Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0311259830 | 0311259830 |
BIEN DUC CORP |
163.806.300 VND | 163.806.000 VND | 4 day | 110 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000023755 | 0301460138-002 | Southern Research Center for Aquatic Environment and Diseases | Unconscious | |
| 2 | vnz000023726 | 2200176269-001 | Trung tâm Ứng dụng Tiến bộ Khoa học và Công nghệ tỉnh Sóc Trăng | Attach the content in the Steering Committee |
1 |
Độ kiềm |
|
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
75,600 |
||
2 |
N-NO2- |
|
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
108,000 |
||
3 |
N-NO3- |
|
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
151,200 |
||
4 |
N-NH4+ |
|
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
105,840 |
||
5 |
P-PO43- |
|
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
90,720 |
||
6 |
H2S |
|
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
75,600 |
||
7 |
TSS (tổng chất rắn lơ lửng) |
|
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
86,400 |
||
8 |
COD |
|
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
129,600 |
||
9 |
Vibrio spp |
|
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
108,000 |
||
10 |
Vibrio parahaemolyticus |
|
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
194,400 |
||
11 |
Mật độ và thành phần tảo độc |
|
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
108,000 |
||
12 |
Thuốc BVTV họ cúc |
|
15 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
1,209,600 |
||
13 |
Kim loại nặng (Cd, Hg, Pb) |
|
15 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
475,200 |
||
14 |
Độ kiềm |
|
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
75,600 |
||
15 |
N-NO2- |
|
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
108,000 |
||
16 |
TAN |
|
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
162,000 |
||
17 |
P-PO43- |
|
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
90,720 |
||
18 |
H2S |
|
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
75,600 |
||
19 |
TSS (tổng chất rắn lơ lửng) |
|
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
86,400 |
||
20 |
COD |
|
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
129,600 |
||
21 |
N-NO3- |
|
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
151,200 |
||
22 |
Mật độ và thành phần tảo độc |
|
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
108,000 |
||
23 |
Vibrio spp. |
|
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
108,000 |
||
24 |
Vibrio parahaemolyticus |
|
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
194,400 |