Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106923914 | 0106923914 | LIÊN DANH SMS-NLG |
VIETNAM SMOSA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
37.601.336.025 VND | 37.601.336.025 VND | 45 day | ||||
| 2 | vn0101335972 | 0101335972 | LIÊN DANH SMS-NLG |
POWERS EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
37.601.336.025 VND | 37.601.336.025 VND | 45 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | VIETNAM SMOSA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | POWERS EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102234896 | 0102234896 | MINH QUANG MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY | The contractor has a bid price higher than the winning price of the winning contractor. | |
| 2 | vn0100892628 | 0100892628 | Liên danh CADISUN- ECT | THUONG DINH ELECTRICAL WIRES AND CABLES JOINT STOCK COMPANY | Contractor does not meet technical requirements |
| 3 | vn0104227284 | 0104227284 | Liên danh CADISUN- ECT | ENERGY CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED | Contractor does not meet technical requirements |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ DCU thu thập dữ liệu công tơ điện tử hạ thế |
Bộ | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |||
| 2 | Cáp hạ áp-Al-4x240mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE |
2153 | mét | Việt Nam | 418,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cáp hạ áp-Cu-4x120mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE |
2915.135 | Mét | Việt Nam | 1,419,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cáp hạ áp-Cu-4x95mm2-giáp kim loại dải băng kép, cách điện XLPE |
24 | Mét | Việt Nam | 1,193,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cáp ngầm 22kV-Cu-1x50mm2-Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
318 | Mét | Việt Nam | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cáp ngầm 22kV-Cu-3x240mm2-Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
4753 | mét | Việt Nam | 2,651,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cáp ngầm 35kV-Cu-1x50mm2-Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
21 | mét | Việt Nam | 462,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cáp ngầm 35kV-Cu-3x240mm2-Chống thấm nước; Màn chắn băng đồng; Giáp kim loại dải băng kép; Cách điện XLPE |
1181 | mét | Việt Nam | 2,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cáp vặn xoắn hạ áp 4x120mm2 |
17342.23 | Mét | Việt Nam | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | CSV 22kV-Class 1-10kA-Kèm hạt nổ |
18 | Quả | Việt Nam | 1,566,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | CSV 35kV-Class 1-10kA-Kèm hạt nổ |
3 | Cái | Việt Nam | 2,376,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây chì FCO 22kV 50A Loại K |
3 | cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | FCO 22kV-200A-10kArms-Cách điện polymer |
12 | Bộ 1 pha | Việt Nam | 2,122,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hộp đầu cáp 22kV Cu/1x50mm2 Ngoài trời Co ngót lạnh kiểu co rút |
3 | bộ 1 pha | Trung Quốc | 1,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hộp đầu cáp 22kVCu/3x240mm2 Ngoài trời Co ngót lạnh kiểu co rút-Kèm đầu cốt đồng |
8 | bộ | Malaysia | 6,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hộp đầu cáp 35kV Cu/1x50mm2 Ngoài trời Co ngót lạnh kiểu co rút |
3 | bộ/1pha | Trung Quốc | 2,475,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hộp đầu cáp 35kV Cu/3x240mm2 Ngoài trời Co ngót lạnh kiểu co rút |
4 | bộ | Trung Quốc | 8,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Hộp đầu cáp Elbow 22kV Cu/3*(1x50)mm2 |
15 | Bộ | Ba Lan | 6,270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hộp đầu cáp hạ áp Al/4x240mm2 Co ngót lạnh - Kèm đầu cose AM240 |
32 | Bộ | Trung Quốc | 1,540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hộp đầu cáp hạ áp Cu/4x120mm2 Co ngót nóng - Kèm đầu cose đồng M120 |
30 | bộ | Trung Quốc | 1,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hộp đầu cáp hạ áp Cu/4x120mm2 Co ngót nóng-Không kèm đầu cốt M120 |
140 | Bộ | Trung Quốc | 1,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hộp đầu cáp T-plug 22kV Cu/3x240mm2 |
33 | Bộ | Trung Quốc | 10,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hộp đầu cáp T-plug 35kV 3x50mm2 |
1 | bộ/3pha | Trung Quốc | 13,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hộp đầu cáp T-plug 35kV Cu/3x240mm2 |
8 | bộ/3pha | Trung Quốc | 14,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hộp đầu cáp T-plug 35kV Cu/3x70mm2 |
2 | bộ/3pha | Trung Quốc | 13,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hộp nối cáp 22kV 3x240mm2 Co ngót lạnh kiểu co rút - ống nối đồng |
27 | bộ | Malaysia | 9,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hộp nối cáp 35kV 3x240mm2 Co ngót lạnh kiểu co rút - ống nối đồng |
4 | bộ | Trung Quốc | 14,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hộp nối cáp đồng 0,6/1kV-4x120mm2 |
1 | Bộ | Anh | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) |
7 | cái | Việt Nam | 759,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | LBS kiểu kín 22kV-630A, 16kA/s, dập hồ quang bằng SF6, cách điện polymer, CO bằng điện (Bao gồm giá đỡ, tủ điều khiển, cáp cấp nguồn) |
3 | Bộ | Korea | 129,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | LBS kiểu kín 35kV-630A, 16kA/s, dập hồ quang bằng SF6, cách điện polymer, CO bằng điện |
4 | Bộ | Korea | 156,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | MCCB 3 cực 250A 690VAC/800V-36kArms,CO bằng tay |
4 | Cái | ITALY | 4,989,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Modem đo xa thu thập dữ liệu CT đầu nguồn |
14 | Bộ | Việt Nam | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ống chì RMU 22kV 25A Kích thước (L-d):442-50,5mm |
3 | Cái | Spain | 3,898,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ống chì RMU 22kV 40A Kích thước (L-d):442-50,5mm |
39 | Cái | Spain | 3,898,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ống chì RMU 35kV 20A Kích thước (L-d):537-53mm |
6 | Cái | Trung Quốc | 2,565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 |
7856 | mét | Việt Nam | 140,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Trụ thép đỡ MBA-630kVA có ngăn lắp tủ trung thế 22kV, kèm tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ |
14 | Trụ | Việt Nam | 228,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Trụ thép đỡ MBA-630kVA có ngăn lắp tủ trung thế 22kV, kèm tủ hạ thế 600V-1000A trọn bộ |
1 | Tủ | Việt Nam | 228,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ Pillar 600V- 400A (1350x725x425) - 2 mặt |
10 | Tủ | Việt Nam | 50,995,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tủ RMU 22kV-kiểu compact-3 ngăn (2CD+CC)-Không mở rộng được; 1CC sang MBA; Không kết nối SCADA ((không bao gồm đầu cáp) |
16 | Tủ | Trung Quốc | 196,706,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tủ RMU 35kV-kiểu compact-3 ngăn (2CD+1CC)-Không mở rộng được; 1CC sang MBA; Không kết nối SCADA |
2 | Tủ | Trung Quốc | 550,962,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Tủ RMU 35kV-kiểu compact-3 ngăn CD-Không mở rộng được; Không kết nối SCADA |
1 | Tủ | Trung Quốc | 527,877,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tủ tổng hạ áp-1000A-Kiểu bệt-Ngoài trời |
1 | Tủ | Việt Nam | 116,105,180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tủ tụ bù hạ áp có điều khiển 0,4kV-6x20kVAr-Ngoài trời |
16 | Tủ | Việt Nam | 58,977,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Vỏ tủ RMU 35kV 3 ngăn |
3 | Tủ | Việt Nam | 20,314,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Vỏ tủ tủ ngoài trời loại 1000A (bao gồm hệ thống thanh cái chính 2x80x5; thanh cái nhánh 25x5, GZ500, đèn báo pha và phụ kiện đấu nối) |
3 | Cái | Việt Nam | 65,275,090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |