Nail - splint - screw material titanium

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Nail - splint - screw material titanium
Contractor Selection Type
Direct shopping
Tender value
7.282.800.000 VND
Publication date
14:33 01/10/2025
Type of contract
Fixed unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
E-HSDT Evaluation Report
BÁO CÁO MUA SẮM TRỰC TIẾP ( GÓI 15).pdf
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
1170/QĐ-BV
Approval Entity
Ca Mau General Hospital
Approval date
23/09/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0303649259

VIET Y CO.,LTD

7.282.800.000 VND 12 month
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Nẹp khóa Titanium chữ S thân xương
5393xxx ; 5403xxx
25 Cái + Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 2.7mm - 3.5mm và vít xương cứng 3.5 mm, vít xốp 4.0mm + Rộng 10mm, dày 3mm + Thân nẹp có từ 4-12 lỗ dài 49/60/72/84/96/107/118/129/140 mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 11,700,000
2 Nẹp khóa Titanium đầu ngoài xương đòn
5433xxx, 5443xxx
38 Cái Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 2.7 mm - 3.5mm và vít xương cứng 3.5m, hoặc vít xốp 4.0mm + Rộng 10mm, dày 3.4mm + Thân nẹp có từ 3-10 lỗ dài 54/67/80/93/106/119/132/145mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 11,700,000
3 Nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay
5623xxx
25 Cái Chất liệu: Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 3.5mm và vít xương cứng 3.5, vít xốp 4.0mm + Rộng 12mm, dày 4mm + Thân nẹp có từ 3-13 lỗ dài 105/122/139/156/173/190/207/224/241/258/275mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 13,500,000
4 Nẹp khóa Titanium xương cánh tay (bản hẹp)
5505xxx
30 Cái Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 5.0mm và vít xương cứng 4.5,vít xốp 5.0 mm + Rộng 14mm, Dầy 4.5mm + Thân nẹp có từ 4-20 lỗ tương ứng với chiều dài 88/106/124/142/160/178/196/214/232/250/268/286/304/322/340 mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 11,500,000
5 Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài
5753xxx; 5763xxx
20 Cái Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 3.5mm và vít nén ép 3.5,vít xốp 4.0mm + Rộng 12mm, Dầy 3mm + Thân nẹp có từ 3-13 lỗ tương ứng với chiều dài 74/85/98/111/124/137/150/163/176/189/202mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 11,700,000
6 Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong
5773xxx; 5783xxx
20 Cái Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 3.5mm và vít xương cứng 3.5mm, vít xốp 4.0mm + Rộng 11mm, dày 3mm + Thân nẹp có từ 3-13 lỗ dài 70/82/95/108/121/134/147/160/173/186/199 mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 10,800,000
7 Nẹp khóa Titanium đầu trên xương quay, bên trái
5312xxx
10 Cái Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 2.5mm và vít nén ép 2.5mm. + Rộng 9mm, Dầy 1.9mm + Thân nẹp có từ 2-6 lỗ tương ứng với chiều dài 33/42/51/60/69mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 9,900,000
8 Nẹp khóa Titanium xương cẳng tay
53335xx
45 Cái Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 3.5mm và vít xương cứng 3.5mm, vít xốp 4.0 mm + Rộng 12mm, Dầy 3.2mm + Thân nẹp có từ 4-14 lỗ tương ứng với chiều dài 62/74/87/99/112/124/137/149/162/174/187 mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 11,700,000
9 Nẹp khóa Titanium mắc xích
5494xxx
30 Cái Chất liệu:Titanium Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 3.5mm và vít nén ép 3.5mm. + Rộng 10mm, Dầy 3mm + Thân nẹp có từ 4-20 lỗ tương ứng với chiều dài 48/60,50/72/84/96/108/120/132/144/156/168/180/192/204/216/228/240mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 9,900,000
10 Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương quay
5292xxx; 5302xxx
38 Cái Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá đa hướng 2.5mm và vít nén ép 2.5mm. + Rộng 8.5mm, Dầy 2mm + Thân nẹp có từ 2-9 lỗ tương ứng với chiều dài 51/59/67/75/83/91/99/107mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 9,900,000
11 Nẹp khóa Titanium xương đùi
5515xxx
10 Cái Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 5.0mm, lỗ nén ép dùng vít xương cứng 4.5mm. + Rộng 18mm, Dầy 5.5mm + Thân nẹp có từ 5-20 lỗ dài 105/123/141/159/177/195/213/231/249/267/285/303/339/375 mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 9,000,000
12 Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương đùi
5565xxx; 5566xxx; 5576xxx
25 Cái Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 5.0mm và vít nén ép 4.5mm, vít xốp khoá 5.0mm. + Rộng 16mm, Dầy 5.5mm + Thân nẹp có từ 5-13 lỗ tương ứng với chiều dài 160/178/196/214/232/250/268/286/304 mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 14,400,000
13 Nẹp khóa Titanium đầu trên xương chày
5673xxx; 5675xxx; 5683xxx
45 Cái Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 5.0mm và vít nén ép 4.5mm, vít xốp khoá 5.0mm. + Rộng 15mm, Dầy 4.5mm + Thân nẹp có từ 3-13 lỗ tương ứng với chiều dài 112/131/150/169/188/207/226/245/264/302mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 9,900,000
14 Nẹp khóa Titanium xương cẳng chân
5505xxx
30 Cái Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 5.0mm và vít xương cứng 4.5,vít xốp 5.0 mm + Rộng 14mm, Dầy 4.5mm + Thân nẹp có từ 4-20 lỗ tương ứng với chiều dài 88/106/124/142/160/178/196/214/232/250/268/286/304/322/340 mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 11,700,000
15 Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trong
5655xxx; 5665xxx
40 Cái Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 3.5mm và vít nén ép 3.5mm, vít xốp 4.0mm. + Rộng 14mm, Dầy 3.2mm + Thân nẹp có từ 3-13 lỗ tương ứng với chiều dài 113/129/145/161/177/193/209/225/241/257/273mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 11,700,000
16 Vít khóa đường kính 2.5 mm
51025xx
500 Cái Chất liệu Titanium * Tự ta rô (Self tapping), đầu vít hình lục giác * Đường kính ngoài 2.5mm, lõi vít 1.8mm. * Chiều dài: 6-40mm. + Tiêu chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 800,000
17 Vít khóa đường kính 3.5 mm
51035xx
1.500 Cái Chất liệu Titanium. * Tự ta rô (Self tapping), đầu vít hình lục giác * Đường kính: 3.5mm * Chiều dài: 10-70mm + Tiêu chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 800,000
18 Vít khóa đường kính 5.0 mm
51050xx
1.000 Cái Chất liệu Titanium * Tự ta rô (Self tapping), đầu vít hình lục giác. * Đường kính ngoài 5.0mm, lõi vít 3.2mm * Chiều dài: 16-70mm. + Tiêu chuẩn : ISO, CE, FDA Mỹ 800,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second