Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4700261692 | 4700261692 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUYẾT HỢP |
1.596.528.692,9 VND | 1.596.528.000 VND | 180 day | 180 ngày |
1 |
Đất đắp |
Đất đắp
|
1329.7388 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Hòa Bình
|
78,100 |
|
2 |
Đất đắp |
Đất đắp
|
199.3885 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Hòa Bình
|
78,100 |
|
3 |
Đất đắp |
Đất đắp
|
64.8733 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Hòa Bình
|
78,100 |
|
4 |
Bột đá |
Bột đá
|
297.2549 |
kg |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Hà Nam
|
1,045 |
|
5 |
Cát |
Cát
|
230.6224 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Sông Hồng
|
69,300 |
|
6 |
Cát mịn ML=1,5-2,0 |
Cát mịn ML=1,5-2,0
|
32.9051 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Sông Hồng
|
80,520 |
|
7 |
Cát vàng |
Cát vàng
|
902.6389 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Sông Hồng
|
248,600 |
|
8 |
Cấp phối đá dăm |
Cấp phối đá dăm
|
593.1242 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Hà Nam
|
176,000 |
|
9 |
Cọc tre <=2,5m |
Cọc tre <=2,5m
|
14664.3315 |
m |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
huyện Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
3,850 |
|
10 |
Cồn rửa |
Cồn rửa
|
.4693 |
kg |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
huyện Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
13,200 |
|
11 |
Củi đun |
Củi đun
|
492.96 |
kg |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
huyện Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
1,100 |
|
12 |
Dây thép |
Dây thép
|
47.6419 |
kg |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
huyện Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
20,900 |
|
13 |
Đá 1x2 |
Đá 1x2
|
36.2592 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Hà Nam
|
235,004 |
|
14 |
Đá 2x4 |
Đá 2x4
|
585.7144 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Hà Nam
|
220,990 |
|
15 |
Đá 4x6 |
Đá 4x6
|
.1672 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Hà Nam
|
187,000 |
|
16 |
Đá cấp phối D<=4cm |
Đá cấp phối D<=4cm
|
175.02 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Hà Nam
|
187,000 |
|
17 |
Đá dăm |
Đá dăm
|
61.1599 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Hà Nam
|
187,000 |
|
18 |
Đá hộc |
Đá hộc
|
1287.576 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Hà Nam
|
176,000 |
|
19 |
Đinh |
Đinh
|
38.1789 |
kg |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
20,900 |
|
20 |
Đinh đỉa |
Đinh đỉa
|
15.897 |
cái |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
20,900 |
|
21 |
Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 |
Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22
|
29.766 |
viên |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
1,375 |
|
22 |
Gỗ chống |
Gỗ chống
|
1.1996 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
2,200,000 |
|
23 |
Gỗ đà nẹp |
Gỗ đà nẹp
|
.2353 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
2,200,000 |
|
24 |
Gỗ làm khe co dãn |
Gỗ làm khe co dãn
|
9.1962 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
1,650,000 |
|
25 |
Gỗ nẹp, chống |
Gỗ nẹp, chống
|
.9319 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
2,200,000 |
|
26 |
Gỗ nẹp, giằng chống |
Gỗ nẹp, giằng chống
|
.1113 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
2,200,000 |
|
27 |
Gỗ ván |
Gỗ ván
|
2.5954 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
2,200,000 |
|
28 |
Gỗ ván ( cả nẹp) |
Gỗ ván ( cả nẹp)
|
.1178 |
m3 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
2,200,000 |
|
29 |
Giấy dầu |
Giấy dầu
|
410.1427 |
m2 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
4,620 |
|
30 |
Nước |
Nước
|
257989.6254 |
lít |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
5 |
|
31 |
Nhựa bi tum số 4 |
Nhựa bi tum số 4
|
517.608 |
kg |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
10,984 |
|
32 |
Nhựa dán |
Nhựa dán
|
.1564 |
kg |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
94,600 |
|
33 |
Nhựa đường |
Nhựa đường
|
2299.045 |
kg |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
10,984 |
|
34 |
Ống nhựa miệng bát D100mm L=6m |
Ống nhựa miệng bát D100mm L=6m
|
121.5333 |
m |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Tiền Phong
|
55,700 |
|
35 |
Phụ gia dẻo hoá |
Phụ gia dẻo hoá
|
8.2824 |
kg |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
110,000 |
|
36 |
Que hàn |
Que hàn
|
12.7004 |
kg |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
21,780 |
|
37 |
Thép tròn D<=10mm |
Thép tròn D<=10mm
|
1411.221 |
kg |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Công ty TNHH cổ phần thương mại xây dựng Hòa Xá
|
12,436 |
|
38 |
Thép tròn D<=18mm |
Thép tròn D<=18mm
|
2756.244 |
kg |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Công ty TNHH cổ phần thương mại xây dựng Hòa Xá
|
12,540 |
|
39 |
Vải địa kỹ thuật |
Vải địa kỹ thuật
|
46.473 |
m2 |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
|
17,050 |
|
40 |
Xi măng PCB30 |
Xi măng PCB30
|
398938.148 |
kg |
Theo tiêu chuẩn hiện hành |
Công ty TNHH cổ phần thương mại xây dựng Hòa Xá
|
1,238 |