Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400010397 | Nhóm I: Vật tư chính để chế tạo tủ MCC1 (78KNTSB01) và tủ MCC2 (78KNTSB02) (Mục 1÷39) | vn0304918585 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ BIỂN | 180 | 931.000.000 | 210 | 24.747.291.100 | 24.747.291.100 | 0 |
| vn0312118180 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THÀNH THIÊN | 180 | 931.000.000 | 210 | 26.948.378.580 | 26.948.378.580 | 0 | |||
| vn0305447723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ | 180 | 931.000.000 | 210 | 28.015.946.020 | 28.015.946.020 | 0 | |||
| vn0105328013 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAWEE SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI | 180 | 910.000.000 | 210 | 18.631.951.020 | 18.631.951.020 | 0 | |||
| 2 | PP2400010398 | Nhóm II: Vật tư điện cho các tủ 78NDB, 78DB01, 78DB02, 78WDB01, 78HDB01, 78HDB02, 78HDB03 (Mục 40÷92) | vn0305447723 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DẦU KHÍ | 180 | 931.000.000 | 210 | 2.038.215.300 | 2.038.215.300 | 0 |
| vn0105328013 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAWEE SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI | 180 | 910.000.000 | 210 | 1.722.035.052 | 1.722.035.052 | 0 | |||
| 3 | PP2400010399 | Nhóm III: Vật tư cơ khí cho các tủ 78NDB, 78DB01, 78DB02, 78WDB01, 78HDB01, 78HDB02, 78HDB03 (Mục 93÷111) | vn3501580678 | Công ty TNHH Tân Hoàng Kỳ | 180 | 21.000.000 | 210 | 390.990.000 | 390.990.000 | 0 |
| vn3500724662 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẠN AN | 180 | 21.000.000 | 210 | 634.953.770 | 634.953.770 | 0 | |||
| vn3502414987 | CÔNG TY TNHH TMDV GIA BẢO ENGINEERING | 180 | 21.000.000 | 210 | 339.383.000 | 339.383.000 | 0 |
1. PP2400010397 - Nhóm I: Vật tư chính để chế tạo tủ MCC1 (78KNTSB01) và tủ MCC2 (78KNTSB02) (Mục 1÷39)
1. PP2400010399 - Nhóm III: Vật tư cơ khí cho các tủ 78NDB, 78DB01, 78DB02, 78WDB01, 78HDB01, 78HDB02, 78HDB03 (Mục 93÷111)
1. PP2400010397 - Nhóm I: Vật tư chính để chế tạo tủ MCC1 (78KNTSB01) và tủ MCC2 (78KNTSB02) (Mục 1÷39)
1. PP2400010397 - Nhóm I: Vật tư chính để chế tạo tủ MCC1 (78KNTSB01) và tủ MCC2 (78KNTSB02) (Mục 1÷39)
2. PP2400010398 - Nhóm II: Vật tư điện cho các tủ 78NDB, 78DB01, 78DB02, 78WDB01, 78HDB01, 78HDB02, 78HDB03 (Mục 40÷92)
1. PP2400010399 - Nhóm III: Vật tư cơ khí cho các tủ 78NDB, 78DB01, 78DB02, 78WDB01, 78HDB01, 78HDB02, 78HDB03 (Mục 93÷111)
1. PP2400010399 - Nhóm III: Vật tư cơ khí cho các tủ 78NDB, 78DB01, 78DB02, 78WDB01, 78HDB01, 78HDB02, 78HDB03 (Mục 93÷111)
1. PP2400010397 - Nhóm I: Vật tư chính để chế tạo tủ MCC1 (78KNTSB01) và tủ MCC2 (78KNTSB02) (Mục 1÷39)
2. PP2400010398 - Nhóm II: Vật tư điện cho các tủ 78NDB, 78DB01, 78DB02, 78WDB01, 78HDB01, 78HDB02, 78HDB03 (Mục 40÷92)