Materials

        Watching
Tender ID
Views
64
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
455.831.000 VND
Estimated price
455.831.000 VND
Completion date
17:38 15/09/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
30 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0302941821

Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Thiên Trường

455.831.000 VND 455.831.000 VND 30 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
MS
MFCD00240976
25
Lọ/233.3g
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Dạng bột, tan nhanh trong nước Có chứa các khoáng đa lượng, vi lượng và vitamin
Hà Lan
2,700,000
2
B5
G0210
20
Lọ/233.3g
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Dạng bột Có chứa các khoáng đa lượng, vi lượng và vitamin Tan trong nước
Hà Lan
2,700,000
3
SH
S0225
15
Lọ/233.3g
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Dạng bột Có chứa các khoáng đa lượng, vi lượng và vitamin Tan trong nước
Hà Lan
2,700,000
4
Nano Bạc
730793-25ML
5
Lít
Dạng lỏng màu vàng nhạt Hàm lượng 20 ppm Kích thước hạt : 20 nm
Việt Nam
300,000
5
Nano Sắt
637106-25G
5
Lít
Dạng bột màu đen 97% bột kim loại Kích thước hạt : 50-100 nm
Việt Nam
1,100,000
6
Nano Cobalt
637025-25G
5
Lít
Dạng bột màu đen 99.5% bột kim loại Kích thước hạt: ≤50 nm
Việt Nam
1,100,000
7
Nano Magie
549649-5G
5
Lít
Dạng bột màu trắng Kích thước : ≤50 nm
Việt Nam
1,100,000
8
Nano Đồng
544868-5G
5
Lít
Dạng bột màu đen Kích thước : ≤50 nm
Việt Nam
1,100,000
9
IAA
MFCD00005636
5
5g/lọ
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Tên đầy đủ: Indole-3-acetic acid Khối lượng phân tử C10H9NO2 = 175,2 g/mol Độ tinh sạch > 99.0 % Nhiệt đổ tan chảy: 166-169°C. Lưu trữ ở 2-8°C Tan trong ethanol và 1 N NaOH
Hà Lan
780,000
10
α-NAA
MFCD00085462
10
5g/lọ
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Khối lượng phân tử C12H10O2 = 186,2 g/mol Độ tinh sạch > 98 % Tên gọi IUPAC: 2-(1-Naphthyl) acetic acid Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tan trong NaOH
Hà Lan
680,000
11
2,4-D
MFCD01311802
5
25g/lọ
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Độ tinh sạch > 96 % Khối lượng phân tử C8H6Cl2O3 = 221,0 g/mol Tên đầy đủ: (2,4-dichlorophenoxy) acetic acid Bảo quản ở nhiệt độ phòng Tan trong NaOH
Hà Lan
920,000
12
IBA
MFCD11156102
10
5g/lọ
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Khối lượng phân tử C12H13NO2 = 203,2 g/mol Độ tinh sạch > 98,0 % Tên gọi IUPAC: 4-(1H-Indol-3-yl) butanoic acid, tan trong NaOH hoặc Ethanol Nhiệt độ tan chảy 122 - 124°C.
Hà Lan
2,015,000
13
BAP
MFCD00005572
5
1g/lọ
Hãng Duchefa Hà Lan Độ tinh sạch > 99 % Khối lượng phân tử C12H11N5 = 225.3 Tên gọi IUPAC: N-(Phenylmethyl)-7H-purin-6-amine, Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tan trong NaOH
Hà Lan
550,000
14
Kinetin
MFCD00075757
5
1g/lọ
Hãng Duchefa Hà Lan Khối lượng phân tử C10H9N5O = 215,2 g/mol Độ tinh sạch > 98 % Tên gọi IUPAC: N6-furfuryladenine Tan trong NaOH Bảo quản 2-8°C
Hà Lan
3,077,200
15
TDZ
MFCD00078723
10
250mg/lọ
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Tên gọi IUPAC: 1-phenyl-3- (1,2,3-thiadiazol-5-yl) urea Khối lượng phân tử C9H8N4OS = 220,2 g/mol Lưu trữ ở nhiệt độ phòng Tan trong DMSO
Hà Lan
5,488,000
16
GA3
MF00079329
5
1g/lọ
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Tên gọi: Gibberellic acid A3 Tên gọi khác: Gibberellin A3, GA, GA3 Khối lượng phân tử C19H22O6 = 346,4 g/mol Hàm lượng GA3 > 90 % gibberellins tổng số Bảo quản ở nhiệt độ phòng Tan trong Ethanol'
Hà Lan
1,140,000
17
Nylon
PE1424
25
Kg
Xuất Xứ: Việt Nam Chất liệu: nhựa PE Chịu được nhiệt Kích thước: 14 x 24 cm
Việt Nam
60,000
18
Thun
THUN25
25
Kg
Xuất xứ: Việt Nam Đường kính: 25 mm Khối lượng: 0,5 kg/bịch
Việt Nam
100,000
19
Hộp dao cấy
S3201.0001
15
hộp
Dao cấy số 11 Hộp 100 cái Chất liệu thép không gỉ Hãng Duchefa Hà Lan
Hà Lan
100,000
20
Găng tay
GTYT
10
50 đôi/hộp
Xuất xứ: Việt Nam Size: S, M và L Loại không bột
Việt Nam
80,000
21
Găng tay Cao su
GCS03
100
Đôi
Xuất xứ: Việt Nam Chiều dài: 330 mm
Việt Nam
25,000
22
Khẩu trang y tế
KTYT
25
hộp
Xuất xứ: Việt Nam Chống giọt bắn, lọc bụi, khí độc, vi khuẩn, vi rút Số lượng: 50 cái/hộp
Việt Nam
110,000
23
Agar
VX500
25
Kg
Xuất xứ: Việt Nam Hãng: Việt Xô Khối lượng: 500 g Dạng bột
Việt Nam
390,000
24
Amoniac
1336-21-6
25
Lít
Xuất xứ: Xilong Trung Quốc Khối lượng phân tử NH3 = 17,03 g/mol Dạng dung dịch không màu, có mùi khai
trung Quốc
350,000
25
Cồn công nghiệp
E98
150
Lít
Xuất xứ: Việt Nam Nồng độ: 98% Thể tích: 30 lít
Việt Nam
30,000
26
Nước rửa dụng cụ
NRC
20
Lít
Xuất xứ: Việt Nam Dung dịch trong suốt màu xanh Phổ diệt khuẩn rộng
Việt Nam
45,000
27
Javen diệt khuẩn
NaClO
10
Lít
Xuất xứ: Việt Nam Công thức phân tử: NaOCl Khối lượng phân tử: 74,448 Màu sắc: Dung dịch màu vàng nhạt Trạng thái: Dạng lỏng Nồng độ: 10% ± 2% Tỷ trọng: 1 lít = 1150 kg
Việt Nam
35,000
28
Nước lau nhà
Sunlight10
10
Lít
Xuất xứ: Việt Nam Thành phần: Alcohol Ethoxylate; Chất thơm (chứa tinh dầu Bạch đàn (30ppm) và tinh dầu Thông (30ppm)); Carbomer; Sodium Hydroxide; Methylchloroisothiazolinone; Methylisothiazolinone; Cl 42051; Cl 19140; Nước Hãng: Sunlight
Việt Nam
35,000
29
Giấy thấm phi 11
GI0750
20
hộp
Xuất Xứ: Trung Quốc Dùng để lọc mẫu, lọc chất lỏng, lọc cặn Đường kính: 11 cm Số lượng: 100 cái/hộp
Trung Quốc
90,000
30
Đường
Biên Hòa
100
Kg
Xuất Xứ: Biên Hoà, Việt Nam, gói 500g.
Việt Nam
22,000
31
HgCl2
MFCD00011041
5
g
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Độ tinh sạch > 99.5% Khối lượng phân tử HgCl2= 271,492 (g/mol) Dạng tinh thể rắn, màu trắng
Hà Lan
250,000
32
Javen diệt khuẩn
MFCD00011120
10
Lít
Xuất xứ: Việt Nam. Khối lượng phân tử NaClO = 74,44 g/mol, nồng độ 20%
Việt Nam
40,000
33
Ca(ClO)2
MFCD00010900
5
Kg
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan khối lượng phân tử là 142,976 g/mol, nhiệt độ sôi là 100 °C. Chất rắn màu trắng. Hòa tan trong nước.
Hà Lan
150,000
34
Aceto carmine
Carmine
5
250 ml/lọ
Hãng: Sigma-Aldrich Thành phần: Carmine, Acid acetic, nước cất Dung dịch có màu đỏ đậm Độ hòa tan: 33.3 mg/mL Nhiệt độ bảo quản: dưới 30°C
Mỹ
400,000
35
Acid fuchsin
24894958
5
5g/lọ
Hãng: Sigma-Aldrich Công thức hóa học C₂₀H₁₇N₃Na₂O₉S₃ Mất hoạt tính khi sấy (ở 110 °C, 2 giờ.): <= 10,0% Hình thể: Tinh thể màu xanh đậm Khối lượng phân tử: 585,54 g/mol Bảo quản dưới 30°C
Mỹ
1,100,000
36
Anilline blue
28631-66-5
5
5g/lọ
Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử: C37H27N3Na2O9S3 Khối lượng phân tử: 799,81 g/mol
Mỹ
700,000
37
Berberine hemisulphate Celluflour
MFCD00031743
5
5g/lọ
Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử: C20H18NO4 · 1/2SO4 Khối lượng phân tử: 384,39 g/mol Dung dịch có màu vàng
Mỹ
2,300,000
38
Celluflour
Celluflour
10
250 mg/lọ
Hãng: Sigma-Aldrich
Mỹ
1,700,000
39
Iodine potasssium iodide (I2KI)
MFCD00134128
5
5g/lọ
Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử: I2KI Khối lượng phân tử: 166,003 g/mol Dung dịch có màu nâu Thành phần: Potassium Iodide, 2% w/v; Iodine, 18% w/v; nước Độ tinh sạch > 96%
Mỹ
860,000
40
Toluidine Blue O
MFCD00011934
5
5g/lọ
Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử: C15H16ClN3S Khối lượng phân tử: 305,83 g/mol
Mỹ
880,000
41
Potassium sodium tartrate tetrahydrate ACS reagent, 99% Synonym: Potassium sodium tartrate
MFCD00150989
5
100g/lọ
Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử: KNaC4H4O6·4H2O Khối lượng phân tử: 282,1 g/mol Độ tinh sạch: 99%
Mỹ
2,000,000
42
Sodium acetate anhydrous, for molecular biology, ≥ 99%
MFCD00012459
5
250g
Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử: KNaC4H4O6·4H2O Khối lượng phân tử: 210,158 g/mol Nhiệt độ nóng chảy: 75°C Độ tinh sạch: ≥ 99% Tan trong ethanol
Mỹ
1,420,000
43
D-(+)-Galacturonic acid monohydrate ≥ 97.0%
MFCD00071585
5
25g/lọ
Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử C6H10O7 · H2O Dạng tinh thể màu vàng Khối lượng phân tử: 212,15 g/mol
Mỹ
4,214,000
44
3,5-Dinitrosalicylic acid 98%
MFCD00007104
5
100g/lọ
Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử: (O2N)2C6H2-2-(OH)CO2H Khối lượng phân tử: 228,12 g/mol Độ tinh sạch: 98% Tan trong ethanol, diethyl ether, benzene
Mỹ
2,989,000
45
Pectin from citrus peel Galacturonic acid ≥74.0 % (dried basis)
MFCD00081838
5
100g/lọ
Hãng: Sigma-Aldrich Tên gọi: Poly-D-galacturonic acid methyl ester
Mỹ
2,460,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second