Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305046538 | 0305046538 |
DAN AND DAN CO., LTD |
3.548.017.262 VND | 3.548.017.000 VND | 70 day | 70 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khay inox
Gastronorm |
80 | cái | China | 145,496 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Khay inox
Gastronorm |
80 | cái | China | 100,508 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Khay inox đục lỗ
Gastronorm, perforated |
40 | cái | China | 170,732 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Khay inox đục lỗ
Gastronorm, perforated |
40 | cái | China | 125,635 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Khay inox
Gastronorm |
100 | cái | China | 198,713 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Khay inox
Gastronorm |
100 | cái | China | 176,329 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Khay inox
Gastronorm |
100 | cái | China | 115,870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Nắp đậy inox
Gastronorm Lid |
40 | cái | China | 62,434 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Khay inox
Gastronorm |
80 | cái | China | 152,518 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Nắp đậy inox
Gastronorm Lid |
80 | cái | China | 56,838 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Khay inox
Gastronorm |
100 | cái | China | 111,372 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Khay inox
Gastronorm |
100 | cái | China | 81,745 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Khay inox
Gastronorm |
120 | cái | China | 74,723 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Khay inox
Gastronorm |
120 | cái | China | 48,718 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Nắp đậy inox
Gastronorm Lid |
60 | cái | China | 32,479 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Khay inox
Gastronorm |
60 | cái | China | 362,970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Khay inox
Gastronorm |
60 | cái | China | 305,036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Khay inox
Gastronorm |
60 | cái | China | 199,042 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Nắp đậy inox
Gastronorm Lid |
40 | cái | China | 130,463 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hộp
Container |
80 | cái | China | 105,038 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hộp
Container |
80 | cái | China | 145,436 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hộp
Container |
80 | cái | China | 206,411 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hộp
Container |
40 | cái | China | 297,012 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hộp
Container |
30 | cái | China | 436,091 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hộp
Container |
30 | cái | China | 511,071 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thùng đựng cá
Fish Box |
40 | cái | USA | 1,036,256 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hộp đựng thực phẩm
Food Storage Box |
40 | cái | China | 597,255 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hộp đựng thực phẩm
Food Storage Box |
40 | cái | China | 784,921 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hộp đựng thực phẩm
Food Storage Box |
40 | cái | China | 1,267,875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bình sốt
Squeeze Bottle |
20 | cái | China | 21,977 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bình sốt
Squeeze Bottle |
30 | cái | China | 21,977 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bình sốt
Squeeze Bottle |
20 | cái | China | 21,977 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Xô inox có nắp
Bucket, stainless steel with lid |
8 | cái | China | 573,642 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thùng đựng gia vị
Ingredient Bin |
10 | cái | China | 5,981,601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Kệ xếp đĩa
Plate stacker |
4 | cái | China | 15,595,983 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Xe đẩy khay GN, Giá đỡ cho Khay GN 1/1
GN Trolley, Grid wire shelve GN 1/1 s/s |
2 | cái | China | 9,584,589 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bàn bào 4 mặt
Grater 4way - Pastry |
4 | cái | China | 91,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Rổ quay rau
Manual Salad Spiner |
1 | cái | China | 1,486,567 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Máy làm mì Ý
Pasta Machine |
1 | bộ | Italy | 79,524,182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Xửng hấp bánh bao bằng tre
Bamboo dim sum stmer |
40 | cái | China | 175,278 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Xửng hấp
Bamboo stmer |
40 | cái | China | 306,384 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Phới bánh bao
Dim Sum Spatula |
60 | cái | China | 135,202 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đũa tre dài
Long Wooden Bamboo Chopsticks |
20 | cái | Vietnam | 67,762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Khuôn bánh hình vuông
Stainless Steel Square Cake Ring |
10 | cái | India | 386,452 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Rây bột Inox chuyên dụng
Stainless Steel hvy duty flour sieve |
5 | cái | China | 1,547,343 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dụng cụ tách lòng đỏ trứng
Egg Strainer |
3 | cái | China | 503,089 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cây lăn bột
Wooden rolling pin |
5 | cái | Taiwan | 122,058 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cây lăn bột
Wooden rolling pin |
2 | cái | Portugal | 334,071 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Muỗng xúc đá
Ice Scoop |
10 | cái | China | 96,558 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cây lăn bột
Wooden rolling pin |
2 | cái | Spain | 578,511 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Phới (Gỗ)
Spatula (wooden) |
20 | cái | Germany | 238,946 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dụng cụ cắt và vét bột bằng thép không gỉ có cán nhựa
Stainless steel dough scraper with plastic handle |
5 | cái | Spain | 121,356 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Nồi Bain Marie
Bain Marie |
8 | cái | India | 670,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Chổi quét bánh
Pastry brush with stainless steel band |
10 | cái | Spain | 199,947 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Nồi Bain Marie
Bain Marie |
8 | cái | India | 790,789 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Cắt bánh hình tròn trơn
Stainless Steel round plain pastry cutter |
4 | bộ | China | 390,292 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Nồi Bain Marie
Bain Marie |
8 | cái | India | 978,857 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cắt bánh hình Oval răng cưa
Stainless Steel economy oval fluted pastry |
4 | bộ | China | 313,375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Nồi Bain Marie
Bain Marie |
8 | cái | India | 1,270,616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Móc treo thịt nướng Inox có 2 đầu móc ngắn
Stainless steel BBQ Mt ring with 2 short hooks |
20 | cái | China | 82,843 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Nồi Bain Marie
Bain Marie |
8 | cái | India | 1,618,773 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Móc treo gà
Stainless steel chicken hanging hook |
20 | cái | China | 114,773 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Nồi
Stock Pot |
8 | cái | Spain | 966,129 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Móc chữ S dày
Stainless steel S hook (thick) |
30 | cái | China | 32,809 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Nắp nồi
Lid for Stock Pot |
5 | cái | Spain | 189,496 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Xiên Inox
Stainless steel chicken skewer |
20 | cái | China | 16,239 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Nồi
Stock Pot |
5 | cái | Spain | 1,978,342 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Xiên bồ câu quay
Stainless steel roast pigeon skewer |
10 | cái | China | 23,043 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Nắp nồi
Lid for Stock Pot |
3 | cái | Vietnam | 317,764 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Xiên thịt heo quay có tay cầm gỗ
Stainless steel roast pork docket with wooden handle |
400 | cái | China | 45,976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Nồi
Stock Pot |
4 | cái | Spain | 3,117,617 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Xiên nướng BBQ
Aluminium BBQ rod |
20 | cái | EU | 170,403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Nắp nồi
Lid for Stock Pot |
3 | cái | Spain | 595,917 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Kẹp gắp than
Charcoal tong |
5 | cái | India | 315,899 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Nồi
Stock Pot |
2 | cái | Vietnam | 4,967,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bật lửa
Gas lighter |
5 | cái | China | 82,843 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Nắp nồi
Lid for Stock Pot |
2 | cái | Vietnam | 876,703 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Tấm cuộn sushi bằng tre
Bamboo Sushi Mat |
30 | cái | China | 45,140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Xoong
Casserole |
10 | cái | Spain | 829,082 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Túi bắt kem
Bag Pastry Piping |
30 | cái | Korea | 93,726 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Nắp xoong
Lid for Casserole |
6 | cái | Vietnam | 221,426 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Túi bắt kem
Bag Pastry Piping |
30 | cái | Korea | 124,105 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Xoong
Casserole |
8 | cái | Spain | 1,090,338 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Kệ giữ Túi bắt kem
Pastry Piping bag holder |
5 | cái | Italy | 217,077 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Nắp xoong
Lid for Casserole |
5 | cái | Vietnam | 317,764 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Khay nướng bánh
Baking Sheet |
40 | cái | Taiwan | 529,972 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Xoong
Casserole |
6 | cái | Spain | 1,644,778 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Khay bánh pizza
Pizza tray |
10 | cái | China | 361,545 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Nắp xoong
Lid for Casserole |
4 | cái | Spain | 434,621 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Khay bánh pizza
Pizza tray |
10 | cái | China | 457,225 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Xoong
Casserole |
6 | cái | Spain | 2,153,902 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Khay bánh pizza
Pizza tray |
10 | cái | China | 527,558 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Nắp xoong
Lid for Casserole |
4 | cái | Spain | 595,917 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Khuôn bánh
Cake Pan |
30 | cái | Taiwan | 141,107 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Xoong
Casserole |
4 | cái | Vietnam | 4,437,389 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Khuôn bánh
Cake Pan |
20 | cái | Taiwan | 199,591 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Nắp xoong
Lid for Casserole |
3 | cái | Vietnam | 876,703 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Khuôn bánh
Cake Pan |
15 | cái | Taiwan | 504,955 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Chảo
Wok |
10 | cái | India | 1,219,703 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Khuôn bánh
Cake Pan |
15 | cái | Taiwan | 740,973 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Chảo, thép xanh
Wok, Blue Steel |
10 | cái | China | 1,790,383 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Khuôn bánh mì
Toast brd mould |
40 | cái | Italy | 1,090,228 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Chảo chiên
Frying Pan |
40 | cái | Vietnam | 531,069 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Khuôn bánh mì
Toast brd mould |
20 | cái | Italy | 1,576,090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Chảo chiên
Frying Pan |
40 | cái | Vietnam | 802,858 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Khay nướng
Pan Tin |
6 | cái | China | 355,509 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Chảo chiên
Frying Pan |
30 | cái | Vietnam | 965,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Khuôn Ramekin
Ramekin |
36 | cái | China | 49,233 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Chảo chiên
Frying Pan |
30 | cái | Vietnam | 1,435,203 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Khuôn bánh mì
Pan Brd / Cake |
10 | cái | China | 591,747 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Chảo chiên
Frying Pan |
20 | cái | Spain | 1,381,767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Khay nướng bánh mì
Baking Tray for french brd |
10 | cái | Taiwan | 1,128,193 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Chảo nướng
Roaster Pan |
8 | cái | Spain | 3,664,157 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Phễu
Funnel |
10 | cái | India | 1,103,834 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Chảo nướng
Roaster Pan |
6 | cái | Spain | 2,374,230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Phễu Piston
Pistol Funnel |
5 | cái | India | 2,487,795 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Chảo Paella
Paella pan |
3 | cái | Spain | 1,447,053 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Phễu Inox
Funnel, S/S |
5 | cái | France | 1,641,157 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Chảo gang nướng
Grill Pan, cast black iron |
4 | cái | Spain | 818,110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Khuôn làm bánh không đáy
Cake Rings |
20 | bộ | India | 1,056,213 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Chảo bánh crepe
Pan Crepe |
6 | cái | Spain | 556,086 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Khuôn bánh Tart
Quiche/Tart |
10 | cái | China | 399,729 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Chảo Á sâu lòng bằng sắt dày
Thick Iron Chinese Wok |
6 | cái | China | 734,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Khuôn
Manque Mould |
10 | cái | China | 230,204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Chảo Á sâu lòng bằng sắt dày
Thick Iron Chinese Wok |
8 | cái | China | 917,521 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Con lăn gai tạo lỗ đế bánh
Dough Piker |
2 | cái | Italy | 251,226 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Chảo sắt sâu lòng
Iron Deep Wok |
6 | cái | China | 550,711 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Dụng cụ cắt bột bánh hình tam giác (Bánh sừng bò)
Cutter Triangular (Croissant cutter) |
4 | cái | Taiwan | 1,868,836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Chảo sắt sâu lòng
Iron Deep Wok |
10 | cái | Cchina | 435,938 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Khay lưới
Rack Wire |
6 | cái | India | 552,027 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Chảo sắt sâu lòng
Iron Deep Wok |
8 | cái | China | 504,845 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bộ đuôi bắt bông kem
Tube Pastry Nozzle |
4 | cái | Korea | 873,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Kệ kê chảo, 2 vòng Inox
Wok stand, s/s double ring |
8 | cái | China | 55,193 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bàn xoay
Stand Revolving |
2 | cái | Taiwan | 1,424,561 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Chổi tre quét nồi chảo
Bamboo Wok Brush |
20 | cái | China | 45,140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Dao con lăn cắt bột
Multiple wheel dough cutter plain |
4 | cái | Italy | 1,979,549 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Búa gỗ
Wooden Work Hammer |
2 | cái | China | 270,403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Thảm silicon chống dính để nướng bánh
Silicon Mat non sticking for baking tray |
10 | cái | France | 637,655 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Hũ đựng dầu ăn bằng thép không gỉ
Oil Storage, stainless steel pot |
5 | cái | China | 174,353 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Thảm silicon chống dính để nướng bánh
Silicon Mat non sticking for baking tray |
10 | cái | France | 865,718 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Chảo sốt
Sauce Pan |
9 | cái | Vietnam | 290,991 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Găng tay dùng lò nướng
Grill/ Oven Mitt in pairs |
5 | cái | China | 103,852 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Chảo sốt
Sauce Pan |
40 | cái | Vietnam | 362,203 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Súng phun thực phẩm
Spray gun Pastry |
5 | cái | China | 15,472,652 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Chảo sốt
Sauce Pan |
20 | cái | Spain | 474,781 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Máy đun chảy sô cô la
Chocolate tempering machine - hot air |
1 | cái | Italy | 14,122,924 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Chảo sốt
Sauce Pan |
20 | cái | Spain | 575,069 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Khuôn bánh bouche
Flexipan sheet - mini bouche |
10 | cái | France | 3,563,601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Chảo sốt
Sauce Pan |
10 | cái | Vietnam | 763,467 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Khuôn bánh trái tim
Flexipan sheet - hrts |
10 | cái | France | 3,563,601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Chảo sốt
Sauce Pan |
15 | cái | Spain | 948,902 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Khuôn bánh
Flexipan sheet - cakes |
10 | cái | France | 3,563,601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Nắp cho chảo sốt
Lid for sauce pan |
8 | cái | Vietnam | 317,764 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Khuôn bánh cylinder
Flexipan sheet - cylinders |
10 | cái | France | 3,563,601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Nồi sốt
Sauce Pan |
10 | cái | Spain | 1,644,778 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Khuôn bánh financiers nhỏ
Flexipan sheet - mini financiers |
5 | cái | France | 3,563,601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Nắp cho nồi sốt
Lid for sauce pan |
6 | cái | Spain | 434,621 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Khuôn bánh flourentins
Flexipan sheet - flourentins |
5 | cái | France | 3,563,601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Chảo sốt/ Chảo xào
Sauce Pan/ Saute Pan |
