Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801339806 | 0801339806 |
Công ty TNHH Tổng công ty Nông Sản Việt |
670.989.000 VND | 670.989.000 VND | 7 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801380603 | 0801380603 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN THÁI SƠN | Failed at the technical evaluation step | |
| 2 | vn0800553356 | 0800553356 | CÔNG TY TNHH TUYẾT NGỌC | Failed at the technical evaluation step |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gạo nếp cái Hoa Vàng |
370 | Kg | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Gạo tẻ BC |
2750 | Kg | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dầu ăn Neptune 5L |
190 | Can | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bánh đa phở |
350 | Kg | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bột canh |
32 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bột mì |
335 | Kg | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hạt nêm |
40 | Kg | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Muối hạt |
13 | Kg | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Nước cốt dừa |
22 | Hộp | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Nước mắm Cát Hải |
62 | Lit | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Đường kính |
85 | Kg | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Đỗ xanh |
70 | Kg | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đỗ đen |
40 | Kg | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Mì tôm túi |
5 | Túi | Việt Nam | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Phồng tôm rau củ, quả |
5 | kg | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Khoai lang kén |
5 | kg | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ngô chiên |
5 | kg | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Rong biển làm cơm cuộn |
19 | Túi | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tương ớt |
4 | Chai | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dầu hào |
3 | Chai | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Nước sốt Mayonnaisi |
5 | chai | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Miến |
6 | kg | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Mộc nhĩ |
2 | kg | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Nấm hương |
1 | kg | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Măng khô |
3 | kg | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Lá dong |
650 | lá | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bột sắn dây |
5 | Kg | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bí đao (bí xanh) |
300 | Kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bí đỏ |
223 | Kg | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bắp cải |
300 | Kg | Việt Nam | 13,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Chuối tây |
66 | Kg | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cà chua |
140 | Kg | Việt Nam | 26,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
79 | Kg | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cải ngọt |
157 | Kg | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cần tây |
5 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dưa hấu |
750 | Kg | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Gấc |
28 | Kg | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Gừng tươi |
25 | Kg | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hành khô |
40 | Kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hành lá (hành hoa) |
25 | Kg | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Khoai tây |
250 | Kg | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mướp |
40 | Kg | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Rau mùi |
7 | Kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Rau mùng tơi |
66 | Kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Rau ngót |
52 | Kg | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Rau đay |
66 | Kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Rau mùi tàu |
7 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Sả |
7 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Rau xà lách |
7 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dưa chuột |
13 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Súp lơ trắng |
7 | Kg | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Cam |
40 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Chanh |
4 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thảo quả |
1 | Kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cải tím |
5 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Su hào |
60 | Kg | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Hành muối |
3 | kg | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Giá đỗ |
2 | kg | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dưa vàng |
13 | kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Quýt |
13 | kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thanh long |
700 | Kg | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Đậu trắng |
79 | kg | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Tôm biển ( 35-40 con) |
230 | Kg | Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Cua đồng |
70 | Kg | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Cá rô phi |
125 | Kg | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cá trắm |
125 | Kg | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Mỡ lợn sống |
132 | Kg | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Thịt bò mông |
230 | Kg | Việt Nam | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thịt gà ta (bỏ chân, cổ) |
530 | Kg | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Thịt lợn sấn vai bỏ bì |
1200 | Kg | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ruốc lợn |
20 | Kg | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Thịt ngan (bỏ chân, cổ) |
240 | Kg | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Giò lụa |
22 | Kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Chả |
18 | Kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Thịt 3 chỉ |
32 | kg | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Mọc loại I |
9 | Kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Xúc xích |
20 | kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Xương sườn lợn |
300 | Kg | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Xương ống |
240 | Kg | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Ức gà |
26 | kg | Việt Nam | 81,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Lạp xưởng |
5 | Kg | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Sữa Dielac Học Đường |
223 | Kg | Việt Nam | 205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Sữa đặc ông thọ |
185 | Hộp | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Sữa chua |
450 | Hộp | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Trứng gà |
13 | kg | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Trứng cút |
340 | Kg | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Trứng vịt |
340 | Kg | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |