Package 03: Construction and equipment installation

        Watching
Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 03: Construction and equipment installation
Bidding method
Online bidding
Tender value
19.942.054.000 VND
Estimated price
19.576.975.000 VND
Publication date
10:42 26/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Uncategoried
Approval ID
2522/QĐ-EVNNPT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
National Power Transmission Corporation
Approval date
26/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0103070746

INVESTMENT CONSTRUCTION & EXPLOIT DEVOLUTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY

19.466.208.535,97 VND 19.466.208.536 VND 45 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0201183970 GIANG LAM CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY Do not meet technical requirements
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
-
0
0
PHẦN ĐIỆN NHẸ
-
0
2
ODF 24FO
3
Cái
ODF 24FO MM
Việt Nam
824,989
3
Rack 15U
1
tủ
Tủ thiết bị mạng tầng 15U (bao gồm nắp, thanh ổ cắm điện và các phụ kiện khác)
Việt Nam
1,685,336
4
Rack 20U
1
tủ
Tủ thiết bị mạng tầng 20U (bao gồm nắp, thanh ổ cắm điện và các phụ kiện khác)
Việt Nam
1,685,336
5
CM24
6
Bộ
Thiết bị chuyển mạch truy cập 24 port Base-T: - 24 port 10/100/1000 Mbps, 4 port SFP+ 10G - Thông lượng: 56 Gbps; Tốc độ chuyển gói: 41 Mpps
Trung Quốc
24,084,030
6
SFP-10G
1
Cái
"Module quang SFP + 10Gb.
Mỹ
1,607,123
7
CDQD1S
3
Cái
Converter. Bộ chuyển đổi quang điện 1 sợi quang chế độ Singlemode.
Trung Quốc
610,706
8
SWITCH8
3
Cái
Switch 8 port.
Việt Nam
1,279,746
9
POE
78
Bộ
Nguồn POE Cisco hoặc tương đương (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Mỹ
1,167,842
10
QDL
2
bộ
Quạt đối lưu làm mát cho tủ Rack
Trung Quốc
1,872,298
11
BLD-UPS
2
Bộ
Bộ Lưu Điện UPS Online (900W-1000VA) (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Trung Quốc
9,632,024
12
-
0
0
PHẦN CAMERA
-
0
13
Rack 6U
1
tủ
Tủ thiết bị camera 6U
Việt Nam
728,562
14
CM24
2
bộ
Thiết bị chuyển mạch truy cập 24 port POE Base-T (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Trung Quốc
24,084,030
15
CM16
1
bộ
Thiết bị chuyển mạch truy cập 16 port POE Base-T
Trung Quốc
4,114,235
16
CM8
1
bộ
Thiết bị chuyển mạch truy cập 8 port POE Base-T
Trung Quốc
4,101,378
17
CDQD
3
cái
Converter (3 cái kết nối từ cáp quang từ nhà L tới)
Trung Quốc
610,706
18
SWITCH8
3
cái
Switch 8 port
Việt Nam
1,279,746
19
CAM2.8
16
bộ
Camera IP bán cầu hồng ngoại loại ống kính 2.8mm (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Trung Quốc
2,480,128
20
CAM3.2
3
bộ
Camera IP hình trụ hồng ngoại loại ống kính 3.2mm (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Trung Quốc
2,876,948
21
HDMI15M
3
cái
Cáp HDMI loại 15m
Trung Quốc
872,013
22
-
0
0
PHẦN NỘI THẤT ĐỒ RỜI
-
0
23
BLĐ
3
cái
Bàn làm việc các phòng lãnh đạo (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Việt Nam
17,892,638
24
TLĐ
3
cái
Tủ hồ sơ phòng lãnh đạo (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Việt Nam
16,633,724
25
GLĐ
3
cái
Ghế làm việc cho lãnh đạo (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Việt Nam
6,293,494
26
SF1
3
bộ
Sofa cho các phòng lãnh đạo (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Việt Nam
21,567,593
27
BT1
3
cái
Bàn trà (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Việt Nam
7,264,196
28
BTS1
3
cái
Bàn tab sofa (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Việt Nam
2,464,255
29
TLK
3
bộ
Tủ Locker (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT)
Việt Nam
15,535,524
30
-
0
0
PHẦN CÂY XANH
-
0
31
-
0
0
Phần trồng cây:
-
0
32
-
1
Trọn gói
Vệ sinh cảnh quan (dọn dẹp cây dại, cải tạo đất...)
Việt Nam
18,752,395
33
-
500
Bao
Bổ sung Chibas trồng cây
Việt Nam
27,503
34
-
0
0
Bồn hoa trước dãy nhà
-
0
35
-
908
cây/lần
Trồng, chăm sóc cây cảnh
Việt Nam
42,987
36
-
0
0
Mua cây:
Việt Nam
0
37
LYM
8
Cây
Lan ý Mỹ
Việt Nam
275,035
38
H.HONG
10
Cây
Hoa hồng ta (đào/cổ huế/bạch)
Việt Nam
150,019
39
NHAITA
10
Cây
Nhài ta
Việt Nam
106,264
40
NG.TRAI
64
Cây
Ngọc trai
Việt Nam
10,001
41
H.HONG
26
Cây
Hoa hồng ta (đào/cổ huế/bạch)
Việt Nam
150,019
42
HONGPHUNG
3
Cây
Hồng phụng
Việt Nam
1,875,239
43
KENHAT
2
Cây
Kè nhật
Việt Nam
500,064
44
HDT
2
Cây
Huyết dụ thái
Việt Nam
112,514
45
CTLM
2
Cây
Cô tòng lá mít
Việt Nam
62,508
46
CH.NGOC
320
Cây
Chuỗi ngọc
Việt Nam
4,375
47
HONGPHUNG
4
Cây
Hồng phụng
Việt Nam
1,875,239
48
KENHAT
3
Cây
Kè nhật
Việt Nam
500,064
49
HDT
3
Cây
Huyết dụ thái
Việt Nam
112,514
50
CTLM
3
Cây
Cô tòng lá mít
Việt Nam
62,508
51
CH.NGOC
448
Cây
Chuỗi ngọc
Việt Nam
4,375
52
-
1
GÓI
Ô tròn trồng tạo hình (hoa thời vụ/cây lá màu)
-
8,126,038
53
-
0
0
Khuôn viên sân
-
0
54
-
925
cây/lần
Trồng, chăm sóc cây cảnh
-
42,987
55
-
138
m2/tháng
Trồng, chăm sóc cỏ nhung
-
92,365
56
-
0
0
Mua cây:
-
0
57
TT
425
Cây
Tai tượng
Việt Nam
31,254
58
TV
4
Cây
Tường vi
Việt Nam
1,875,239
59
H.LOC
6
Cây
Hồng lộc
Việt Nam
500,064
60
TV
4
Cây
Tường vi
Việt Nam
1,875,239
61
NQ
12
Cây
Nguyệt quế tán tròn
Việt Nam
1,875,239
62
H.GIAY
6
Cây
Hoa giấy tháp ngũ sắc
Việt Nam
812,604
63
-
1
Cổng
Cổng chào hoa giấy
-
18,752,395
64
NHAINHAT
144
Cây
Nhài nhật
Việt Nam
112,514
65
LAI
174
Cây
Lài sài gòn
Việt Nam
68,759
66
CH.NGOC
150
Cây
Chuỗi ngọc (tạo chữ EVNNPT)
Việt Nam
18,752
67
-
1
Trọn gói
Xe cẩu cổng chào hoa giấy
-
12,501,596
68
LY
10
Ang
Ang ly cây/hoa thời vụ
Việt Nam
4,375,558
69
HOA
1
Gói
Hoa thời vụ ở cổng vào
Việt Nam
1,625,207
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second