Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thịt gà ta (bỏ chân, cổ) |
530 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
2 |
Thịt lợn sấn vai bỏ bì |
1200 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
3 |
Ruốc lợn |
20 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
4 |
Thịt ngan (bỏ chân, cổ) |
240 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
5 |
Giò lụa |
22 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
6 |
Chả |
18 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
7 |
Thịt 3 chỉ |
32 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
8 |
Mọc loại I |
9 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
9 |
Xúc xích |
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
10 |
Xương sườn lợn |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
11 |
Xương ống |
240 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
12 |
Ức gà |
26 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
13 |
Sữa Dielac Học Đường |
223 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
14 |
Sữa đặc ông thọ |
185 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
15 |
Trứng gà |
13 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
16 |
Trứng cút |
340 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
17 |
Trứng vịt |
340 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
18 |
Gạo nếp cái Hoa Vàng |
370 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
19 |
Gạo tẻ BC |
2750 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
20 |
Dầu ăn 5L |
190 |
Can |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
21 |
Bánh đa phở |
350 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
22 |
Bột canh |
32 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
23 |
Bột mì |
335 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
24 |
Hạt nêm |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
25 |
Muối hạt |
13 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
26 |
Nước cốt dừa |
22 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
27 |
Nước mắm |
62 |
Lit |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
28 |
Đường kính |
85 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
29 |
Đỗ xanh |
70 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
30 |
Đỗ đen |
40 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
31 |
Sữa chua |
450 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
32 |
Lạp xưởng |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
33 |
Mì tôm túi |
5 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
34 |
Phồng tôm rau củ, quả |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
35 |
Khoai lang kén |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
36 |
Ngô chiên |
5 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
37 |
Rong biển làm cơm cuộn |
19 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
38 |
Tương ớt |
4 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
39 |
Dầu hào |
3 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
40 |
Nước sốt Mayonnaisi |
5 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
41 |
Miến |
6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
42 |
Mộc nhĩ |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
43 |
Nấm hương |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
44 |
Măng khô |
3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
45 |
Lá dong |
650 |
lá |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
46 |
Bột sắn dây |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
47 |
Bí đao (bí xanh) |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
48 |
Bí đỏ |
223 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
49 |
Bắp cải |
300 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |
|
50 |
Chuối tây |
66 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường mầm non Đồng Tâm. Thôn Tranh Xuyên, xã Đồng Tâm, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương. |
7 tháng |
7 tháng |