Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0109164782 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SƠN |
1.965.574.189,6 VND | 1.965.574.189 VND | 30 day |
1 |
Cáp quang chôn 12FO |
VINACAP
|
16 |
km |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
13,736,250 |
|
2 |
Cáp quang chôn 24FO |
VINACAP
|
10.5 |
km |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
17,032,950 |
|
3 |
Cáp quang chôn 48FO |
VINACAP
|
6 |
km |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
25,824,150 |
|
4 |
Hộp phối quang ODF12FO (ngoài trời) |
UNIRACK
|
98 |
bộ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
557,142 |
|
5 |
Hộp phối quang ODF12FO (trong nhà) |
UNIRACK
|
30 |
bộ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
400,000 |
|
6 |
Hộp phối quang ODF24FO (ngoài trời) |
UNIRACK
|
10 |
bộ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
585,714 |
|
7 |
Hộp phối quang ODF48FO (ngoài trời) |
UNIRACK
|
14 |
bộ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
799,999 |
|
8 |
Măng xông 12FO |
OMRON
|
7 |
bộ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
CHINA
|
569,230 |
|
9 |
Măng xông 24FO |
OMRON
|
10 |
bộ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
CHINA
|
630,769 |
|
10 |
Măng xông 48FO |
OMRON
|
15 |
bộ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
CHINA
|
753,845 |
|
11 |
Dây nhảy quang 3 mét |
SINGLEMODE
|
1.404 |
đôi dây |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
175,824 |
|
12 |
Tủ phối quang ngoài trời 288FO |
UNIRACK
|
1 |
bộ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
11,538,450 |
|
13 |
Tủ Rack 27U-D600 TCN-27U600B |
UNIRACK
|
4 |
Tủ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,142,851 |
|
14 |
Tủ Rack 10U-D500 TCN-10U500 |
UNIRACK
|
1 |
Tủ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,057,141 |
|
15 |
Tủ Rack 6U TMC2 Rack 6U-D400 |
UNIRACK
|
13 |
Tủ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,208,790 |
|
16 |
Băng lau đầu connetor quang |
UNIRACK
|
650 |
cuộn |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
CHINA
|
10,989 |
|
17 |
Cáp điện thoại 10x2x0,5 |
SINO
|
.39 |
km |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
20,329,650 |
|
18 |
Cáp điện thoại 20x2x0,5 |
SINO
|
.62 |
km |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
29,560,410 |
|
19 |
Cáp điện thoại 2x2x0,5 |
SINO
|
23.19 |
km |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,186,810 |
|
20 |
Cáp điện thoại 30x2x0,5 |
SINO
|
.2 |
km |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
36,813,150 |
|
21 |
Cáp điện thoại 50x2x0,5 |
SINO
|
.8 |
km |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
69,780,150 |
|
22 |
Hộp cáp 10x2 |
CRONE
|
26 |
hộp cáp |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
384,615 |
|
23 |
Hộp cáp 30x2 |
CRONE
|
18 |
hộp cáp |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
604,395 |
|
24 |
Hộp cáp 50x2 |
CRONE
|
16 |
hộp cáp |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
829,670 |
|
25 |
Tủ cáp 100x2 |
POSTEF
|
1 |
Tủ cáp |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,796,702 |
|
26 |
Máy điện thoại Panasonic KX-TS 500 |
PANASONIC
|
41 |
cái |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
CHINA
|
252,747 |
|
27 |
Switch Cisco SG350-28SFP-K9 (24 SFP + 02 Gigabit copper/SFP) |
CISCO
|
1 |
bộ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
CHINA
|
34,446,669 |
(**) |
28 |
Switch Cisco SG350-28P-K9-EU (24PoE+02SFP+2 combo mini-GBIC port) |
CISCO
|
14 |
bộ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
CHINA
|
20,775,803 |
(**) |
29 |
Switch Cisco SF220-24-K9-EU (24 PoE) |
CISCO
|
15 |
bộ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
CHINA
|
7,380,212 |
(**) |
30 |
Module GE quang |
CISCO
|
52 |
cái |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
CHINA
|
2,401,097 |
|
31 |
Cáp mạng cat6e UTP |
CISCO
|
24.143 |
m |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
CHINA
|
8,132 |
|
32 |
Dung dịch Alcohol |
LEGIA
|
55 |
lít |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
27,473 |
|
33 |
Lạt nhựa 5x200 mm |
Thăng long Plastic
|
39.700 |
cái |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
549 |
|
34 |
Lạt thít nhựa 20 |
Thăng long Plastic
|
400 |
cái |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,044 |
|
35 |
Tem đánh dấu |
EPAK
|
37.656 |
cái |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
220 |