Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
E-HSDT đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0101186696 | Liên danh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ ĐỒ CHƠI TRÀNG AN và CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ PHƯƠNG NAM | 48.957.160.000 VND | 0 | 44.097.160.000 VND | 90 ngày |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ ĐỒ CHƠI TRÀNG AN | main consortium |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ PHƯƠNG NAM | sub-partnership |
1 |
Ti vi 65 inch |
|
180 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Indonesia
|
51,700,000 |
Thiết bị dạy học tối thiểu và bàn ghế học sinh |
2 |
Bàn ghế học sinh tiểu học |
|
752 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,695,000 |
Thiết bị dạy học tối thiểu và bàn ghế học sinh |
3 |
Bàn ghế học sinh THCS |
|
1.700 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,898,000 |
Thiết bị dạy học tối thiểu và bàn ghế học sinh |
4 |
Bàn ghế học sinh THPT |
|
198 |
Bộ |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,985,000 |
Thiết bị dạy học tối thiểu và bàn ghế học sinh |
5 |
Bàn ăn 6 chỗ (D1200 x R700 x C750) mm |
|
540 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,840,000 |
Thiết bị đồ dùng cho Nhà bếp , nhà ăn |
6 |
Ghế bàn ăn |
|
3.240 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,898,000 |
Thiết bị đồ dùng cho Nhà bếp , nhà ăn |
7 |
Khay ăn cá nhân |
|
3.240 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
121,000 |
Thiết bị đồ dùng cho Nhà bếp , nhà ăn |
8 |
Giá để xong nồi bát đĩa |
|
120 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,480,000 |
Thiết bị đồ dùng cho Nhà bếp , nhà ăn |
9 |
Nồi cơm điện 10 lít |
|
150 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Thái Lan
|
6,185,000 |
Thiết bị đồ dùng cho Nhà bếp , nhà ăn |
10 |
Nồi quân dụng 50 lít |
|
180 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,040,000 |
Thiết bị đồ dùng cho Nhà bếp , nhà ăn |
11 |
Tủ cơm ga 70 kg |
|
60 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
39,960,000 |
Thiết bị đồ dùng cho Nhà bếp , nhà ăn |
12 |
Tủ đông 50 lít |
|
60 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
16,395,000 |
Thiết bị đồ dùng cho Nhà bếp , nhà ăn |
13 |
Tủ sấy bát đĩa |
|
90 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
32,990,000 |
Thiết bị đồ dùng cho Nhà bếp , nhà ăn |
14 |
Chảo nhôm |
|
180 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
986,000 |
Thiết bị đồ dùng cho Nhà bếp , nhà ăn |
15 |
Giường nằm cho HSBT (giường 2 tầng) |
|
2.700 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
3,440,000 |
Thiết bị , đồ dùng khu nội trú |
16 |
Tủ đựng quần áo 6 ngăn |
|
530 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,980,000 |
Thiết bị , đồ dùng khu nội trú |
17 |
Chăn bông có vỏ |
|
3.300 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
952,000 |
Thiết bị , đồ dùng khu nội trú |
18 |
Màn tuyn hoa |
|
3.300 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
146,000 |
Thiết bị , đồ dùng khu nội trú |
19 |
Chiếu cói |
|
3.300 |
Cái |
Theo mô tả tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật |
Việt Nam
|
85,000 |
Thiết bị , đồ dùng khu nội trú |