Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4200562765 | KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 204.440.000 | 265.600.000 | 11 | See details |
| 2 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 68.000.000 | 74.970.000 | 1 | See details |
| 3 | vn1600699279 | AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY | 82.632.000 | 82.632.000 | 6 | See details |
| 4 | vn0109035096 | STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 167.055.000 | 167.055.000 | 3 | See details |
| 5 | vn2001318303 | TAN CUONG PHARMA COMPANY LIMITED | 206.890.000 | 208.940.000 | 4 | See details |
| 6 | vn0104089394 | HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 131.100.000 | 131.100.000 | 3 | See details |
| 7 | vn0101400572 | MERAP GROUP CORPORATION | 53.000.000 | 53.000.000 | 2 | See details |
| 8 | vn0600337774 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 42.400.000 | 46.000.000 | 1 | See details |
| 9 | vn0309829522 | GONSA JOINT STOCK COMPANY | 54.150.000 | 54.150.000 | 1 | See details |
| 10 | vn0314024996 | FREMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 31.000.000 | 46.200.000 | 1 | See details |
| 11 | vn0600206147 | NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 104.000.000 | 104.000.000 | 1 | See details |
| 12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 21.900.000 | 23.710.000 | 1 | See details |
| 13 | vn0107854131 | AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY | 36.000.000 | 36.000.000 | 1 | See details |
| 14 | vn0313040113 | TUONG THANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 74.970.000 | 74.970.000 | 1 | See details |
| 15 | vn0300523385 | SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 134.778.000 | 146.800.000 | 2 | See details |
| 16 | vn1102016522 | LONG AN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 8.400.000 | 8.400.000 | 1 | See details |
| Total: 16 contractors | 1.420.715.000 | 1.523.527.000 | 40 | |||
1 |
PP2500045760 |
1 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
80,000 |
332 |
26,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
2 |
PP2500045793 |
34 |
Conipa Pure |
Kẽm (gluconat) |
10mg/10ml |
893110421424 (VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
3 |
PP2500045791 |
32 |
Ifatrax |
Itraconazol |
100mg |
893110430724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,381 |
6,762,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
4 |
PP2500045782 |
23 |
Ormagat |
Glucosamin |
500mg |
893100708124
(VD-27986-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
10,000 |
1,995 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
5 |
PP2500045795 |
36 |
Hadulanso 30 |
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellets 8,5% w/w) |
30mg |
893110338700 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,200 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
6 |
PP2500045769 |
10 |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
50,000 |
67 |
3,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
7 |
PP2500045812 |
53 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
15,000 |
4,410 |
66,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
8 |
PP2500045776 |
17 |
Agimoti |
Domperidon |
5mg/5ml |
893110256423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5ml |
Gói |
10,000 |
860 |
8,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
9 |
PP2500045764 |
5 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
893110263900
(VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,898 |
86,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
10 |
PP2500045802 |
43 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
20,000 |
6,179 |
123,580,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
11 |
PP2500045797 |
38 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
189 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
12 |
PP2500045763 |
4 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10,000 |
585 |
5,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
13 |
PP2500045811 |
52 |
Rotinvast 20 |
Rosuvastatin |
20 mg |
893110206700
(VD-19837-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
625 |
6,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
14 |
PP2500045774 |
15 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
893110152524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,415 |
54,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
15 |
PP2500045803 |
44 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty TNHH Sản Xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
84,000 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN |
N4 |
24 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
16 |
PP2500045778 |
19 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
250,000 |
185 |
46,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
17 |
PP2500045796 |
37 |
Lansoprazol |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) |
30mg |
893110024200 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
130,000 |
272 |
35,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
18 |
PP2500045768 |
9 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900
(VD-22940-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,120 |
42,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
19 |
PP2500045781 |
22 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50,000 |
475 |
23,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
20 |
PP2500045804 |
45 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50,000 |
179 |
8,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
21 |
PP2500045785 |
26 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
400UI/10ml |
QLSP-0649-13 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
104,000 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
22 |
PP2500045777 |
18 |
Vacodomtium 10 caps |
Domperidon |
10mg |
893110510324
(VD-32977-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
500 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
23 |
PP2500045788 |
29 |
Irbesartan Stella 150 mg |
Irbesartan |
150 mg |
VD-19189-13 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
2,190 |
21,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
24 |
PP2500045766 |
7 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
200 |
90,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
25 |
PP2500045775 |
16 |
TIDILON |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100215623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,550 |
31,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
26 |
PP2500045790 |
31 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
893110145224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
630 |
18,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
27 |
PP2500045780 |
21 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
237 |
11,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
28 |
PP2500045765 |
6 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin |
2mg/10ml |
893100718424 (VD-23326-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
3,990 |
19,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
29 |
PP2500045813 |
54 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,491 |
149,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
30 |
PP2500045767 |
8 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
798 |
7,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
31 |
PP2500045799 |
40 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,995 |
9,975,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
32 |
PP2500045789 |
30 |
Irbesartan DWP 200mg |
Irbesartan |
200mg |
893110172223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
33 |
PP2500045807 |
48 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100,000 |
230 |
23,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
34 |
PP2500045808 |
49 |
Agicetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110876824
(VD-32772-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
700 |
35,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
35 |
PP2500045806 |
47 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
2,000 |
310 |
620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
36 |
PP2500045801 |
42 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
2,000 |
5,599 |
11,198,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
37 |
PP2500045798 |
39 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024
(VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
38 |
PP2500045770 |
11 |
β- Sol |
Clobetasol propionat |
0,05%/10g |
VD-19833-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tube 10G |
Tube |
800 |
8,900 |
7,120,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
39 |
PP2500045814 |
55 |
Metodex SPS |
Tobramycin; Dexamethasone |
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml |
893110182224
(VD-23881-15) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
1,000 |
35,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |
|
40 |
PP2500045761 |
2 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin |
10 mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,800 |
68,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
N4 |
36 tháng |
90 ngày |
KQ2500034698_2502271653 |
27/02/2025 |
Hong Dan District Medical Center |