Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801136771 | 0801136771 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ HOÀNG NGÂN |
652.847.620,8906 VND | 652.847.621 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ máy tính để bàn loại 1 |
2 | Bộ | Việt Nam | 10,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy tính để bàn loại 2 |
1 | Bộ | Asia | 10,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy in laser đen trắng |
1 | Chiếc | Việt Nam | 8,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cây nước nóng lạnh (Bình hút) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 6,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tháo dỡ tường tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
132.02 | m2 | Việt Nam | 9,095 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Vận dụng tháo dỡ hàng rào khung thép (không tính vật liệu) |
132.02 | m2 | Việt Nam | 66,385 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
12.4729 | m3 | Việt Nam | 352,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm |
12 | gốc | Việt Nam | 950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
103.7469 | 1m3 | Việt Nam | 155,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.2143 | 100m2 | Việt Nam | 10,936,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
8.1434 | m3 | Việt Nam | 1,454,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 |
29.852 | m3 | Việt Nam | 1,614,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
4.9504 | m3 | Việt Nam | 1,668,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.7162 | 100m2 | Việt Nam | 18,145,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.2881 | tấn | Việt Nam | 24,331,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.5452 | tấn | Việt Nam | 23,973,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
9.1309 | m3 | Việt Nam | 2,090,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
17.3422 | m3 | Việt Nam | 1,952,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
1.6795 | m3 | Việt Nam | 2,207,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
361.1104 | m2 | Việt Nam | 100,970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
30.536 | m2 | Việt Nam | 195,660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu |
391.6464 | m2 | Việt Nam | 12,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Gia công hoa sắt mạ kẽm |
0.5465 | tấn | Việt Nam | 42,601,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt |
43.368 | m2 | Việt Nam | 71,510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.9563 | tấn | Việt Nam | 49,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Gia công xà gồ thép |
0.7406 | tấn | Việt Nam | 36,147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.9563 | tấn | Việt Nam | 3,952,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép |
0.7406 | tấn | Việt Nam | 3,122,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,42mm |
2.8737 | 100m2 | Việt Nam | 29,772,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Sối tôn sổ 400 dày 0,45mm |
45.44 | m | Việt Nam | 95,915 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
4.32 | 1m3 | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
5.04 | m3 | Việt Nam | 2,066,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Gia công cột bằng thép hình |
0.1876 | tấn | Việt Nam | 39,072,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.4489 | tấn | Việt Nam | 49,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Gia công xà gồ thép |
0.5713 | tấn | Việt Nam | 36,147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Lắp cột thép các loại |
0.1876 | tấn | Việt Nam | 5,625,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.4489 | tấn | Việt Nam | 3,952,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép |
0.5713 | tấn | Việt Nam | 3,122 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,35mm |
3.01 | 100m2 | Việt Nam | 21,196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Sối tôn sổ 400 dày 0,45mm |
42.88 | m | Việt Nam | 95,918 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm |
0.1 | 100m | Việt Nam | 7,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm |
8 | cái | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thi công vách bằng tấm nhựa khung xương |
28.6524 | m2 | Việt Nam | 280,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Vách kính cầu thang khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm |
7.7736 | m2 | Việt Nam | 2,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Nhân công vệ sinh công trình |
6 | công | Việt Nam | 335,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |