Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302313545 | 0302313545 |
HAI HOA PHU TRADING - SERVICES - CONSTRUCTION - ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
2.830.947.500 VND | 2.830.947.500 VND | 2.830.947.500 VND | 30 day | 20 days |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ampe mét một chiều (0 ÷ 100) A, BE-96 |
1 | Chiếc | Đài Loan | 2,475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ampe mét xoay chiều (0 ÷ 100) A, BE-96 |
3 | Chiếc | Đài Loan | 1,647,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Ampe mét xoay chiều (0 ÷ 150) A, BE-96 |
6 | Chiếc | Đài Loan | 1,647,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ampe mét xoay chiều (0 ÷ 200) A, BE-96 |
4 | Chiếc | Đài Loan | 1,647,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Ampe mét xoay chiều (0 ÷ 50) A, BE-96 |
2 | Chiếc | Đài Loan | 1,647,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Áp kế chuyển đổi điện (0 ÷ 10) bar, Φ110 |
6 | Chiếc | Đài Loan | 3,672,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Áp kế lò xo (0 ÷ 1,6) MPa, dây 12m, MTП-60C1-M1 |
6 | Chiếc | Nga | 3,645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Áp kế lò xo (0 ÷ 10) bar, Ф100 |
11 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Áp kế lò xo (0 ÷ 10) kG/cm², Ф100 |
17 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Áp kế lò xo (0 ÷ 10) kG/cm², Ф60 |
5 | Chiếc | Đài Loan | 1,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Áp kế lò xo (0 ÷ 10) MPa, Ф60 |
1 | Chiếc | Đài Loan | 1,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Áp kế lò xo (0 ÷ 100) bar, Ф100 |
3 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Áp kế lò xo (0 ÷ 100) kG/cm², Ф100 |
9 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Áp kế lò xo (0 ÷ 15) kG/cm², Ф60 |
2 | Chiếc | Đài Loan | 1,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Áp kế lò xo (0 ÷ 150) kG/cm², Φ100 |
1 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Áp kế lò xo (0 ÷ 16) kG/cm², Ф100 |
10 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Áp kế lò xo (0 ÷ 16) MPa, Ф100 |
2 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Áp kế lò xo (0 ÷ 160) bar, Ф100 |
2 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Áp kế lò xo (0 ÷ 160) kG/cm², Ф100 |
4 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Áp kế lò xo (0 ÷ 2,5) kG/cm², Ф60 |
1 | Chiếc | Đài Loan | 1,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Áp kế lò xo (0 ÷ 2,5) MPa, Ф100 |
5 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Áp kế lò xo (0 ÷ 20) kG/cm², Ф60 |
3 | Chiếc | Đài Loan | 1,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Áp kế lò xo (0 ÷ 25) kG/cm², Ф100 |
4 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Áp kế lò xo (0 ÷ 25) kG/cm², Ф60 |
1 | Chiếc | Đài Loan | 1,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Áp kế lò xo (0 ÷ 250) bar, Ф100 |
2 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Áp kế lò xo (0 ÷ 250) kG/cm², Ф100 |
20 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Áp kế lò xo (0 ÷ 250) kG/cm², Ф60 |
2 | Chiếc | Đài Loan | 1,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Áp kế lò xo (0 ÷ 4) kG/cm², Ф100 |
3 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Áp kế lò xo (0 ÷ 40) kG/cm², Φ100 |
2 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Áp kế lò xo (0 ÷ 400) kG/cm², Ф100 |
2 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Áp kế lò xo (0 ÷ 5) kG/cm², Ф60 |
4 | Chiếc | Đài Loan | 1,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Áp kế lò xo (0 ÷ 50) kG/cm², Ф100 |
4 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Áp kế lò xo (0 ÷ 50) kG/cm², Ф60 |
2 | Chiếc | Đài Loan | 1,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Áp kế lò xo (0 ÷ 6) kG/cm², Ф100 |
9 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Áp kế lò xo (0 ÷ 60) kG/cm², Ф100 |
1 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Áp kế lò xo (0 ÷ 600) kPa, Ф60 |
3 | Chiếc | Đài Loan | 1,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Áp kế lò xo (0 ÷ 7) kG/cm², Ф60 |
8 | Chiếc | Đài Loan | 1,215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Áp kế lò xo (-1 ÷ 0 ÷ 1,5) kG/cm², Ф100 |
2 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Áp kế lò xo (-1 ÷ 0 ÷ 3) kG/cm², Ф100 |
2 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Áp kế lò xo (-1 ÷ 10) bar, Ф100 |
6 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Áp kế lò xo (-1 ÷ 2) bar, Ф100 |
1 | Chiếc | Đài Loan | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Băng dính 3M |
4 | Cuộn | Nhật Bản | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Băng keo 5 cm |
47 | Cuộn | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Băng keo điện Nano 20Y |
31 | Cuộn | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Băng phản quang |
44 | Bộ | Việt Nam | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Biến áp cách ly ПО220 - 400 Hz, 50 Hz |
7 | Chiếc | Nga | 2,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Biến dòng 100 A/5 A |
9 | Chiếc | Đài Loan | 2,106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Biến dòng 150 A/5 A |
8 | Chiếc | Việt Nam | 2,322,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Biến dòng 200 A/5 A |
6 | Chiếc | Đài Loan | 2,457,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bình xịt làm sạch bảng mạch điện tử Nabakem DC-3000 500g |
4 | Bình | Hàn Quốc | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bình xịt Nano bảo vệ chống ăn mòn điện tử NANOPROTECH 150 ml |
4 | Bình | Việt Nam | 410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ bulong, ốc, đai ốc inox |
1 | Túi | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ côn + ti SUS Ф27 (van an toàn) |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bộ côn + ti SUS Ф27 (van chặn hóa chất) |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ côn + ti SUS Ф27 (van xả khí) |
5 | Bộ | Việt Nam | 2,475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ côn + ti SUS Ф34 (van đầu chai, van chặn khí đường ống) |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,754,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ côn + ti SUS Ф34 (van nạp khí) |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,754,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ côn + ti SUS Ф49 (van chặn khí) |
4 | Bộ | Việt Nam | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ côn + ti SUS Ф49 (van đồng hồ) |
1 | Bộ | Việt Nam | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ côn + ti SUS Ф49 (van nạp khí) |
12 | Bộ | Việt Nam | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ côn + ti SUS Ф60 (van đầu chai) |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,455,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ côn + ti SUS Ф63 (van chặn khí) |
3 | Bộ | Việt Nam | 4,485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ chống mất nhiệt Q-BWD-A |
42 | Bộ | Trung Quốc | 2,255,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bột chống dính cao su AS-100S |
11.75 | kg | Việt Nam | 506,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bột rà van khí ABRO |
18 | Hộp | Mỹ | 451,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bulong M3 x 10 mm |
45 | Chiếc | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bulong M3 x 15 mm |
60 | Chiếc | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bulong M3 x 8 mm |
240 | Chiếc | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cảm biến đo áp suất (0 ÷ 10) bar |
6 | Chiếc | Thụy Sĩ | 3,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cana Car Cream 220g |
8 | Hộp | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Cao su chịu dầu - (1200x1000)mm/3mm |
7 | Tấm | Việt Nam | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cao su non chịu dầu Tombo |
24 | Cuộn | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Cáp buộc phao Φ10 |
95 | mét | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Cầu chì tự hồi phục MF-LSMF500/16X-2 |
10 | Chiếc | Mỹ | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cầu đấu dây Header 2 x 5.06 |
235 | Chiếc | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Cọc đồng M3 x 10 mm |
234 | Chiếc | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Cọc đồng M3 x 25 mm |
44 | Chiếc | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Cút nối M22 |
17 | Chiếc | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cút nối M24 |
20 | Chiếc | Việt Nam | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Cút nối M32 |
3 | Bộ | Việt Nam | 216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Chai xịt chống rỉ RP7 300 ml |
57 | Chai | Thái Lan | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Chất sục rửa chai khí AT 5400SH |
43 | Can | Việt Nam | 837,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Chất tẩy sơn EXPO |
57 | Hộp | Việt Nam | 459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Chì niêm phong Φ8 |
