Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401611260 | 0401611260 |
CÔNG TY TNHH TRÍ NGUYÊN VIỆT |
123.608.000 VND | 123.608.000 VND | 15 day | 20/11/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đồng hồ bấm giây |
5 | Chiếc | Trung Quốc/Faithful/YS-860 | 675,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Còi (đồng) |
5 | Chiếc | Việt Nam/TEDC/TT39-TD02 | 225,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Thước dây |
5 | Chiếc | Việt Nam/TEDC/TT39-TD03 | 275,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Nấm thể thao |
1 | Chiếc | Việt Nam/TEDC/TT39-TD06 | 57,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Bơm |
2 | Chiếc | Việt Nam/TEDC/TT39-TD07 | 675,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Quả bóng đá |
30 | Quả | Việt Nam/TVC Việt Nam/TT39-TD24 | 360,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Quả bóng chuyền |
10 | Quả | Việt Nam/TVC Việt Nam/TT39-TD28 | 360,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Quả cầu đá |
50 | Quả | Việt Nam/TVC Việt Nam/TT39-TD38 | 23,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Quả cầu lông |
50 | Quả | Việt Nam/TVC Việt Nam/TT39-TD40 | 24,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Vợt |
20 | Chiếc | Việt Nam/TVC Việt Nam/TT39-TD41 | 385,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Lược đồ Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX |
4 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-023 | 247,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Lược đồ Chiến thắng Bạch Đằng (năm 938) |
4 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-024 | 73,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Lược đồ Kháng chiến chống Tống thời Lý (1075-1077) |
4 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-025 | 73,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Lược đồ Kháng chiến chống xâm lược Mông - Nguyên |
4 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-026 | 247,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Lược đồ Khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) |
4 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-027 | 162,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Lược đồ Phong trào Tây Sơn |
4 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-028 | 162,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Lược đồ khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40-43) |
4 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-029 | 73,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Lược đồ Quá trình Pháp xâm lược Việt Nam (1858-1884) |
4 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-030 | 73,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Lược đồ cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược của nhân dân Bắc Kì (1858 - 1884) |
4 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-031 | 73,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Đông Nam Á |
4 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-DL-022 | 147,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Bản đồ địa lí tự nhiên Hoa Kì |
4 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-DL-024 | 147,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nhật Bản |
4 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-DL-026 | 147,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Bản đồ địa lí tự nhiên Trung Quốc |
4 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-DL-027 | 147,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nam Phi |
4 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-DL-028 | 147,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Bộ dụng cụ cơ khí |
1 | Bộ | Việt Nam/TEDC/TT39-CN02 | 4,015,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Bộ vật liệu điện |
1 | Bộ | Việt Nam/TEDC/TT39-CN04 | 3,900,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Bộ dụng cụ điện |
1 | Bộ | Việt Nam/TEDC/TT39-CN05 | 3,205,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Găng tay bảo hộ lao động |
1 | Đôi | Việt Nam/TEDC/TT39-CN09 | 29,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Động cơ xăng 4 kỳ và Động cơ xăng 2 kỳ |
4 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-CN-014 | 66,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát |
4 | Bộ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-CN-015 | 66,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | Cấu tạo của Ô tô |
4 | Tờ | Việt Nam/GDS-Media/TBTS-CN-016 | 66,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Bộ dụng cụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính cơ bản |
1 | Bộ | Việt Nam/TEDC/DCMT | 2,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | Máy hút bụi |
1 | Cái | Trung Quốc/Media/MVC-SC861B | 1,450,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | Thiết bị đo tần số sóng âm |
1 | Bộ | Ấn Độ/Arco/GS-VL11-02 | 5,080,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Thiết bị giao thoa sóng nước |
1 | Bộ | Ấn Độ/Arco/1120650 | 22,625,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Thiết bị khảo sát nguồn điện |
1 | Bộ | Trung Quốc; Indonesia; Việt Nam/MCP: Pudak/GS-VL11-07 | 10,380,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
6 | Tờ | Ấn Độ/Arco/2100040 | 302,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | Ống đong hình trụ 100 ml |
2 | Cái | Ấn Độ/Arco/2063050/5 | 195,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | Bình tam giác 100 ml |
2 | Cái | Ấn Độ/Arco/2064140/4 | 60,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Cốc thuỷ tinh, 250 ml |
2 | Cái | Ấn Độ/Arco/2060450/7 | 125,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Cốc thuỷ tinh, 100 ml |
2 | Cái | Ấn Độ/Arco/2060450/5 | 60,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Cốc đốt |
2 | Cái | Ấn Độ/Arco/2060450/9 | 350,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Ống nghiệm |
2 | Cái | Ấn Độ/Arco/2067320/7 | 10,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | Ống nghiệm có nhánh |
2 | Cái | Ấn Độ/Arco/2067440/2 | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Ống hút nhỏ giọt |
2 | Cái | Ấn Độ/Arco/2065940/1 | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 46 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích |
1 | Bộ | Ấn Độ/Arco/GS-HH11-01 | 3,485,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 47 | Nút cao su không có lỗ các loại |
2 | Bộ | Ấn Độ/Arco/GS-HH11-02 | 100,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 48 | Muỗng đốt hóa chất |
2 | Cái | Việt Nam/MĐHC | 45,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 49 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn |
2 | Cái | Việt Nam/KĐHCL | 120,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 50 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
2 | Cái | Ấn Độ/Arco/2073600 | 95,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 51 | Chổi rửa ống nghiệm |
2 | Cái | Ấn Độ/Arco/2061650/2 | 35,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 52 | Panh gắp hóa chất |
2 | Cái | Ấn Độ/Arco/3032021/3 | 85,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 53 | Bình xịt tia nước |
2 | Cái | Inđônêsia/Pudak/KBT 12/500 | 90,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 54 | Giá để ống nghiệm |
