Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101895646 |
Thang long Ha Noi construction and trading joint stock company |
3.846.850.178,5404 VND | 0 VND | 210 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cát |
548.64 | m3 | Việt Nam | 105,600 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 |
298.0054 | m3 | Việt Nam | 138,600 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cát vàng |
1030.2338 | m3 | Việt Nam | 504,900 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cấp phối đá dăm lớp trên |
582.9402 | m3 | Việt Nam | 297,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây thép |
628.5588 | kg | Việt Nam | 20,900 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Đá 1x2 |
321.5226 | m3 | Việt Nam | 349,580 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đá 2x4 |
1355.1536 | m3 | Việt Nam | 334,400 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đá cấp phối D<=4cm |
161.796 | m3 | Việt Nam | 334,400 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đinh |
436.007 | kg | Việt Nam | 20,900 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 |
336281 | viên | Việt Nam | 1,375 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Gỗ chống |
31.1378 | m3 | Việt Nam | 2,200,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Gỗ đà nẹp |
5.8498 | m3 | Việt Nam | 2,200,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Gỗ làm khe co dãn |
16.2035 | m3 | Việt Nam | 1,650,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Gỗ ván |
29.4403 | m3 | Việt Nam | 2,200,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Giấy dầu |
3582.59 | m2 | Việt Nam | 5,500 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lưới cắt D350 |
37.3947 | cái | Việt Nam | 330,000 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Nước |
23.5133 | m3 | Việt Nam | 5,500 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Nước |
417805.7341 | lít | Việt Nam | 5.5 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Nhựa đường |
4050.865 | kg | Việt Nam | 15,950 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Que hàn |
31.2998 | kg | Việt Nam | 21,780 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thép hình |
253.3999 | kg | Việt Nam | 17,740.8 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thép hình, thép tấm |
109.6673 | kg | Việt Nam | 17,740.8 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thép tấm |
410.014 | kg | Việt Nam | 17,740.8 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thép tròn |
30017.172 | kg | Việt Nam | 16,441.7 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Thép tròn D<=10mm |
9733.626 | kg | Việt Nam | 17,053.3 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Xi măng PCB30 |
733177.9448 | kg | Việt Nam | 1,285 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vât liệu khác |
1 | Trọn gói | Việt Nam | 61,995,912.8717 | Mẫu số 12.1 Bảng giá dự thầu của hàng hóa |