Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2500470206-01 - Change:Tender ID, Publication date, Tender documents submission start from (View changes)
- IB2500470206-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Unit name | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | AN VIET CONSULTING MEDICAL COMPANY LIMITED | Consulting for setting up E-HSMT | Số nhà 21A, Ngách 6/48 Ngõ 11 Đường Tả Thanh Oai - - Xã Đại Thanh - Thành phố Hà Nội |
| 2 | KEIRA TRADING AND INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY | E-HSMT . appraisal consulting | Nhà số 1, 337/53 Đường Cầu Giấy - - Phường Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
| 3 | AN VIET CONSULTING MEDICAL COMPANY LIMITED | E-HSDT assessment consulting | Số nhà 21A, Ngách 6/48 Ngõ 11 Đường Tả Thanh Oai - - Xã Đại Thanh - Thành phố Hà Nội |
| 4 | KEIRA TRADING AND INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY | Consultancy on appraisal of contractor selection results | Nhà số 1, 337/53 Đường Cầu Giấy - - Phường Cầu Giấy - Thành phố Hà Nội |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Lô 1: Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau
|
212.415.000
|
212.415.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Lô 2: Kit tải lượng HBV
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Lô 3: Kit phát hiện vi khuẩn Lao
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Lô 4: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Toxocara
|
6.652.800
|
6.652.800
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Lô 5: Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng
|
2.772.000
|
2.772.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Lô 6: Môi trường tạo màu để xác định tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)
|
23.469.600
|
23.469.600
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Lô 7: Môi trường lỏng được sử dụng để tiến hành hoặc khẳng đinh các thử nghiệm giả định các chủng coliform
|
1.540.000
|
1.540.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Lô 8: Môi trường MacConkey 3 chọn lọc coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương.
|
7.458.000
|
7.458.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Lô 9: Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm
|
1.760.000
|
1.760.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Lô 10: Môi trường chọn lọc phân lập Salmonella và Shigella
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Lô 11: Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea
|
2.451.000
|
2.451.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Lô 12: Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Lô 13: Môi trường bột Blood Agar Base
|
22.080.000
|
22.080.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Lô 14: Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh
|
10.560.000
|
10.560.000
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Lô 15: CRP
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Lô 16: Thanh thử Dengue IgG/IgM
|
98.800.000
|
98.800.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Lô 17: Thanh thử Dengue NS1
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Lô 18: Định lượng nồng độ kháng thể giang mai
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Lô 19: Test nhanh chẩn đoán cúm
|
412.500.000
|
412.500.000
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Lô 20: Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và vi khuẩn Gram âm
|
1.323.000
|
1.323.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Lô 21: Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột và vi khuẩn Gram âm
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Lô 22: Thanh định danh trực khuẩn đường ruột và các trực khuẩn Gram âm
|
4.053.000
|
4.053.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Lô 23: Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus, Micrococus và Kocuria
|
4.269.925
|
4.269.925
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Lô 24: Hóa chất dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu
|
2.368.800
|
2.368.800
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Lô 25: Hóa chất dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Lô 26: Hóa chất dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu
|
1.722.000
|
1.722.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Lô 27: Hóa chất dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu
|
1.186.500
|
1.186.500
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Lô 28: Dầu khoáng dùng kèm với thanh định danh
|
346.500
|
346.500
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Lô 29: Chai cấy máu người lớn
|
152.880.000
|
152.880.000
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Lô 30: Thuốc thử định lượng Toxo IgG
|
8.169.000
|
8.169.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Lô 31: Thuốc thử kiểm chuẩn Toxo IgG
|
6.289.500
|
6.289.500
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Lô 32: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
|
8.700.096
|
8.700.096
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Lô 33: Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Lô 34: Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Lô 35: Staphylococcus saprophyticus ATCC BAA-750
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Lô 36: Streptococcus pneumoniae ATCC 49619
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Lô 37: Stenotrophomonas maltophilia ATCC 17666
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Lô 38: Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum bằng phương pháp ngưng kết hạt
|
24.885.000
|
24.885.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Lô 39: Acid Formic
|
448.000
|
448.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Lô 40: Cồn tuyệt đối
|
16.100.000
|
16.100.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Lô 41: Dầu soi kính
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Lô 42: NAOH
|
110.000
|
110.000
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Lô 43: KOH
|
135.000
|
135.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Lô 44: Fuchsin
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Lô 45: Tím Gentian
|
325.000
|
325.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Lô 46: Máu cừu
|
54.400.000
|
54.400.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Lô 47: Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế
|
44.200.000
|
44.200.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Lô 48: Dung dịch tan gỉ (tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại)
|
56.238.000
|
56.238.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Lô 49: Dung dịch tan gỉ (tẩy màng bám biofilm trên bề mặt kim loại)
|
56.238.000
|
56.238.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Lô 50: Bình khí EO
|
259.729.600
|
259.729.600
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Lô 51: Nước Javen
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Lô 52: Cồn 70 độ
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Lô 53: Cồn 90 độ
|
18.060.000
|
18.060.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Lô 54: Nước cất 2 lần
|
226.540.000
|
226.540.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Lô 55: Que thử nồng độ acid Peracetic
|
700.000
|
700.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Lô 56: Que thử nồng độ clorin
|
5.320.000
|
5.320.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Lô 57: Que thử tồn dư peroxid
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Lô 58: Que thử độ cứng
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Lô 59: Dung dịch khử trùng quả lọc
|
129.150.000
|
129.150.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Lô 60: Acid citric
|
28.665.000
|
28.665.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Lô 61: Muối tinh khiết
|
24.200.000
|
24.200.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Lô 62: Than hoạt
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Lô 63: Chất nhuộm màu dùng trong phẫu thuật mắt
|
9.960.000
|
9.960.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Lô 64: Composite lỏng
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Lô 65: Composite đặc
|
3.225.000
|
3.225.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Lô 66: Vật liệu dùng để trám răng
|
4.666.700
|
4.666.700
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Lô 67: Vật liệu Glass Ionomer
|
7.549.950
|
7.549.950
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Lô 68: Cốc đánh bóng
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Lô 69: Gel bôi trơn ống tủy
|
2.199.960
|
2.199.960
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Lô 70: Dầu xịt tay khoan
|
789.800
|
789.800
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Lô 71: Test nhanh vi khuẩn H.pylori bằng giấy
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Lô 72: Cloramin B
|
4.950.000
|
4.950.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Lô 73: Cassettes có nắp
|
20.960.000
|
20.960.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Lô 74: Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng
|
6.695.000
|
6.695.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Lô 75: Ống chống đông Natricitrat 3.8 %
|
40.720.000
|
40.720.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Lô 76: Ống nghiệm EDTA K3
|
40.852.500
|
40.852.500
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Lô 77: Ống chống đông EDTA
|
131.052.500
|
131.052.500
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Lô 78: Ống chống đông Heparin
|
145.361.100
|
145.361.100
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Lô 79: Ống serum
|
570.000
|
570.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Lô 80: Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Lô 81: Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Lô 82: Thẻ định danh cho Nấm
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Lô 83: Thẻ kháng sinh đồ Nấm
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Lô 84: Thẻ làm kháng sinh đồ Gram âm
|
403.200.000
|
403.200.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Lô 85: Thẻ làm kháng sinh đồ Streptococcus
|
6.720.000
|
6.720.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Lô 86: Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Lô 87: Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Lô 88: Ống pha huyền dịch vi khuẩn
|
60.480.000
|
60.480.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Lô 89: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30µg
|
780.000
|
780.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Lô 90: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg
|
780.000
|
780.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Lô 91: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime/clavulanate 30/10µg
|
390.000
|
390.000
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Lô 92: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime/clavulanate 30/10µg
|
390.000
|
390.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Lô 93: Xét nghiệm kháng thể IgG virus Sởi
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Lô 94: Xét nghiệm kháng thể IgM virus Sởi
|
30.500.000
|
30.500.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Lô 95: Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Treponema pallidum
|
9.954.000
|
9.954.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Lô 96: Acid HCL đậm đặc
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Lô 97: Balsam Canada (nhựa thông Canada)
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Lô 98: Acid acetic
|
160.000
|
160.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Lô 99: Acid boric
|
90.000
|
90.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Lô 100: Xanh methylen
|
150.000
|
150.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Lô 101: Oxy già đậm đặc
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Lô 102: Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc
|
3.894.690.000
|
3.894.690.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Lô 103: Iod tinh thể
|
17.050.000
|
17.050.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Lô 104: Oxit kẽm
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Lô 105: Ống nghiệm thủy tinh
|
14.672.000
|
14.672.000
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Lô 106: Ống nghiệm Eppendorf
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Lô 107: Ống đựng nước tiểu có nút
|
51.881.700
|
51.881.700
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Lô 108: Đầu côn vàng
|
2.006.000
|
2.006.000
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Lô 109: Đầu côn xanh
|
1.809.000
|
1.809.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Lô 110: Lam kính mài
|
20.988.000
|
20.988.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Lô 111: Lam kính trong
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Lô 112: Lamen
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Lô 113: Đĩa Petri nhựa
|
31.000.000
|
31.000.000
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Lô 114: Bộ nhuộm phân biệt vi khuẩn Gram dương và Gram âm
|
1.583.400
|
1.583.400
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Lô 115: Bộ Nhuộm Ziehl - Neelsen
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Lô 116: Giêm sa
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Lô 117: Ống nghiệm nhựa không nắp
|
9.360.000
|
9.360.000
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Lô 118: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng IgG kháng Trichinella
|
3.696.000
|
3.696.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Lô 119: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng IgG kháng Fasciola
|
3.696.000
|
3.696.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Lô 120: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis
|
4.032.000
|
4.032.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Lô 121: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma
|
3.696.000
|
3.696.000
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Lô 122: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Paragonimus
|
4.032.000
|
4.032.000
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Lô 123: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Cysticercosis (T.Sodium)
|
3.696.000
|
3.696.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Lô 124: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Lô 125: Test thử H.Pylori nhanh AB
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Lô 126: Vôi sôda
|
9.760.000
|
9.760.000
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Lô 127: Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine gluconate
|
33.719.630
|
33.719.630
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Lô 128: Dung dịch tẩy rửa dụng cụ đa enzyme
|
54.545.400
|
54.545.400
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Lô 129: Ống nghiệm thủy tinh
|
750.000
|
750.000
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Lô 130: Ống nghiệm thủy tinh
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Lô 131: Ống nghiệm nhựa có nắp
|
16.711.200
|
16.711.200
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Lô 132: Giấy lọc
|
1.386.000
|
1.386.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.