Minimum teaching equipment for grade 11

        Watching
Tender ID
Views
19
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Minimum teaching equipment for grade 11
Bidding method
Online bidding
Tender value
125.343.000 VND
Publication date
14:09 29/03/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
149/QĐ-HV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hung Vuong High School
Approval date
13/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0401611260 0401611260

CÔNG TY TNHH TRÍ NGUYÊN VIỆT

123.608.000 VND 123.608.000 VND 15 day 20/11/2023

View history of requests to download goods data here
Bảng chào giá hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Đồng hồ bấm giây
5 Chiếc Trung Quốc/Faithful/YS-860 675,000 Bảng chào giá hàng hóa
2
Còi (đồng)
5 Chiếc Việt Nam/TEDC/TT39-TD02 225,000 Bảng chào giá hàng hóa
3
Thước dây
5 Chiếc Việt Nam/TEDC/TT39-TD03 275,000 Bảng chào giá hàng hóa
4
Nấm thể thao
1 Chiếc Việt Nam/TEDC/TT39-TD06 57,000 Bảng chào giá hàng hóa
5
Bơm
2 Chiếc Việt Nam/TEDC/TT39-TD07 675,000 Bảng chào giá hàng hóa
6
Quả bóng đá
30 Quả Việt Nam/TVC Việt Nam/TT39-TD24 360,000 Bảng chào giá hàng hóa
7
Quả bóng chuyền
10 Quả Việt Nam/TVC Việt Nam/TT39-TD28 360,000 Bảng chào giá hàng hóa
8
Quả cầu đá
50 Quả Việt Nam/TVC Việt Nam/TT39-TD38 23,000 Bảng chào giá hàng hóa
9
Quả cầu lông
50 Quả Việt Nam/TVC Việt Nam/TT39-TD40 24,000 Bảng chào giá hàng hóa
10
Vợt
20 Chiếc Việt Nam/TVC Việt Nam/TT39-TD41 385,000 Bảng chào giá hàng hóa
11
Lược đồ Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX
4 Bộ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-023 247,000 Bảng chào giá hàng hóa
12
Lược đồ Chiến thắng Bạch Đằng (năm 938)
4 Tờ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-024 73,000 Bảng chào giá hàng hóa
13
Lược đồ Kháng chiến chống Tống thời Lý (1075-1077)
4 Tờ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-025 73,000 Bảng chào giá hàng hóa
14
Lược đồ Kháng chiến chống xâm lược Mông - Nguyên
4 Bộ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-026 247,000 Bảng chào giá hàng hóa
15
Lược đồ Khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427)
4 Bộ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-027 162,000 Bảng chào giá hàng hóa
16
Lược đồ Phong trào Tây Sơn
4 Bộ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-028 162,000 Bảng chào giá hàng hóa
17
Lược đồ khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40-43)
4 Tờ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-029 73,000 Bảng chào giá hàng hóa
18
Lược đồ Quá trình Pháp xâm lược Việt Nam (1858-1884)
4 Tờ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-030 73,000 Bảng chào giá hàng hóa
19
Lược đồ cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược của nhân dân Bắc Kì (1858 - 1884)
4 Tờ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-LS-031 73,000 Bảng chào giá hàng hóa
20
Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Đông Nam Á
4 Tờ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-DL-022 147,000 Bảng chào giá hàng hóa
21
Bản đồ địa lí tự nhiên Hoa Kì
4 Tờ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-DL-024 147,000 Bảng chào giá hàng hóa
22
Bản đồ địa lí tự nhiên Nhật Bản
4 Tờ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-DL-026 147,000 Bảng chào giá hàng hóa
23
Bản đồ địa lí tự nhiên Trung Quốc
4 Tờ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-DL-027 147,000 Bảng chào giá hàng hóa
24
Bản đồ địa lí tự nhiên Nam Phi
4 Tờ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-DL-028 147,000 Bảng chào giá hàng hóa
25
Bộ dụng cụ cơ khí
1 Bộ Việt Nam/TEDC/TT39-CN02 4,015,000 Bảng chào giá hàng hóa
26
Bộ vật liệu điện
1 Bộ Việt Nam/TEDC/TT39-CN04 3,900,000 Bảng chào giá hàng hóa
27
Bộ dụng cụ điện
1 Bộ Việt Nam/TEDC/TT39-CN05 3,205,000 Bảng chào giá hàng hóa
28
Găng tay bảo hộ lao động
1 Đôi Việt Nam/TEDC/TT39-CN09 29,000 Bảng chào giá hàng hóa
29
Động cơ xăng 4 kỳ và Động cơ xăng 2 kỳ
4 Tờ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-CN-014 66,000 Bảng chào giá hàng hóa
30
Hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát
4 Bộ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-CN-015 66,000 Bảng chào giá hàng hóa
31
Cấu tạo của Ô tô
4 Tờ Việt Nam/GDS-Media/TBTS-CN-016 66,000 Bảng chào giá hàng hóa
32
Bộ dụng cụ sửa chữa, bảo dưỡng máy tính cơ bản
1 Bộ Việt Nam/TEDC/DCMT 2,500,000 Bảng chào giá hàng hóa
33
Máy hút bụi
1 Cái Trung Quốc/Media/MVC-SC861B 1,450,000 Bảng chào giá hàng hóa
34
Thiết bị đo tần số sóng âm
1 Bộ Ấn Độ/Arco/GS-VL11-02 5,080,000 Bảng chào giá hàng hóa
35
Thiết bị giao thoa sóng nước
1 Bộ Ấn Độ/Arco/1120650 22,625,000 Bảng chào giá hàng hóa
36
Thiết bị khảo sát nguồn điện
1 Bộ Trung Quốc; Indonesia; Việt Nam/MCP: Pudak/GS-VL11-07 10,380,000 Bảng chào giá hàng hóa
37
Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học
6 Tờ Ấn Độ/Arco/2100040 302,000 Bảng chào giá hàng hóa
38
Ống đong hình trụ 100 ml
2 Cái Ấn Độ/Arco/2063050/5 195,000 Bảng chào giá hàng hóa
39
Bình tam giác 100 ml
2 Cái Ấn Độ/Arco/2064140/4 60,000 Bảng chào giá hàng hóa
40
Cốc thuỷ tinh, 250 ml
2 Cái Ấn Độ/Arco/2060450/7 125,000 Bảng chào giá hàng hóa
41
Cốc thuỷ tinh, 100 ml
2 Cái Ấn Độ/Arco/2060450/5 60,000 Bảng chào giá hàng hóa
42
Cốc đốt
2 Cái Ấn Độ/Arco/2060450/9 350,000 Bảng chào giá hàng hóa
43
Ống nghiệm
2 Cái Ấn Độ/Arco/2067320/7 10,000 Bảng chào giá hàng hóa
44
Ống nghiệm có nhánh
2 Cái Ấn Độ/Arco/2067440/2 50,000 Bảng chào giá hàng hóa
45
Ống hút nhỏ giọt
2 Cái Ấn Độ/Arco/2065940/1 50,000 Bảng chào giá hàng hóa
46
Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích
1 Bộ Ấn Độ/Arco/GS-HH11-01 3,485,000 Bảng chào giá hàng hóa
47
Nút cao su không có lỗ các loại
2 Bộ Ấn Độ/Arco/GS-HH11-02 100,000 Bảng chào giá hàng hóa
48
Muỗng đốt hóa chất
2 Cái Việt Nam/MĐHC 45,000 Bảng chào giá hàng hóa
49
Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn
2 Cái Việt Nam/KĐHCL 120,000 Bảng chào giá hàng hóa
50
Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ
2 Cái Ấn Độ/Arco/2073600 95,000 Bảng chào giá hàng hóa
51
Chổi rửa ống nghiệm
2 Cái Ấn Độ/Arco/2061650/2 35,000 Bảng chào giá hàng hóa
52
Panh gắp hóa chất
2 Cái Ấn Độ/Arco/3032021/3 85,000 Bảng chào giá hàng hóa
53
Bình xịt tia nước
2 Cái Inđônêsia/Pudak/KBT 12/500 90,000 Bảng chào giá hàng hóa
54
Giá để ống nghiệm
2 Chiếc Ấn Độ/Arco/2072600 125,000 Bảng chào giá hàng hóa
55
Khay mang dụng cụ và hóa chất
2 Chiếc Ấn Độ/Arco/5014200 625,000 Bảng chào giá hàng hóa
56
Khay đựng dụng cụ, hóa chất
2 Chiếc Ấn Độ/Arco/5014250/1 315,000 Bảng chào giá hàng hóa
57
Giấy lọc
2 Hộp Ấn Độ/Arco/2063690/2 150,000 Bảng chào giá hàng hóa
58
Giấy quỳ tím
2 Hộp Ấn Độ/Arco/2065460/2 45,000 Bảng chào giá hàng hóa
59
Giấy pH
2 Tệp Ấn Độ/Arco/2065340/A 150,000 Bảng chào giá hàng hóa
60
Khẩu trang y tế
2 Hộp Việt Nam/KT50 105,000 Bảng chào giá hàng hóa
61
Bột sắt Fe, loại mịn có màu trắng xám
1 100g/Lọ Việt Nam/pFe 199,000 Bảng chào giá hàng hóa
62
Băng magnesium, Mg
1 100g/Lọ Việt Nam/Mg 760,000 Bảng chào giá hàng hóa
63
Nhôm lá, Al
1 100g/Lọ Việt Nam/Al 110,000 Bảng chào giá hàng hóa
64
Nhôm bột Al, loại mịn màu trắng bạc
1 100g/Lọ Việt Nam/pAl 150,000 Bảng chào giá hàng hóa
65
Đồng vụn, Cu
1 100g/Lọ Việt Nam/pCu 350,000 Bảng chào giá hàng hóa
66
Đồng lá, Cu
1 100g/Lọ Việt Nam/Cu 350,000 Bảng chào giá hàng hóa
67
Kẽm viên, Zn
1 100g/Lọ Việt Nam/Zn 125,000 Bảng chào giá hàng hóa
68
Sodium, Na
1 100g/Lọ Việt Nam/Na 500,000 Bảng chào giá hàng hóa
69
Lưu huỳnh bột, S
1 100g/Lọ Việt Nam/S 62,000 Bảng chào giá hàng hóa
70
Bromine lỏng, Br2
1 100ml/Lọ Việt Nam/Br2 135,000 Bảng chào giá hàng hóa
71
Iodine, I2
1 100g/Lọ Việt Nam/I2 987,000 Bảng chào giá hàng hóa
72
Sodium hydroxide, NaOH
1 500g/Lọ Việt Nam/NaOH 90,000 Bảng chào giá hàng hóa
73
Hydrochloric acid 37%, HCl
1 500ml/Lọ Việt Nam/HCl 90,000 Bảng chào giá hàng hóa
74
Sulfuric acid 98%, H2SO4
1 500ml/Lọ Việt Nam/H2SO4 90,000 Bảng chào giá hàng hóa
75
Nitric acid 65%, HNO3
1 100ml/Lọ Việt Nam/HNO3 100,000 Bảng chào giá hàng hóa
76
Potassium iodide, KI
1 100g/Lọ Việt Nam/KI 1,400,000 Bảng chào giá hàng hóa
77
Sodium floride, NaF
1 100g/Lọ Việt Nam/NaF 130,000 Bảng chào giá hàng hóa
78
Sodium chloride, NaCl
