Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Category | Goods code | Amount | Calculation Unit | Description | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MS | 25 | Lọ/233.3g | Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Dạng bột, tan nhanh trong nước Có chứa các khoáng đa lượng, vi lượng và vitamin | ||
| 2 | B5 | 20 | Lọ/233.3g | Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Dạng bột Có chứa các khoáng đa lượng, vi lượng và vitamin Tan trong nước | ||
| 3 | SH | 15 | Lọ/233.3g | Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Dạng bột Có chứa các khoáng đa lượng, vi lượng và vitamin Tan trong nước | ||
| 4 | Nano Bạc | 5 | Lít | Dạng lỏng màu vàng nhạt Hàm lượng 20 ppm Kích thước hạt : 20 nm | ||
| 5 | Nano Sắt | 5 | Lít | Dạng bột màu đen 97% bột kim loại Kích thước hạt : 50-100 nm | ||
| 6 | Nano Cobalt | 5 | Lít | Dạng bột màu đen 99.5% bột kim loại Kích thước hạt: ≤50 nm | ||
| 7 | Nano Magie | 5 | Lít | Dạng bột màu trắng Kích thước : ≤50 nm | ||
| 8 | Nano Đồng | 5 | Lít | Dạng bột màu đen Kích thước : ≤50 nm | ||
| 9 | IAA | 5 | 5g/lọ | Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Tên đầy đủ: Indole-3-acetic acid Khối lượng phân tử C10H9NO2 = 175,2 g/mol Độ tinh sạch > 99.0 % Nhiệt đổ tan chảy: 166-169°C. Lưu trữ ở 2-8°C Tan trong ethanol và 1 N NaOH | ||
| 10 | α-NAA | 10 | 5g/lọ | Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Khối lượng phân tử C12H10O2 = 186,2 g/mol Độ tinh sạch > 98 % Tên gọi IUPAC: 2-(1-Naphthyl) acetic acid Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tan trong NaOH | ||
| 11 | 2,4-D | 5 | 25g/lọ | Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Độ tinh sạch > 96 % Khối lượng phân tử C8H6Cl2O3 = 221,0 g/mol Tên đầy đủ: (2,4-dichlorophenoxy) acetic acid Bảo quản ở nhiệt độ phòng Tan trong NaOH | ||
| 12 | IBA | 10 | 5g/lọ | Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Khối lượng phân tử C12H13NO2 = 203,2 g/mol Độ tinh sạch > 98,0 % Tên gọi IUPAC: 4-(1H-Indol-3-yl) butanoic acid, tan trong NaOH hoặc Ethanol Nhiệt độ tan chảy 122 - 124°C. | ||
| 13 | BAP | 5 | 1g/lọ | Hãng Duchefa Hà Lan Độ tinh sạch > 99 % Khối lượng phân tử C12H11N5 = 225.3 Tên gọi IUPAC: N-(Phenylmethyl)-7H-purin-6-amine, Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tan trong NaOH | ||
| 14 | Kinetin | 5 | 1g/lọ | Hãng Duchefa Hà Lan Khối lượng phân tử C10H9N5O = 215,2 g/mol Độ tinh sạch > 98 % Tên gọi IUPAC: N6-furfuryladenine Tan trong NaOH Bảo quản 2-8°C | ||
| 15 | TDZ | 10 | 250mg/lọ | Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Tên gọi IUPAC: 1-phenyl-3- (1,2,3-thiadiazol-5-yl) urea Khối lượng phân tử C9H8N4OS = 220,2 g/mol Lưu trữ ở nhiệt độ phòng Tan trong DMSO | ||
| 16 | GA3 | 5 | 1g/lọ | Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Tên gọi: Gibberellic acid A3 Tên gọi khác: Gibberellin A3, GA, GA3 Khối lượng phân tử C19H22O6 = 346,4 g/mol Hàm lượng GA3 > 90 % gibberellins tổng số Bảo quản ở nhiệt độ phòng Tan trong Ethanol' | ||
| 17 | Nylon | 25 | Kg | Xuất Xứ: Việt Nam Chất liệu: nhựa PE Chịu được nhiệt Kích thước: 14 x 24 cm | ||
| 18 | Thun | 25 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam Đường kính: 25 mm Khối lượng: 0,5 kg/bịch | ||
| 19 | Hộp dao cấy | 15 | hộp | Dao cấy số 11 Hộp 100 cái Chất liệu thép không gỉ Hãng Duchefa Hà Lan | ||
| 20 | Găng tay | 10 | 50 đôi/hộp | Xuất xứ: Việt Nam Size: S, M và L Loại không bột | ||
| 21 | Găng tay Cao su | 100 | Đôi | Xuất xứ: Việt Nam Chiều dài: 330 mm | ||
| 22 | Khẩu trang y tế | 25 | hộp | Xuất xứ: Việt Nam Chống giọt bắn, lọc bụi, khí độc, vi khuẩn, vi rút Số lượng: 50 cái/hộp | ||
| 23 | Agar | 25 | Kg | Xuất xứ: Việt Nam Hãng: Việt Xô Khối lượng: 500 g Dạng bột | ||
| 24 | Amoniac | 25 | Lít | Xuất xứ: Xilong Trung Quốc Khối lượng phân tử NH3 = 17,03 g/mol Dạng dung dịch không màu, có mùi khai | ||
| 25 | Cồn công nghiệp | 150 | Lít | Xuất xứ: Việt Nam Nồng độ: 98% Thể tích: 30 lít | ||
| 26 | Nước rửa dụng cụ | 20 | Lít | Xuất xứ: Việt Nam Dung dịch trong suốt màu xanh Phổ diệt khuẩn rộng | ||
| 27 | Javen diệt khuẩn | 10 | Lít | Xuất xứ: Việt Nam Công thức phân tử: NaOCl Khối lượng phân tử: 74,448 Màu sắc: Dung dịch màu vàng nhạt Trạng thái: Dạng lỏng Nồng độ: 10% ± 2% Tỷ trọng: 1 lít = 1150 kg | ||
| 28 | Nước lau nhà | 10 | Lít | Xuất xứ: Việt Nam Thành phần: Alcohol Ethoxylate; Chất thơm (chứa tinh dầu Bạch đàn (30ppm) và tinh dầu Thông (30ppm)); Carbomer; Sodium Hydroxide; Methylchloroisothiazolinone; Methylisothiazolinone; Cl 42051; Cl 19140; Nước Hãng: Sunlight | ||
| 29 | Giấy thấm phi 11 | 20 | hộp | Xuất Xứ: Trung Quốc Dùng để lọc mẫu, lọc chất lỏng, lọc cặn Đường kính: 11 cm Số lượng: 100 cái/hộp | ||
| 30 | Đường | 100 | Kg | Xuất Xứ: Biên Hoà, Việt Nam, gói 500g. | ||
| 31 | HgCl2 | 5 | g | Xuất xứ: Duchefa Hà Lan Độ tinh sạch > 99.5% Khối lượng phân tử HgCl2= 271,492 (g/mol) Dạng tinh thể rắn, màu trắng | ||
| 32 | Javen diệt khuẩn | 10 | Lít | Xuất xứ: Việt Nam. Khối lượng phân tử NaClO = 74,44 g/mol, nồng độ 20% | ||
| 33 | Ca(ClO)2 | 5 | Kg | Xuất xứ: Duchefa Hà Lan khối lượng phân tử là 142,976 g/mol, nhiệt độ sôi là 100 °C. Chất rắn màu trắng. Hòa tan trong nước. | ||
| 34 | Aceto carmine | 5 | 250 ml/lọ | Hãng: Sigma-Aldrich Thành phần: Carmine, Acid acetic, nước cất Dung dịch có màu đỏ đậm Độ hòa tan: 33.3 mg/mL Nhiệt độ bảo quản: dưới 30°C | ||
| 35 | Acid fuchsin | 5 | 5g/lọ | Hãng: Sigma-Aldrich Công thức hóa học C₂₀H₁₇N₃Na₂O₉S₃ Mất hoạt tính khi sấy (ở 110 °C, 2 giờ.): | ||
| 36 | Anilline blue | 5 | 5g/lọ | Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử: C37H27N3Na2O9S3 Khối lượng phân tử: 799,81 g/mol | ||
| 37 | Berberine hemisulphate Celluflour | 5 | 5g/lọ | Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử: C20H18NO4 · 1/2SO4 Khối lượng phân tử: 384,39 g/mol Dung dịch có màu vàng | ||
| 38 | Celluflour | 10 | 250 mg/lọ | Hãng: Sigma-Aldrich | ||
| 39 | Iodine potasssium iodide (I2KI) | 5 | 5g/lọ | Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử: I2KI Khối lượng phân tử: 166,003 g/mol Dung dịch có màu nâu Thành phần: Potassium Iodide, 2% w/v; Iodine, 18% w/v; nước Độ tinh sạch > 96% | ||
| 40 | Toluidine Blue O | 5 | 5g/lọ | Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử: C15H16ClN3S Khối lượng phân tử: 305,83 g/mol | ||
| 41 | Potassium sodium tartrate tetrahydrate ACS reagent, 99% Synonym: Potassium sodium tartrate | 5 | 100g/lọ | Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử: KNaC4H4O6·4H2O Khối lượng phân tử: 282,1 g/mol Độ tinh sạch: 99% | ||
| 42 | Sodium acetate anhydrous, for molecular biology, ≥ 99% | 5 | 250g | Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử: KNaC4H4O6·4H2O Khối lượng phân tử: 210,158 g/mol Nhiệt độ nóng chảy: 75°C Độ tinh sạch: ≥ 99% Tan trong ethanol | ||
| 43 | D-(+)-Galacturonic acid monohydrate ≥ 97.0% | 5 | 25g/lọ | Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử C6H10O7 · H2O Dạng tinh thể màu vàng Khối lượng phân tử: 212,15 g/mol | ||
| 44 | 3,5-Dinitrosalicylic acid 98% | 5 | 100g/lọ | Hãng: Sigma-Aldrich Công thức phân tử: (O2N)2C6H2-2-(OH)CO2H Khối lượng phân tử: 228,12 g/mol Độ tinh sạch: 98% Tan trong ethanol, diethyl ether, benzene | ||
| 45 | Pectin from citrus peel Galacturonic acid ≥74.0 % (dried basis) | 5 | 100g/lọ | Hãng: Sigma-Aldrich Tên gọi: Poly-D-galacturonic acid methyl ester |
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Viện Nghiên cứu Khoa học Tây Nguyên as follows:
- Has relationships with 23 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 1.00 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 95.24%, Construction 0.00%, Consulting 4.76%, Non-consulting 0.00%, Mixed 0.00%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 26,085,728,000 VND, in which the total winning value is: 25,506,135,603 VND.
- The savings rate is: 2.22%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor TAYNGUYEN INSTITUTE FOR SCIENTIFIC RESEARCH:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding TAYNGUYEN INSTITUTE FOR SCIENTIFIC RESEARCH:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.