Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Độ kiềm |
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
2 |
N-NO2- |
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
3 |
N-NO3- |
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
4 |
N-NH4+ |
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
5 |
P-PO43- |
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
6 |
H2S |
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
7 |
TSS (tổng chất rắn lơ lửng) |
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
8 |
COD |
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
9 |
Vibrio spp |
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
10 |
Vibrio parahaemolyticus |
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
11 |
Mật độ và thành phần tảo độc |
120 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
12 |
Thuốc BVTV họ cúc |
15 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
13 |
Kim loại nặng (Cd, Hg, Pb) |
15 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
14 |
Độ kiềm |
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
15 |
N-NO2- |
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
16 |
TAN |
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
17 |
P-PO43- |
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
18 |
H2S |
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
19 |
TSS (tổng chất rắn lơ lửng) |
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
20 |
COD |
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
21 |
N-NO3- |
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
22 |
Mật độ và thành phần tảo độc |
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
23 |
Vibrio spp. |
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |
||
24 |
Vibrio parahaemolyticus |
35 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu |
04 tháng |