe/ Ампеметер
N/A
3
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
471,096
66
Ampemeter 0-150A - Đồng hồ ampe/ Ампеметер
N/A
3
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
471,096
67
Đồng hồ vôn +công tắc 0-500V, connect size 96x96mm/Вольтметр и переключатель -
N/A
6
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
942,192
68
Multifunction Power meter -
N/A
3
pce
Theo quy định tại Chương V.
EU
13,105,800
69
THERMOSTAT: 0-60 C degree; - Bộ điều khiển nhiệt độ/ Контроллер - термостат
N/A
6
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
2,455,272
70
AIR HEATER ELEMENT 220V/240V 60W - Điện trở sấy/ Резистор обогревателя
N/A
6
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
2,455,272
71
Fan  Switch -
N/A
3
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
1,019,628
72
Quạt - Ventilation fan / Вентилятор -
N/A
8
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
9,064,224
73
Cầu chì - Fuse 2A-10x38mm/ Предохранитель -
N/A
40
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
5,568,480
74
Red led pilot light (230VAC) / ĐÈN TÍN HIỆU ĐỎ BÓNG LED 230VAC - Сигнальная лампа красный цвет -
N/A
13
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
1,432,080
75
Yellow led pilot light (230VAC) / ĐÈN TÍN HIỆU VÀNG BÓNG LED 230VAC - Сигнальная лампа жельтый цвет -
N/A
13
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
1,432,080
76
PILOT LIGHT 220V XB7-EV67(XB2-EV167-- ĐÈN TÍN HIỆU MÀU XANH DA TRỜI -
N/A
13
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
1,432,080
77
Đèn tín hiệu màu Cam - игнальная лампа, оранжевый
N/A
20
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
2,203,200
78
Thanh cái đồng mạ niken 30x10 mm/ Bus bar 30x10 mm/ шинопровода -
N/A
30
m
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
29,147,040
79
Bus bar 20x5 mm, thanh cái đồng mạ niken 20x5 mm / шинопровода -
N/A
30
m
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
16,446,240
80
Thanh cái đồng mạ niken 15x5 mm/ Bus bar 15x5 mm/ шинопровода -
N/A
20
m
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
8,223,120
81
Domino 400A 4P - Domino/ Блок зажимов
N/A
5
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
2,437,020
82
Domino công nghiệp 150A-4P - Клеммный блок -
N/A
10
set
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
1,648,080
83
Cầu đấu chia dây/ Разветвитель провода -
N/A
10
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
1,395,360
84
SỨ CÁCH ĐIỆN - Изолятор
N/A
60
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
7,393,680
85
Terminal đấu nối cáp/ Кабельный терминал/ Cable terminals 2.5mm2 -
N/A
200
pce
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
1,641,600
86
FLEXIBLE CABLE RP/RP ; 600V-1000V 1*95MM2 -
N/A
50
m
Theo quy định tại Chương V.
Châu Á
37,616,400
87
Dây điện mềm 1x50 / Электрические проводы 1x50 -
N/A
100
m
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
39,592,800
88
Dây điện 1*35/провод - провод 1*35
N/A
100
m
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
27,712,800
89
Flexible Cable 1x10mm2, 0.6/1kV, color: Black - Cáp điện 1Cx10 mm2/ Кабель 1Сх10 мм2
N/A
200
m
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
23,068,800
90
Flexible Cable 1x6,0mm2, 0.6/1kV, color: Black -
N/A
200
m
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
12,852,000
91
ПРОВОД ГИБКИ 1*4ММ2 - DÂY DẪN ĐIỆN MỀM 1*4MM2 -
N/A
400
m
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
11,404,800
92
Flexible Cable 1x2,5mm2, 0.6/1kV, color: Black - Cáp điện mềm
N/A
400
m
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
5,702,400
93
Cáp mềm/ Flexible Cable/ Гибкий кабель 1,5mm2 -
N/A
400
m
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
4,449,600
94
Cable Grounding 1x2.5mm2 -
N/A
50
m
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1,609,200
95
Hệ thống thanh cái và phụ kiện lắp đặt tủ HDB/ Шинная система и аксессуары для шкафов HDB -
N/A
3
Lot
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
321,239,196
96
ИНФОРМАЦИОННАЯ ТАБЛИЧКА/NAMEPLATE-NHÃN GẮN TRÊN SẢN PHẨM -
SS316
8
pce
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
2,200,000
97
Thép tấm không gỉ SS316, 2x1524x3048/Сталь лист. Нерж. -
316
1.560
kg
Theo quy định tại Chương V.
China
193,908,000
98
THÉP GÓC 30X30X3 - УГОЛОК 30*30*3mm
316
100
kg
Theo quy định tại Chương V.
China
14,300,000
99
Bản lề tủ điện /Петля электрического шкафа - BLI6555.5
BLI6555.5
25
set
Theo quy định tại Chương V.
China
3,025,000
100
Bản lề lá phẳng (20x80x3)/ шарнир из нержавейки -
316 BL-1
25
pce
Theo quy định tại Chương V.
China
4,950,000
101
Khóa tủ điện MS 308-3, chia răng cưa - ЗАМОК ВРЕЗНОЙ С РУЧКОЙ (ДЛЯ ШКАФОВ) -
MS-308-3
9
pce
Theo quy định tại Chương V.
China
3,762,000
102
Khóa tủ điện MS MS-705-18, chìa loại chẽ - ЗАМОК ВРЕЗНОЙ С РУЧКОЙ (ДЛЯ ШКАФОВ) -
MS-705-18
9
pce
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
1,188,000
103
Bulong M5x20 kèm đai ốc & 02 long đền болты -
M6x20
400
set
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
13,200,000
104
Biển báo nguy hiểm điện áp cao - Предупреждение "Высокое напряжение"
BB10
15
pce
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
4,950,000
105
Рельсы - Din rail -  Thanh ray DIN rail 35mm x7.5mm -
TH35/7.5
80
m
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
4,400,000
106
СТЕКЛО ОРГАНИЧЕСКОЕ Б=2ММ  - Tấm thủy tinh hữu cơ (mica) -
mica2
16
m2
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
6,160,000
107
Thép hình không gỉ SS316 U100x50x5 (6); L=6000 мм/ Channel U SS316/ Швеллер Сталь. SS316 -
316
252
kg
Theo quy định tại Chương V.
China
36,036,000
108
Thép góc không gỉ SS316 50x50x5, L=6000 мм/ Angle stainless steel SS316/ Стальная уголок SS316 -
316
320
kg
Theo quy định tại Chương V.
India/ China
44,704,000
109
Bu lông + Đai ốc + 2 vòng đệm SS316, M10×40 /Болты с гайками и шайбами нержавеющ. - Шпильки C/Г M10x40   НЕРЖАВ.
M10x40
100
set
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
4,400,000
110
Bulong, ecu M8x40 -
M8x40
100
set
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
2,200,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second