Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0103869433 |
0103869433 |
1.120.000.000 |
1.120.000.000 |
1 |
||
2 |
vn1001216966 |
1001216966 |
1.936.000.000 |
1.936.000.000 |
2 |
||
3 |
vn1000426199 |
1000426199 |
1.969.200.000 |
1.977.400.000 |
5 |
||
4 |
vn0107469570 |
0107469570 |
79.200.000 |
81.900.000 |
1 |
||
5 |
vn0107575836 |
0107575836 |
453.600.000 |
453.600.000 |
1 |
||
6 |
vn0104563656 |
0104563656 |
239.950.000 |
269.950.000 |
1 |
||
Total: 6 contractors |
5.797.950.000 |
5.838.850.000 |
11 |
||||
1 |
PP2500248436 |
CT006 |
Xuan |
Hà thủ ô đỏ, Đảng sâm, Sơn thù, Mạch môn, Hoàng kỳ, Bạch truật, Cam thảo, Ngũ vị tử, Đương quy, Mẫu đơn bì. |
1g, 1g, 0.4g, 0.4g, 0.4g, 0.4g, 0.3g, 0.3g, 0.3g, 0.3g |
TCT-00198-24 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Gói 10g |
Gói |
200,000 |
3,780 |
756,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500230725_2506251105 |
25/06/2025 |
Kien Xuong General Hospital |
|
2 |
PP2500248431 |
CT001 |
Phong tê thấp HD New |
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. |
70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg |
VD-27694-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (HD Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800,000 |
1,400 |
1,120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500230725_2506251105 |
25/06/2025 |
Kien Xuong General Hospital |
|
3 |
PP2500248437 |
CT007 |
Đại tràng hoàn Bà Giằng |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu. |
20mg + 6,8mg + 3,4mg + 4mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 6,8mg + 13,4mg |
TCT-00159-23 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - CTCP Dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 80 viên, Hộp 10 lọ x 120 viên |
Viên |
200,000 |
502 |
100,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500230725_2506251105 |
25/06/2025 |
Kien Xuong General Hospital |
|
4 |
PP2500248432 |
CT002 |
Hoạt huyết thông mạch Trung Ương 1 |
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). |
300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg; (376mg) |
VD-32543-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
800,000 |
1,495 |
1,196,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500230725_2506251105 |
25/06/2025 |
Kien Xuong General Hospital |
|
5 |
PP2500248439 |
CT009 |
Cerecaps |
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với: Hồng hoa; Đương quy; Xuyên khung; Sinh địa; Cam thảo; Xích thược; Sài hồ; Chỉ xác; Ngưu tất); Cao khô lá bạch quả. |
595mg: (280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg); 15mg. |
VD-24348-16
Gia hạn số: 86/QĐ-YDCT ngày 03/6/2021 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,268 |
453,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500230725_2506251105 |
25/06/2025 |
Kien Xuong General Hospital |
|
6 |
PP2500248433 |
CT003 |
Tioga |
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo. |
33,33 mg; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g |
VD-29197-18 |
Uống |
Viên bao đường |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
500,000 |
898 |
449,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500230725_2506251105 |
25/06/2025 |
Kien Xuong General Hospital |
|
7 |
PP2500248438 |
CT008 |
Lopassi |
Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, Tâm sen,Bình vôi |
500mg;700mg; 500mg;100mg; 1000mg |
VD-30950-18 |
Uống |
Viên bao đường |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
888 |
88,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500230725_2506251105 |
25/06/2025 |
Kien Xuong General Hospital |
|
8 |
PP2500248441 |
CT011 |
Thiên vương bổ tâm đan |
Địa hoàng, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn đông, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo |
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g |
VD-34376-20 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 24g |
Lọ |
5,000 |
47,990 |
239,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500230725_2506251105 |
25/06/2025 |
Kien Xuong General Hospital |
|
9 |
PP2500248440 |
CT010 |
Ad - Liver |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/Râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). |
100mg , 50mg, 50mg |
VD-31287-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
500,000 |
1,480 |
740,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THK |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500230725_2506251105 |
25/06/2025 |
Kien Xuong General Hospital |
|
10 |
PP2500248435 |
CT005 |
Viêm xoang Abipha cap |
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa). |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. |
TCT-00074-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
800 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2500230725_2506251105 |
25/06/2025 |
Kien Xuong General Hospital |
|
11 |
PP2500248434 |
CT004 |
Vphonstar |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa/Thục địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm/Đảng sâm, Đương quy, Xuyên khung. |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) |
TCT-00034-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Vạn Xuân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
1,150 |
575,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2500230725_2506251105 |
25/06/2025 |
Kien Xuong General Hospital |