Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103070746 |
INVESTMENT CONSTRUCTION & EXPLOIT DEVOLUTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
19.466.208.535,97 VND | 19.466.208.536 VND | 45 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201183970 | GIANG LAM CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY | Do not meet technical requirements |
1 |
-
|
0 |
0 |
PHẦN ĐIỆN NHẸ |
-
|
0 |
||
2 |
ODF 24FO
|
3 |
Cái |
ODF 24FO MM |
Việt Nam
|
824,989 |
||
3 |
Rack 15U
|
1 |
tủ |
Tủ thiết bị mạng tầng 15U (bao gồm nắp, thanh ổ cắm điện và các phụ kiện khác) |
Việt Nam
|
1,685,336 |
||
4 |
Rack 20U
|
1 |
tủ |
Tủ thiết bị mạng tầng 20U (bao gồm nắp, thanh ổ cắm điện và các phụ kiện khác) |
Việt Nam
|
1,685,336 |
||
5 |
CM24
|
6 |
Bộ |
Thiết bị chuyển mạch truy cập 24 port Base-T: - 24 port 10/100/1000 Mbps, 4 port SFP+ 10G - Thông lượng: 56 Gbps; Tốc độ chuyển gói: 41 Mpps |
Trung Quốc
|
24,084,030 |
||
6 |
SFP-10G
|
1 |
Cái |
"Module quang SFP + 10Gb. |
Mỹ
|
1,607,123 |
||
7 |
CDQD1S
|
3 |
Cái |
Converter. Bộ chuyển đổi quang điện 1 sợi quang chế độ Singlemode. |
Trung Quốc
|
610,706 |
||
8 |
SWITCH8
|
3 |
Cái |
Switch 8 port. |
Việt Nam
|
1,279,746 |
||
9 |
POE
|
78 |
Bộ |
Nguồn POE Cisco hoặc tương đương (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Mỹ
|
1,167,842 |
||
10 |
QDL
|
2 |
bộ |
Quạt đối lưu làm mát cho tủ Rack |
Trung Quốc
|
1,872,298 |
||
11 |
BLD-UPS
|
2 |
Bộ |
Bộ Lưu Điện UPS Online (900W-1000VA) (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Trung Quốc
|
9,632,024 |
||
12 |
-
|
0 |
0 |
PHẦN CAMERA |
-
|
0 |
||
13 |
Rack 6U
|
1 |
tủ |
Tủ thiết bị camera 6U |
Việt Nam
|
728,562 |
||
14 |
CM24
|
2 |
bộ |
Thiết bị chuyển mạch truy cập 24 port POE Base-T (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Trung Quốc
|
24,084,030 |
||
15 |
CM16
|
1 |
bộ |
Thiết bị chuyển mạch truy cập 16 port POE Base-T |
Trung Quốc
|
4,114,235 |
||
16 |
CM8
|
1 |
bộ |
Thiết bị chuyển mạch truy cập 8 port POE Base-T |
Trung Quốc
|
4,101,378 |
||
17 |
CDQD
|
3 |
cái |
Converter (3 cái kết nối từ cáp quang từ nhà L tới) |
Trung Quốc
|
610,706 |
||
18 |
SWITCH8
|
3 |
cái |
Switch 8 port |
Việt Nam
|
1,279,746 |
||
19 |
CAM2.8
|
16 |
bộ |
Camera IP bán cầu hồng ngoại loại ống kính 2.8mm (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Trung Quốc
|
2,480,128 |
||
20 |
CAM3.2
|
3 |
bộ |
Camera IP hình trụ hồng ngoại loại ống kính 3.2mm (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Trung Quốc
|
2,876,948 |
||
21 |
HDMI15M
|
3 |
cái |
Cáp HDMI loại 15m |
Trung Quốc
|
872,013 |
||
22 |
-
|
0 |
0 |
PHẦN NỘI THẤT ĐỒ RỜI |
-
|
0 |
||
23 |
BLĐ
|
3 |
cái |
Bàn làm việc các phòng lãnh đạo (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Việt Nam
|
17,892,638 |
||
24 |
TLĐ
|
3 |
cái |
Tủ hồ sơ phòng lãnh đạo (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Việt Nam
|
16,633,724 |
||
25 |
GLĐ
|
3 |
cái |
Ghế làm việc cho lãnh đạo (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Việt Nam
|
6,293,494 |
||
26 |
SF1
|
3 |
bộ |
Sofa cho các phòng lãnh đạo (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Việt Nam
|
21,567,593 |
||
27 |
BT1
|
3 |
cái |
Bàn trà (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Việt Nam
|
7,264,196 |
||
28 |
BTS1
|
3 |
cái |
Bàn tab sofa (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Việt Nam
|
2,464,255 |
||
29 |
TLK
|
3 |
bộ |
Tủ Locker (Xem thông số chi tiết tại Chương V của E-HSMT) |
Việt Nam
|
15,535,524 |
||
30 |
-
|
0 |
0 |
PHẦN CÂY XANH |
-
|
0 |
||
31 |
-
|
0 |
0 |
Phần trồng cây: |
-
|
0 |
||
32 |
-
|
1 |
Trọn gói |
Vệ sinh cảnh quan (dọn dẹp cây dại, cải tạo đất...) |
Việt Nam
|
18,752,395 |
||
33 |
-
|
500 |
Bao |
Bổ sung Chibas trồng cây |
Việt Nam
|
27,503 |
||
34 |
-
|
0 |
0 |
Bồn hoa trước dãy nhà |
-
|
0 |
||
35 |
-
|
908 |
cây/lần |
Trồng, chăm sóc cây cảnh |
Việt Nam
|
42,987 |
||
36 |
-
|
0 |
0 |
Mua cây: |
Việt Nam
|
0 |
||
37 |
LYM
|
8 |
Cây |
Lan ý Mỹ |
Việt Nam
|
275,035 |
||
38 |
H.HONG
|
10 |
Cây |
Hoa hồng ta (đào/cổ huế/bạch) |
Việt Nam
|
150,019 |
||
39 |
NHAITA
|
10 |
Cây |
Nhài ta |
Việt Nam
|
106,264 |
||
40 |
NG.TRAI
|
64 |
Cây |
Ngọc trai |
Việt Nam
|
10,001 |
||
41 |
H.HONG
|
26 |
Cây |
Hoa hồng ta (đào/cổ huế/bạch) |
Việt Nam
|
150,019 |
||
42 |
HONGPHUNG
|
3 |
Cây |
Hồng phụng |
Việt Nam
|
1,875,239 |
||
43 |
KENHAT
|
2 |
Cây |
Kè nhật |
Việt Nam
|
500,064 |
||
44 |
HDT
|
2 |
Cây |
Huyết dụ thái |
Việt Nam
|
112,514 |
||
45 |
CTLM
|
2 |
Cây |
Cô tòng lá mít |
Việt Nam
|
62,508 |
||
46 |
CH.NGOC
|
320 |
Cây |
Chuỗi ngọc |
Việt Nam
|
4,375 |
||
47 |
HONGPHUNG
|
4 |
Cây |
Hồng phụng |
Việt Nam
|
1,875,239 |
||
48 |
KENHAT
|
3 |
Cây |
Kè nhật |
Việt Nam
|
500,064 |
||
49 |
HDT
|
3 |
Cây |
Huyết dụ thái |
Việt Nam
|
112,514 |
||
50 |
CTLM
|
3 |
Cây |
Cô tòng lá mít |
Việt Nam
|
62,508 |
||
51 |
CH.NGOC
|
448 |
Cây |
Chuỗi ngọc |
Việt Nam
|
4,375 |
||
52 |
-
|
1 |
GÓI |
Ô tròn trồng tạo hình (hoa thời vụ/cây lá màu) |
-
|
8,126,038 |
||
53 |
-
|
0 |
0 |
Khuôn viên sân |
-
|
0 |
||
54 |
-
|
925 |
cây/lần |
Trồng, chăm sóc cây cảnh |
-
|
42,987 |
||
55 |
-
|
138 |
m2/tháng |
Trồng, chăm sóc cỏ nhung |
-
|
92,365 |
||
56 |
-
|
0 |
0 |
Mua cây: |
-
|
0 |
||
57 |
TT
|
425 |
Cây |
Tai tượng |
Việt Nam
|
31,254 |
||
58 |
TV
|
4 |
Cây |
Tường vi |
Việt Nam
|
1,875,239 |
||
59 |
H.LOC
|
6 |
Cây |
Hồng lộc |
Việt Nam
|
500,064 |
||
60 |
TV
|
4 |
Cây |
Tường vi |
Việt Nam
|
1,875,239 |
||
61 |
NQ
|
12 |
Cây |
Nguyệt quế tán tròn |
Việt Nam
|
1,875,239 |
||
62 |
H.GIAY
|
6 |
Cây |
Hoa giấy tháp ngũ sắc |
Việt Nam
|
812,604 |
||
63 |
-
|
1 |
Cổng |
Cổng chào hoa giấy |
-
|
18,752,395 |
||
64 |
NHAINHAT
|
144 |
Cây |
Nhài nhật |
Việt Nam
|
112,514 |
||
65 |
LAI
|
174 |
Cây |
Lài sài gòn |
Việt Nam
|
68,759 |
||
66 |
CH.NGOC
|
150 |
Cây |
Chuỗi ngọc (tạo chữ EVNNPT) |
Việt Nam
|
18,752 |
||
67 |
-
|
1 |
Trọn gói |
Xe cẩu cổng chào hoa giấy |
-
|
12,501,596 |
||
68 |
LY
|
10 |
Ang |
Ang ly cây/hoa thời vụ |
Việt Nam
|
4,375,558 |
||
69 |
HOA
|
1 |
Gói |
Hoa thời vụ ở cổng vào |
Việt Nam
|
1,625,207 |