Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103657372 |
HAMEMY MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
2.182.581.975 VND | 0 VND | 360 day | 23/03/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoá chất xét nghiệm APTT |
8 | Hộp | Siemens/ Đức; B42191; Dade Actin FSL Activated PTT reagent | 4,956,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Định lượng Albumin |
2 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; AF01000100; Albumin FLUID Mono | 1,819,965 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Định lượng Amylase |
6 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; AF04000060; alpha-Amylase EPS Fluid 5+1liquid IFCC | 6,204,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Định lượng Bilirubin trực tiếp |
3 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; BF07917050; Bilirubin direct Vanadate | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Định lượng Bilirubin toàn phần |
3 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; BF08917050; Bilirubin total Vanadate | 4,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất rửa đông máu |
3 | Chai | Sysmex/ Nhật Bản; 96406119; CA Clean II | 2,634,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất định lượng Calcium Arzenazo |
3 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; CF06000050; Calcium Arsenazo III Fluid Mono | 1,249,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất pha loãng máu toàn phần |
90 | Thùng | Sysmex/ Singapore; P88408711; Cellpack (PK-30L) | 3,241,980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chuẩn chung các thông số |
4 | Lọ | Centronic GmbH/ Đức; CCAL020; Centrocal | 651,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kiểm tra mức bình thường |
25 | Lọ | Centronic GmbH/ Đức; CNORM020; Centronorm | 651,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Huyết thanh kiểm tra CK-MB mức bình thường |
2 | Lọ | Centronic GmbH/ Đức; CNMB001; Centronorm CK-MB | 1,311,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Huyết thanh kiểm tra CK-MB mức cao |
2 | Lọ | Centronic GmbH/ Đức; CPMB001; Centropath CK-MB | 1,311,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Kiểm tra bất thường mức cao |
25 | Lọ | Centronic GmbH/ Đức; CPATH020; Centropath | 651,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hóa chất định lượng Cholesterol |
12 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; CF03000100; Cholesterol CHOD/PAP Monoreagent | 5,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Huyết thanh chuẩn CK - MB |
2 | Lọ | Centronic GmbH/ Đức; CCMB001; CK-MB Calibrator | 1,311,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hóa chất định lượng CK - MB |
4 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; CF14000060; CK-MB FLUID 5+1 | 8,190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hóa chất định lượng Creatinine |
13 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; CF05917084; Creatinine-Jaffe-Kin.FLUID 5+1 | 4,398,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Kiểm tra bất thường CRP mức cao |
2 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; CF17CH; CRP Control High | 1,344,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Kiểm tra bất thường CRP mức thấp |
2 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; CF17CL; CRP Control Low | 1,344,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Hóa chất định lượng CRP |
12 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; CF17000060; CRP | 4,221,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hóa chất kiểm soát xét nghiệm định lượng 45 thông số xét nghiệm huyết học 3 mức nồng độ thấp, trung bình, cao |
12 | Bộ | R&D Systems Inc/ Mỹ; X003; R&D CBC-X control | 4,935 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mẫu máu kiểm tra mức bình thường |
12 | Lọ | Streck/ Mỹ; 00403915; Eightcheck-3WP (Normal) | 1,095,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hóa chất định lượng Gamma |
2 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; GF01000060; Gamma-GT-3-Carboxy Fluid 5+1 | 2,249,940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hóa chất định lượng Glucose |
26 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; GF03000100; Glucose GOD/PAP Fluid Monoreagent | 2,352,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hóa chất định lượng GOT |
20 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; GF04000120; GOT(ASAT)IFCC fluid (5+1) | 5,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hóa chất định lượng GPT |
20 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; GF05000120; GPT(ALAT)IFCC fluid (5+1) | 5,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Kiểm tra bất thường mức cao HbA1c |
4 | Lọ | Centronic GmbH/ Đức; CPATHHbA1C; HbA1c Control high | 2,210,670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Chuẩn HbA1c |
2 | Bộ | Centronic GmbH/ Đức; CCALHbA1cT; HbA1c Calibrationset | 3,999,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Kiểm tra bất thường mức thấp HbA1c |
4 | Lọ | Centronic GmbH/ Đức; CNORMHbA1c; HbA1c Control low | 2,210,670 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hoá chất định lượng HbA1c |
12 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; HF04000080; HbA1c | 14,463,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hóa chất định lượng HDL-Cholesterol |
12 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; CF04911060X; HDL-Cholesterol fluid homogeneous | 8,599,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hóa chất định lượng Protein |
3 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; PF04000100; Protein total fluid Mono | 2,016,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Dung dịch ly giải hồng cầu |
20 | Thùng | Fortress Diagnostics Limited/ Anh; HAEM043D; Lyse-4DL | 6,359,955 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hóa chất phá vỡ hồng cầu |
30 | Lọ | Sysmex/ Singapore; P97405216; Stromatolyser-WH (SWH-200A) | 2,471,910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dung dịch nhuộm tế bào bạch cầu |
12 | Túi | Fortress Diagnostics Limited/ Anh; HAEM043C; Lyse-4DS | 5,799,990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hóa chất đo nồng độ Hemoglobin |
6 | Thùng | Fortress Diagnostics Limited/ Anh; HAEM043A; Lyse-SHB | 8,799,945 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dung dịch rửa cuvette |
33 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; OSC02000; System Clean AU | 4,977,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Hóa chất làm thông số PT |
8 | Hộp | Siemens/ Đức; OUHP29; Thromborel S | 4,945,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hóa chất định lượng Trigyceries |
10 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; TF01000100; Triglycerides fluid Mono | 6,195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hóa chất định lượng Urea |
22 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; UF01000120; Urea UV Fluid 5+1 | 4,929,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hóa chất định lượng Acid Uric |
6 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; UF02000120; Uric acid PAP fluid 5+1 | 5,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hoá chất định lượng CK-Nac |
4 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; CF13000060; CK-NAC FLUID 5+1 | 4,195,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Hóa chất rửa mạnh cho hệ thống máy xét nghiệm huyết học |
12 | Lọ | Sysmex/ Nhật Bản; 83401621; Cellclean (CL-50) | 3,202,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Cholesterol HDL/LDL Calibrator |
2 | Lọ | Centronic GmbH/ Đức; HDLLDL001; HDL/LDL Calibrator | 1,349,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Chất chuẩn CRP |
2 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; CF17CS; CRP Calibrationset | 5,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Định lượng LDL-Cholesterol |
12 | Hộp | Centronic GmbH/ Đức; LF05911060X; LDL-Cholesterol fluid homogeneous | 10,405,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chuẩn các thông số PT, APTT, TT, Fi |
1 | Hộp | Siemens/ Đức; ORKL17; Standard Human Plasma | 6,825 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kiểm tra mức bình thường |
6 | Hộp | Siemens/ Đức; 291070; Dade Ci-Trol 1 | 2,835 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kiểm tra mức bất thường |
6 | Hộp | Siemens/ Đức; 291071; Dade Ci-Trol 2 | 2,835 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dung dịch đệm làm thông số APTT |
1 | Hộp | Siemens/ Đức; ORHO37; Calcium Chloride Solution | 3,812,970 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |