Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104959231 | 0104959231 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG HÒA TIẾN |
1.487.845.395,5 VND | 1.487.845.395 VND | 30 day | 30 ngày |
1 |
Gạch chỉ 210x100x60 |
Hà Nội
|
74.100 |
viên |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
1,208 |
|
2 |
Xi măng PC 30 |
Bút Sơn, Hoàng Thạch,...
|
61.300 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
1,373 |
|
3 |
Cát vàng |
Sông Hồng
|
128 |
m3 |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
257,117 |
|
4 |
Đá dăm 1x2 |
Hòa Bình
|
90 |
m3 |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
234,745 |
|
5 |
Gỗ chống |
Bảo Linh
|
.8 |
m3 |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
2,197,580 |
|
6 |
Gỗ đà nẹp |
Bảo Linh
|
.2 |
m3 |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
2,197,580 |
|
7 |
Gỗ ván cầu công tác (ván khuôn) |
Bảo Linh
|
1.5 |
m3 |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
2,197,580 |
|
8 |
Thép L75x75x8 |
Hòa Phát
|
7.050 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
18,653 |
|
9 |
Thép L70x70x8 |
Hòa Phát
|
7.050 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
18,653 |
|
10 |
Thép dẹt 300x80x8 |
Hòa Phát
|
1.100 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
18,653 |
|
11 |
Thép D4 |
Hòa Phát
|
362 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
16,482 |
|
12 |
Thép D2 |
Hòa Phát
|
45 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
14,504 |
|
13 |
Thép F8 |
Hòa Phát
|
603 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
18,093 |
|
14 |
Thép F6 |
Hòa Phát
|
312 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
18,093 |
|
15 |
Dây thép F1 |
Hòa Phát
|
21 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
14,504 |
|
16 |
Cọc tiếp địa L63x63x5 (1,5m) |
Hòa Phát
|
61 |
cái |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
318,649 |
|
17 |
Ống uPVC C2 D90 PN6 |
Tiền Phong
|
1.632 |
m |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
57,037 |
|
18 |
Ống uPVC C2 D60 PN8 |
Tiền Phong
|
12.546 |
m |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
36,560 |
|
19 |
Ống luồn dây điện chống cháy D20x1.36 |
Tiền Phong
|
11.702 |
m |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
9,779 |
|
20 |
Ống luồn dây điện chống cháy D40x1.36 |
Tiền Phong
|
929 |
m |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
37,359 |
|
21 |
Ống luồn dây điện chống cháy D60x1.36 |
Tiền Phong
|
61 |
m |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
42,853 |
|
22 |
Ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40 |
Tiền Phong
|
353.5 |
m |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
23,514 |
|
23 |
Ống nhựa D110 |
Tiền Phong
|
408 |
m |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
79,917 |
|
24 |
Khớp nối Φ20 |
Tiền Phong
|
1.900 |
cái |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
1,077 |
|
25 |
Khớp nối Φ40 |
Tiền Phong
|
160 |
cái |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
9,669 |
|
26 |
Khớp nối Φ60 |
Tiền Phong
|
15 |
cái |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
15,932 |
|
27 |
Keo dán ống |
Bình Minh
|
130 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
124,163 |
|
28 |
Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 |
CADIVI
|
357 |
m |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
269,610 |
|
29 |
Dây điện VCm 2Cx1,5 SQMM Cu/PVC |
Trần Phú
|
510 |
m |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
11,869 |
|
30 |
Atomat MCCB Panasonic BBW260Y 2P 60A |
SINO
|
1 |
cái |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
999,899 |
|
31 |
Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A/600V |
SINO
|
1 |
cái |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
417,540 |
|
32 |
Hộp điện chống cháy Sino 11x11 |
SINO
|
288 |
hộp |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
24,173 |
|
33 |
Hộp điện chống cháy Sino 18x18 |
SINO
|
73 |
hộp |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
40,655 |
|
34 |
Hộp kỹ thuật 300x400x210 |
SINO
|
1 |
hộp |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
373,589 |
|
35 |
Dây đất M10 |
Hòa Phát
|
331.5 |
m |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
42,893 |
|
36 |
Đế nhựa âm tường |
SINO
|
73 |
bộ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
5,058 |
|
37 |
Mặt bích 2 lỗ sino vanlock S182/X |
SINO
|
73 |
cái |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
12,087 |
|
38 |
Bu lông M10 |
Hòa Phát
|
130 |
bộ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
3,846 |
|
39 |
Đinh + vít nở M14 |
Hòa Phát
|
190 |
bộ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
1,648 |
|
40 |
Đinh các loại |
Hòa Phát
|
44 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
26,041 |
|
41 |
Cồn công nghiệp |
Nam Bình
|
410 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
7,252 |
|
42 |
Đất đèn |
Hà Nội
|
60 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
54,940 |
|
43 |
Băng cách điện |
Minh Sơn
|
185 |
cuộn |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
6,593 |
|
44 |
Băng dính |
Minh Sơn
|
218 |
cuộn |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
10,988 |
|
45 |
Giấy giáp số 0 |
Hải Tiến
|
40 |
tờ |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
3,736 |
|
46 |
Giấy lau mịn TISSU |
TISSU
|
140 |
hộp |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
16,482 |
|
47 |
Sơn chống kiềm VID 8000 |
Đại Bàng
|
25 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
81,819 |
|
48 |
Sơn màu tổng hợp |
Đại Bàng
|
22 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
49,446 |
|
49 |
Ô xy |
Khoa Dung
|
15 |
chai |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
71,421 |
|
50 |
Que hàn |
Hòa Phát
|
490 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt nam
|
21,756 |
|
51 |
Giẻ lau |
Toàn Thắng
|
180 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
16,482 |
|
52 |
Mỡ bôi trơn |
Thành Tây
|
70 |
kg |
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
30,766 |