1 100g/Lọ Việt Nam/NaCl 250,000 Bảng chào giá hàng hóa
79
Sodium bromide, NaBr
1 100g/Lọ Việt Nam/NaBr 130,000 Bảng chào giá hàng hóa
80
Sodium iodide, NaI
1 100g/Lọ Việt Nam/NaI 1,780,000 Bảng chào giá hàng hóa
81
Calcium chloride CaCl2.6H2O
1 100g/Lọ Việt Nam/CaCl2 70,000 Bảng chào giá hàng hóa
82
Iron(III) chloride, FeCl3
1 100g/Lọ Việt Nam/FeCl3 55,000 Bảng chào giá hàng hóa
83
Iron sulfate heptahydrate, FeSO4.7H2O
1 100g/Lọ Việt Nam/FeSO4 60,000 Bảng chào giá hàng hóa
84
Potassium nitrate, KNO3
1 100g/Lọ Việt Nam/KNO3 110,000 Bảng chào giá hàng hóa
85
Silver nitrate, AgNO3
1 30g/Lọ Việt Nam/AgNO3 1,880,000 Bảng chào giá hàng hóa
86
Copper (II) sulfate, CuSO4.5H2O
1 500g/Lọ Việt Nam/CuSO4 225,000 Bảng chào giá hàng hóa
87
Hydropeoxide 30%, H2O2
1 100ml/Lọ Việt Nam/H2O2 25,000 Bảng chào giá hàng hóa
88
Phenolphtalein
1 10g/Lọ Việt Nam/Phenolph 50,000 Bảng chào giá hàng hóa
89
Ethanol 96°, C2H5OH
1 1000ml/lọ Việt Nam/C2H5OH 120,000 Bảng chào giá hàng hóa
90
Cồn đốt, C2H5OH
1 2000ml/Lọ Việt Nam/C2H5OH 200,000 Bảng chào giá hàng hóa
91
Sodium acetate, CH3COONa
1 100g/Lọ Việt Nam/CH3COONa 70,000 Bảng chào giá hàng hóa
92
Ammonium sulfate, (NH4)2SO4 hoặc Ammonium Nitrate, NH4NO3
1 100g/Lọ Việt Nam/(NH4)2SO4/ NH4NO3 75,000 Bảng chào giá hàng hóa
93
Hexane, C6H14
1 500ml/Lọ Việt Nam/C6H14 80,000 Bảng chào giá hàng hóa
94
Calcium carbide, CaC2
1 300g/Lọ Việt Nam/CaC2 155,000 Bảng chào giá hàng hóa
95
Benzene, C6H6
1 200ml/Lọ Việt Nam/C6H6 120,000 Bảng chào giá hàng hóa
96
Toluene, C7H8
1 100ml/Lọ Việt Nam/C7H8 85,000 Bảng chào giá hàng hóa
97
Chloroethane, C2H5Cl
1 200ml/Lọ Việt Nam/C2H5Cl 70,000 Bảng chào giá hàng hóa
98
Glycerol, C3H8O3
1 300ml/Lọ Việt Nam/C3H8O3 125,000 Bảng chào giá hàng hóa
99
Phenol, C6H5OH
1 100g/Lọ Việt Nam/C6H5OH 100,000 Bảng chào giá hàng hóa
100
Ethanal, C2H4O
1 300ml/Lọ Việt Nam/C2H4O 140,000 Bảng chào giá hàng hóa
101
Acetic acid, CH3COOH
1 300ml/Lọ Việt Nam/CH3COOH 165,000 Bảng chào giá hàng hóa
102
Saccharose, C12H22O11
1 300g/Lọ Việt Nam/C12H22O11 90,000 Bảng chào giá hàng hóa
103
Tinh bột (starch), (C6H10O5)n
1 100g/Lọ Việt Nam/(C6H10O5)n 96,000 Bảng chào giá hàng hóa
104
Methylamine CH3NH2 hoặc Ethylamine C2H5NH2
1 100ml/lọ Việt Nam/CH3NH2 1,750,000 Bảng chào giá hàng hóa
105
Aniline, C6H5NH2
1 100ml/Lọ Việt Nam/C6H5NH2 245,000 Bảng chào giá hàng hóa
106
Barium chloride, BaCl2
1 100g/Lọ Việt Nam/BaCl2 80,000 Bảng chào giá hàng hóa
107
Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán
4 Bộ Việt Nam/TEDC/TE39-T01 148,000 Bảng chào giá hàng hóa
108
Bộ thiết dạy học về hình chóp, hình chóp cụt, hình lăng trụ.
7 Bộ Việt Nam/TEDC/TE39-T02 620,000 Bảng chào giá hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second