NM-02: Technical map materials

        Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
NM-02: Technical map materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.832.857.500 VND
Publication date
11:40 18/08/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
241/QĐ-Ttcs2
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
CS2 Quality Metrology and Quality Standard Center
Approval date
18/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0302313545 0302313545

HAI HOA PHU TRADING - SERVICES - CONSTRUCTION - ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED

2.830.947.500 VND 2.830.947.500 VND 2.830.947.500 VND 30 day 20 days

View history of requests to download goods data here
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Ampe mét một chiều (0 ÷ 100) A, BE-96
1 Chiếc Đài Loan 2,475,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Ampe mét xoay chiều (0 ÷ 100) A, BE-96
3 Chiếc Đài Loan 1,647,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Ampe mét xoay chiều (0 ÷ 150) A, BE-96
6 Chiếc Đài Loan 1,647,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Ampe mét xoay chiều (0 ÷ 200) A, BE-96
4 Chiếc Đài Loan 1,647,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Ampe mét xoay chiều (0 ÷ 50) A, BE-96
2 Chiếc Đài Loan 1,647,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Áp kế chuyển đổi điện (0 ÷ 10) bar, Φ110
6 Chiếc Đài Loan 3,672,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Áp kế lò xo (0 ÷ 1,6) MPa, dây 12m, MTП-60C1-M1
6 Chiếc Nga 3,645,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Áp kế lò xo (0 ÷ 10) bar, Ф100
11 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Áp kế lò xo (0 ÷ 10) kG/cm², Ф100
17 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Áp kế lò xo (0 ÷ 10) kG/cm², Ф60
5 Chiếc Đài Loan 1,215,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Áp kế lò xo (0 ÷ 10) MPa, Ф60
1 Chiếc Đài Loan 1,215,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Áp kế lò xo (0 ÷ 100) bar, Ф100
3 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Áp kế lò xo (0 ÷ 100) kG/cm², Ф100
9 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Áp kế lò xo (0 ÷ 15) kG/cm², Ф60
2 Chiếc Đài Loan 1,215,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Áp kế lò xo (0 ÷ 150) kG/cm², Φ100
1 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Áp kế lò xo (0 ÷ 16) kG/cm², Ф100
10 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Áp kế lò xo (0 ÷ 16) MPa, Ф100
2 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Áp kế lò xo (0 ÷ 160) bar, Ф100
2 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Áp kế lò xo (0 ÷ 160) kG/cm², Ф100
4 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Áp kế lò xo (0 ÷ 2,5) kG/cm², Ф60
1 Chiếc Đài Loan 1,215,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Áp kế lò xo (0 ÷ 2,5) MPa, Ф100
5 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Áp kế lò xo (0 ÷ 20) kG/cm², Ф60
3 Chiếc Đài Loan 1,215,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Áp kế lò xo (0 ÷ 25) kG/cm², Ф100
4 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Áp kế lò xo (0 ÷ 25) kG/cm², Ф60
1 Chiếc Đài Loan 1,215,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Áp kế lò xo (0 ÷ 250) bar, Ф100
2 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Áp kế lò xo (0 ÷ 250) kG/cm², Ф100
20 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Áp kế lò xo (0 ÷ 250) kG/cm², Ф60
2 Chiếc Đài Loan 1,215,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Áp kế lò xo (0 ÷ 4) kG/cm², Ф100
3 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Áp kế lò xo (0 ÷ 40) kG/cm², Φ100
2 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Áp kế lò xo (0 ÷ 400) kG/cm², Ф100
2 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Áp kế lò xo (0 ÷ 5) kG/cm², Ф60
4 Chiếc Đài Loan 1,215,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Áp kế lò xo (0 ÷ 50) kG/cm², Ф100
4 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Áp kế lò xo (0 ÷ 50) kG/cm², Ф60
2 Chiếc Đài Loan 1,215,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Áp kế lò xo (0 ÷ 6) kG/cm², Ф100
9 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Áp kế lò xo (0 ÷ 60) kG/cm², Ф100
1 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Áp kế lò xo (0 ÷ 600) kPa, Ф60
3 Chiếc Đài Loan 1,215,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Áp kế lò xo (0 ÷ 7) kG/cm², Ф60
8 Chiếc Đài Loan 1,215,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Áp kế lò xo (-1 ÷ 0 ÷ 1,5) kG/cm², Ф100
2 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Áp kế lò xo (-1 ÷ 0 ÷ 3) kG/cm², Ф100
2 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Áp kế lò xo (-1 ÷ 10) bar, Ф100
6 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Áp kế lò xo (-1 ÷ 2) bar, Ф100
1 Chiếc Đài Loan 2,160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Băng dính 3M
4 Cuộn Nhật Bản 120,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Băng keo 5 cm
47 Cuộn Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Băng keo điện Nano 20Y
31 Cuộn Việt Nam 11,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Băng phản quang
44 Bộ Việt Nam 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Biến áp cách ly ПО220 - 400 Hz, 50 Hz
7 Chiếc Nga 2,640,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Biến dòng 100 A/5 A
9 Chiếc Đài Loan 2,106,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Biến dòng 150 A/5 A
8 Chiếc Việt Nam 2,322,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Biến dòng 200 A/5 A
6 Chiếc Đài Loan 2,457,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Bình xịt làm sạch bảng mạch điện tử Nabakem DC-3000 500g
4 Bình Hàn Quốc 750,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Bình xịt Nano bảo vệ chống ăn mòn điện tử NANOPROTECH 150 ml
4 Bình Việt Nam 410,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Bộ bulong, ốc, đai ốc inox
1 Túi Việt Nam 100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Bộ côn + ti SUS Ф27 (van an toàn)
2 Bộ Việt Nam 2,475,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Bộ côn + ti SUS Ф27 (van chặn hóa chất)
1 Bộ Việt Nam 2,475,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Bộ côn + ti SUS Ф27 (van xả khí)
5 Bộ Việt Nam 2,475,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Bộ côn + ti SUS Ф34 (van đầu chai, van chặn khí đường ống)
2 Bộ Việt Nam 2,754,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Bộ côn + ti SUS Ф34 (van nạp khí)
1 Bộ Việt Nam 2,754,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Bộ côn + ti SUS Ф49 (van chặn khí)
4 Bộ Việt Nam 3,300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Bộ côn + ti SUS Ф49 (van đồng hồ)
1 Bộ Việt Nam 3,300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Bộ côn + ti SUS Ф49 (van nạp khí)
12 Bộ Việt Nam 3,300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Bộ côn + ti SUS Ф60 (van đầu chai)
1 Bộ Việt Nam 4,455,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Bộ côn + ti SUS Ф63 (van chặn khí)
3 Bộ Việt Nam 4,485,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Bộ chống mất nhiệt Q-BWD-A
42 Bộ Trung Quốc 2,255,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Bột chống dính cao su AS-100S
11.75 kg Việt Nam 506,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Bột rà van khí ABRO
18 Hộp Mỹ 451,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Bulong M3 x 10 mm
45 Chiếc Việt Nam 16,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Bulong M3 x 15 mm
60 Chiếc Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Bulong M3 x 8 mm
240 Chiếc Việt Nam 12,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Cảm biến đo áp suất (0 ÷ 10) bar
6 Chiếc Thụy Sĩ 3,900,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Cana Car Cream 220g
8 Hộp Việt Nam 46,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Cao su chịu dầu - (1200x1000)mm/3mm
7 Tấm Việt Nam 675,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Cao su non chịu dầu Tombo
24 Cuộn Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Cáp buộc phao Φ10
95 mét Việt Nam 88,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Cầu chì tự hồi phục MF-LSMF500/16X-2
10 Chiếc Mỹ 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Cầu đấu dây Header 2 x 5.06
235 Chiếc Việt Nam 75,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Cọc đồng M3 x 10 mm
234 Chiếc Việt Nam 12,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Cọc đồng M3 x 25 mm
44 Chiếc Việt Nam 18,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Cút nối M22
17 Chiếc Việt Nam 165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Cút nối M24
20 Chiếc Việt Nam 189,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Cút nối M32
3 Bộ Việt Nam 216,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Chai xịt chống rỉ RP7 300 ml
57 Chai Thái Lan 95,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Chất sục rửa chai khí AT 5400SH
43 Can Việt Nam 837,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Chất tẩy sơn EXPO
57 Hộp Việt Nam 459,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Chì niêm phong Φ8
2.35 kg Việt Nam 300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Chổi đánh gỉ D100
83 Chiếc Việt Nam 27,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Chổi lăn sơn 2DC01
86 Chiếc Việt Nam 16,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Chổi lông 5 cm
5 Chiếc Việt Nam 25,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Chuyển mạch 2 vị trí 6A, Φ10
60 Chiếc Việt Nam 240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Dầu bảo quản total HLS4
127 Lít Việt Nam 135,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Dầu thủy lực Total HFUD68
19 Lít Việt Nam 189,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Dây đai nhựa niêm phong phao
12 Sợi Việt Nam 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Dây đai phao Ф8
94 Sợi Việt Nam 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Dinamo phát tốc điện áp 3 pha (0 ÷ 80)V
1 Chiếc Nga 5,508,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Dinamo phát tốc độ Д1 (0 ÷ 72) V
1 Chiếc Nga 5,508,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Diode chỉnh lưu 1N6663
346 Chiếc Mỹ 500,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Diode ổn áp JAN1N3022D
203 Chiếc Mỹ 540,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Dung dịch Axeton 150 ml
20 Lọ Việt Nam 20,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Dung dịch CO-500
30 kg Việt Nam 135,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Dung dịch dập cháy CCl4F114B2
300 kg Việt Nam 486,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Dung dịch Foam AFFF-C6/3%
400 Lít Việt Nam 148,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Đai ốc M3 x 5 mm
332 Chiếc Việt Nam 3,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Đầu nối cáp 20 chân Щ1
5 Bộ Việt Nam 1,350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Đầu nối cáp 20 chân Щ2
5 Bộ Việt Nam 1,350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Đèn chỉ báo nguồn, báo động Ф12 mm, vỏ inox
18 Chiếc Việt Nam 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Đèn pin SP-8-039
47 Chiếc Việt Nam 352,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Đề can dán phao A4
53 Bộ Việt Nam 165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Đệm Amiang - (1270x1300)mm/5mm
7 Tấm Việt Nam 729,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Đệm cách điện TELON M5 x 2 mm
550 Chiếc Việt Nam 48,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Đệm đồng Kiduco Φ48
10 Chiếc Việt Nam 11,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Đệm inox M5 x 2mm
55 Chiếc Việt Nam 4,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Đệm TEFLON
9 Chiếc Việt Nam 70,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Điện trở 1 kΩ ± 1 %, 1 W
77 Chiếc Mỹ 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Điện trở 10 kΩ ± 1 %, 1 W
22 Chiếc Mỹ 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Điện trở 100 Ω ± 1 %, 2 W
220 Chiếc Mỹ 50,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Điện trở 100 Ω ± 1 %, 3 W
110 Chiếc Mỹ 65,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Điện trở 100 Ω ± 1 %, 5 W
11 Chiếc Mỹ 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Điện trở 220 Ω ± 1 %, 3 W
22 Chiếc Mỹ 65,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Điện trở 330 Ω ± 1 %, 3 W
22 Chiếc Mỹ 65,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Điện trở 4,7 kΩ ± 1 %, 1 W
22 Chiếc Mỹ 40,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Điện trở 5,6 kΩ ± 1 %, 2 W
65 Chiếc Mỹ 50,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Đồng hồ đo tốc độ vòng quay TMиЗM
2 Chiếc Nga 4,401,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Đồng hồ Megaom (0 ÷ 5) MΩ, BE-96
1 Chiếc Đài Loan 6,615,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Đuốc cầm tay HuaHai
276 Quả Trung Quốc 330,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Gel đệm âm CG-98 400ml
14 Chai Trung Quốc 304,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Giấy nhám 3M-401Q
626 Tờ Việt Nam 11,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Giẻ lau công nghiệp GL-1
100 kg Việt Nam 16,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Gioăng kín nước cao su dày 3 mm, Φ6
258 Chiếc Việt Nam 10,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Héc mét (45 ÷ 55) Hz, BE-96
5 Chiếc Đài Loan 2,403,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Keo EXPOSY
47 Hộp Việt Nam 95,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Keo kín khí AN301-65
41 Hộp Hàn Quốc 459,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Keo silicôn trung tính Hichem H601 200 ml
4 Chai Hàn Quốc 720,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Keo tản nhiệt Halnziye HY610 200g
2 Tuýp Việt Nam 600,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
Keo X66
47 Hộp Việt Nam 126,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Màng cân áp thủy tĩnh 2mm
45 Chiếc Trung Quốc 253,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Màng van giảm áp Φ150
6 Bộ Việt Nam 1,150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Mâm van giảm áp Φ150
6 Bộ Việt Nam 6,740,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Nút nhấn 2 tiếp điểm Ф16
10 Chiếc Việt Nam 60,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Nhiệt áp kế (0 ÷ 120) °C dây 12m; TKП60/3M2
16 Chiếc Nga 3,645,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Nhiệt áp kế (0 ÷ 120) °C dây 12m; Φ100
1 Chiếc Đài Loan 5,910,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (0 ÷ 100) °C
24 Chiếc Đài Loan 2,484,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng (0 ÷ 120) °C
10 Chiếc Đài Loan 2,484,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Nhiệt kế thuỷ tinh chất lỏng (0 ÷ 600) °C
10 Chiếc Đài Loan 2,862,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Oát mét (60 ÷ 0 ÷ 400) kW, 380V, 600/5A, 110x110
2 Chiếc Đài Loan 8,505,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Oát mét xoay chiều (0 ÷ 100) kW, BE-96
3 Chiếc Đài Loan 4,509,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Oát mét xoay chiều (-10 ÷ 0 ÷ 100) kW. BE-96
1 Chiếc Đài Loan 4,509,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Oát mét xoay chiều (10 ÷ 0 ÷ 60) kW, LS-110
2 Chiếc Đài Loan 4,509,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Pin đèn Panasonic, AA
188 Quả Việt Nam 22,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Pin lithium RSFD-2
29 Bộ Trung Quốc 1,650,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
Relay điện từ 1 tiếp điểm IMB03IGR
20 Chiếc Mỹ 980,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Relay điện từ 2 tiếp điểm JMGSCD-5P
55 Chiếc Mỹ 1,760,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
Rơ le áp suất TAHICO
1 Bộ Trung Quốc 5,508,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
Sơn chống rỉ HP
85 lít Việt Nam 135,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
Sơn đen Jotun
41 kg Việt Nam 165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
Sơn đỏ Jotun
43 kg Việt Nam 165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
Sơn trắng HP
94 kg Việt Nam 165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
Tăng đơ, ma ní, ốc siết cáp inox Ф10
19 Bộ Việt Nam 379,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
Tấm cách điện đế thiết bị, kích thước 290 x 152 x 5 mm
11 Bộ Việt Nam 200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
Tín hiệu dù Huahai
184 Quả Trung Quốc 590,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
Tín hiệu khói Huahai
94 Quả Trung Quốc 590,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
Tụ gốm 100 uF ± 2 %, 50V
110 Chiếc Mỹ 95,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
Tụ hóa Tantalum 50 V, 470 uF
44 Chiếc Mỹ 110,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
Tụ hóa vỏ nhôm 100 V, 2000 uF
33 Chiếc Mỹ 160,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
Tụ hóa vỏ nhôm 50 V, 1000 uF
44 Chiếc Mỹ 170,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
Thanh đồng đấu dây 2.5 mm
385 Chiếc Việt Nam 80,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
165
Thiếc hàn không chì 1,5 mm-0,5 kg
10 Cuộn Việt Nam 351,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
166
Transistor SMD UMRS0850
75 Chiếc Mỹ 2,848,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
167
Vải phin trắng
12 kg Việt Nam 27,500 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
168
Vi mạch 1НТ251
11 Chiếc Nga 3,070,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
169
Vi mạch khuếch đại OPA2333HD
55 Chiếc Mỹ 3,490,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
170
Vôn mét xoay chiều (0 ÷ 50) V, BE-96
1 Chiếc Đài Loan 1,647,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
171
Vôn mét xoay chiều (0 ÷ 500) V, BE-96
6 Chiếc Đài Loan 1,647,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second