2 | Chiếc | Ấn Độ/Arco/2072600 | 125,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 55 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
2 | Chiếc | Ấn Độ/Arco/5014200 | 625,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 56 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
2 | Chiếc | Ấn Độ/Arco/5014250/1 | 315,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 57 | Giấy lọc |
2 | Hộp | Ấn Độ/Arco/2063690/2 | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 58 | Giấy quỳ tím |
2 | Hộp | Ấn Độ/Arco/2065460/2 | 45,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 59 | Giấy pH |
2 | Tệp | Ấn Độ/Arco/2065340/A | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 60 | Khẩu trang y tế |
2 | Hộp | Việt Nam/KT50 | 105,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 61 | Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/pFe | 199,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 62 | Băng magnesium, Mg |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/Mg | 760,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 63 | Nhôm lá, Al |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/Al | 110,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 64 | Nhôm bột Al, loại mịn màu trắng bạc |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/pAl | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 65 | Đồng vụn, Cu |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/pCu | 350,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 66 | Đồng lá, Cu |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/Cu | 350,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 67 | Kẽm viên, Zn |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/Zn | 125,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 68 | Sodium, Na |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/Na | 500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 69 | Lưu huỳnh bột, S |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/S | 62,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 70 | Bromine lỏng, Br2 |
1 | 100ml/Lọ | Việt Nam/Br2 | 135,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 71 | Iodine, I2 |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/I2 | 987,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 72 | Sodium hydroxide, NaOH |
1 | 500g/Lọ | Việt Nam/NaOH | 90,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 73 | Hydrochloric acid 37%, HCl |
1 | 500ml/Lọ | Việt Nam/HCl | 90,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 74 | Sulfuric acid 98%, H2SO4 |
1 | 500ml/Lọ | Việt Nam/H2SO4 | 90,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 75 | Nitric acid 65%, HNO3 |
1 | 100ml/Lọ | Việt Nam/HNO3 | 100,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 76 | Potassium iodide, KI |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/KI | 1,400,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 77 | Sodium floride, NaF |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/NaF | 130,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 78 | Sodium chloride, NaCl |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/NaCl | 250,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 79 | Sodium bromide, NaBr |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/NaBr | 130,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 80 | Sodium iodide, NaI |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/NaI | 1,780,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 81 | Calcium chloride CaCl2.6H2O |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/CaCl2 | 70,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 82 | Iron(III) chloride, FeCl3 |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/FeCl3 | 55,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 83 | Iron sulfate heptahydrate, FeSO4.7H2O |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/FeSO4 | 60,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 84 | Potassium nitrate, KNO3 |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/KNO3 | 110,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 85 | Silver nitrate, AgNO3 |
1 | 30g/Lọ | Việt Nam/AgNO3 | 1,880,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 86 | Copper (II) sulfate, CuSO4.5H2O |
1 | 500g/Lọ | Việt Nam/CuSO4 | 225,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 87 | Hydropeoxide 30%, H2O2 |
1 | 100ml/Lọ | Việt Nam/H2O2 | 25,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 88 | Phenolphtalein |
1 | 10g/Lọ | Việt Nam/Phenolph | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 89 | Ethanol 96°, C2H5OH |
1 | 1000ml/lọ | Việt Nam/C2H5OH | 120,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 90 | Cồn đốt, C2H5OH |
1 | 2000ml/Lọ | Việt Nam/C2H5OH | 200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 91 | Sodium acetate, CH3COONa |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/CH3COONa | 70,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 92 | Ammonium sulfate, (NH4)2SO4 hoặc Ammonium Nitrate, NH4NO3 |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/(NH4)2SO4/ NH4NO3 | 75,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 93 | Hexane, C6H14 |
1 | 500ml/Lọ | Việt Nam/C6H14 | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 94 | Calcium carbide, CaC2 |
1 | 300g/Lọ | Việt Nam/CaC2 | 155,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 95 | Benzene, C6H6 |
1 | 200ml/Lọ | Việt Nam/C6H6 | 120,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 96 | Toluene, C7H8 |
1 | 100ml/Lọ | Việt Nam/C7H8 | 85,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 97 | Chloroethane, C2H5Cl |
1 | 200ml/Lọ | Việt Nam/C2H5Cl | 70,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 98 | Glycerol, C3H8O3 |
1 | 300ml/Lọ | Việt Nam/C3H8O3 | 125,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 99 | Phenol, C6H5OH |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/C6H5OH | 100,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 100 | Ethanal, C2H4O |
1 | 300ml/Lọ | Việt Nam/C2H4O | 140,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 101 | Acetic acid, CH3COOH |
1 | 300ml/Lọ | Việt Nam/CH3COOH | 165,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 102 | Saccharose, C12H22O11 |
1 | 300g/Lọ | Việt Nam/C12H22O11 | 90,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 103 | Tinh bột (starch), (C6H10O5)n |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/(C6H10O5)n | 96,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 104 | Methylamine CH3NH2 hoặc Ethylamine C2H5NH2 |
1 | 100ml/lọ | Việt Nam/CH3NH2 | 1,750,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 105 | Aniline, C6H5NH2 |
1 | 100ml/Lọ | Việt Nam/C6H5NH2 | 245,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 106 | Barium chloride, BaCl2 |
1 | 100g/Lọ | Việt Nam/BaCl2 | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 107 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
4 | Bộ | Việt Nam/TEDC/TE39-T01 | 148,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 108 | Bộ thiết dạy học về hình chóp, hình chóp cụt, hình lăng trụ. |
7 | Bộ | Việt Nam/TEDC/TE39-T02 | 620,000 | Bảng chào giá hàng hóa |