Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gạo nếp cái Hoa Vàng |
370 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
2 |
Gạo tẻ BC |
2750 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
3 |
Dầu ăn Neptune 5L |
190 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
4 |
Bánh đa phở |
350 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
5 |
Bột canh |
32 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
6 |
Bột mì |
335 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
7 |
Hạt nêm |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
8 |
Muối hạt |
13 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
9 |
Nước cốt dừa |
22 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
10 |
Nước mắm Cát Hải |
62 |
Lit |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
11 |
Đường kính |
85 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
12 |
Đỗ xanh |
70 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
13 |
Đỗ đen |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
14 |
Mì tôm túi |
5 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
15 |
Phồng tôm rau củ, quả |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
16 |
Khoai lang kén |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
17 |
Ngô chiên |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
18 |
Rong biển làm cơm cuộn |
19 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
19 |
Tương ớt |
4 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
20 |
Dầu hào |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
21 |
Nước sốt Mayonnaisi |
5 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
22 |
Miến |
6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
23 |
Mộc nhĩ |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
24 |
Nấm hương |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
25 |
Măng khô |
3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
26 |
Lá dong |
650 |
lá |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
27 |
Bột sắn dây |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
28 |
Bí đao (bí xanh) |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
29 |
Bí đỏ |
223 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
30 |
Bắp cải |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
31 |
Chuối tây |
66 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
32 |
Cà chua |
140 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
33 |
Cà rốt (củ đỏ, vàng) |
79 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
34 |
Cải ngọt |
157 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
35 |
Cần tây |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
36 |
Dưa hấu |
750 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
37 |
Gấc |
28 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
38 |
Gừng tươi |
25 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
39 |
Hành khô |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
40 |
Hành lá (hành hoa) |
25 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
41 |
Khoai tây |
250 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
42 |
Mướp |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
43 |
Rau mùi |
7 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
44 |
Rau mùng tơi |
66 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
45 |
Rau ngót |
52 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
46 |
Rau đay |
66 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
47 |
Rau mùi tàu |
7 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
48 |
Sả |
7 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
49 |
Rau xà lách |
7 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
50 |
Dưa chuột |
13 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |