Package 02: Procurement of chemicals, microbiological materials, shared for medical examination and treatment of Thai Binh General Hospital in 2025 - 2026

        Watching
Tender ID
Views
9
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 02: Procurement of chemicals, microbiological materials, shared for medical examination and treatment of Thai Binh General Hospital in 2025 - 2026
Bidding method
Online bidding
Tender value
8.930.417.161 VND
Publication date
21:22 31/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1134/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thai Binh General Hospital
Approval date
31/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0107558076 BAO AN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.493.520.000 1.563.375.000 9 See details
2 vn0109367038 LONG MY III SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED 100.301.000 103.527.296 17 See details
3 vn0105698938 NAM VIET SCIENCE MATERIAL COMPANY LIMITED 382.200.000 336.000.000 1 See details
4 vn0108826049 TRI TAM Y COMPANY LIMITED 73.888.000 88.099.600 4 See details
5 vn1000286456 THAIBINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 706.465.700 824.322.230 16 See details
6 vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 25.003.000 36.695.000 2 See details
7 vn0110487724 THIEN DUC BIOMEDICAL JOINT STOCK COMPANY 124.115.600 231.800.000 2 See details
8 vn0107456902 HOANG DAT TECHNICAL TECHNOLOGY INVEST LIMITED COMPANY 138.750.000 412.500.000 1 See details
9 vn5701616043 ANH PHAT EQUIPMENT LIMITED COMPANY 197.423.800 225.280.900 6 See details
10 vn0107834093 MINH TAM MEDICAL COMPANY LIMITED 48.880.000 58.000.000 2 See details
11 vn0106072491 LAKE SIDE VIET NAM INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED 3.670.000 3.815.000 2 See details
12 vn0101148323 DEKA COMPANY LIMITED 97.249.950 97.493.125 13 See details
13 vn0107622998 VAN AN EQUIPMENT COMPANY LIMITED 14.458.500 14.458.500 2 See details
14 vn0302361203 MINH AN CO.,LTD 156.676.000 156.676.000 3 See details
15 vn0102046317 DUONG GIA TRADING COMPANY LIMITED 199.680.000 259.729.600 1 See details
16 vn0302408317 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY OF FEBRUARY 3 RD 222.532.700 238.060.000 2 See details
17 vn0304728672 THUY AN BIOTECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY 95.329.500 147.570.000 5 See details
18 vn0106596463 VINAMEDI VIET NAM COMPANY LIMITED 3.816.382.500 3.894.690.000 1 See details
19 vn0109718783 DAI HUU MEDICAL SUPPLIES CO., LTD. 29 8.802.400 9.760.000 1 See details
Total: 19 contractors 7.859.128.650 8.701.852.251 90
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng IgG kháng Fasciola
96
Test
Mỹ
2
Que thử độ cứng
600
Test
USA
3
Lam kính mài
1.060
Hộp
Trung Quốc
4
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
600
Test
Anh
5
Thanh thử Dengue NS1
3.800
Test
Trung Quốc
6
Đĩa Petri nhựa
20.000
Cái
Việt Nam
7
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Cysticercosis (T.Sodium)
96
Test
Mỹ
8
Bình khí EO
416
bình
Thổ Nhĩ Kỳ
9
Nước cất 2 lần
22.654
Lít
Việt Nam
10
Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau
4.250
Test
Trung Quốc
11
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng IgG kháng Trichinella
96
Test
Mỹ
12
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
13.250
Can
Việt Nam
13
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
16.300
Can
Việt Nam
14
Thanh thử Dengue IgG/IgM
3.800
Test
Trung Quốc
15
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate
310
Lít
Việt Nam
16
Thẻ làm kháng sinh đồ Gram âm
2.400
Thẻ
Trung Quốc
17
Dung dịch tan gỉ (tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại)
13
Bộ
Thái Lan
18
Cồn 90 độ
700
Lít
Việt Nam
19
Kit phát hiện vi khuẩn Lao
1.000
Test
Trung Quốc
20
Ống chống đông Heparin
267.700
Cái
Việt Nam
21
Dầu khoáng dùng kèm với thanh định danh
125
mL
Pháp
22
Thẻ kháng sinh đồ Nấm
20
Thẻ
Trung Quốc
23
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg
500
Khoanh
Ấn Độ
24
Ống chống đông EDTA
275.900
Cái
Việt Nam
25
CRP
6.000
Test
Ai Cập
26
Dầu soi kính
10
Chai
Tây Ban Nha
27
Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế
13
Can
Thái Lan
28
Bộ Nhuộm Ziehl - Neelsen
2
Bộ
Ấn Độ
29
Cassettes có nắp
20.000
Cái
Trung Quốc
30
Đầu côn xanh
27.000
Cái
Trung Quốc
31
Cồn tuyệt đối
350
Lít
Việt Nam
32
Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria
25
Thanh
Pháp
33
Chai cấy máu người lớn
1.400
Chai
Trung Quốc
34
Ống nghiệm nhựa không nắp
31.200
Cái
Trung Quốc
35
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
800
Thẻ
Trung Quốc
36
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum bằng phương pháp ngưng kết hạt
600
Test
Anh
37
Kit tải lượng HBV
2.800
Test
Trung Quốc
38
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis
96
Test
Mỹ
39
Ống serum
1.000
Cái
Việt Nam
40
Thẻ định danh cho Nấm
20
Thẻ
Mỹ
41
Hóa chất dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu
2
Ống
Pháp
42
Que thử nồng độ clorin
700
Test
USA
43
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Paragonimus
96
Test
Mỹ
44
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30µg
500
Khoanh
Ấn Độ
45
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime/clavulanate 30/10µg
250
Khoanh
Ấn Độ
46
Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea
500
Gam
Ấn Độ
47
Môi trường MacConkey 3 chọn lọc coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương.
3.000
Gam
Việt Nam
48
Thuốc thử định lượng Toxo IgG
100
Test
Trung Quốc
49
Que thử nồng độ acid Peracetic
100
Test
USA
50
Thuốc thử kiểm chuẩn Toxo IgG
1
Hộp
Trung Quốc
51
Vôi sôda
80
Kg
Thổ Nhĩ Kỳ
52
Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
800
Thẻ
Trung Quốc
53
Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng
1.000
Gam
Việt Nam
54
Xét nghiệm kháng thể IgM virus Sởi
5
Hộp
Đức
55
Hóa chất dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu
1
Hộp
Pháp
56
Ống nghiệm Eppendorf
24.000
Cái
Trung Quốc
57
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzyme
370
Lít
Việt Nam
58
Dung dịch khử trùng quả lọc
410
Lít
Taiwan
59
Test nhanh chẩn đoán cúm
7.500
Test
Việt Nam
60
Ống chống đông Natricitrat 3.8 %
80.000
Cái
Việt Nam
61
Ống pha huyền dịch vi khuẩn
8.000
Ống
Đức
62
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram âm
25
Thanh
Pháp
63
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
2.000
Thẻ
Trung Quốc
64
Giêm sa
22
Lít
Tây Ban Nha
65
Máu cừu
8.000
mL
Việt Nam
66
Lam kính trong
1.650
Hộp
Trung Quốc
67
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime/clavulanate 30/10µg
250
Khoanh
Ấn Độ
68
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
192
Test
Mỹ
69
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột và vi khuẩn Gram âm
25
Thanh
Pháp
70
Test thử H.Pylori nhanh AB
5.000
Test
Trung Quốc
71
Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus
60
Thẻ
Mỹ
72
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Toxocara
192
Test
Mỹ
73
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và vi khuẩn Gram âm
1
Hộp
Pháp
74
Thẻ làm kháng sinh đồ Streptococcus
40
Thẻ
Trung Quốc
75
Đầu côn vàng
59.000
Cái
Trung Quốc
76
Bộ nhuộm phân biệt vi khuẩn Gram dương và Gram âm
2
Bộ
Việt Nam
77
Muối tinh khiết
2.200
Kg
Ấn Độ
78
Que thử tồn dư peroxid
1.000
Test
USA
79
Dung dịch tan gỉ (tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại)
13
Bộ
Thái Lan
80
Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg
500
Khoanh
Ấn Độ
81
Nước Javen
9.500
Lít
Việt Nam
82
Hóa chất dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu
1
Hộp
Pháp
83
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma
96
Test
Mỹ
84
Ống đựng nước tiểu có nút
75.300
Cái
Việt Nam
85
Ống nghiệm nhựa có nắp
42.200
Ống
Việt Nam
86
Hóa chất dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu
2
Ống
Pháp
87
Cồn 70 độ
10.000
Lít
Việt Nam
88
Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh
500
Gam
Ấn Độ
89
Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng
5.150
Cái
Việt Nam
90
Xét nghiệm kháng thể IgG virus Sởi
5
Hộp
Đức
91
Môi trường tạo màu để xác định tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)
2.800
Gam
Việt Nam
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second