Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303649259 | VIET Y CO.,LTD |
7.282.800.000 VND | 12 month |
| 1 | Nẹp khóa Titanium chữ S thân xương |
5393xxx ; 5403xxx
|
25 | Cái | + Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 2.7mm - 3.5mm và vít xương cứng 3.5 mm, vít xốp 4.0mm + Rộng 10mm, dày 3mm + Thân nẹp có từ 4-12 lỗ dài 49/60/72/84/96/107/118/129/140 mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 11,700,000 |
|
| 2 | Nẹp khóa Titanium đầu ngoài xương đòn |
5433xxx, 5443xxx
|
38 | Cái | Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 2.7 mm - 3.5mm và vít xương cứng 3.5m, hoặc vít xốp 4.0mm + Rộng 10mm, dày 3.4mm + Thân nẹp có từ 3-10 lỗ dài 54/67/80/93/106/119/132/145mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 11,700,000 |
|
| 3 | Nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay |
5623xxx
|
25 | Cái | Chất liệu: Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 3.5mm và vít xương cứng 3.5, vít xốp 4.0mm + Rộng 12mm, dày 4mm + Thân nẹp có từ 3-13 lỗ dài 105/122/139/156/173/190/207/224/241/258/275mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 13,500,000 |
|
| 4 | Nẹp khóa Titanium xương cánh tay (bản hẹp) |
5505xxx
|
30 | Cái | Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 5.0mm và vít xương cứng 4.5,vít xốp 5.0 mm + Rộng 14mm, Dầy 4.5mm + Thân nẹp có từ 4-20 lỗ tương ứng với chiều dài 88/106/124/142/160/178/196/214/232/250/268/286/304/322/340 mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 11,500,000 |
|
| 5 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài |
5753xxx; 5763xxx
|
20 | Cái | Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 3.5mm và vít nén ép 3.5,vít xốp 4.0mm + Rộng 12mm, Dầy 3mm + Thân nẹp có từ 3-13 lỗ tương ứng với chiều dài 74/85/98/111/124/137/150/163/176/189/202mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 11,700,000 |
|
| 6 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong |
5773xxx; 5783xxx
|
20 | Cái | Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 3.5mm và vít xương cứng 3.5mm, vít xốp 4.0mm + Rộng 11mm, dày 3mm + Thân nẹp có từ 3-13 lỗ dài 70/82/95/108/121/134/147/160/173/186/199 mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 10,800,000 |
|
| 7 | Nẹp khóa Titanium đầu trên xương quay, bên trái |
5312xxx
|
10 | Cái | Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 2.5mm và vít nén ép 2.5mm. + Rộng 9mm, Dầy 1.9mm + Thân nẹp có từ 2-6 lỗ tương ứng với chiều dài 33/42/51/60/69mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 9,900,000 |
|
| 8 | Nẹp khóa Titanium xương cẳng tay |
53335xx
|
45 | Cái | Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 3.5mm và vít xương cứng 3.5mm, vít xốp 4.0 mm + Rộng 12mm, Dầy 3.2mm + Thân nẹp có từ 4-14 lỗ tương ứng với chiều dài 62/74/87/99/112/124/137/149/162/174/187 mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 11,700,000 |
|
| 9 | Nẹp khóa Titanium mắc xích |
5494xxx
|
30 | Cái | Chất liệu:Titanium Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 3.5mm và vít nén ép 3.5mm. + Rộng 10mm, Dầy 3mm + Thân nẹp có từ 4-20 lỗ tương ứng với chiều dài 48/60,50/72/84/96/108/120/132/144/156/168/180/192/204/216/228/240mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 9,900,000 |
|
| 10 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương quay |
5292xxx; 5302xxx
|
38 | Cái | Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá đa hướng 2.5mm và vít nén ép 2.5mm. + Rộng 8.5mm, Dầy 2mm + Thân nẹp có từ 2-9 lỗ tương ứng với chiều dài 51/59/67/75/83/91/99/107mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 9,900,000 |
|
| 11 | Nẹp khóa Titanium xương đùi |
5515xxx
|
10 | Cái | Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 5.0mm, lỗ nén ép dùng vít xương cứng 4.5mm. + Rộng 18mm, Dầy 5.5mm + Thân nẹp có từ 5-20 lỗ dài 105/123/141/159/177/195/213/231/249/267/285/303/339/375 mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 9,000,000 |
|
| 12 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương đùi |
5565xxx; 5566xxx; 5576xxx
|
25 | Cái | Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 5.0mm và vít nén ép 4.5mm, vít xốp khoá 5.0mm. + Rộng 16mm, Dầy 5.5mm + Thân nẹp có từ 5-13 lỗ tương ứng với chiều dài 160/178/196/214/232/250/268/286/304 mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 14,400,000 |
|
| 13 | Nẹp khóa Titanium đầu trên xương chày |
5673xxx; 5675xxx; 5683xxx
|
45 | Cái | Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 5.0mm và vít nén ép 4.5mm, vít xốp khoá 5.0mm. + Rộng 15mm, Dầy 4.5mm + Thân nẹp có từ 3-13 lỗ tương ứng với chiều dài 112/131/150/169/188/207/226/245/264/302mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 9,900,000 |
|
| 14 | Nẹp khóa Titanium xương cẳng chân |
5505xxx
|
30 | Cái | Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 5.0mm và vít xương cứng 4.5,vít xốp 5.0 mm + Rộng 14mm, Dầy 4.5mm + Thân nẹp có từ 4-20 lỗ tương ứng với chiều dài 88/106/124/142/160/178/196/214/232/250/268/286/304/322/340 mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 11,700,000 |
|
| 15 | Nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trong |
5655xxx; 5665xxx
|
40 | Cái | Chất liệu:Titanium + Lỗ có ren khóa dùng với vít khoá 3.5mm và vít nén ép 3.5mm, vít xốp 4.0mm. + Rộng 14mm, Dầy 3.2mm + Thân nẹp có từ 3-13 lỗ tương ứng với chiều dài 113/129/145/161/177/193/209/225/241/257/273mm + Tiêu Chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 11,700,000 |
|
| 16 | Vít khóa đường kính 2.5 mm |
51025xx
|
500 | Cái | Chất liệu Titanium * Tự ta rô (Self tapping), đầu vít hình lục giác * Đường kính ngoài 2.5mm, lõi vít 1.8mm. * Chiều dài: 6-40mm. + Tiêu chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 800,000 |
|
| 17 | Vít khóa đường kính 3.5 mm |
51035xx
|
1.500 | Cái | Chất liệu Titanium. * Tự ta rô (Self tapping), đầu vít hình lục giác * Đường kính: 3.5mm * Chiều dài: 10-70mm + Tiêu chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 800,000 |
|
| 18 | Vít khóa đường kính 5.0 mm |
51050xx
|
1.000 | Cái | Chất liệu Titanium * Tự ta rô (Self tapping), đầu vít hình lục giác. * Đường kính ngoài 5.0mm, lõi vít 3.2mm * Chiều dài: 16-70mm. + Tiêu chuẩn : ISO, CE, FDA | Mỹ | 800,000 |
|