10 | cái | Vietnam | 362,203 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Khuôn bánh bán cầu
Flexipan sheet - 1/2 spheres |
5 | cái | France | 1,807,602 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Chảo sốt/ Chảo xào
Sauce Pan/ Saute Pan |
20 | cái | Vietnam | 433,633 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Khuôn bán cầu
Inverted half sphere |
5 | cái | France | 1,807,602 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Chảo sốt/ Chảo xào
Sauce Pan/ Saute Pan |
20 | cái | Spain | 474,781 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Khuôn bánh madeleines
Flexipan sheet - madeleines |
5 | cái | France | 1,807,602 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Chảo sốt/ Chảo xào
Sauce Pan/ Saute Pan |
20 | cái | Spain | 575,069 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Khuôn bánh tart
Flexipan sheet - tartlettes |
5 | cái | France | 3,563,601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Chảo sốt/ Chảo xào
Sauce Pan/ Saute Pan |
20 | cái | Vietnam | 763,467 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Khuôn bánh muffins nhỏ
Flexipan sheet - mini muffins |
5 | cái | France | 3,563,601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Chảo sốt/ Chảo xào
Sauce Pan/ Saute Pan |
20 | cái | Spain | 758,419 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Khuôn bánh gấu nhỏ
Flexipan sheet - teddy brs |
5 | cái | France | 3,563,601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Chảo sốt/ Chảo xào
Sauce Pan/ Saute Pan |
7 | cái | Spain | 1,414,246 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Khuôn bánh bầu dục
Flexipan sheet - Oval |
5 | cái | France | 3,563,601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Nồi áp suất
Pressure cooker |
3 | cái | Vietnam | 3,932,874 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Khuôn bánh - barquettes
Flexipan sheet - barquettes |
5 | cái | France | 3,563,601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Chảo Blinis
Pan Blinis |
30 | cái | Spain | 243,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Khuôn bánh kim tự tháp
Flexipan sheet - pyramide |
5 | cái | France | 3,563,601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Thau
Bowl |
40 | cái | India | 76,699 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Khuôn bánh tart
Flexipan sheet - tartelettes |
5 | cái | France | 3,563,601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Thau
Bowl |
40 | cái | India | 101,606 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Khuôn bánh savarin nhỏ
Flexipan sheet - mini savarins |
10 | cái | France | 3,563,601 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Thau
Bowl |
40 | cái | India | 153,396 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Khay GN 1/3 - briochettes
Gastroflex GN 1/3 tray - 9 briochettes |
5 | cái | Italy | 314,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Thau
Bowl |
40 | cái | India | 219,999 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Khay GN 1/3 - tròn
Gastroflex GN 1/3 tray - round |
5 | cái | Italy | 314,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Thau
Bowl |
30 | cái | India | 330,492 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Khay GN 1/3 - financiers
Gastroflex GN 1/3 tray - financiers |
5 | cái | Italy | 314,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Thau
Bowl |
30 | cái | China | 276,068 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Khay GN 1/3 - hình thoi
Gastroflex GN 1/3 tray - lozenges |
5 | cái | Italy | 314,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Thau
Bowl |
20 | cái | China | 276,068 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Khay GN 1/3 - muffins
Gastroflex GN 1/3 tray - muffins |
5 | cái | Italy | 314,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Thau
Bowl |
20 | cái | China | 455,469 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Khay GN 1/3 - bầu dục
Gastroflex GN 1/3 tray - oval aspic |
5 | cái | Italy | 314,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Thau
Bowl |
10 | cái | China | 758,968 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Khay GN 1/3 - kim tự tháp
Gastroflex GN 1/3 tray - pyramids |
5 | cái | Italy | 314,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Rổ
Bowl, perforated |
8 | cái | Spain | 509,783 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Khay GN 1/3 - tart
Gastroflex GN 1/3 tray - fluted tart |
5 | cái | Italy | 314,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Rổ
Bowl, perforated |
8 | cái | Spain | 761,822 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Khay GN 1/3 - bánh nhỏ
Gastroflex GN 1/3 tray - 12 mini-cakes |
5 | cái | Italy | 314,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Khay nướng bánh hình chữ nhật
Rectangular Baking Sheet |
30 | cái | Taiwan | 287,151 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Khay GN 1/3 - madeleines
Gastroflex GN 1/3 tray - madeleines |
5 | cái | Italy | 314,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Vợt ráo dầu cán gỗ
Strainer with Wooden Handle |
10 | cái | China | 160,637 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Khay GN 1/3 - kim tự tháp
Gastroflex GN 1/3 tray - pyramids |
5 | cái | Italy | 314,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Vợt trụng mì cán gỗ
Strainer, s/s deep noodle strainer w/ short wooden handle |
24 | cái | China | 78,124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Khay GN 1/3 - savarins
Gastroflex GN 1/3 tray - savarins |
5 | cái | Italy | 314,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Rây, mắt lưới nhỏ (Kiểu Nhật)
Strainer, s/s fine mesh strainer (Jap style) |
16 | cái | Spain | 998,828 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Khay GN 1/3 - dariole
Gastroflex GN 1/3 tray - dariole |
5 | cái | Italy | 314,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Rây dây đan có tay cầm tre (Kiểu Hồng Kông)
Strainer, s/s wire strainer w/ bamboo handle (HK style) |
8 | cái | China | 252,478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Khay GN 1/3 - bordelais
Gastroflex GN 1/3 tray - mini bordelais |
5 | cái | Italy | 314,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Phễu lọc
Chinese Colander |
20 | cái | India | 383,051 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Khuôn dariole
Dariole mould st/st |
10 | gói pack | China | 767,417 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Rổ
Colander |
8 | cái | China | 344,208 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Khuôn paraline sô cô la
Chocolate praline molds |
10 | cái | Italy | 445,248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Khuôn ép hình tổ yến
Bird nest mould |
20 | cái | Spain | 503,199 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Khuôn paraline sô cô la
Chocolate praline molds |
5 | cái | Italy | 445,248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Ca đo lường
Msuring Jug |
8 | cái | India | 330,492 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Khuôn paraline sô cô la
Chocolate praline molds |
5 | cái | Italy | 445,248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Kẹp gắp salad
Salad Tong |
30 | cái | China | 114,773 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Khuôn Ông già Nô-en
Father X-Mas |
5 | cái | Italy | 853,330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Kẹp gắp bánh
Pastry Tong |
30 | cái | China | 160,637 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Khuôn sô cô la
Chocolate mold |
5 | cái | Italy | 853,330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Kẹp gắp bánh
Brd Tong |
20 | cái | China | 183,570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Khuôn cây thông
Moule simple - firtree |
5 | cái | Italy | 445,248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Kẹp gắp nướng
Stk Tong/ Grill Tong |
20 | cái | China | 183,570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Khuôn sô cô la hình trứng
Chocolate mould - egg |
10 | cái | Italy | 202,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Kẹp gắp
Tong |
40 | cái | China | 128,708 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Khuôn sô cô la 1/2 trứng sọc
Chocolate mould ~ 1 1/2 striped egg |
10 | cái | Italy | 162,781 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Kẹp gắp mì Ý
Spaghetti Tong |
8 | cái | Spain | 123,222 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Khuôn bánh hình trứng và thỏ
Rabbit mold & egg |
5 | cái | Italy | 853,330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Vá
Ladle |
20 | cái | India | 68,907 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Nhiệt kế điện tử
Digital Electronic Thermometer |
20 | cái | Italy | 738,490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Vá
Ladle |
15 | cái | India | 78,124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Nhiệt kế hồng ngoại
Infared Thermometer with Probe |
6 | cái | Italy | 930,033 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Vá
Ladle |
10 | cái | India | 123,990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Đồng hồ điện tử
Digital Timer |
8 | cái | China | 91,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Vá
Ladle |
15 | cái | India | 206,503 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Cân điện tử
Digital Scale |
5 | cái | China | 3,863,857 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Vá
Ladle |
10 | cái | Spain | 483,778 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Màng bọc thực phẩm
Plastic Film Dispenser |
8 | cái | China | 1,608,517 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Vá lớn
Large Ladle |
5 | cái | Spain | 750,849 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Súng khò lửa
Blow torch pistrol |
10 | cái | China | 82,843 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Vá cho chảo Á
Ladle, s/s chinese wok ladle |
10 | cái | China | 137,706 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Thùng đựng đá
Ice Caddies |
2 | cái | USA | 27,439,370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Vá cho chảo Á
Ladle, s/s chinese wok ladle |
10 | cái | China | 84,599 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Cây vệ sinh Lò nướng có đầu chổi kèm cây sủi
Stainless steel bristle oven brush with scraper |
20 | cái | USA | 1,646,644 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Rây vớt bọt
Skimmer |
10 | cái | Spain | 369,993 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bàn chải thớt thịt
Butcher board brush |
8 | cái | China | 111,701 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Rây vớt bọt
Skimmer |
10 | cái | Spain | 292,746 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Bộ 3 dao - cán trắng
3 Pieces knife - White Handle |
2 | bộ | Portugal | 1,285,758 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Rây vớt bọt, lưới mắt nhỏ
Skimmer, s/s fine net |
10 | cái | China | 91,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Dao bào trái cây
Fruit peeler |
1 | cái | Taiwan | 232,288 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Vợt ráo dầu
Deep Fryer Skimmer |
10 | cái | Spain | 316,228 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Dao bào trái cây
Fruit peeler |
1 | cái | Taiwan | 125,745 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Phới
Spatula |
10 | cái | China | 196,737 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Muỗng xúc đá - lớn
Ice Scoop - large |
1 | cái | China | 183,570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Phới
Spatula |
10 | cái | China | 218,682 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Dụng cụ mài dao
Knife Sharpener |
1 | cái | China | 771,477 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Phới
Spatula |
10 | cái | China | 149,885 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Kéo (thông dụng)
Scissors (general use) |
4 | cái | Taiwan | 255,879 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Cây chà láng gấp khúc
Spatula, angled |
20 | cái | India | 253,575 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Vá
Ladle |
1 | cái | China | 45,976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Sủi
Clning spatula |
30 | cái | India | 149,995 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Phễu - Nhỏ
Liquid Funnel - Small |
1 | cái | Italy | 88,555 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Xẻng nướng
Turner, griddle |
10 | cái | India | 155,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Cốc đo lường dầu mát xa
Msurement Cup for Massage Oils |
6 | cái | China | 206,503 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Phới
Spatula |
20 | cái | Spain | 240,777 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Cốc đo lường
Msurement Cup |
2 | cái | USA | 182,172 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Phới - chuyên dụng
Spatula - Extra hvy execution |
10 | cái | India | 253,575 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Cốc đo lường
Msurement cup |
2 | cái | China | 110,274 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Phới - Gỗ
Spatula - Wooden |
30 | cái | Belgium | 254,567 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Muỗng đo lường
Msurement spoon |
2 | cái | China | 55,193 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Phới dẹt cao su
Scraper, rubber |
20 | cái | Spain | 314,141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Bình đựng nước
Water bottle |
6 | cái | Vietnam | 105,899 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Dụng cụ làm bánh crepe bằng gỗ
Wooden Creper Sprder |
8 | cái | France | 56,128 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Thớt nhựa - trung
Plastic chopping board, medium |
2 | cái | China | 292,919 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Dụng cụ đánh vẩy cá
Scaler, fish s/s |
10 | cái | China | 45,976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Hộp nhựa có nắp đựng hàng khô
Plastic container with lid for dry goods |
6 | cái | Vietnam | 48,156 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Lọ đựng muối,có rây
Salt Shaker, s/s dredge |
10 | cái | China | 97,436 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Hộp nhựa có nắp đựng hàng khô
Plastic container with lid for dry goods |
6 | cái | Vietnam | 40,184 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Lọ xay tiêu bằng gỗ
Pepper Mill - wooden |
3 | cái | France | 1,227,823 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Thùng nhựa có nắp cho thực phẩm tươi
Plastic container with lid for refreshment |
6 | cái | China | 180,233 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Thanh kẹp hóa đơn
Tab grabber |
10 | cái | China | 183,570 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Rây nhựa loại vừa
Plastic sieve, Medium |
2 | cái | Italy | 85,430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Khuôn tròn chiên trứng
Egg Ring, s/s |
20 | cái | Taiwan | 48,718 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Cân
Weighing scale |
1 | cái | China | 3,863,857 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Muỗng múc kem
Ice crm scoop |
8 | cái | China | 91,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Dish Draining Rack |
1 | cái | Vietnam | 1,306,496 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Muỗng múc kem
Ice crm scoop |
8 | cái | China | 91,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Dao - cán vàng
Knife - Yellow Handle |
3 | cái | Portugal | 417,833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Nắp đậy - bằng inox
Plate cover, s/s |
80 | cái | China | 229,436 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Dao - cán đỏ
Knife - Red Handle |
3 | cái | Portugal | 417,833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Phới lồng Exoglass (piano)
Whisk Exoglass (piano) |
20 | cái | Taiwan | 131,561 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Dao - cán xanh dương
Knife - Blue Handle |
3 | cái | Portugal | 417,833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Phới lồng Exoglass (piano)
Whisk Exoglass (piano) |
20 | cái | Taiwan | 150,873 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Dao - cán trắng
Knife - White Handle |
5 | cái | Portugal | 417,833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Phới lồng Exoglass (piano)
Whisk Exoglass (piano) |
20 | cái | Taiwan | 184,997 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Dao - cán xanh lá
Knife - Green Handle |
5 | cái | Portugal | 417,833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Phới lồng Exoglass (piano)
Whisk Exoglass (piano) |
15 | cái | Taiwan | 209,355 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Thớt chặt - xanh lá
Chopping board - Green |
3 | cái | Taiwan | 556,318 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Chổi quét bánh
Pastry brush with stainless steel band |
20 | cái | Italy | 140,049 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Thớt chặt - trắng
Chopping board - white |
3 | cái | Taiwan | 556,318 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Bàn chải
Brush |
20 | cái | Italy | 177,216 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Thớt chặt - đỏ
Chopping board - Red |
2 | cái | Taiwan | 556,318 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Muỗng đa năng
All purpose spoon |
20 | cái | Taiwan | 130,683 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Thớt chặt - vàng
Chopping board - Yellow |
2 | cái | Taiwan | 556,318 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Muỗng
S/S spoon - one piece basting |
20 | cái | Taiwan | 131,231 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Thớt chặt - xanh dương
Chopping board - Blue |
2 | cái | Taiwan | 556,318 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Bình xịt kem tươi
Whipper, crm/ mousee whipper |
6 | cái | Austria | 4,026,799 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Nồi
Pot |
3 | cái | Vietnam | 4,967,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Muỗng xúc
Scoops Metal |
8 | cái | China | 160,637 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Nồi
Pot |
3 | cái | Spain | 3,117,617 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Dụng cụ cắt và vét bột
Scraper Dough |
4 | cái | Spain | 121,356 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Chảo Á
Wok |
4 | cái | China | 1,333,159 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Rây bột
Sieve Flour |
3 | cái | Italy | 903,805 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Vá cho chảo Á
Wok ladle |
5 | cái | China | 84,599 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Rây đường bột
Sieve Icing Sugar |
3 | cái | France | 768,977 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Rây vớt bọt, lưới mắt nhỏ
Skimmer, s/s fine net |
3 | cái | China | 146,923 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Dụng cụ cắt bột làm bánh
Pastry Cutter |
20 | cái | Spain | 143,630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Hộp đựng
Container |
20 | cái | China | 436,091 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Dao chặt cán đỏ
Knife, Clver - Red Handle |
5 | cái | China | 1,023,296 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Hộp đựng
Container |
20 | cái | China | 511,071 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Dao chặt cán vàng
Knife, Clver - Yellow Handle |
5 | cái | China | 1,023,296 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Kéo
Scissor |
2 | cái | Taiwan | 255,879 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Dao khắc
Carving Knife |
10 | cái | China | 1,543,721 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Dao bào vỏ
Peeler |
3 | cái | China | 68,798 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Nĩa xiên thịt
Carving Fork |
5 | cái | China | 1,322,626 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Cây chà láng gấp khúc
Spatula, angled |
3 | cái | China | 265,535 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Dao lóc xương - cán đỏ
Boning Knife - Red Handle |
10 | cái | Portugal | 248,309 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Rây dây đan có tay cầm tre (Kiểu Hồng Kông)
Strainer, s/s wire strainer w/ bamboo handle (HK style) |
8 | cái | China | 252,478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Dao lóc xương - cán xanh dương
Boning Knife - Blue Handle |
10 | cái | Portugal | 248,309 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Chổi tre quét nồi chảo
Bamboo Wok Brush |
10 | cái | China | 45,140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Dao lóc xương - cán vàng
Boning Knife - Yellow Handle |
8 | cái | Portugal | 253,355 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Vợt ráo dầu
Deep Fryer Skimmer |
5 | cái | Spain | 292,746 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Dao phi lê - cán xanh dương
Filleting Knife - Blue Handle |
5 | cái | Portugal | 296,806 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Vợt trụng mì cán gỗ
Strainer, s/s deep noodle strainer w/ short wooden handle |
8 | cái | China | 78,124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Dao thái - cán xanh dương
Slicing Knife - Blue Handle |
5 | cái | Portugal | 480,377 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Rổ
Bowl, perforated |
3 | cái | China | 59,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Dao thái - cán xanh lá
Slicing Knife - Green Handle |
5 | cái | Portugal | 480,377 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Tô Inox
Stainless steel Bowl |
10 | cái | China | 276,068 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Dao thái - cán xanh dương
Slicing Knife - Blue Handle |
5 | cái | Portugal | 478,182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Tô Inox
Stainless steel Bowl |
10 | cái | China | 455,469 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Dao thái - cán xanh lá
Slicing Knife - Green Handle |
5 | cái | Portugal | 478,182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Tô Inox
Stainless steel Bowl |
10 | cái | China | 758,968 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Dao bếp - cán xanh lá
Chef Knife - Green Handle |
20 | cái | Portugal | 475,110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Khay Inox
Stainless steel Tray |
20 | cái | China | 393,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Dao bếp - cán trắng
Chef Knife - White Handle |
20 | cái | Portugal | 475,110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Khay Inox
Stainless steel Tray |
20 | cái | China | 151,092 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Dao bếp - cán đỏ
Chef Knife - Red Handle |
10 | cái | Portugal | 475,110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Xẻng cho chảo Á
Wok Spatula |
5 | cái | China | 84,599 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Dao bếp - cán xanh dương
Chef Knife - Blue Handle |
10 | cái | Portugal | 475,110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Nồi súp điện
Electric soup pot |
3 | cái | England | 13,751,615 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Dao bếp - cán vàng
Chef Knife - Yellow Handle |
10 | cái | Portugal | 475,110 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Khay GN 1/2
½ GN container Buffet Insert |
20 | cái | China | 100,508 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Dao cắt bánh mì - cán trắng
(Bố trí ở quầy Buffet)
Knife, brd knife (Required for Buffet up) - White Handle |
20 | cái | Portugal | 323,689 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Bộ nồi lẩu
Hot pot |
100 | bộ | China | 277,934 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Dao bếp - cán xanh lá
Knife Bar - Green Handle |
20 | cái | Portugal | 93,816 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Lò nướng than có đế gỗ cách nhiệt
Charcoal Grills with Solid Wood Insulation Support Folding Barbecue Grill |
60 | bộ | Vietnam | 2,776,153 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Dao bếp - cán trắng
Knife Bar - White Handle |
20 | cái | Portugal | 95,461 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Áo khoác
Walk-in Freezer Jacket (large size) |
4 | cái | Vietnam | 696,583 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Dao bếp - cán xanh dương
Knife Bar - Green Handle |
10 | cái | Portugal | 95,461 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Tạp dề
Butcher Apron |
1 | cái | China | 5,197,345 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Dao gọt - cán đen
Paring Knife - White Handle |
20 | cái | Portugal | 82,623 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Nồi đất sét có lò đun
Clay Casserole with Warmer |
80 | bộ | Vietnam | 266,417 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Dao gọt - cán xanh dương
Paring Knife - Blue Handle |
10 | cái | Portugal | 82,623 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Xe đẩy đĩa
Trolley Plate |
6 | cái | China | 16,283,605 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Dao gọt - cán xanh lá
Paring Knife - Green Handle |
20 | cái | Portugal | 82,623 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Dao bếp mũi nhọn - cán xanh lá
Sticking Knife, pointing Tip - Green Handle |
10 | cái | Portugal | 91,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Dao bếp mũi nhọn - cán trắng
Sticking Knife, pointing Tip - White Handle |
10 | cái | Portugal | 91,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Dao tách vỏ hàu
Oyster Knife w/ hand guard |
8 | cái | Portugal | 96,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Cây mài dao
Sharpening Steel |
10 | cái | Portugal | 929,151 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Thớt
Board |
10 | cái | Taiwan | 556,318 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Thớt
Board |
20 | cái | Taiwan | 556,318 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Thớt
Board |
10 | cái | Taiwan | 556,318 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Thớt
Board |
8 | cái | Taiwan | 556,318 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Thớt
Board |
20 | cái | Taiwan | 556,318 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Thớt bánh mì
Brd cutting board |
4 | cái | Vietnam | 1,352,361 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Kệ thớt 6 ngăn
6-slot cutting board rack |
12 | cái | China | 275,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Dao chặt - cán xanh lá
Knife, Kow Kong Knife s/s - Green Handle |
15 | cái | China | 2,064,367 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Dao chặt - cán đỏ
Knife, Kow Kong Knife s/s - Red Handle |
6 | cái | China | 2,064,367 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Dao chặt - cán xanh dương
Knife, Kow Kong Knife s/s - Blue Handle |
6 | cái | China | 2,064,367 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Dao chặt - cán trắng
Knife, Kow Kong Knife s/s - White Handle |
15 | cái | China | 2,064,367 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Dao chặt - cán vàng
Knife, Kow Kong Knife s/s - Yellow Handle |
6 | cái | China | 2,064,367 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Dao Cá
Knife, fish chop s/s |
10 | cái | China | 1,468,121 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Dao thái rau củ
Knife, vegetable chop s/s |
4 | cái | China | 1,468,121 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Dao cắt thịt
Knife, Butcher knife s/s |
4 | cái | China | 1,468,121 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Dao chặt Mun mo
Knife, Mun mo knife s/s |
10 | cái | China | 1,468,121 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Bộ dao thái và nĩa xiên thịt
Carving |
5 | bộ | China | 1,425,767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Thớt tròn
Board, round |
8 | cái | China | 2,026,833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Thớt tròn
Board, round |
8 | cái | China | 2,026,833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Thớt tròn
Board, round |
4 | cái | China | 2,026,833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Thớt tròn
Board, round |
8 | cái | China | 2,026,833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Thớt tròn
Board, round |
4 | cái | China | 2,026,833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Kéo
Scissor |
10 | cái | Taiwan | 255,879 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Dao bào vỏ
Peeler |
16 | cái | China | 68,798 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Nhíp gắp xương cá
Tweezer, fish bone |
5 | cái | China | 23,043 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Muỗng múc trái cây
Melon Baller |
5 | cái | Portugal | 236,458 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Muỗng múc trái cây
Melon Baller |
5 | cái | Portugal | 140,778 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Đồ khui hộp
Can opener |
15 | cái | China | 59,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Dụng cụ làm mềm thịt
Mt Tenderizer |
2 | cái | China | 96,558 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Dụng cụ nghiền rau củ quả bằng tay
Food Mill |
3 | cái | Spain | 1,265,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Dụng cụ bào đa năng
Japanese all purpose slicer/ mandoline |
3 | cái | Japan | 2,471,776 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Dụng cụ cắt trứng luộc
Egg slicer |
10 | cái | Spain | 366,592 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Dụng cụ cắt trứng luộc
Egg divider combination |
10 | cái | Germany | 556,964 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Dụng cụ bảo vỏ chanh
Lime Grater |
5 | cái | Spain | 347,829 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Thanh kẹp hóa đơn
Check/ docket holder |
8 | cái | China | 45,976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Găng tay sắt (thịt)
Chainmail glove (S/S steel butcher glove) |
2 | cái | Taiwan | 2,291,058 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Khay inox
Gastronorm |
40 | cái | China | 393,474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Khay inox
Gastronorm |
60 | cái | China | 338,063 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Khay inox
Gastronorm |
120 | cái | China | 222,742 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Khay inox
Gastronorm |
80 | cái | China | 166,014 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Khay inox
Gastronorm |
40 | cái | China | 151,092 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Khay inox đục lỗ
Gastronorm, perforated |
40 | cái | China | 255,221 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Khay inox đục lỗ
Gastronorm, perforated |
40 | cái | China | 198,383 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Khay inox
Gastronorm |
40 | cái | China | 263,889 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Khay inox
Gastronorm |
40 | cái | China | 214,403 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |