Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110553141 | 0110553141 |
Công ty TNHH Máy Thiết bị Việt Phát |
990.000.000 VND | 990.000.000 VND | 20 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106830515 | 0106830515 | LABOUR PROTECTION SCIENCE TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY | Rank 4 | |
| 2 | vn0107686078 | 0107686078 | VU GIA COMMERCIAL AND SERVICES COMPANY LIMITED | Ranking 3 | |
| 3 | vn0107891976 | 0107891976 | Labour and Environment protection Center | Ranking 2 |
1 |
Kìm ép cốt thuỷ lực |
HCT300
|
9 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,109,823.1764 |
||
2 |
Máy khoan bê tông điện |
GSB 20-2RE
|
2 |
Cái |
Trung Quốc
|
101,531.7816 |
||
3 |
Máy cưa cầm tay |
TL2500
|
4 |
Cái |
Trung Quốc
|
161,607.68 |
||
4 |
Máy cưa xích chạy xăng |
MS250
|
7 |
Cái |
Trung Quốc
|
912,380.7499 |
||
5 |
Súng bắn nhiệt độ |
VT06
|
4 |
Cái |
Trung Quốc
|
994,098.0246 |
||
6 |
Ampe kìm 2000A |
2002PA
|
4 |
Cái |
Thái Lan
|
278,385.3896 |
||
7 |
Ampe kìm 1000A |
2117R
|
5 |
Cái |
Thái Lan
|
191,989.9238 |
||
8 |
Ampe kìm 600A |
2200
|
2 |
Cái |
Thái Lan
|
63,269.4067 |
||
9 |
Ampe kìm liền hàm mở rộng |
376
|
2 |
Cái |
Trung Quốc
|
534,729.459 |
||
10 |
Kìm điện hạ thế cách điện |
APP-225
|
87 |
Cái |
Trung Quốc
|
299,230.6724 |
||
11 |
Kìm điện hạ thế mỏ nhọn |
84-007
|
5 |
Cái |
Trung Quốc
|
31,179.7426 |
||
12 |
Kìm cắt Cáp |
J50
|
11 |
Cái |
Trung Quốc
|
396,500.9297 |
||
13 |
Kìm chết |
84-369
|
14 |
Cái |
Trung Quốc
|
68,858.9245 |
||
14 |
Kìm tuốt dây |
AK9107
|
8 |
Chiếc |
Trung Quốc
|
15,739.1827 |
||
15 |
Tô vít 4 cạnh |
60-811
|
54 |
Cái |
Trung Quốc
|
52,171.175 |
||
16 |
Bút thử điện cảm ứng |
66-119
|
100 |
Cái |
Trung Quốc
|
49,184.9461 |
||
17 |
Găng tay sợi |
Không quy định
|
1.240 |
Đôi |
Việt Nam
|
326,728.5704 |
||
18 |
Găng tay cách điện hạ áp |
Class0
|
14 |
Đôi |
Malaysia
|
209,036.0209 |
||
19 |
Bộ cờ lê 14 chi tiết |
8-32
|
10 |
Bộ |
Trung Quốc
|
97,491.5896 |
||
20 |
Bộ lục giác |
69-256
|
25 |
Bộ |
Trung Quốc
|
105,835.4643 |
||
21 |
Mỏ lết 350 mm |
87-435
|
11 |
Cái |
Trung Quốc
|
80,382.2547 |
||
22 |
Mỏ lết 250 mm |
87-433
|
10 |
Cái |
Trung Quốc
|
34,780.7833 |
||
23 |
Mỏ lết 375mm |
87-435
|
9 |
Cái |
Trung Quốc
|
71,458.7002 |
||
24 |
Mỏ lết 450mm |
87-371
|
7 |
Cái |
Trung Quốc
|
81,524.0481 |
||
25 |
Đèn pin siêu sáng |
XMLT6
|
49 |
Cái |
Trung Quốc
|
421,760.9127 |
||
26 |
Pa lăng sich lắc tay 750kg |
VA0.75
|
3 |
Cái |
Trung Quốc
|
80,101.1979 |
||
27 |
Guốc trèo cột loại ĐK 450TL |
Không quy định
|
25 |
Đôi |
Việt Nam
|
180,227.6953 |
||
28 |
Túi bạt đựng dụng cụ |
Không quy định
|
86 |
Cái |
Việt Nam
|
244,730.2389 |
||
29 |
Dao dọc cáp |
Không quy định
|
14 |
Cái |
Việt Nam
|
63,448.5805 |
||
30 |
Xà beng |
Không quy định
|
1 |
Cái |
Việt Nam
|
3,604.5539 |
||
31 |
Ổ cắm điện Lioa 20m |
QT20-2 15A
|
5 |
Cái |
Việt Nam
|
51,819.8539 |
||
32 |
Bình ắc quy 12V-45Ah |
MF 46B24R
|
1 |
Bình |
Việt Nam
|
24,943.7941 |
||
33 |
Cọc tiêu giao thông |
Không quy định
|
40 |
Cái |
Việt Nam
|
79,679.6127 |
||
34 |
Băng barie vạch chéo trắng-đỏ |
Không quy định
|
100 |
Cuộn |
Việt Nam
|
75,885.3454 |
||
35 |
Biển: Cấm trèo! Điện cao áp nguy hiểm chết người |
Không quy định
|
60 |
Cái |
Việt Nam
|
85,371.0136 |
||
36 |
Biển: Cấm vào! Điện cao áp nguy hiểm chết người |
Không quy định
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
71,142.5113 |
||
37 |
Biển: Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người |
Không quy định
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
71,142.5113 |
||
38 |
Biển: Cấm đóng điện! Có người đang làm việc |
Không quy định
|
85 |
Cái |
Việt Nam
|
193,507.6308 |
||
39 |
Biển: Dừng lại! Có điện nguy hiểm chết người |
Không quy định
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
247,575.9393 |
||
40 |
Biển báo: Cáp điện lực |
Không quy định
|
40 |
Cái |
Việt Nam
|
330,101.2525 |
||
41 |
Biển làm việc tại đây |
Không quy định
|
45 |
Cái |
Việt Nam
|
371,363.909 |
||
42 |
Biển Vào hướng này |
Không quy định
|
40 |
Cái |
Việt Nam
|
330,101.2525 |
||
43 |
Biển: Đã nối đất |
Không quy định
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
151,770.6908 |
||
44 |
Biển báo: Khu vực có điện |
Không quy định
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
85,371.0136 |
||
45 |
Biển báo: Lộ đảm bảo điện |
Không quy định
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
22,765.6036 |
||
46 |
Biển cảnh báo an toàn cấm vi phạm chân cột điện |
Không quy định
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
136,593.6217 |
||
47 |
Biển cảnh báo an toàn chú ý tại điểm pha đất thấp |
Không quy định
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
82,525.3131 |
||
48 |
Biển cảnh báo an toàn tại các công trường thi công |
Không quy định
|
15 |
Cái |
Việt Nam
|
910,624.1447 |
||
49 |
Biển treo trên dây tại các công trình, công trường, nhà dân |
Không quy định
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
493,254.7451 |
||
50 |
Biển cảnh báo cáp ngầm phía dưới tại các công trường |
Không quy định
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
303,541.3816 |
||
51 |
Biển báo liên hệ khi có bất thường trên lưới điện |
Không quy định
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
165,050.6262 |
||
52 |
Biển: Cấm câu cá dưới đường dây |
Không quy định
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
569,140.0904 |
||
53 |
Biển: Cấm đổ rác chân cột điện |
Không quy định
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
569,140.0904 |
||
54 |
Barie giới hạn chiều cao tại các công trường |
Không quy định
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
47,428.3409 |
||
55 |
Biển báo công trường xách tay phản quang |
Không quy định
|
40 |
Cái |
Việt Nam
|
91,062.4145 |
||
56 |
Biển chú ý phía trên có điện |
Không quy định
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
45,531.2072 |
||
57 |
Rào chắn |
Không quy định
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
284,570.0452 |
||
58 |
Đèn cảnh báo nguy hiểm |
Không quy định
|
24 |
Cái |
Việt Nam
|
68,296.8109 |
||
59 |
Túi đựng dụng cụ |
Không quy định
|
112 |
Bộ |
Việt Nam
|
318,718.4506 |
||
60 |
Găng tay sợi phủ cao su |
Không quy định
|
1.000 |
Đôi |
Việt Nam
|
154,142.1078 |
||
61 |
Bình bột chữa cháy xách tay MFZL ABC |
Không quy định
|
87 |
Bình |
Việt Nam
|
486,899.3474 |
||
62 |
Bình khí chữa cháy xách tay MT3 CO2 |
Không quy định
|
45 |
Bình |
Việt Nam
|
328,678.4022 |
||
63 |
Biển tiêu lệnh chữa cháy |
Không quy định
|
49 |
Cái |
Việt Nam
|
27,887.8644 |
||
64 |
Biển cấm lửa |
Không quy định
|
46 |
Cái |
Việt Nam
|
43,634.0736 |
||
65 |
Nội quy phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ |
Không quy định
|
65 |
Cái |
Việt Nam
|
224,430.909 |
||
66 |
Nội quy phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ kho vật tư, hàng hóa |
Không quy định
|
8 |
Cái |
Việt Nam
|
27,622.2657 |
||
67 |
Nội quy phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ đối với phương tiện giao thông tại trụ sở cơ quan nơi làm việc |
Không quy định
|
8 |
Cái |
Việt Nam
|
27,622.2657 |
||
68 |
Loa cầm tay |
Không quy định
|
4 |
Cái |
Việt Nam
|
45,531.2072 |
||
69 |
Cuộn vòi chữa cháy D50 + khớp nối |
Không quy định
|
21 |
Bộ |
Việt Nam
|
197,236.5523 |
||
70 |
Cuộn vòi chữa cháy D65 + khớp nối |
Không quy định
|
2 |
Bộ |
Việt Nam
|
22,575.8903 |
||
71 |
Lăng phun chữa cháy D50-Kèm phụ kiện |
Không quy định
|
21 |
Bộ |
Việt Nam
|
37,847.816 |
||
72 |
Lăng phun chữa cháy D65-Kèm phụ kiện |
Không quy định
|
2 |
Bộ |
Việt Nam
|
5,501.6875 |
||
73 |
Kệ đựng bình PCCC |
Không quy định
|
51 |
Cái |
Việt Nam
|
126,424.9854 |