Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109015251 | 0109015251 |
NHAT NAM TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
1.960.821.300 VND | 1.960.821.300 VND | 8 month |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108533363 | 0108533363 | ECOMED COMPANY LIMITED | The contractor is not ranked 1st | |
| 2 | vn0109959080 | 0109959080 | MINH NHAT TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED | The contractor is not ranked 1st |
1 |
Băng dính lụa 5 cm x 5 m. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
700 |
cuộn |
Thái Lan
|
54,500 |
||
2 |
Bộ dây truyền dịch có liền kim. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
12.000 |
bộ |
Việt Nam
|
5,800 |
||
3 |
Bơm tiêm sử
dụng 1 lần 20ml. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
500 |
cái |
Việt Nam
|
2,615 |
||
4 |
Bơm tiêm sử
dụng 1 lần 3ml. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
25.000 |
cái |
Việt Nam
|
980 |
||
5 |
Bơm tiêm sử
dụng 1 lần 5ml. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
30.000 |
cái |
Việt Nam
|
1,100 |
||
6 |
Bơm tiêm sử dụng 1 lần 10ml. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
10.000 |
cái |
Việt Nam
|
1,590 |
||
7 |
Chất lấy dấu dùng trong nha khoa |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
5 |
gói |
Trung Quốc
|
275,400 |
||
8 |
Cốc đánh bóng dùng trong nha khoa |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
30 |
cái |
Trung Quốc
|
8,250 |
||
9 |
Côn trám bít ống tủy Gutta
các số 15, 20, 25, 30, 35, 40. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
3 |
hộp |
Hàn Quốc
|
159,000 |
||
10 |
Dung dịch sát trùng tủy sống |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
2 |
hộp/lọ |
Ấn Độ
|
346,000 |
||
11 |
Dung dịch sát trùng tủy viêm nhiễm |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
2 |
hộp/lọ |
Ấn Độ
|
350,000 |
||
12 |
Điện cực dán điện tim. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
1.000 |
cái |
Áo
|
2,200 |
||
13 |
Điện cực dán điện tim. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
1.500 |
cái |
Áo
|
2,200 |
||
14 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn trang thiết bị y tế. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
200 |
Lít |
Thái Lan
|
578,000 |
||
15 |
Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
250 |
tuýp |
Thái Lan
|
129,700 |
||
16 |
Gạc cầu đa khoa cỡ 30 mm x 1 lớp vô trùng. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
4.000 |
miếng |
Việt Nam
|
490 |
||
17 |
Gạc phẫu thuật
7.5 cm x 7.5 cm x 6 lớp vô trùng. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
10.000 |
miếng |
Việt Nam
|
400 |
||
18 |
Gạc phẫu thuật
ổ bụng 30 cm x 40 cm x 6 lớp vô trùng. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
300 |
miếng |
Việt Nam
|
6,790 |
||
19 |
Gạc y tế 5cm x 6cm x 8 lớp |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
2.000 |
miếng |
Việt Nam
|
500 |
||
20 |
Gel dán nha khoa |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
3 |
lọ |
Liechtenstein
|
885,000 |
||
21 |
Giấy cắn nha khoa |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
2 |
hộp |
Bỉ
|
432,000 |
||
22 |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
4.000 |
test |
Trung Quốc
|
55,600 |
||
23 |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS - COV - 2. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
1.000 |
test |
Trung Quốc
|
35,700 |
||
24 |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HbsAb |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
1.000 |
test |
Việt Nam
|
22,990 |
||
25 |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng Dengue. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
1.000 |
test |
Trung Quốc
|
42,000 |
||
26 |
Kim châm cứu
vô trùng dùng một lần, số 05 (dạng vỉ) |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
700.000 |
cái/kim |
Trung Quốc
|
550 |
||
27 |
Kim châm cứu
