Original medicine

        Watching
Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Original medicine
Bidding method
Online bidding
Tender value
13.387.576.050 VND
Publication date
16:58 16/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
182/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
District 3 Medical Center
Approval date
15/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 9.981.090.000 9.983.285.000 62 See details
2 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.319.550.000 1.319.550.500 17 See details
3 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 7.959.000 7.959.000 1 See details
4 vn0304528578 DAN THANH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 227.500.000 227.500.000 1 See details
5 vn0301171961 Không 97.950.000 97.950.000 1 See details
6 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 765.000.000 765.000.000 1 See details
7 vn0315215979 KHANH HA PHARMA JOINT STOCK COMPANY 314.850.000 315.000.000 1 See details
Total: 7 contractors 12.713.899.000 12.716.244.500 84
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500088850
BDG059
Sevorane
Sevofluran
250ml
800114034723
Gây mê qua đường hô hấp
Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít
Abbvie S.r.l
Ý
Hộp 1 chai 250ml
Chai
20
3,578,500
71,570,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
2
PP2500088813
BDG022
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
75,000
2,705
202,875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
3
PP2500088815
BDG024
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
730110131924
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
500
24,906
12,453,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
4
PP2500088869
BDG078
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
250mg
VN-19963-16
Uống
Viên nén bao phim
Glaxo Operations UK Limited
Anh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
12,510
87,570,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
5
PP2500088793
BDG002
Voluven 6%
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri clorid
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g
400110402923
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml
Túi
50
110,000
5,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
6
PP2500088880
BDG089
Avamys
Fluticason furoat
27,5 mcg/ liều xịt
VN-21418-18
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp 1 bình 60 liều xịt
Bình
300
173,191
51,957,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
7
PP2500088840
BDG049
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
5mg
VN-19377-15
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
30,000
7,600
228,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
8
PP2500088804
BDG013
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
300110016424
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
35,000
3,677
128,695,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
9
PP2500088876
BDG085
Cravit
Levofloxacin hydrat
25mg/5ml
VN-19340-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
700
88,515
61,960,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
10
PP2500088794
BDG003
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
3,672
128,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
11
PP2500088870
BDG079
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (Dưới dạng Cefuroxim axetil)
500mg
VN-20514-17
Uống
Viên nén bao phim
Glaxo Operations UK Limited
Anh
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
7,500
22,130
165,975,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
12
PP2500088874
BDG083
Klacid MR
Clarithromycin
500mg
VN-21161-18
Uống
Viên nén giải phóng biến đổi
Abbvie S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
10,000
36,375
363,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
13
PP2500088861
BDG070
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
700
47,300
33,110,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
14
PP2500088857
BDG066
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
VN-19782-16
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
7,000
22,456
157,192,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
30 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
15
PP2500088799
BDG008
Glucophage 500mg
Metformin hydrochlorid
500mg
300110016124 (VN-21993-19)
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,598
63,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
60 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
16
PP2500088881
BDG090
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised)
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
840110788024
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
700
278,090
194,663,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
17
PP2500088812
BDG021
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
10mg
840110076423 (VN-19193-15)
Uống
Viên nén
Noucor Health, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên
Viên
35,000
6,500
227,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
18
PP2500088839
BDG048
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
730110022123
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20,000
5,490
109,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
19
PP2500088800
BDG009
Glucovance 500mg/5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
500mg/5mg
VN-20023-16
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
35,000
4,713
164,955,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
20
PP2500088849
BDG058
Diprivan
Propofol
10mg/ml
800114400123
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Corden Pharma S.P.A
CSSX: Ý, đóng gói: Ý
Hộp chứa 5 ống x 20ml
Ống
150
118,168
17,725,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
21
PP2500088873
BDG082
Klacid Forte
Clarithromycin
500mg
VN-21160-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbvie S.r.l
Ý
1 vỉ x 14 viên/ hộp
Viên
10,000
35,926
359,260,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
22
PP2500088824
BDG033
Kary Uni
Pirenoxin
0,25mg/5ml
499110080823
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1,000
32,424
32,424,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
23
PP2500088808
BDG017
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
1,500
5,306
7,959,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
24
PP2500088865
BDG074
Ceclor
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate)
125mg/ 5ml,60ml
800110067023
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
ACS Dobfar S.P.A.
Ý
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
300
104,790
31,437,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
25
PP2500088805
BDG014
Tegretol CR 200
Carbamazepine
200mg
VN-18777-15
Uống
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
2,604
39,060,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
26
PP2500088829
BDG038
Amlor
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
5mg
300110025623
Uống
Viên nang cứng
Fareva Amboise
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
7,593
189,825,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
27
PP2500088828
BDG037
Procoralan 5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg
5mg
300110526124
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
10,268
102,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
28
PP2500088822
BDG031
Azopt
Brinzolamide
10mg/ml
001110009924
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
116,700
58,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
29
PP2500088867
BDG076
Ceclor
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate)
125mg/ 5ml,30ml
800110067023
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
ACS Dobfar S.P.A.
Ý
Hộp 1 lọ 30ml
Lọ
150
54,600
8,190,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
30
PP2500088814
BDG023
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
5,410
108,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
31
PP2500088821
BDG030
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
539110074923
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
500
183,514
91,757,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
21 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
32
PP2500088856
BDG065
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrate
160mg
VN-15514-12
Uống
Viên nén bao phim
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
10,058
452,610,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
33
PP2500088871
BDG080
Zinacef
Cefuroxim natri
Cefuroxim 750mg
VN-10706-10
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Bột pha tiêm
ACS Dobfar S.p.A
Ý
Hộp 1 lọ
Lọ
500
42,210
21,105,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
34
PP2500088838
BDG047
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
23,75mg
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
20,000
4,389
87,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
35
PP2500088810
BDG019
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy)
Bilastine
20mg
VN2-496-16
Uống
Viên nén
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
16,000
9,300
148,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
60 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
36
PP2500088858
BDG067
Nexium
Esomeprazole natri
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg)
VN-15719-12
Tiêm/Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml
Lọ
700
153,560
107,492,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
37
PP2500088802
BDG011
Glucophage 850mg
Metformin hydrochlorid
850mg
300110016224 (VN-21908-19)
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
35,000
3,442
120,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
60 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
38
PP2500088853
BDG062
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5H2O)
10mg
VN-17768-14
Uống
Viên nén bao phim
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
15,941
239,115,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
39
PP2500088837
BDG046
Zanedip 10mg
Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine)
10mg (tương ứng 9,4mg)
VN-18798-15
Uống
Viên nén bao phim
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
90,000
8,500
765,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
40
PP2500088848
BDG057
Debridat
Trimebutine maleate
100mg
VN-22221-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Farmea
France
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
7,000
2,906
20,342,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
41
PP2500088798
BDG007
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
570410109324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
700
411,249
287,874,300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
30 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
42
PP2500088862
BDG071
Tobrex
Tobramycin
3mg/ml
VN-19385-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
700
39,999
27,999,300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
43
PP2500088864
BDG073
Augmentin 625mg tablets
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
500mg + 125mg
VN-20169-16
Uống
Viên nén bao phim
SmithKline Beecham Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
11,000
11,936
131,296,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
44
PP2500088816
BDG025
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,500mg + 2,500mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
500
16,074
8,037,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
45
PP2500088835
BDG044
Lacipil 2mg
Lacidipine
2mg
VN-19169-15
Uống
Viên nén bao phim
Glaxo Wellcome S.A,
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15,000
4,343
65,145,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
46
PP2500088845
BDG054
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan, Hydrochlorothiazide
80mg + 12,5mg
VN-19286-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15,000
9,987
149,805,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
47
PP2500088831
BDG040
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
5mg + 80mg
VN-16344-13
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15,000
9,987
149,805,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
48
PP2500088846
BDG055
Daflon 500mg
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
450mg; 50mg
VN-22531-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
75,000
3,886
291,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
48 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
49
PP2500088832
BDG041
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
5mg
VN-17521-13
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
4,290
193,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
50
PP2500088882
BDG091
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
6,516
651,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
51
PP2500088875
BDG084
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
75mg/5ml
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
700
115,999
81,199,300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
52
PP2500088825
BDG034
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat tinh khiết
15mg/5ml
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
3,000
126,000
378,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
53
PP2500088866
BDG075
Ceclor
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate)
375mg
800110020824
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
ACS Dobfar S.P.A.
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
18,860
282,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
54
PP2500088823
BDG032
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
5mg/5ml
VN-18452-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
700
32,172
22,520,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
55
PP2500088860
BDG069
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
700
52,300
36,610,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
56
PP2500088833
BDG042
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
2,5mg
VN-18023-14
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
3,147
141,615,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
57
PP2500088854
BDG063
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanoparticules)
145mg
VN-21162-18
Uống
Viên nén bao phim
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine
Ireland đóng gói Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
10,561
475,245,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
58
PP2500088863
BDG072
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
875mg + 125mg
VN-20517-17
Uống
Viên nén bao phim
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
7,000
16,680
116,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
59
PP2500088852
BDG061
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
60mg
840110413123
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
14,222
99,554,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
60
PP2500088807
BDG016
Lyrica
Pregabalin
75mg
VN-16347-13
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
5,000
17,685
88,425,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
61
PP2500088843
BDG052
Diovan 80
Valsartan
80mg
VN-18399-14
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
15,000
9,366
140,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
62
PP2500088801
BDG010
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
500mg/2,5mg
VN-20022-16
Uống
Viên nén bao phim
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
40,000
4,560
182,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
63
PP2500088797
BDG006
Novorapid FlexPen
Insulin aspart (rDNA)
300U/3ml
QLSP-963-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
50
225,000
11,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
30 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
64
PP2500088818
BDG027
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
840110784024
Hít qua đường miệng
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
700
210,176
147,123,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
65
PP2500088859
BDG068
Pantoloc 20mg
Pantoprazole sodium sesquihydrate (tương đương pantoprazole 20mg) 22,57mg
20mg
400110034023
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Takeda GmbH
Đức
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
7,000
14,900
104,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
66
PP2500088827
BDG036
Procoralan 7.5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg
7,5mg
300110526224
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
10,546
105,460,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
67
PP2500088834
BDG043
Natrilix SR
Indapamide
1.5mg
VN-22164-19
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,265
97,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
68
PP2500088883
BDG092
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
5mg/10ml
VN-22705-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
700
38,500
26,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
69
PP2500088844
BDG053
Co-Diovan 160/25
Valsartan, Hydrochlorothiazide
160mg + 25mg
VN-19285-15
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
7,000
17,307
121,149,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
70
PP2500088841
BDG050
Adalat LA 30mg
Nifedipin
30mg
400110400623
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Bayer AG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
9,454
189,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
48 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
71
PP2500088792
BDG001
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
870110067423
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
1,500
8,888
13,332,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
60 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
72
PP2500088855
BDG064
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
45,000
7,053
317,385,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
73
PP2500088842
BDG051
Diovan 160
Valsartan
160mg
VN-18398-14
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
14,868
148,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
74
PP2500088806
BDG015
Neurontin
Gabapentin
300mg
VN-16857-13
Uống
Viên nang cứng
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
11,316
79,212,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
75
PP2500088830
BDG039
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
10mg + 160mg
VN-16342-13
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
7,000
18,107
126,749,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
76
PP2500088811
BDG020
Xyzal
Levocetirizine dihydrochloride
5mg
VN-19469-15
Uống
Viên nén bao phim
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l
CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
7,480
52,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
60 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
77
PP2500088884
BDG093
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
870100067323
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
80,000
5,600
448,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
78
PP2500088851
BDG060
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
Ống
700
18,066
12,646,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
79
PP2500088836
BDG045
Lacipil 4mg
Lacidipine
4mg
VN-19170-15
Uống
Viên nén bao phim
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15,000
6,826
102,390,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
80
PP2500088803
BDG012
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
1000mg
300110016324
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
4,843
145,290,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
81
PP2500088872
BDG081
Klacid 250mg
Clarithromycin
250mg
VN-21357-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbvie S.r.l
Ý
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
18,000
126,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
82
PP2500088820
BDG029
Ventolin Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
100mcg/liều xịt
VN-18791-15
Xịt theo đường miệng
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình
700
76,379
53,465,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
24 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
83
PP2500088877
BDG086
Cebrex
Cao khô lá Ginkgo Biloba
40mg
VN-14051-11
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Germany
Hộp 6 vỉ x 20 viên
Viên
75,000
4,198
314,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
60 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
84
PP2500088809
BDG018
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
200mg
VN-21652-19
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Mylan Laboratories SAS
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
85,000
5,870
498,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
36 tháng
18 tháng
182/QĐ-TTYT
15/12/2025
District 3 Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second