2.35 | kg | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Chổi đánh gỉ D100 |
83 | Chiếc | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Chổi lăn sơn 2DC01 |
86 | Chiếc | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Chổi lông 5 cm |
5 | Chiếc | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Chuyển mạch 2 vị trí 6A, Φ10 |
60 | Chiếc | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Dầu bảo quản total HLS4 |
127 | Lít | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Dầu thủy lực Total HFUD68 |
19 | Lít | Việt Nam | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Dây đai nhựa niêm phong phao |
12 | Sợi | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Dây đai phao Ф8 |
94 | Sợi | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Dinamo phát tốc điện áp 3 pha (0 ÷ 80)V |
1 | Chiếc | Nga | 5,508,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Dinamo phát tốc độ Д1 (0 ÷ 72) V |
1 | Chiếc | Nga | 5,508,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Diode chỉnh lưu 1N6663 |
346 | Chiếc | Mỹ | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Diode ổn áp JAN1N3022D |
203 | Chiếc | Mỹ | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Dung dịch Axeton 150 ml |
20 | Lọ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Dung dịch CO-500 |
30 | kg | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Dung dịch dập cháy CCl4F114B2 |
300 | kg | Việt Nam | 486,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Dung dịch Foam AFFF-C6/3% |
400 | Lít | Việt Nam | 148,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Đai ốc M3 x 5 mm |
332 | Chiếc | Việt Nam | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Đầu nối cáp 20 chân Щ1 |
5 | Bộ | Việt Nam | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Đầu nối cáp 20 chân Щ2 |
5 | Bộ | Việt Nam | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Đèn chỉ báo nguồn, báo động Ф12 mm, vỏ inox |
18 | Chiếc | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Đèn pin SP-8-039 |
47 | Chiếc | Việt Nam | 352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Đề can dán phao A4 |
53 | Bộ | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Đệm Amiang - (1270x1300)mm/5mm |
7 | Tấm | Việt Nam | 729,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Đệm cách điện TELON M5 x 2 mm |
550 | Chiếc | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Đệm đồng Kiduco Φ48 |
10 | Chiếc | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Đệm inox M5 x 2mm |
55 | Chiếc | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Đệm TEFLON |
9 | Chiếc | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Điện trở 1 kΩ ± 1 %, 1 W |
77 | Chiếc | Mỹ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Điện trở 10 kΩ ± 1 %, 1 W |
22 | Chiếc | Mỹ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Điện trở 100 Ω ± 1 %, 2 W |
220 | Chiếc | Mỹ | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Điện trở 100 Ω ± 1 %, 3 W |
110 | Chiếc | Mỹ | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Điện trở 100 Ω ± 1 %, 5 W |
11 | Chiếc | Mỹ | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Điện trở 220 Ω ± 1 %, 3 W |
22 | Chiếc | Mỹ | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Điện trở 330 Ω ± 1 %, 3 W |
22 | Chiếc | Mỹ | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Điện trở 4,7 kΩ ± 1 %, 1 W |
22 | Chiếc | Mỹ | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Điện trở 5,6 kΩ ± 1 %, 2 W |
65 | Chiếc | Mỹ | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Đồng hồ đo tốc độ vòng quay TMиЗM |
2 | Chiếc | Nga | 4,401,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Đồng hồ Megaom (0 ÷ 5) MΩ, BE-96 |
1 | Chiếc | Đài Loan | 6,615,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Đuốc cầm tay HuaHai |
276 | Quả | Trung Quốc | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Gel đệm âm CG-98 400ml |
14 | Chai | Trung Quốc | 304,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Giấy nhám 3M-401Q |
626 | Tờ | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Giẻ lau công nghiệp GL-1 |
100 | kg | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Gioăng kín nước cao su dày 3 mm, Φ6 |
258 | Chiếc | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Héc mét (45 ÷ 55) Hz, BE-96 |
5 | Chiếc | Đài Loan | 2,403,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Keo EXPOSY |
47 | Hộp | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Keo kín khí AN301-65 |
41 | Hộp | Hàn Quốc | 459,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Keo silicôn trung tính Hichem H601 200 ml |
4 | Chai | Hàn Quốc | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Keo tản nhiệt Halnziye HY610 200g |
2 | Tuýp | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Keo X66 |
47 | Hộp | Việt Nam | 126,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Màng cân áp thủy tĩnh 2mm |
45 | Chiếc | Trung Quốc | 253,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Màng van giảm áp Φ150 |
6 | Bộ | Việt Nam | 1,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Mâm van giảm áp Φ150 |
6 | Bộ | Việt Nam | 6,740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Nút nhấn 2 tiếp điểm Ф16 |
10 | Chiếc | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Nhiệt áp kế (0 ÷ 120) °C dây 12m; TKП60/3M2 |
16 | Chiếc | Nga | 3,645,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Nhiệt áp kế (0 ÷ 120) °C dây 12m; Φ100 |
1 | Chiếc | Đài Loan | 5,910,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (0 ÷ 100) °C |
24 | Chiếc | Đài Loan | 2,484,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (0 ÷ 120) °C |
10 | Chiếc | Đài Loan | 2,484,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Nhiệt kế thuỷ tinh chất lỏng (0 ÷ 600) °C |
10 | Chiếc | Đài Loan | 2,862,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Oát mét (60 ÷ 0 ÷ 400) kW, 380V, 600/5A, 110x110 |
2 | Chiếc | Đài Loan | 8,505,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Oát mét xoay chiều (0 ÷ 100) kW, BE-96 |
3 | Chiếc | Đài Loan | 4,509,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Oát mét xoay chiều (-10 ÷ 0 ÷ 100) kW. BE-96 |
1 | Chiếc | Đài Loan | 4,509,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Oát mét xoay chiều (10 ÷ 0 ÷ 60) kW, LS-110 |
2 | Chiếc | Đài Loan | 4,509,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Pin đèn Panasonic, AA |
188 | Quả | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Pin lithium RSFD-2 |
29 | Bộ | Trung Quốc | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Relay điện từ 1 tiếp điểm IMB03IGR |
20 | Chiếc | Mỹ | 980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Relay điện từ 2 tiếp điểm JMGSCD-5P |
55 | Chiếc | Mỹ | 1,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Rơ le áp suất TAHICO |
1 | Bộ | Trung Quốc | 5,508,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Sơn chống rỉ HP |
85 | lít | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Sơn đen Jotun |
41 | kg | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Sơn đỏ Jotun |
43 | kg | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Sơn trắng HP |
94 | kg | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Tăng đơ, ma ní, ốc siết cáp inox Ф10 |
19 | Bộ | Việt Nam | 379,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Tấm cách điện đế thiết bị, kích thước 290 x 152 x 5 mm |
11 | Bộ | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Tín hiệu dù Huahai |
184 | Quả | Trung Quốc | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Tín hiệu khói Huahai |
94 | Quả | Trung Quốc | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Tụ gốm 100 uF ± 2 %, 50V |
110 | Chiếc | Mỹ | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Tụ hóa Tantalum 50 V, 470 uF |
44 | Chiếc | Mỹ | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Tụ hóa vỏ nhôm 100 V, 2000 uF |
33 | Chiếc | Mỹ | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Tụ hóa vỏ nhôm 50 V, 1000 uF |
44 | Chiếc | Mỹ | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Thanh đồng đấu dây 2.5 mm |
385 | Chiếc | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Thiếc hàn không chì 1,5 mm-0,5 kg |
10 | Cuộn | Việt Nam | 351,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Transistor SMD UMRS0850 |
75 | Chiếc | Mỹ | 2,848,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Vải phin trắng |
12 | kg | Việt Nam | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Vi mạch 1НТ251 |
11 | Chiếc | Nga | 3,070,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Vi mạch khuếch đại OPA2333HD |
55 | Chiếc | Mỹ | 3,490,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Vôn mét xoay chiều (0 ÷ 50) V, BE-96 |
1 | Chiếc | Đài Loan | 1,647,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Vôn mét xoay chiều (0 ÷ 500) V, BE-96 |
6 | Chiếc | Đài Loan | 1,647,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |