“No. 05.KHVT-2026”

            Watching
Tender ID
Views
13
Contractor selection plan ID
Bidding package name
“No. 05.KHVT-2026”
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.165.742.865 VND
Estimated price
1.147.095.000 VND
Publication date
16:53 24/04/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
2750/QĐ-PCGIALAM
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Gia Lam Power Company
Approval date
24/04/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0110553141 0110553141

Công ty TNHH Máy Thiết bị Việt Phát

990.000.000 VND 990.000.000 VND 20 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0106830515 0106830515 LABOUR PROTECTION SCIENCE TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY Rank 4
2 vn0107686078 0107686078 VU GIA COMMERCIAL AND SERVICES COMPANY LIMITED Ranking 3
3 vn0107891976 0107891976 Labour and Environment protection Center Ranking 2
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Kìm ép cốt thuỷ lực
HCT300
9
Cái
Trung Quốc
1,109,823.1764
2
Máy khoan bê tông điện
GSB 20-2RE
2
Cái
Trung Quốc
101,531.7816
3
Máy cưa cầm tay
TL2500
4
Cái
Trung Quốc
161,607.68
4
Máy cưa xích chạy xăng
MS250
7
Cái
Trung Quốc
912,380.7499
5
Súng bắn nhiệt độ
VT06
4
Cái
Trung Quốc
994,098.0246
6
Ampe kìm 2000A
2002PA
4
Cái
Thái Lan
278,385.3896
7
Ampe kìm 1000A
2117R
5
Cái
Thái Lan
191,989.9238
8
Ampe kìm 600A
2200
2
Cái
Thái Lan
63,269.4067
9
Ampe kìm liền hàm mở rộng
376
2
Cái
Trung Quốc
534,729.459
10
Kìm điện hạ thế cách điện
APP-225
87
Cái
Trung Quốc
299,230.6724
11
Kìm điện hạ thế mỏ nhọn
84-007
5
Cái
Trung Quốc
31,179.7426
12
Kìm cắt Cáp
J50
11
Cái
Trung Quốc
396,500.9297
13
Kìm chết
84-369
14
Cái
Trung Quốc
68,858.9245
14
Kìm tuốt dây
AK9107
8
Chiếc
Trung Quốc
15,739.1827
15
Tô vít 4 cạnh
60-811
54
Cái
Trung Quốc
52,171.175
16
Bút thử điện cảm ứng
66-119
100
Cái
Trung Quốc
49,184.9461
17
Găng tay sợi
Không quy định
1.240
Đôi
Việt Nam
326,728.5704
18
Găng tay cách điện hạ áp
Class0
14
Đôi
Malaysia
209,036.0209
19
Bộ cờ lê 14 chi tiết
8-32
10
Bộ
Trung Quốc
97,491.5896
20
Bộ lục giác
69-256
25
Bộ
Trung Quốc
105,835.4643
21
Mỏ lết 350 mm
87-435
11
Cái
Trung Quốc
80,382.2547
22
Mỏ lết 250 mm
87-433
10
Cái
Trung Quốc
34,780.7833
23
Mỏ lết 375mm
87-435
9
Cái
Trung Quốc
71,458.7002
24
Mỏ lết 450mm
87-371
7
Cái
Trung Quốc
81,524.0481
25
Đèn pin siêu sáng
XMLT6
49
Cái
Trung Quốc
421,760.9127
26
Pa lăng sich lắc tay 750kg
VA0.75
3
Cái
Trung Quốc
80,101.1979
27
Guốc trèo cột loại ĐK 450TL
Không quy định
25
Đôi
Việt Nam
180,227.6953
28
Túi bạt đựng dụng cụ
Không quy định
86
Cái
Việt Nam
244,730.2389
29
Dao dọc cáp
Không quy định
14
Cái
Việt Nam
63,448.5805
30
Xà beng
Không quy định
1
Cái
Việt Nam
3,604.5539
31
Ổ cắm điện Lioa 20m
QT20-2 15A
5
Cái
Việt Nam
51,819.8539
32
Bình ắc quy 12V-45Ah
MF 46B24R
1
Bình
Việt Nam
24,943.7941
33
Cọc tiêu giao thông
Không quy định
40
Cái
Việt Nam
79,679.6127
34
Băng barie vạch chéo trắng-đỏ
Không quy định
100
Cuộn
Việt Nam
75,885.3454
35
Biển: Cấm trèo! Điện cao áp nguy hiểm chết người
Không quy định
60
Cái
Việt Nam
85,371.0136
36
Biển: Cấm vào! Điện cao áp nguy hiểm chết người
Không quy định
50
Cái
Việt Nam
71,142.5113
37
Biển: Cấm lại gần! Có điện nguy hiểm chết người
Không quy định
50
Cái
Việt Nam
71,142.5113
38
Biển: Cấm đóng điện! Có người đang làm việc
Không quy định
85
Cái
Việt Nam
193,507.6308
39
Biển: Dừng lại! Có điện nguy hiểm chết người
Không quy định
30
Cái
Việt Nam
247,575.9393
40
Biển báo: Cáp điện lực
Không quy định
40
Cái
Việt Nam
330,101.2525
41
Biển làm việc tại đây
Không quy định
45
Cái
Việt Nam
371,363.909
42
Biển Vào hướng này
Không quy định
40
Cái
Việt Nam
330,101.2525
43
Biển: Đã nối đất
Không quy định
100
Cái
Việt Nam
151,770.6908
44
Biển báo: Khu vực có điện
Không quy định
30
Cái
Việt Nam
85,371.0136
45
Biển báo: Lộ đảm bảo điện
Không quy định
10
Cái
Việt Nam
22,765.6036
46
Biển cảnh báo an toàn cấm vi phạm chân cột điện
Không quy định
30
Cái
Việt Nam
136,593.6217
47
Biển cảnh báo an toàn chú ý tại điểm pha đất thấp
Không quy định
10
Cái
Việt Nam
82,525.3131
48
Biển cảnh báo an toàn tại các công trường thi công
Không quy định
15
Cái
Việt Nam
910,624.1447
49
Biển treo trên dây tại các công trình, công trường, nhà dân
Không quy định
10
Cái
Việt Nam
493,254.7451
50
Biển cảnh báo cáp ngầm phía dưới tại các công trường
Không quy định
20
Cái
Việt Nam
303,541.3816
51
Biển báo liên hệ khi có bất thường trên lưới điện
Không quy định
20
Cái
Việt Nam
165,050.6262
52
Biển: Cấm câu cá dưới đường dây
Không quy định
30
Cái
Việt Nam
569,140.0904
53
Biển: Cấm đổ rác chân cột điện
Không quy định
30
Cái
Việt Nam
569,140.0904
54
Barie giới hạn chiều cao tại các công trường
Không quy định
10
Cái
Việt Nam
47,428.3409
55
Biển báo công trường xách tay phản quang
Không quy định
40
Cái
Việt Nam
91,062.4145
56
Biển chú ý phía trên có điện
Không quy định
20
Cái
Việt Nam
45,531.2072
57
Rào chắn
Không quy định
20
Cái
Việt Nam
284,570.0452
58
Đèn cảnh báo nguy hiểm
Không quy định
24
Cái
Việt Nam
68,296.8109
59
Túi đựng dụng cụ
Không quy định
112
Bộ
Việt Nam
318,718.4506
60
Găng tay sợi phủ cao su
Không quy định
1.000
Đôi
Việt Nam
154,142.1078
61
Bình bột chữa cháy xách tay MFZL ABC
Không quy định
87
Bình
Việt Nam
486,899.3474
62
Bình khí chữa cháy xách tay MT3 CO2
Không quy định
45
Bình
Việt Nam
328,678.4022
63
Biển tiêu lệnh chữa cháy
Không quy định
49
Cái
Việt Nam
27,887.8644
64
Biển cấm lửa
Không quy định
46
Cái
Việt Nam
43,634.0736
65
Nội quy phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ
Không quy định
65
Cái
Việt Nam
224,430.909
66
Nội quy phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ kho vật tư, hàng hóa
Không quy định
8
Cái
Việt Nam
27,622.2657
67
Nội quy phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ đối với phương tiện giao thông tại trụ sở cơ quan nơi làm việc
Không quy định
8
Cái
Việt Nam
27,622.2657
68
Loa cầm tay
Không quy định
4
Cái
Việt Nam
45,531.2072
69
Cuộn vòi chữa cháy D50 + khớp nối
Không quy định
21
Bộ
Việt Nam
197,236.5523
70
Cuộn vòi chữa cháy D65 + khớp nối
Không quy định
2
Bộ
Việt Nam
22,575.8903
71
Lăng phun chữa cháy D50-Kèm phụ kiện
Không quy định
21
Bộ
Việt Nam
37,847.816
72
Lăng phun chữa cháy D65-Kèm phụ kiện
Không quy định
2
Bộ
Việt Nam
5,501.6875
73
Kệ đựng bình PCCC
Không quy định
51
Cái
Việt Nam
126,424.9854
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second