vô trùng dùng một lần, số 06 (dạng vỉ) |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
700.000 |
cái/kim |
Trung Quốc
|
550 |
||
28 |
Kim châm cứu
vô trùng dùng một lần, số 10 (dạng vỉ) |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
60.000 |
cái/kim |
Trung Quốc
|
550 |
||
29 |
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
5 |
vỉ |
Nhật Bản
|
140,000 |
||
30 |
Kim chích máu lancet |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
3.000 |
cái |
Trung Quốc
|
490 |
||
31 |
Kim Quang. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
400 |
cái |
Trung Quốc
|
33,500 |
||
32 |
Kim tiêm nha khoa các cỡ |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
400 |
cái |
Nhật Bản
|
2,200 |
||
33 |
Kim tiêm sử
dụng một lần các cỡ. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
40.000 |
cái |
Việt Nam
|
440 |
||
34 |
Kim truyền
tĩnh mạch sử dụng 1 lần, 23G. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
20.000 |
cái |
Việt Nam
|
1,950 |
||
35 |
Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên virus viêm gan B (HBsAg). |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
1.500 |
test |
Trung Quốc
|
9,800 |
||
36 |
Kit thử nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
1.000 |
test |
Trung Quốc
|
19,600 |
||
37 |
Lam kính. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
50 |
Hộp |
Trung Quốc
|
27,000 |
||
38 |
Mặt nạ oxy kèm dây dẫn |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
50 |
cái |
Trung Quốc
|
18,000 |
||
39 |
Mũi khoan răng các loại |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
100 |
cái |
Nhật Bản
|
37,100 |
||
40 |
Nước sát khuẩn
tay nhanh dùng trong y tế |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
500 |
lít |
Việt Nam
|
150,000 |
||
41 |
Ống hút nước bọt. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
500 |
cái |
Trung Quốc
|
1,790 |
||
42 |
Ống nghiệm EDTA 2ml. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
50.000 |
ống |
Việt Nam
|
1,460 |
||
43 |
Ống nghiệm chống đông Heparin 2ml. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
55.000 |
ống |
Việt Nam
|
1,460 |
||
44 |
Que thử nước
tiểu 11 thông số. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
6.000 |
test |
Đức
|
5,200 |
||
45 |
Tăm bông dùng trong nha khoa |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
5 |
hộp |
Trung Quốc
|
60,000 |
||
46 |
Tăm bông vô khuẩn |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
20 |
Túi |
Việt Nam
|
172,000 |
||
47 |
Test nhanh
định tính kháng
nguyên HBeAg
vi rút viêm gan B. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
400 |
test |
Việt Nam
|
18,000 |
||
48 |
Thạch cao lấy dấu dùng trong nha khoa |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
5 |
gói |
Trung Quốc
|
206,500 |
||
49 |
Tua bin sử dụng
cho máy đo chức
năng hô hấp. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
300 |
bộ |
Đài Loan
|
109,500 |
||
50 |
Vật liệu dạng gel làm
mòn men răng |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
5 |
tuýp |
Hàn Quốc
|
162,000 |
||
51 |
Vật liệu trám răng Composit A3 dạng đặc |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
5 |
tuýp |
Đức
|
790,000 |
||
52 |
Vật liệu trám răng Composit A3 dạng lỏng |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
5 |
tuýp |
Đức
|
595,000 |
||
53 |
Vật tư trám tạm nha khoa |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
8 |
hộp/lọ |
Nhật Bản
|
434,600 |
||
54 |
Viên khử khuẩn. |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
5.000 |
viên |
Malaysia
|
5,300 |
||
55 |
Xi măng gắn răng số 1 |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
5 |
hộp |
Nhật Bản
|
2,200,000 |
||
56 |
Xi măng hàn răng số 9 |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
5 |
hộp |
Nhật Bản
|
1,800,000 |
||
57 |
Xi măng trám bít ống tuỷ nha khoa |
Nhà thầu tự điền thông tin
|
5 |
lọ |
Pháp
|
1,300,000 |