Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500108813 |
GE.N4.48 |
Osaphine |
Morphin sulfat |
10mg/ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
7,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
2 |
PP2500108873 |
GE.N5.21 |
Redditux |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
40 |
2,232,518 |
89,300,720 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
3 |
PP2500108782 |
GE.N1.68 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
840110010025
(VN-21360-18) |
uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300,000 |
4,980 |
1,494,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
4 |
PP2500108690 |
GE.N2.07 |
Cefoperazone 2000
(Tên cũ : Cefopefast 2000) |
Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
chai/ống/lọ/túi |
20,000 |
82,000 |
1,640,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
5 |
PP2500108669 |
GE.N2.05 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1000mg + 200mg |
893110387624
(SĐK cũ: VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1,2g; Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
40,000 |
36,000 |
1,440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
6 |
PP2500108837 |
GE.N4.60 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
5ml |
893110038000 (VD-23768-15) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5ml x 50 ống; Hộp 5ml x 100 ống |
Ống |
800,000 |
500 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
7 |
PP2500108863 |
GE.N1.110 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
6,000 |
42,400 |
254,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
8 |
PP2500108736 |
GE.N2.12 |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
890114019424 (VN-21967-19) theo quyết định số 3 QĐ-QLD ngày 3/1/2024 V/v ban hành danh mục 231 thuốc nước ngoài được cấp gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 117.2 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
3,800,000 |
760,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
9 |
PP2500108879 |
GE.N1.120 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
400 |
50,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
10 |
PP2500108887 |
GE.N1.128 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
529110024623
(SĐK cũ: VN-19435-15) |
uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
2,600 |
10,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
11 |
PP2500108761 |
GE.N5.16 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd |
(20g+3,505g+ 0,68g)/500ml |
955110002024 (VN-20882-18) (gia hạn GĐKLH số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
200 |
116,000 |
23,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
12 |
PP2500108779 |
GE.N1.65 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
600 |
5,500 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
13 |
PP2500108862 |
GE.N4.66 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
50,000 |
5,345 |
267,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
14 |
PP2500108783 |
GE.N1.69 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
840110010125
(SĐK cũ: VN-21361-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
9,500 |
570,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
15 |
PP2500108703 |
GE.N1.32 |
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI |
Colistimethat Natri |
2.000.000IU |
840114767524 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Spain |
Hộp 10 ống |
Ống |
1,000 |
785,000 |
785,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
16 |
PP2500108659 |
GE.N4.05 |
Hadunalin 1 mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
24,000 |
1,155 |
27,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
17 |
PP2500108819 |
GE.N4.53 |
Dextrose - Natri |
Glucose khan; Natri clorid |
(25g; 2,25g)/500ml |
VD-20309-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
4,000 |
11,025 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
18 |
PP2500108710 |
GE.N4.17 |
Atussin |
Ammonium Chloride + Chlorpheniramine Maleate + Dextromethorphan HBr + Glyceryl guaiacolate (Guaifenesin) + Sodium citrate (Trisodium Citrate Dihydrate) |
50mg + 1mg + 10mg + 50mg + 133mg |
893110863224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
6,000 |
1,110 |
6,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
19 |
PP2500108791 |
GE.N1.74 |
Linezan |
Linezolid* |
600mg/300ml |
VN-22769-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Anfarm Hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 300ml |
Túi |
2,000 |
125,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
20 |
PP2500108838 |
GE.N1.98 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
6,000 |
154,000 |
924,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
21 |
PP2500108652 |
GE.N1.04 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
1,000 |
630,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
22 |
PP2500108734 |
GE.N1.43 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
900114412423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
200 |
380,640 |
76,128,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
23 |
PP2500108701 |
GE.N1.30 |
Neo-Codion |
Codein base (dưới dạng Codein camphosulfonat 25mg) + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
14,93mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
3,585 |
86,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
24 |
PP2500108655 |
GE.N1.06 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1,600 |
104,000 |
166,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
25 |
PP2500108706 |
GE.N1.35 |
Nasargum |
Deflazacort |
6mg |
560110424623 |
uống |
Viên nén |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
4,000 |
10,800 |
43,200,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi |
1 |
36 Tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
26 |
PP2500108674 |
GE.N1.18 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o.
- Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" |
- Slovakia
- Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
1,000 |
44,500 |
44,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
27 |
PP2500108658 |
GE.N4.04 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg |
893110485324
(VD-26912-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
4,000 |
2,755 |
11,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
28 |
PP2500108691 |
GE.N1.25 |
Buflan 2g |
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam |
1g + 1g |
893610358324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
40,000 |
180,000 |
7,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
29 |
PP2500108867 |
GE.N1.114 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
0,5%, 20ml |
400114984624 (VN-22232-19) (gia hạn GĐKLH số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
ống |
10,000 |
93,555 |
935,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
30 |
PP2500108818 |
GE.N4.52 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
10,000 |
4,544 |
45,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
31 |
PP2500108894 |
GE.N4.71 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1 % (w/w) |
893110920324 (VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp 5 g |
Tuýp |
6,000 |
3,486 |
20,916,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
48 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
32 |
PP2500108679 |
GE.N1.21 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
5,962 |
143,088,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
33 |
PP2500108821 |
GE.N4.55 |
Ringer lactate |
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
893110829424
(VD-22591-15) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
30,000 |
6,942 |
208,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
34 |
PP2500108871 |
GE.N1.116 |
Otofa |
Rifamycin natri |
0,26g (200.000 IU)/10ml |
300110040925
(VN-22225-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
600 |
90,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
35 |
PP2500108680 |
GE.N4.10 |
Beta -Dex Soha |
Betamethasone + dexchlorpheniramin maleate |
(0,25mg +2mg)/5ml |
893110098400 |
uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hôp 20 ống x 5ml |
ống |
6,000 |
4,620 |
27,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
36 |
PP2500108811 |
GE.N1.87 |
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation |
Mometason furoat |
50mcg/liều; 140 liều |
VN-21376-18
(SĐK mới: 800100523424) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
MIPHARM S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 18g |
Lọ |
2,000 |
348,600 |
697,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
37 |
PP2500108803 |
GE.N2.15 |
Pdsolone-125 mg |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
125mg |
890110034425
(VN-21913-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
16,000 |
56,800 |
908,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
38 |
PP2500108794 |
GE.N4.42 |
Lysinkid-Ca |
Alpha tocopheryl acetate; Calcium lactate pentahydrate Tương ứng calcium; LLysine hydrochloride; Nicotinamide; Pyridoxine hydrochloride; Riboflavin sodium phosphate tương ứng riboflavin; Thiamine hydrochloride |
30mg/30ml; 260mg/30ml; 0,6g/30ml; 40mg/30ml; 12mg/30ml; 6,7mg/30ml; 6mg/30ml |
893100857224(VD-18462-13) |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 30 Gói x 7,5ml |
Gói |
6,000 |
5,500 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
39 |
PP2500108890 |
GE.N1.130 |
Fyranco |
Teicoplanin; Nước cất pha tiêm |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml |
lọ |
400 |
379,000 |
151,600,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
40 |
PP2500108781 |
GE.N1.67 |
Algesin-N |
Ketorolac trometamol |
30mg/ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,000 |
35,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
41 |
PP2500108817 |
GE.N4.51 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
84,000 |
6,350 |
533,400,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
42 |
PP2500108686 |
GE.N4.13 |
Placarbo |
Carboplatin |
10mg/ml x 15ml |
893114165100 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
200 |
205,892 |
41,178,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
43 |
PP2500108812 |
GE.N2.16 |
Momex Nasal Spray |
Mometason furoat |
50mcg/liều; 140 liều |
880100030025
(VN-20521-17) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Hanlim Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 chai 18ml (140 liều xịt x 50mcg) |
Chai |
2,000 |
163,000 |
326,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
44 |
PP2500108816 |
GE.N4.50 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
60,000 |
6,333 |
379,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
45 |
PP2500108902 |
GE.N1.135 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine |
0,5mg +1mg +1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,880 |
28,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
46 |
PP2500108743 |
GE.N4.26 |
Vinsylat 500 |
Ethamsylat |
500mg |
893110220023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
12,600 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
47 |
PP2500108788 |
GE.N4.40 |
Adrelido |
Adrenalin; Lidocain hydroclorid |
0,001% (w/v) + 2% (w/v) |
893110091425 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1,8ml; Hộp 20 ống x 1,8ml; Hộp 50 ống x 1,8ml |
Ống |
10,000 |
4,405 |
44,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
48 |
PP2500108832 |
GE.N1.96 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
1,260 |
504,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
49 |
PP2500108872 |
GE.N1.117 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
40 |
4,352,063 |
174,082,520 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
50 |
PP2500108744 |
GE.N1.50 |
Etomidate-Lipuro |
Etomidat |
20mg/10ml |
400110984524 (VN-22231-19) (gia hạn GĐKLH số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml |
ống |
400 |
120,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
1 |
14 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
51 |
PP2500108758 |
GE.N4.31 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
600 |
610 |
366,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
52 |
PP2500108844 |
GE.N1.100 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
2,258 |
4,516,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
53 |
PP2500108874 |
GE.N1.118 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
40 |
13,800,625 |
552,025,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
54 |
PP2500108746 |
GE.N4.27 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/ 5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
115,395 |
23,079,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
55 |
PP2500108853 |
GE.N1.104 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
300100011324 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
160,000 |
2,373 |
379,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
56 |
PP2500108787 |
GE.N1.72 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(SĐK cũ: VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
90,000 |
15,400 |
1,386,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
57 |
PP2500108772 |
GE.N1.60 |
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml |
Heparin natri |
25.000IU |
VN-15617-12
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
(Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
20 |
199,950 |
3,999,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
58 |
PP2500108896 |
GE.N1.131 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523
(VN-15893-12) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
8,000 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
59 |
PP2500108723 |
GE.N4.19 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
200 |
5,250 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
60 |
PP2500108702 |
GE.N1.30 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/truyền và hít |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
400 |
378,000 |
151,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
61 |
PP2500108649 |
GE.N1.03 |
Meileo |
Acyclovir |
25mg/ml |
840110004924 (VN-20711-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
ống |
1,200 |
278,000 |
333,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
62 |
PP2500108822 |
GE.N4.56 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
10,000 |
10,900 |
109,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
63 |
PP2500108856 |
GE.N5.20 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg/ 0,6ml |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
40 |
4,278,500 |
171,140,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
64 |
PP2500108671 |
GE.N1.15 |
Betamox ES |
Amoxicilin + Clavulanic acid |
600mg + 42,9mg/5ml; lọ 50ml |
VN-22908-21 |
uống |
Bột pha
hỗn dịch uống |
Laboratórios
Atral, S.A |
Bồ Đào
Nha |
Hộp 1 chai 50 ml |
chai |
2,000 |
216,800 |
433,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
65 |
PP2500108676 |
GE.N4.09 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa +gel khô magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
18,000 |
1,764 |
31,752,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
66 |
PP2500108711 |
GE.N4.18 |
Atussin |
Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat |
5mg + 1,33mg + 133mg + 50mg + 50mg/5ml |
VD-24046-15 (Có QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1,600 |
22,000 |
35,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
67 |
PP2500108866 |
GE.N1.113 |
Betadine Ointment 10% w/w |
Povidon iod |
10% (kl/kl) |
VN-20577-17 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 40g |
Tuýp |
1,000 |
51,240 |
51,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
68 |
PP2500108773 |
GE.N5.18 |
Diater skin prick control test |
Histamine dihydrochloride (Positive control) |
10mg/ml x 2ml |
2510/QLD-KD
3838/QLD-KD |
Dưới da |
Dung dịch test lẩy da |
DIATER LABORATORIO DE DIAGNÓSTICO Y APLICACIONES TERAPEUTICAS,S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 25 Lọ nhỏ giọt 2 ml |
Lọ |
76 |
1,280,000 |
97,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
69 |
PP2500108892 |
GE.N4.69 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
4,830 |
1,932,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
70 |
PP2500108848 |
GE.N1.102 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
30,000 |
3,280 |
98,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
71 |
PP2500108829 |
GE.N1.93 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
200 |
110,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
72 |
PP2500108741 |
GE.N1.48 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
200 |
229,355 |
45,871,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
73 |
PP2500108846 |
GE.N4.61 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
20,000 |
8,400 |
168,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
74 |
PP2500108911 |
GE.N2.31 |
Solmelon |
Thiamin mononitrat (vitamin B1) + Pyridoxin hydrochlorid (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) |
110mg + 200mg + 500mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,900 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
75 |
PP2500108801 |
GE.N1.80 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
30,000 |
34,669 |
1,040,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
76 |
PP2500108767 |
GE.N4.33 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10g/100ml x 250ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
1,000 |
9,239 |
9,239,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
77 |
PP2500108700 |
GE.N5.02 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
400 |
103,140 |
41,256,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
78 |
PP2500108800 |
GE.N1.79 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,672 |
183,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
79 |
PP2500108895 |
GE.N4.72 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
893110233400
(VD-26321-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
4,000 |
90,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
80 |
PP2500108768 |
GE.N4.34 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,000 |
9,700 |
9,700,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
81 |
PP2500108672 |
GE.N1.16 |
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g |
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) |
1g + 0,5g |
893110271124 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
70,000 |
57,900 |
4,053,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
82 |
PP2500108698 |
GE.N4.15 |
Heracisp 0,5 |
Cisplatin |
0,5mg/ml x 20ml |
893114344700 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
4,000 |
53,850 |
215,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
83 |
PP2500108841 |
GE.N2.19 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
16,000 |
7,200 |
115,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
84 |
PP2500108708 |
GE.N2.11 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
6,000 |
61,500 |
369,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
85 |
PP2500108797 |
GE.N4.44 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724(VD-32142-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
6,000 |
35,500 |
213,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
86 |
PP2500108755 |
GE.N2.13 |
Flusort |
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate |
50mcg |
890110133824 |
Thuốc xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,200 |
128,900 |
154,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
87 |
PP2500108917 |
GE.N1.141 |
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml |
Acid zoledronic (dưới dạng Acidzoledronic monohydrat) |
4mg/5ml |
VN-22321-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH |
CSSX: Áo CSĐG: Áo |
Hộp 1lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
290,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
88 |
PP2500108699 |
GE.N2.10 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
6,000 |
180,000 |
1,080,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
89 |
PP2500108798 |
GE.N4.45 |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
6,000 |
18,900 |
113,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
90 |
PP2500108802 |
GE.N1.81 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
800110406323 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
983 |
9,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
91 |
PP2500108854 |
GE.N1.105 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone) + Codein phosphate hemihydrate |
500mg (515mg) + 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
20,000 |
3,568 |
71,360,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
92 |
PP2500108653 |
GE.N1.05 |
Aminoplasmal B.Braun 10% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 1,7125gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18160-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 250ml |
Chai |
1,000 |
106,730 |
106,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
93 |
PP2500108868 |
GE.N1.115 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
20,000 |
25,260 |
505,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
94 |
PP2500108826 |
GE.N1.91 |
Polydexa |
Neomycin sulphat; Polymycin B sulphat; Dexamethason natri metasulfobenzoat |
(1g tương đương 650.000 IU; 1.000.000 IU; 0,100g)/100ml |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
1,000 |
66,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
95 |
PP2500108914 |
GE.N4.77 |
Elossy Baby |
Xylometazolin hydroclorid |
0,025% x 8ml |
893100468623 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công Ty Cổ Phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 8ml |
Lọ |
8,000 |
11,500 |
92,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
96 |
PP2500108695 |
GE.N1.28 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
4,000 |
33,800 |
135,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
97 |
PP2500108835 |
GE.N1.97 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
200 |
38,567 |
7,713,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
98 |
PP2500108834 |
GE.N4.58 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
4,190 |
838,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
99 |
PP2500108724 |
GE.N1.38 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
104,000 |
1,260 |
131,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
100 |
PP2500108845 |
GE.N1.101 |
Paracetamol Generis |
Paracetamol |
1g |
VN-21235-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M. Farmaceutici SRL |
Italy |
Hộp 10 lọ 100ml |
Lọ |
36,000 |
19,768 |
711,648,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
101 |
PP2500108645 |
GE.N1.01 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
4,612 |
13,836,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
102 |
PP2500108799 |
GE.N1.78 |
Uromitexan |
Mesna |
400mg/4ml |
VN-20658-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 15 ống 4ml |
Ống |
600 |
39,837 |
23,902,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
103 |
PP2500108836 |
GE.N4.59 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
800,000 |
683 |
546,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
104 |
PP2500108663 |
GE.N2.04 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
790 |
158,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
105 |
PP2500108692 |
GE.N2.08 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
chai/ống/lọ/túi |
20,000 |
75,000 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
106 |
PP2500108684 |
GE.N4.12 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,600 |
829 |
1,326,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
107 |
PP2500108665 |
GE.N1.10 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/ 10mL |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
200,000 |
8,600 |
1,720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
30 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
108 |
PP2500108805 |
GE.N4.46 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
4,000 |
998 |
3,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
109 |
PP2500108709 |
GE.N4.16 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
90,000 |
700 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
110 |
PP2500108900 |
GE.N4.73 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
985 |
5,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
111 |
PP2500108735 |
GE.N4.25 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/ 25ml |
893114 093323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
400 |
167,790 |
67,116,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
112 |
PP2500108754 |
GE.N4.29 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/ 10ml |
VD-28230-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
42,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
113 |
PP2500108681 |
GE.N4.11 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg)/75ml |
VD-34256-20 |
uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
chai |
1,600 |
31,500 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
114 |
PP2500108906 |
GE.N4.75 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) |
500mg |
893115078524 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
14,600 |
14,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
115 |
PP2500108670 |
GE.N1.14 |
Betamox ES |
Amoxicilin + Clavulanic acid |
600mg + 42,9mg/5ml; lọ 100ml |
VN-22908-21 |
uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratórios Astral, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 chai 100 ml |
chai |
2,000 |
325,500 |
651,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
116 |
PP2500108757 |
GE.N4.30 |
Calci folinat 5ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat 54mg/5ml) |
50mg/5ml |
893110374723 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
13,100 |
2,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
117 |
PP2500108891 |
GE.N2.27 |
Bunpil cream |
Terbinafin HCL |
10mg/1g, hộp 15g |
880100792824
(VN-22464-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Aprogen Biologics Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
600 |
67,840 |
40,704,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
118 |
PP2500108889 |
GE.N2.26 |
Ufur capsule |
Tegafur - Uracil |
100mg + 224mg |
471110003600 (VN-17677-14) |
uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
39,000 |
1,950,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
2 |
48 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
119 |
PP2500108810 |
GE.N1.86 |
Sudomon 50mcg/1dos |
Mometasone furoate (dưới dạng mometasone furroate monohydrate) |
50µg (mcg) |
383100406123 (VN-21322-18) |
Dạng xịt |
Hỗn dịch xịt mũi |
Lek Pharmaceuticals d.d |
Slovenia |
Hộp 1 lọ 120 liều xịt |
Lọ |
2,000 |
300,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
120 |
PP2500108883 |
GE.N1.124 |
Tentadium 400mg |
Sodium Valproate |
400mg |
520110009423 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm/ tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ thuốc bột đông khô và 1 ống dung môi pha tiêm truyền |
lọ |
200 |
98,000 |
19,600,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
121 |
PP2500108662 |
GE.N1.09 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
40 |
760,000 |
30,400,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
122 |
PP2500108910 |
GE.N1.138 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
4,000 |
21,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
123 |
PP2500108830 |
GE.N1.94 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
200 |
110,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
124 |
PP2500108878 |
GE.N4.68 |
Crodnix |
Rupatadin |
10 mg |
VD-34915-20 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6,000 |
3,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
125 |
PP2500108808 |
GE.N1.84 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
6,000 |
20,100 |
120,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
126 |
PP2500108875 |
GE.N5.22 |
Redditux |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
40 |
9,643,200 |
385,728,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
127 |
PP2500108904 |
GE.N2.28 |
Vecmid 1 gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4,000 |
69,090 |
276,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
128 |
PP2500108738 |
GE.N1.45 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin (hydroclorid) |
30mg/10ml |
300113029623
(VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,600 |
87,150 |
139,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
129 |
PP2500108857 |
GE.N1.106 |
KEYTRUDA |
Pembrolizumab 100mg/4ml |
100 mg/4 ml |
QLSP-H02-1073-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
CSSX: MSD International GmbH T/A MSD Ireland (Carlow); CS dán nhãn & ĐG cấp 2: Organon Heist B.V. |
CSSX: Ireland, CS dán nhãn & ĐG cấp 2:Bỉ |
Hộp 1 Lọ x 4ml |
Lọ |
40 |
61,640,000 |
2,465,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
130 |
PP2500108752 |
GE.N4.28 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
250mg/ 5ml |
VD-26365-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2,000 |
26,250 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
131 |
PP2500108778 |
GE.N1.64 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 |
uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
14,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
132 |
PP2500108843 |
GE.N2.21 |
Accord Palonosetron |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid) |
0,05mg/ml |
VN-22800-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Intas
Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
465,000 |
465,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
2 |
36 |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
133 |
PP2500108740 |
GE.N1.47 |
Ertalgold |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) |
1g |
800110181423 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch |
ACS Dobfar S.P.A |
Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
547,000 |
547,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
134 |
PP2500108850 |
GE.N1.103 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6,000 |
2,773 |
16,638,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
135 |
PP2500108876 |
GE.N1.119 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
6,000 |
56,500 |
339,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
136 |
PP2500108806 |
GE.N1.83 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
20,000 |
16,700 |
334,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
137 |
PP2500108760 |
GE.N4.32 |
Gadoteric Bidiphar |
Acid gadoteric (dưới dạng gadoterate meglumine) |
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml |
893110208423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 10 ml |
Lọ |
2,400 |
510,000 |
1,224,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
138 |
PP2500108790 |
GE.N1.73 |
Linezolid Krka 600 mg |
Linezolid |
600mg |
VN-23205-22 |
uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
147,000 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
139 |
PP2500108739 |
GE.N1.46 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin (hydroclorid) |
30mg/1ml |
VN-23066-22
(Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
57,750 |
57,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
140 |
PP2500108864 |
GE.N1.111 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
529100078823 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
8,000 |
56,508 |
452,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
141 |
PP2500108694 |
GE.N1.27 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
60,000 |
8,600 |
516,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
142 |
PP2500108809 |
GE.N1.85 |
Belizolam 5mg/ 5ml |
Midazolam 1mg/ml |
5mg/5ml |
VN-22941-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 50 ống x
5ml |
Ống |
4,000 |
29,500 |
118,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
143 |
PP2500108840 |
GE.N1.99 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
16,000 |
17,580 |
281,280,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
144 |
PP2500108733 |
GE.N4.24 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/ 5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
44,877 |
17,950,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
145 |
PP2500108769 |
GE.N4.35 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1,000 |
15,960 |
15,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
146 |
PP2500108664 |
GE.N4.07 |
α - Chymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4200IU |
VD-22580-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
210 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
147 |
PP2500108657 |
GE.N4.03 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
4,000 |
1,100 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
148 |
PP2500108696 |
GE.N1.29 |
Cisatracurium-hameln 2mg/ml |
Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besylate) |
5mg/2,5ml |
VN-18225-14 |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống |
ống |
4,000 |
89,000 |
356,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
149 |
PP2500108673 |
GE.N1.17 |
Camicin |
Ampicillin+ Sulbactam |
2000mg + 1000 mg |
800110348524 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l. |
Italy |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
40,000 |
120,000 |
4,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
150 |
PP2500108839 |
GE.N2.18 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
6,000 |
135,000 |
810,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
151 |
PP2500108688 |
GE.N4.14 |
Placarbo |
Carboplatin |
10mg/ml x 5ml |
893114165100 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,600 |
101,350 |
162,160,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
152 |
PP2500108820 |
GE.N4.54 |
Acetate Ringer |
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g |
VD-35076-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
30,000 |
15,500 |
465,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
153 |
PP2500108759 |
GE.N1.56 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
2,400 |
529,000 |
1,269,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
154 |
PP2500108770 |
GE.N4.36 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
12,5g/250ml |
893110238000
(VD-28252-17) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
20,000 |
7,168 |
143,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
155 |
PP2500108831 |
GE.N1.95 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
600 |
125,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |
|
156 |
PP2500108824 |
GE.N1.90 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Biocodex |
Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở xuất xưởng: Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
24,000 |
23,500 |
564,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
513/QĐ-TMH |
21/08/2025 |
TWT ENT Hospital |