Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0111000830 | 0111000830 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T |
142.424.000 VND | 142.424.000 VND | 150 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6-BAP (6-Benzylaminopurine) |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Abamectin |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Acetamiprid |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Aflatoxin B1 25µg/ml |
1 | Lọ | Trung Quốc | 6,901,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Aflatoxin B2 25µg/ml |
1 | Lọ | Trung Quốc | 6,901,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Aflatoxin G1 25µg/ml |
1 | Lọ | Trung Quốc | 7,581,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Aflatoxin G2 25µg/ml |
1 | Lọ | Trung Quốc | 7,581,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ampicillin trihydrate |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Benalaxyl |
1 | Lọ | Trung Quốc | 3,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Carbosulfan |
1 | Lọ | Trung Quốc | 2,505,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Chlorotetracycline hydrochloride |
1 | Lọ | G7 | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chlorothalonil |
1 | Lọ | Trung Quốc | 2,894,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chloroxuron |
1 | Lọ | Đức | 2,570,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ciprofloxacin hydrochloride |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,306,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dichlorvos |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,306,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Difenoconazole |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,641,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Difloxacin hydrochloride |
1 | Lọ | Trung Quốc | 2,214,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dimethoate |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,587,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dimethomorph |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,209,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Doxycycline hyclate |
1 | Lọ | Trung Quốc | 680,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Enrofloxacin |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,447,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Erythromycin |
1 | Lọ | Bulgaria | 1,695,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ethoxyquin hydrochloride |
1 | Lọ | G7 | 2,008,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Fenbendazole |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,404,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Fipronil |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,053,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Furazolidone |
1 | Lọ | Trung Quốc | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hexythiazox |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,112,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Isoprothiolane |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Leucomalachite green |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,112,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Malachite green oxalate |
1 | Lọ | Trung Quốc | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Norfloxacin |
1 | Lọ | Trung Quốc | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Ochratoxin A |
1 | Lọ | Trung Quốc | 11,372,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Omethoate |
1 | Lọ | Trung Quốc | 2,800,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Oxytetracycline hydrochloride |
1 | Lọ | Trung Quốc | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Parathion-methyl |
1 | Lọ | Đức | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Permethrin |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ponceau 4RC |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Prochloraz |
1 | Lọ | Trung Quốc | 918,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Propoxur |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,404,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Rhodamine B |
1 | Lọ | Bulgaria | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Spinosad |
1 | Lọ | Trung Quốc | 5,432,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Sulfacetamide |
1 | Lọ | Trung Quốc | 874,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Sulfamethazine |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,684,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Sulfathiazole |
1 | Lọ | Trung Quốc | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tatrazine |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,209,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tebuconazole |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,155,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tetracycline hydrochloride |
1 | Lọ | Trung Quốc | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Trifluralin |
1 | Lọ | Bắc Mỹ | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Trimethoprim |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,836,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ternidazole |
1 | Lọ | G7 | 7,657,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Neomycin sulfate |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,112,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Methylmercury chloride |
1 | Lọ | G7 | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Histamine dihydrocloride |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | ICP-MS Internal Standard |
1 | Lọ | Bulgaria | 7,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Trimethoprime |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Sodium Cyclamate |
1 | Lọ | Trung Quốc | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Potassium Sorbat |
1 | Lọ | Trung Quốc | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sodium Benzoat |
1 | Lọ | Trung Quốc | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | ICP-MS Tuning Solution |
1 | Lọ | Bulgaria | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |