Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY | 9.981.090.000 | 9.983.285.000 | 62 | See details |
| 2 | vn0316417470 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 1.319.550.000 | 1.319.550.500 | 17 | See details |
| 3 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 7.959.000 | 7.959.000 | 1 | See details |
| 4 | vn0304528578 | DAN THANH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED | 227.500.000 | 227.500.000 | 1 | See details |
| 5 | vn0301171961 | Không | 97.950.000 | 97.950.000 | 1 | See details |
| 6 | vn0302375710 | VIETHA PHARMA CORP. | 765.000.000 | 765.000.000 | 1 | See details |
| 7 | vn0315215979 | KHANH HA PHARMA JOINT STOCK COMPANY | 314.850.000 | 315.000.000 | 1 | See details |
| Total: 7 contractors | 12.713.899.000 | 12.716.244.500 | 84 | |||
1 |
PP2500088850 |
BDG059 |
Sevorane |
Sevofluran |
250ml |
800114034723 |
Gây mê qua đường hô hấp |
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít |
Abbvie S.r.l |
Ý |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
20 |
3,578,500 |
71,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
2 |
PP2500088813 |
BDG022 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
75,000 |
2,705 |
202,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
3 |
PP2500088815 |
BDG024 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
500 |
24,906 |
12,453,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
4 |
PP2500088869 |
BDG078 |
Zinnat tablets 250mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VN-19963-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Glaxo Operations UK Limited |
Anh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
12,510 |
87,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
5 |
PP2500088793 |
BDG002 |
Voluven 6% |
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri clorid |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g |
400110402923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
50 |
110,000 |
5,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
6 |
PP2500088880 |
BDG089 |
Avamys |
Fluticason furoat |
27,5 mcg/ liều xịt |
VN-21418-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 bình 60 liều xịt |
Bình |
300 |
173,191 |
51,957,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
7 |
PP2500088840 |
BDG049 |
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
VN-19377-15 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
7,600 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
8 |
PP2500088804 |
BDG013 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
300110016424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
35,000 |
3,677 |
128,695,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
9 |
PP2500088876 |
BDG085 |
Cravit |
Levofloxacin hydrat |
25mg/5ml |
VN-19340-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
700 |
88,515 |
61,960,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
10 |
PP2500088794 |
BDG003 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
3,672 |
128,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
11 |
PP2500088870 |
BDG079 |
Zinnat tablets 500mg |
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VN-20514-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Glaxo Operations UK Limited |
Anh |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
22,130 |
165,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
12 |
PP2500088874 |
BDG083 |
Klacid MR |
Clarithromycin |
500mg |
VN-21161-18 |
Uống |
Viên nén giải phóng biến đổi |
Abbvie S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
36,375 |
363,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
13 |
PP2500088861 |
BDG070 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
700 |
47,300 |
33,110,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
14 |
PP2500088857 |
BDG066 |
Nexium Mups |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
VN-19782-16 |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
7,000 |
22,456 |
157,192,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
30 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
15 |
PP2500088799 |
BDG008 |
Glucophage 500mg |
Metformin hydrochlorid |
500mg |
300110016124 (VN-21993-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,598 |
63,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
60 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
16 |
PP2500088881 |
BDG090 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg |
840110788024 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
700 |
278,090 |
194,663,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
17 |
PP2500088812 |
BDG021 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
6,500 |
227,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
18 |
PP2500088839 |
BDG048 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
5,490 |
109,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
19 |
PP2500088800 |
BDG009 |
Glucovance 500mg/5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/5mg |
VN-20023-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
35,000 |
4,713 |
164,955,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
20 |
PP2500088849 |
BDG058 |
Diprivan |
Propofol |
10mg/ml |
800114400123 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Corden Pharma S.P.A |
CSSX: Ý, đóng gói: Ý |
Hộp chứa 5 ống x 20ml |
Ống |
150 |
118,168 |
17,725,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
21 |
PP2500088873 |
BDG082 |
Klacid Forte |
Clarithromycin |
500mg |
VN-21160-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbvie S.r.l |
Ý |
1 vỉ x 14 viên/ hộp |
Viên |
10,000 |
35,926 |
359,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
22 |
PP2500088824 |
BDG033 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
32,424 |
32,424,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
23 |
PP2500088808 |
BDG017 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
1,500 |
5,306 |
7,959,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
24 |
PP2500088865 |
BDG074 |
Ceclor |
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) |
125mg/ 5ml,60ml |
800110067023 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
ACS Dobfar S.P.A. |
Ý |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
300 |
104,790 |
31,437,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
25 |
PP2500088805 |
BDG014 |
Tegretol CR 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18777-15 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,604 |
39,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
26 |
PP2500088829 |
BDG038 |
Amlor |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
5mg |
300110025623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
7,593 |
189,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
27 |
PP2500088828 |
BDG037 |
Procoralan 5mg |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg |
5mg |
300110526124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
10,268 |
102,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
28 |
PP2500088822 |
BDG031 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
001110009924 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
116,700 |
58,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
29 |
PP2500088867 |
BDG076 |
Ceclor |
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) |
125mg/ 5ml,30ml |
800110067023 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
ACS Dobfar S.P.A. |
Ý |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
150 |
54,600 |
8,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
30 |
PP2500088814 |
BDG023 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,410 |
108,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
31 |
PP2500088821 |
BDG030 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
183,514 |
91,757,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
21 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
32 |
PP2500088856 |
BDG065 |
Lipanthyl Supra 160mg |
Fenofibrate |
160mg |
VN-15514-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
10,058 |
452,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
33 |
PP2500088871 |
BDG080 |
Zinacef |
Cefuroxim natri |
Cefuroxim 750mg |
VN-10706-10 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột pha tiêm |
ACS Dobfar S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
42,210 |
21,105,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
34 |
PP2500088838 |
BDG047 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
23,75mg |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
4,389 |
87,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
35 |
PP2500088810 |
BDG019 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastine |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
9,300 |
148,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
60 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
36 |
PP2500088858 |
BDG067 |
Nexium |
Esomeprazole natri |
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) |
VN-15719-12 |
Tiêm/Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml |
Lọ |
700 |
153,560 |
107,492,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
37 |
PP2500088802 |
BDG011 |
Glucophage 850mg |
Metformin hydrochlorid |
850mg |
300110016224 (VN-21908-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
35,000 |
3,442 |
120,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
60 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
38 |
PP2500088853 |
BDG062 |
Lipitor |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O) |
10mg |
VN-17768-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
15,941 |
239,115,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
39 |
PP2500088837 |
BDG046 |
Zanedip 10mg |
Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine) |
10mg (tương ứng 9,4mg) |
VN-18798-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
90,000 |
8,500 |
765,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
40 |
PP2500088848 |
BDG057 |
Debridat |
Trimebutine maleate |
100mg |
VN-22221-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmea |
France |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
7,000 |
2,906 |
20,342,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
41 |
PP2500088798 |
BDG007 |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
700 |
411,249 |
287,874,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
30 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
42 |
PP2500088862 |
BDG071 |
Tobrex |
Tobramycin |
3mg/ml |
VN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
700 |
39,999 |
27,999,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
43 |
PP2500088864 |
BDG073 |
Augmentin 625mg tablets |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 125mg |
VN-20169-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
11,000 |
11,936 |
131,296,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
44 |
PP2500088816 |
BDG025 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
500 |
16,074 |
8,037,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
45 |
PP2500088835 |
BDG044 |
Lacipil 2mg |
Lacidipine |
2mg |
VN-19169-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Glaxo Wellcome S.A, |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
4,343 |
65,145,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
46 |
PP2500088845 |
BDG054 |
Co-Diovan 80/12,5 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-19286-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
9,987 |
149,805,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
47 |
PP2500088831 |
BDG040 |
Exforge |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
5mg + 80mg |
VN-16344-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
9,987 |
149,805,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
48 |
PP2500088846 |
BDG055 |
Daflon 500mg |
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
450mg; 50mg |
VN-22531-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
75,000 |
3,886 |
291,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
48 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
49 |
PP2500088832 |
BDG041 |
Concor 5mg |
Bisoprolol fumarate |
5mg |
VN-17521-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG |
CSSX: Đức, CSĐG: Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
4,290 |
193,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
50 |
PP2500088882 |
BDG091 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,516 |
651,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
51 |
PP2500088875 |
BDG084 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
700 |
115,999 |
81,199,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
52 |
PP2500088825 |
BDG034 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
126,000 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
53 |
PP2500088866 |
BDG075 |
Ceclor |
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) |
375mg |
800110020824 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
ACS Dobfar S.P.A. |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
18,860 |
282,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
54 |
PP2500088823 |
BDG032 |
Flumetholon 0,1 |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
VN-18452-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
700 |
32,172 |
22,520,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
55 |
PP2500088860 |
BDG069 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
700 |
52,300 |
36,610,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
56 |
PP2500088833 |
BDG042 |
Concor Cor |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
VN-18023-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG |
CSSX: Đức, CSĐG: Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
3,147 |
141,615,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
57 |
PP2500088854 |
BDG063 |
Lipanthyl NT 145mg |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules) |
145mg |
VN-21162-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine |
Ireland đóng gói Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
10,561 |
475,245,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
58 |
PP2500088863 |
BDG072 |
Augmentin 1g |
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) |
875mg + 125mg |
VN-20517-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
7,000 |
16,680 |
116,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
59 |
PP2500088852 |
BDG061 |
Arcoxia 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
840110413123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited |
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
14,222 |
99,554,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
60 |
PP2500088807 |
BDG016 |
Lyrica |
Pregabalin |
75mg |
VN-16347-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
17,685 |
88,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
61 |
PP2500088843 |
BDG052 |
Diovan 80 |
Valsartan |
80mg |
VN-18399-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
9,366 |
140,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
62 |
PP2500088801 |
BDG010 |
Glucovance 500mg/2,5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/2,5mg |
VN-20022-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
4,560 |
182,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
63 |
PP2500088797 |
BDG006 |
Novorapid FlexPen |
Insulin aspart (rDNA) |
300U/3ml |
QLSP-963-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
50 |
225,000 |
11,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
30 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
64 |
PP2500088818 |
BDG027 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg |
840110784024 |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Spain |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
700 |
210,176 |
147,123,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
65 |
PP2500088859 |
BDG068 |
Pantoloc 20mg |
Pantoprazole sodium sesquihydrate (tương đương pantoprazole 20mg) 22,57mg |
20mg |
400110034023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Takeda GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
7,000 |
14,900 |
104,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
66 |
PP2500088827 |
BDG036 |
Procoralan 7.5mg |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg |
7,5mg |
300110526224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
10,546 |
105,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
67 |
PP2500088834 |
BDG043 |
Natrilix SR |
Indapamide |
1.5mg |
VN-22164-19 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,265 |
97,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
68 |
PP2500088883 |
BDG092 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22705-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
700 |
38,500 |
26,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
69 |
PP2500088844 |
BDG053 |
Co-Diovan 160/25 |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
160mg + 25mg |
VN-19285-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
7,000 |
17,307 |
121,149,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
70 |
PP2500088841 |
BDG050 |
Adalat LA 30mg |
Nifedipin |
30mg |
400110400623 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,454 |
189,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
48 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
71 |
PP2500088792 |
BDG001 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,500 |
8,888 |
13,332,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
60 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
72 |
PP2500088855 |
BDG064 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
45,000 |
7,053 |
317,385,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
73 |
PP2500088842 |
BDG051 |
Diovan 160 |
Valsartan |
160mg |
VN-18398-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
14,868 |
148,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
74 |
PP2500088806 |
BDG015 |
Neurontin |
Gabapentin |
300mg |
VN-16857-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
11,316 |
79,212,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
75 |
PP2500088830 |
BDG039 |
Exforge |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan |
10mg + 160mg |
VN-16342-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
7,000 |
18,107 |
126,749,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
76 |
PP2500088811 |
BDG020 |
Xyzal |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg |
VN-19469-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l |
CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
7,480 |
52,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
60 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
77 |
PP2500088884 |
BDG093 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
80,000 |
5,600 |
448,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
78 |
PP2500088851 |
BDG060 |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
700 |
18,066 |
12,646,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
79 |
PP2500088836 |
BDG045 |
Lacipil 4mg |
Lacidipine |
4mg |
VN-19170-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
6,826 |
102,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
80 |
PP2500088803 |
BDG012 |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
300110016324 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,843 |
145,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
81 |
PP2500088872 |
BDG081 |
Klacid 250mg |
Clarithromycin |
250mg |
VN-21357-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbvie S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
18,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
82 |
PP2500088820 |
BDG029 |
Ventolin Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
100mcg/liều xịt |
VN-18791-15 |
Xịt theo đường miệng |
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình |
700 |
76,379 |
53,465,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
24 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
83 |
PP2500088877 |
BDG086 |
Cebrex |
Cao khô lá Ginkgo Biloba |
40mg |
VN-14051-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 6 vỉ x 20 viên |
Viên |
75,000 |
4,198 |
314,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
60 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |
||
84 |
PP2500088809 |
BDG018 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
5,870 |
498,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
36 tháng |
18 tháng |
182/QĐ-TTYT |
15/12/2025 |
District 3 Medical Center |