Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Có hồ sơ dự thầu đáp ứng được các yêu cầu của hồ sơ mời thầu, có giá dự thầu (sau khi chào lại giá) không vượt giá gói thầu được duyệt.
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0100984614 | 0100984614 | Liên danh CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ ỨNG DỤNG và CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN EVD | 7.496.940.000 VND | 0 | 7.482.640.000 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ ỨNG DỤNG | main consortium |
| 2 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN EVD | sub-partnership |
1 |
Tủ MC 24 kV, 2000A, 25kA/3s; (LS hoặc tương đương); Tỷ số biến dòng 1200 - 1600 - 2000 / 5-5-5 A; Rơle QI đáp ứng chuẩn truyền thông 61850, dòng nhị thứ 1 và 5 A
|
LS-VINA
|
1 |
cái |
Tủ máy cắt tổng 24 kV-2000A-25kA/s. Thông số kỹ thuật của hàng hóa được nêu chi tiêt tại Mục 2 -Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V- Phạm vi cung cấp. |
Việt nam
|
647,900,000 |
|
2 |
Tủ MC 24 kV, 630A, 25kA/3s; (LS hoặc tương đương); Tỷ số biến dòng 300 - 600 / 5-5 A; Rơle QI đáp ứng chuẩn truyền thông 61850 dòng nhị thứ 1 và 5 A
|
LS-VINA
|
5 |
cái |
Tủ máy cắt lộ đi 24 kV-630A-25kA/s. Thông số kỹ thuật của hàng hóa được nêu chi tiêt tại Mục 2 -Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V- Phạm vi cung cấp. |
Việt nam
|
545,600,000 |
|
3 |
Tủ TU 24 kV 25kA/3s; (LS hoặc tương đương); Tỷ số biến đổi: 23/√3: 0.11/√3: 0.11/√3: 0.11/√3 kV |
LS-VINA
|
1 |
Cái |
Tủ đo lường 24 kV- 25kS/3s. Thông số kỹ thuật của hàng hóa được nêu chi tiêt tại Mục 2 -Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V- Phạm vi cung cấp. |
Việt nam
|
440,000,000 |
|
4 |
Tủ cầu dao cầu chì cho MBA tự dùng 24 kV, 25kA/3s; (LS hoặc tương đương); Idm > 200A; Idc < 10A
|
LS-VINA
|
1 |
cái |
Tủ cầu dao -cầu chì 24 kV- 25kA/3s cho máy biến áp tự dùng. Thông số kỹ thuật của hàng hóa được nêu chi tiêt tại Mục 2 -Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V- Phạm vi cung cấp. |
Việt nam
|
258,500,000 |
|
5 |
Tủ MC 24 kV, 630A, 25kA/3s; (Siemens hoặc tương đương); Tỷ số biến dòng 300 - 600 / 5-5 A; Rơle QI đáp ứng chuẩn truyền thông 61850, dòng nhị thứ 1 và 5 A
|
Siemens Simoprime A4
|
3 |
cái |
Tủ máy cắt lộ đi 24 kV-630A-25kA/s. Thông số kỹ thuật của hàng hóa được nêu chi tiêt tại Mục 2 -Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V- Phạm vi cung cấp. |
Indonesia
|
715,000,000 |
|
6 |
Tủ MC 24 kV, 630A, 25kA/3s cho tụ bù; (Siemens hoặc tương đương); Tỷ số biến dòng: 300 - 600 / 5-5 A; Rơle QI đáp ứng chuẩn truyền thông 61850, dòng nhị thứ 1 và 5 A và thêm các chức năng: Bảo vệ chống quá điện áp (F59); Bảo vệ chống thấp áp (F27); Bảo vệ không cân bằng (F51UB)
|
Siemens Simoprime A4
|
1 |
cái |
Tủ máy cắt 24 kV-630A-25kA/s cho ngăn tụ bù. Thông số kỹ thuật của hàng hóa được nêu chi tiêt tại Mục 2 -Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V- Phạm vi cung cấp |
Indonesia
|
715,000,000 |
|
7 |
Tủ TU 24 kV 25kA/3s; (Siemens hoặc tương đương); Tỷ số biến đổi 23/√3:0.11/√3: 0.11/√3: 0.11/√3 kV
|
Siemens Simoprime A4
|
1 |
cái |
Tủ đo lường 24 kV- 25kS/3s. Thông số kỹ thuật của hàng hóa được nêu chi tiêt tại Mục 2 -Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V- Phạm vi cung cấp. |
Indonesia
|
562,540,000 |