Non-consulting services

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Non-consulting services
Bidding method
Online bidding
Tender value
308.397.297 VND
Publication date
15:31 17/02/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
273/QĐ-UBND
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ngok Reo Commune People's Committee
Approval date
03/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn6101266102 6101266102

CÔNG TY TNHH MTV NGỌC KHA KON TUM

307.969.067,482 VND 307.969.067 VND 30 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Phát quang mặt bằng
3.75
100m2
Theo quy định tại Chương V
267,821
2
Đào xúc đất, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II
3.045
100m3
Theo quy định tại Chương V
2,593,716
3
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II
3.045
100m3
Theo quy định tại Chương V
1,374,905
4
Vệ sinh mái đập trước khi đổ bê tông
239.65
m2
Theo quy định tại Chương V
38,188
5
Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm, chiều sâu khoan <=10cm
2.000
1 lỗ khoan
Theo quy định tại Chương V
7,855
6
Công tác gia công lắp dựng cốt thép neo thép D12
0.533
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,989,124
7
Công tác gia công lắp dựng cốt thép gia cố mái đập thép D12
2.846
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,989,124
8
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái đập dày <=20cm, đá 1x2, mác 250
29.7
m3
Theo quy định tại Chương V
2,277,987
9
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250
18.38
m3
Theo quy định tại Chương V
2,460,877
10
Ván khuôn tường
0.919
100m2
Theo quy định tại Chương V
17,153,889
11
Ván khuôn mái taluy
0.353
100m2
Theo quy định tại Chương V
12,203,407
12
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW
1.188
m3
Theo quy định tại Chương V
561,337
13
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250
1.188
m3
Theo quy định tại Chương V
2,277,987
14
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW
0.375
m3
Theo quy định tại Chương V
561,337
15
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250
0.375
m3
Theo quy định tại Chương V
1,949,758
16
Đào đất móng cống, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III
0.048
100m3
Theo quy định tại Chương V
3,423,778
17
Đệm đá dăm dày 20cm, móng cống
2.4
m3
Theo quy định tại Chương V
1,203,249
18
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 250
2.072
m3
Theo quy định tại Chương V
2,123,216
19
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn ống cống
0.414
100m2
Theo quy định tại Chương V
12,022,920
20
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm
0.222
tấn
Theo quy định tại Chương V
27,840,554
21
Lắp đặt ống cống
6
đoạn cống
Theo quy định tại Chương V
317,435
22
Nối ống cống bê tông, đường kính 1000mm
5
mối nối
Theo quy định tại Chương V
88,852
23
Quét nhựa đường, chống thấm mối nối ống cống, đường kính 1m
6
ống cống
Theo quy định tại Chương V
571,887
24
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95
0.112
100m3
Theo quy định tại Chương V
4,058,864
25
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW
2.822
m3
Theo quy định tại Chương V
761,872
26
Vữa lót M50 dày 3cm
12.88
m2
Theo quy định tại Chương V
77,842
27
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy kênh, đá 1x2, mác 200
1.03
m3
Theo quy định tại Chương V
1,851,893
28
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường kênh, đá 1x2, mác 200
1.792
m3
Theo quy định tại Chương V
2,362,983
29
Ván khuôn tường kênh
0.493
100m2
Theo quy định tại Chương V
17,153,889
30
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng kênh, đường kính cốt thép <= 10mm
0.044
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,127,990
31
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường kênh, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m
0.169
tấn
Theo quy định tại Chương V
24,817,825
32
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95
0.112
100m3
Theo quy định tại Chương V
4,058,864
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second