Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cát |
548.64 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
2 |
Cát mịn ML=1,5-2,0 |
298.0054 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
3 |
Cát vàng |
1030.2338 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
4 |
Cấp phối đá dăm lớp trên |
582.9402 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
5 |
Dây thép |
628.5588 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
6 |
Đá 1x2 |
321.5226 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
7 |
Đá 2x4 |
1355.1536 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
8 |
Đá cấp phối D<=4cm |
161.796 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
9 |
Đinh |
436.007 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
10 |
Gạch không nung 6,5x10,5x22 |
336281 |
viên |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
11 |
Gỗ chống |
31.1378 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
12 |
Gỗ đà nẹp |
5.8498 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
13 |
Gỗ làm khe co dãn |
16.2035 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
14 |
Gỗ ván |
29.4403 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
15 |
Giấy dầu |
3582.59 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
16 |
Lưới cắt D350 |
37.3947 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
17 |
Nước |
23.5133 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
18 |
Nước |
417805.7341 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
19 |
Nhựa đường |
4050.865 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
20 |
Que hàn |
31.2998 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
21 |
Thép hình |
253.3999 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
22 |
Thép hình, thép tấm |
109.6673 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
23 |
Thép tấm |
410.014 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
24 |
Thép tròn |
30017.172 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
25 |
Thép tròn D<=10mm |
9733.626 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
26 |
Xi măng PCB30 |
733177.9448 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |
|
27 |
Vât liệu khác |
1 |
Trọn gói |
Theo quy định tại Chương V |
Uỷ ban nhân dân xã Bình Phú; Địa chỉ: Xã Bình Phú, huyện Thạch Thất, TP Hà Nội |
90 |
210 |