Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105901467 | 0105901467 |
VK ELECTRICAL TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
9.122.350.248 VND | 9.122.350.248 VND | 60 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mô đun khuếch đại tạp âm thấp dải tần từ 20 MHz ÷ 1 GHz |
23 | Mô đun | Mỹ | 30,680,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Mô đun khuếch đại tạp âm thấp dải tần từ 1 ÷ 2 GHz |
23 | Mô đun | Mỹ | 43,440,408 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Mô đun khuếch đại tạp âm thấp dải tần từ 2 ÷ 4 GHz |
23 | Mô đun | Mỹ | 45,760,572 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Mô đun khuếch đại tạp âm thấp dải tần từ 4 ÷ 8 GHz |
23 | Mô đun | Mỹ | 56,110,428 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Mô đun khuếch đại tạp âm thấp dải tần từ 6 ÷ 18 GHz |
23 | Mô đun | Mỹ | 49,410,108 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | IC vi điều khiển loại |
20 | Mô đun | Mỹ | 66,650,364 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cáp RF, tần số làm việc đến 18 GHz |
100 | Chiếc | Mỹ | 509,652 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | VCO loại tần số làm việc từ 4 ÷ 8 GHz |
20 | Chiếc | Mỹ | 5,700,024 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Mô đun VCO có làm việc từ 8 ÷ 12,5 GHz |
25 | Chiếc | Mỹ | 11,999,988 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | IC khuếch đại công suất tần số làm việc từ 8 ÷ 12,5 GHz |
20 | Chiếc | Mỹ | 1,600,236 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | IC khuếch đại công suất loại dải tần làm việc từ DC ÷ 12,5 |
22 | Chiếc | Mỹ | 4,550,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | IC chia tần (chia 2) dải tần làm việc từ DC ÷ 18 GHz |
20 | Chiếc | Mỹ | 849,420 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | IC vòng khóa pha 8 GHz, 16-bít |
20 | Chiếc | Mỹ | 919,512 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | IC chia tần (chia 4) tần số làm việc từ DC ÷ 18 GHz |
20 | Chiếc | Mỹ | 420,552 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | IC nhân tần (nhân 2), tần số làm việc 8 ÷ 21 GHz |
20 | Chiếc | Mỹ | 1,399,464 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | IC tác sóng sóng loga dải động 54 dB, tần số làm việc đến 8 GHz |
20 | Chiếc | Mỹ | 910,008 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Suy giảm lập trình đến 30 dB, tần số làm việc từ DC÷ 18 GHz |
20 | Chiếc | Mỹ | 3,425,004 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | IC chuyển mạch loại DC-20GHz |
20 | Chiếc | Mỹ | 2,159,784 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mô đun đổi nguồn DC/DC điện áp ra 3,3V, công suất 2,5W |
20 | Chiếc | Nhật | 335,016 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | IC tổ hợp tần số ra từ 2.050 ÷ 2.450 GHz |
20 | Chiếc | Mỹ | 239,976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | IC suy giảm lập trình 5 bít, tần số làm việc từ 0,7 ÷ 3,8 GHz |
20 | Chiếc | Mỹ | 239,976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mô đun biến đổi nguồn DC/DC điện áp ra 3,3 V, công suất 1,7 W |
20 | Chiếc | Nhật | 359,964 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | IC loại biến đổi tín hiệu cho đường truyền |
20 | Chiếc | Mỹ | 169,884 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đo ốt |
20 | Chiếc | Mỹ | 65,340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Biến trở loại 5K |
30 | Chiếc | Mexico | 599,940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | IC tách sóng loga dải động đến 100 dB, tần số từ 5 ÷ 500 MHz |
20 | Chiếc | Mỹ | 500,148 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | IC khuếch đại tần số làm việc từ 9 ÷ 18 MHz |
20 | Chiếc | Mỹ | 1,670,328 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | IC VCO có đầu ra chia tần (chia 2) tần số từ 12,4 ÷ 13,4 MHz và 6,2 ÷ 6,7 MHz |
20 | Chiếc | Mỹ | 1,299,672 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | IC trộn tần, có tần số ra từ 10 ÷ 20 GHz |
20 | Chiếc | Mỹ | 1,419,660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Màn hình cho khí tài |
20 | Chiếc | Mỹ | 14,999,688 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ lưu điện (UPS) công suất 2.000 W |
25 | Chiếc | Mỹ | 54,494,748 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |