Package 01: Material cost

Tender ID
Views
20
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package 01: Material cost
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.600.620.243 VND
Estimated price
1.600.620.243 VND
Completion date
21:07 30/07/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
180 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 4700261692 4700261692

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUYẾT HỢP

1.596.528.692,9 VND 1.596.528.000 VND 180 day 180 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Đất đắp
Đất đắp
1329.7388
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Hòa Bình
78,100
2
Đất đắp
Đất đắp
199.3885
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Hòa Bình
78,100
3
Đất đắp
Đất đắp
64.8733
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Hòa Bình
78,100
4
Bột đá
Bột đá
297.2549
kg
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Hà Nam
1,045
5
Cát
Cát
230.6224
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Sông Hồng
69,300
6
Cát mịn ML=1,5-2,0
Cát mịn ML=1,5-2,0
32.9051
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Sông Hồng
80,520
7
Cát vàng
Cát vàng
902.6389
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Sông Hồng
248,600
8
Cấp phối đá dăm
Cấp phối đá dăm
593.1242
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Hà Nam
176,000
9
Cọc tre <=2,5m
Cọc tre <=2,5m
14664.3315
m
Theo tiêu chuẩn hiện hành
huyện Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
3,850
10
Cồn rửa
Cồn rửa
.4693
kg
Theo tiêu chuẩn hiện hành
huyện Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
13,200
11
Củi đun
Củi đun
492.96
kg
Theo tiêu chuẩn hiện hành
huyện Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
1,100
12
Dây thép
Dây thép
47.6419
kg
Theo tiêu chuẩn hiện hành
huyện Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
20,900
13
Đá 1x2
Đá 1x2
36.2592
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Hà Nam
235,004
14
Đá 2x4
Đá 2x4
585.7144
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Hà Nam
220,990
15
Đá 4x6
Đá 4x6
.1672
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Hà Nam
187,000
16
Đá cấp phối D<=4cm
Đá cấp phối D<=4cm
175.02
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Hà Nam
187,000
17
Đá dăm
Đá dăm
61.1599
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Hà Nam
187,000
18
Đá hộc
Đá hộc
1287.576
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Hà Nam
176,000
19
Đinh
Đinh
38.1789
kg
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
20,900
20
Đinh đỉa
Đinh đỉa
15.897
cái
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
20,900
21
Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22
Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22
29.766
viên
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
1,375
22
Gỗ chống
Gỗ chống
1.1996
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
2,200,000
23
Gỗ đà nẹp
Gỗ đà nẹp
.2353
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
2,200,000
24
Gỗ làm khe co dãn
Gỗ làm khe co dãn
9.1962
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
1,650,000
25
Gỗ nẹp, chống
Gỗ nẹp, chống
.9319
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
2,200,000
26
Gỗ nẹp, giằng chống
Gỗ nẹp, giằng chống
.1113
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
2,200,000
27
Gỗ ván
Gỗ ván
2.5954
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
2,200,000
28
Gỗ ván ( cả nẹp)
Gỗ ván ( cả nẹp)
.1178
m3
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
2,200,000
29
Giấy dầu
Giấy dầu
410.1427
m2
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
4,620
30
Nước
Nước
257989.6254
lít
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
5
31
Nhựa bi tum số 4
Nhựa bi tum số 4
517.608
kg
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
10,984
32
Nhựa dán
Nhựa dán
.1564
kg
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
94,600
33
Nhựa đường
Nhựa đường
2299.045
kg
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
10,984
34
Ống nhựa miệng bát D100mm L=6m
Ống nhựa miệng bát D100mm L=6m
121.5333
m
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Tiền Phong
55,700
35
Phụ gia dẻo hoá
Phụ gia dẻo hoá
8.2824
kg
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
110,000
36
Que hàn
Que hàn
12.7004
kg
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
21,780
37
Thép tròn D<=10mm
Thép tròn D<=10mm
1411.221
kg
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Công ty TNHH cổ phần thương mại xây dựng Hòa Xá
12,436
38
Thép tròn D<=18mm
Thép tròn D<=18mm
2756.244
kg
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Công ty TNHH cổ phần thương mại xây dựng Hòa Xá
12,540
39
Vải địa kỹ thuật
Vải địa kỹ thuật
46.473
m2
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội
17,050
40
Xi măng PCB30
Xi măng PCB30
398938.148
kg
Theo tiêu chuẩn hiện hành
Công ty TNHH cổ phần thương mại xây dựng Hòa Xá
1,238
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second