Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0302941821 | Công Ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Thiên Trường |
455.831.000 VND | 455.831.000 VND | 30 day |
1 |
MS |
MFCD00240976
|
25 |
Lọ/233.3g |
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan
Dạng bột, tan nhanh trong nước
Có chứa các khoáng đa lượng, vi lượng và vitamin |
Hà Lan
|
2,700,000 |
|
2 |
B5 |
G0210
|
20 |
Lọ/233.3g |
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan
Dạng bột
Có chứa các khoáng đa lượng, vi lượng và vitamin
Tan trong nước |
Hà Lan
|
2,700,000 |
|
3 |
SH |
S0225
|
15 |
Lọ/233.3g |
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan
Dạng bột
Có chứa các khoáng đa lượng, vi lượng và vitamin
Tan trong nước |
Hà Lan
|
2,700,000 |
|
4 |
Nano Bạc |
730793-25ML
|
5 |
Lít |
Dạng lỏng màu vàng nhạt
Hàm lượng 20 ppm
Kích thước hạt : 20 nm |
Việt Nam
|
300,000 |
|
5 |
Nano Sắt |
637106-25G
|
5 |
Lít |
Dạng bột màu đen
97% bột kim loại
Kích thước hạt : 50-100 nm |
Việt Nam
|
1,100,000 |
|
6 |
Nano Cobalt |
637025-25G
|
5 |
Lít |
Dạng bột màu đen
99.5% bột kim loại
Kích thước hạt: ≤50 nm |
Việt Nam
|
1,100,000 |
|
7 |
Nano Magie |
549649-5G
|
5 |
Lít |
Dạng bột màu trắng
Kích thước : ≤50 nm |
Việt Nam
|
1,100,000 |
|
8 |
Nano Đồng |
544868-5G
|
5 |
Lít |
Dạng bột màu đen
Kích thước : ≤50 nm |
Việt Nam
|
1,100,000 |
|
9 |
IAA |
MFCD00005636
|
5 |
5g/lọ |
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan
Tên đầy đủ: Indole-3-acetic acid
Khối lượng phân tử C10H9NO2 = 175,2 g/mol
Độ tinh sạch > 99.0 %
Nhiệt đổ tan chảy: 166-169°C.
Lưu trữ ở 2-8°C
Tan trong ethanol và 1 N NaOH |
Hà Lan
|
780,000 |
|
10 |
α-NAA |
MFCD00085462
|
10 |
5g/lọ |
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan
Khối lượng phân tử C12H10O2 = 186,2 g/mol
Độ tinh sạch > 98 %
Tên gọi IUPAC: 2-(1-Naphthyl) acetic acid
Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tan trong NaOH |
Hà Lan
|
680,000 |
|
11 |
2,4-D |
MFCD01311802
|
5 |
25g/lọ |
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan
Độ tinh sạch > 96 %
Khối lượng phân tử C8H6Cl2O3 = 221,0 g/mol
Tên đầy đủ: (2,4-dichlorophenoxy) acetic acid
Bảo quản ở nhiệt độ phòng
Tan trong NaOH |
Hà Lan
|
920,000 |
|
12 |
IBA |
MFCD11156102
|
10 |
5g/lọ |
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan
Khối lượng phân tử C12H13NO2 = 203,2 g/mol
Độ tinh sạch > 98,0 %
Tên gọi IUPAC: 4-(1H-Indol-3-yl) butanoic acid, tan trong NaOH hoặc Ethanol
Nhiệt độ tan chảy 122 - 124°C. |
Hà Lan
|
2,015,000 |
|
13 |
BAP |
MFCD00005572
|
5 |
1g/lọ |
Hãng Duchefa Hà Lan
Độ tinh sạch > 99 %
Khối lượng phân tử C12H11N5 = 225.3
Tên gọi IUPAC: N-(Phenylmethyl)-7H-purin-6-amine, Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tan trong NaOH |
Hà Lan
|
550,000 |
|
14 |
Kinetin |
MFCD00075757
|
5 |
1g/lọ |
Hãng Duchefa Hà Lan
Khối lượng phân tử C10H9N5O = 215,2 g/mol
Độ tinh sạch > 98 %
Tên gọi IUPAC: N6-furfuryladenine
Tan trong NaOH
Bảo quản 2-8°C |
Hà Lan
|
3,077,200 |
|
15 |
TDZ |
MFCD00078723
|
10 |
250mg/lọ |
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan
Tên gọi IUPAC: 1-phenyl-3- (1,2,3-thiadiazol-5-yl) urea
Khối lượng phân tử C9H8N4OS = 220,2 g/mol
Lưu trữ ở nhiệt độ phòng
Tan trong DMSO |
Hà Lan
|
5,488,000 |
|
16 |
GA3 |
MF00079329
|
5 |
1g/lọ |
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan
Tên gọi: Gibberellic acid A3
Tên gọi khác: Gibberellin A3, GA, GA3
Khối lượng phân tử C19H22O6 = 346,4 g/mol
Hàm lượng GA3 > 90 % gibberellins tổng số
Bảo quản ở nhiệt độ phòng
Tan trong Ethanol' |
Hà Lan
|
1,140,000 |
|
17 |
Nylon |
PE1424
|
25 |
Kg |
Xuất Xứ: Việt Nam
Chất liệu: nhựa PE
Chịu được nhiệt
Kích thước: 14 x 24 cm |
Việt Nam
|
60,000 |
|
18 |
Thun |
THUN25
|
25 |
Kg |
Xuất xứ: Việt Nam Đường kính: 25 mm Khối lượng: 0,5 kg/bịch |
Việt Nam
|
100,000 |
|
19 |
Hộp dao cấy |
S3201.0001
|
15 |
hộp |
Dao cấy số 11
Hộp 100 cái
Chất liệu thép không gỉ
Hãng Duchefa Hà Lan |
Hà Lan
|
100,000 |
|
20 |
Găng tay |
GTYT
|
10 |
50 đôi/hộp |
Xuất xứ: Việt Nam
Size: S, M và L
Loại không bột |
Việt Nam
|
80,000 |
|
21 |
Găng tay Cao su |
GCS03
|
100 |
Đôi |
Xuất xứ: Việt Nam
Chiều dài: 330 mm |
Việt Nam
|
25,000 |
|
22 |
Khẩu trang y tế |
KTYT
|
25 |
hộp |
Xuất xứ: Việt Nam
Chống giọt bắn, lọc bụi, khí độc, vi khuẩn, vi rút
Số lượng: 50 cái/hộp |
Việt Nam
|
110,000 |
|
23 |
Agar |
VX500
|
25 |
Kg |
Xuất xứ: Việt Nam
Hãng: Việt Xô
Khối lượng: 500 g
Dạng bột |
Việt Nam
|
390,000 |
|
24 |
Amoniac |
1336-21-6
|
25 |
Lít |
Xuất xứ: Xilong Trung Quốc
Khối lượng phân tử NH3 = 17,03 g/mol
Dạng dung dịch không màu, có mùi khai |
trung Quốc
|
350,000 |
|
25 |
Cồn công nghiệp |
E98
|
150 |
Lít |
Xuất xứ: Việt Nam
Nồng độ: 98%
Thể tích: 30 lít |
Việt Nam
|
30,000 |
|
26 |
Nước rửa dụng cụ |
NRC
|
20 |
Lít |
Xuất xứ: Việt Nam
Dung dịch trong suốt màu xanh
Phổ diệt khuẩn rộng |
Việt Nam
|
45,000 |
|
27 |
Javen diệt khuẩn |
NaClO
|
10 |
Lít |
Xuất xứ: Việt Nam
Công thức phân tử: NaOCl
Khối lượng phân tử: 74,448
Màu sắc: Dung dịch màu vàng nhạt
Trạng thái: Dạng lỏng
Nồng độ: 10% ± 2%
Tỷ trọng: 1 lít = 1150 kg |
Việt Nam
|
35,000 |
|
28 |
Nước lau nhà |
Sunlight10
|
10 |
Lít |
Xuất xứ: Việt Nam
Thành phần: Alcohol Ethoxylate; Chất thơm (chứa tinh dầu Bạch đàn (30ppm) và tinh dầu Thông (30ppm)); Carbomer; Sodium Hydroxide; Methylchloroisothiazolinone; Methylisothiazolinone; Cl 42051; Cl 19140; Nước
Hãng: Sunlight |
Việt Nam
|
35,000 |
|
29 |
Giấy thấm phi 11 |
GI0750
|
20 |
hộp |
Xuất Xứ: Trung Quốc
Dùng để lọc mẫu, lọc chất lỏng, lọc cặn
Đường kính: 11 cm
Số lượng: 100 cái/hộp |
Trung Quốc
|
90,000 |
|
30 |
Đường |
Biên Hòa
|
100 |
Kg |
Xuất Xứ: Biên Hoà, Việt Nam, gói 500g. |
Việt Nam
|
22,000 |
|
31 |
HgCl2 |
MFCD00011041
|
5 |
g |
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan
Độ tinh sạch > 99.5%
Khối lượng phân tử HgCl2= 271,492 (g/mol)
Dạng tinh thể rắn, màu trắng |
Hà Lan
|
250,000 |
|
32 |
Javen diệt khuẩn |
MFCD00011120
|
10 |
Lít |
Xuất xứ: Việt Nam.
Khối lượng phân tử NaClO = 74,44 g/mol, nồng độ 20% |
Việt Nam
|
40,000 |
|
33 |
Ca(ClO)2 |
MFCD00010900
|
5 |
Kg |
Xuất xứ: Duchefa Hà Lan
khối lượng phân tử là 142,976 g/mol, nhiệt độ sôi là 100 °C.
Chất rắn màu trắng. Hòa tan trong nước. |
Hà Lan
|
150,000 |
|
34 |
Aceto carmine |
Carmine
|
5 |
250 ml/lọ |
Hãng: Sigma-Aldrich
Thành phần: Carmine, Acid acetic, nước cất
Dung dịch có màu đỏ đậm
Độ hòa tan: 33.3 mg/mL
Nhiệt độ bảo quản: dưới 30°C |
Mỹ
|
400,000 |
|
35 |
Acid fuchsin |
24894958
|
5 |
5g/lọ |
Hãng: Sigma-Aldrich
Công thức hóa học C₂₀H₁₇N₃Na₂O₉S₃
Mất hoạt tính khi sấy (ở 110 °C, 2 giờ.): <= 10,0%
Hình thể: Tinh thể màu xanh đậm
Khối lượng phân tử: 585,54 g/mol
Bảo quản dưới 30°C |
Mỹ
|
1,100,000 |
|
36 |
Anilline blue |
28631-66-5
|
5 |
5g/lọ |
Hãng: Sigma-Aldrich
Công thức phân tử: C37H27N3Na2O9S3
Khối lượng phân tử: 799,81 g/mol |
Mỹ
|
700,000 |
|
37 |
Berberine hemisulphate
Celluflour |
MFCD00031743
|
5 |
5g/lọ |
Hãng: Sigma-Aldrich
Công thức phân tử: C20H18NO4 · 1/2SO4
Khối lượng phân tử: 384,39 g/mol
Dung dịch có màu vàng |
Mỹ
|
2,300,000 |
|
38 |
Celluflour |
Celluflour
|
10 |
250 mg/lọ |
Hãng: Sigma-Aldrich |
Mỹ
|
1,700,000 |
|
39 |
Iodine potasssium iodide (I2KI) |
MFCD00134128
|
5 |
5g/lọ |
Hãng: Sigma-Aldrich
Công thức phân tử: I2KI
Khối lượng phân tử: 166,003 g/mol
Dung dịch có màu nâu
Thành phần: Potassium Iodide, 2% w/v; Iodine, 18% w/v; nước
Độ tinh sạch > 96% |
Mỹ
|
860,000 |
|
40 |
Toluidine Blue O |
MFCD00011934
|
5 |
5g/lọ |
Hãng: Sigma-Aldrich
Công thức phân tử: C15H16ClN3S
Khối lượng phân tử: 305,83 g/mol |
Mỹ
|
880,000 |
|
41 |
Potassium sodium tartrate tetrahydrate ACS reagent, 99% Synonym: Potassium sodium tartrate |
MFCD00150989
|
5 |
100g/lọ |
Hãng: Sigma-Aldrich
Công thức phân tử:
KNaC4H4O6·4H2O
Khối lượng phân tử: 282,1 g/mol
Độ tinh sạch: 99% |
Mỹ
|
2,000,000 |
|
42 |
Sodium acetate anhydrous, for molecular biology, ≥ 99% |
MFCD00012459
|
5 |
250g |
Hãng: Sigma-Aldrich
Công thức phân tử:
KNaC4H4O6·4H2O
Khối lượng phân tử: 210,158 g/mol
Nhiệt độ nóng chảy: 75°C
Độ tinh sạch: ≥ 99%
Tan trong ethanol |
Mỹ
|
1,420,000 |
|
43 |
D-(+)-Galacturonic acid monohydrate ≥ 97.0% |
MFCD00071585
|
5 |
25g/lọ |
Hãng: Sigma-Aldrich
Công thức phân tử C6H10O7 · H2O
Dạng tinh thể màu vàng
Khối lượng phân tử: 212,15 g/mol |
Mỹ
|
4,214,000 |
|
44 |
3,5-Dinitrosalicylic acid 98% |
MFCD00007104
|
5 |
100g/lọ |
Hãng: Sigma-Aldrich
Công thức phân tử: (O2N)2C6H2-2-(OH)CO2H
Khối lượng phân tử: 228,12 g/mol
Độ tinh sạch: 98%
Tan trong ethanol, diethyl ether, benzene |
Mỹ
|
2,989,000 |
|
45 |
Pectin from citrus peel Galacturonic acid ≥74.0 % (dried basis) |
MFCD00081838
|
5 |
100g/lọ |
Hãng: Sigma-Aldrich
Tên gọi: Poly-D-galacturonic acid methyl ester |
Mỹ
|
2,460,000 |