Package 02: Construction materials

        Watching
Tender ID
Views
33
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package 02: Construction materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.489.566.500 VND
Estimated price
1.489.566.500 VND
Completion date
10:18 24/06/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
30 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0104959231 0104959231

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG HÒA TIẾN

1.487.845.395,5 VND 1.487.845.395 VND 30 day 30 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Gạch chỉ 210x100x60
Hà Nội
74.100
viên
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
1,208
2
Xi măng PC 30
Bút Sơn, Hoàng Thạch,...
61.300
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
1,373
3
Cát vàng
Sông Hồng
128
m3
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
257,117
4
Đá dăm 1x2
Hòa Bình
90
m3
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
234,745
5
Gỗ chống
Bảo Linh
.8
m3
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
2,197,580
6
Gỗ đà nẹp
Bảo Linh
.2
m3
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
2,197,580
7
Gỗ ván cầu công tác (ván khuôn)
Bảo Linh
1.5
m3
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
2,197,580
8
Thép L75x75x8
Hòa Phát
7.050
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
18,653
9
Thép L70x70x8
Hòa Phát
7.050
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
18,653
10
Thép dẹt 300x80x8
Hòa Phát
1.100
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
18,653
11
Thép D4
Hòa Phát
362
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
16,482
12
Thép D2
Hòa Phát
45
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
14,504
13
Thép F8
Hòa Phát
603
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
18,093
14
Thép F6
Hòa Phát
312
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
18,093
15
Dây thép F1
Hòa Phát
21
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
14,504
16
Cọc tiếp địa L63x63x5 (1,5m)
Hòa Phát
61
cái
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
318,649
17
Ống uPVC C2 D90 PN6
Tiền Phong
1.632
m
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
57,037
18
Ống uPVC C2 D60 PN8
Tiền Phong
12.546
m
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
36,560
19
Ống luồn dây điện chống cháy D20x1.36
Tiền Phong
11.702
m
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
9,779
20
Ống luồn dây điện chống cháy D40x1.36
Tiền Phong
929
m
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
37,359
21
Ống luồn dây điện chống cháy D60x1.36
Tiền Phong
61
m
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
42,853
22
Ống nhựa gân xoắn HDPE 50/40
Tiền Phong
353.5
m
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
23,514
23
Ống nhựa D110
Tiền Phong
408
m
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
79,917
24
Khớp nối Φ20
Tiền Phong
1.900
cái
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
1,077
25
Khớp nối Φ40
Tiền Phong
160
cái
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
9,669
26
Khớp nối Φ60
Tiền Phong
15
cái
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
15,932
27
Keo dán ống
Bình Minh
130
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
124,163
28
Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10
CADIVI
357
m
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
269,610
29
Dây điện VCm 2Cx1,5 SQMM Cu/PVC
Trần Phú
510
m
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
11,869
30
Atomat MCCB Panasonic BBW260Y 2P 60A
SINO
1
cái
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
999,899
31
Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A/600V
SINO
1
cái
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
417,540
32
Hộp điện chống cháy Sino 11x11
SINO
288
hộp
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
24,173
33
Hộp điện chống cháy Sino 18x18
SINO
73
hộp
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
40,655
34
Hộp kỹ thuật 300x400x210
SINO
1
hộp
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
373,589
35
Dây đất M10
Hòa Phát
331.5
m
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
42,893
36
Đế nhựa âm tường
SINO
73
bộ
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
5,058
37
Mặt bích 2 lỗ sino vanlock S182/X
SINO
73
cái
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
12,087
38
Bu lông M10
Hòa Phát
130
bộ
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
3,846
39
Đinh + vít nở M14
Hòa Phát
190
bộ
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
1,648
40
Đinh các loại
Hòa Phát
44
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
26,041
41
Cồn công nghiệp
Nam Bình
410
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
7,252
42
Đất đèn
Hà Nội
60
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
54,940
43
Băng cách điện
Minh Sơn
185
cuộn
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
6,593
44
Băng dính
Minh Sơn
218
cuộn
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
10,988
45
Giấy giáp số 0
Hải Tiến
40
tờ
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
3,736
46
Giấy lau mịn TISSU
TISSU
140
hộp
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
16,482
47
Sơn chống kiềm VID 8000
Đại Bàng
25
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
81,819
48
Sơn màu tổng hợp
Đại Bàng
22
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
49,446
49
Ô xy
Khoa Dung
15
chai
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
71,421
50
Que hàn
Hòa Phát
490
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt nam
21,756
51
Giẻ lau
Toàn Thắng
180
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
16,482
52
Mỡ bôi trơn
Thành Tây
70
kg
Chi tiết theo chương V yêu cầu kỹ thuật
Việt Nam
30,766
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second