Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310451884 | 0310451884 |
H.B.C TRADING COMPANY LIMITED |
840.283.200 VND | 840.283.200 VND | 840.283.200 VND | 120 day | From the date the contract becomes effective to the date when all parties have fulfilled their obligations under the contract. |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0111000830 | 0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | E-HSDT received a second-place ranking; it was not selected because the contractor with the first-place ranking met all the requirements for being considered for the contract. | |
| 2 | vn0101403090 | 0101403090 | INDOCHINA TECHNICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY | E-HSDT received a third-place ranking; it was not selected because the contractor with the first-place ranking met all the requirements for being considered for the contract. |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chuẩn Tetraconazole |
1 | Lọ | Đức | 4,784,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Chuẩn Tetracyclin hydrochloride |
1 | Lọ | Đức | 1,036,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Chuẩn Thiacloprid |
1 | Lọ | Đức | 2,602,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chuẩn Thiamethoxam |
1 | Lọ | Đức | 2,602,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chuẩn Thiamphenicol |
1 | Lọ | Đức | 1,663,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chuẩn Tolfenpyrad |
1 | Lọ | Đức | 11,577,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Chuẩn Trifloxystrobin |
1 | Lọ | Đức | 2,408,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chuẩn Triflumizole |
1 | Lọ | Đức | 2,408,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chuẩn Trimethoprime |
1 | Lọ | Đức | 1,414,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chuẩn Zearalenon |
1 | Lọ | Đức | 50,997,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Nội chuẩn AHD 13C3 |
1 | Lọ | Đa quốc gia | 18,975,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Nội chuẩn AMOZ- d5 |
1 | Lọ | Đức | 6,058,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Nội chuẩn AOZ- d4 |
1 | Lọ | Đức | 11,005,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Nội chuẩn Chlotetracycline 13CD3 |
1 | Lọ | Canada | 41,342,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Nội chuẩn Ciprofloxacin-d8 (Cipro-d8) |
1 | Lọ | Đa quốc gia | 11,955,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Nội chuẩn Clenbuterol d9 |
1 | Lọ | Đức | 15,951,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Nội chuẩn crystal violet d6 |
1 | Lọ | Đức | 7,732,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Nội chuẩn Enrofloxacin-d5 (Enro-d5) |
1 | Lọ | Đức | 8,802,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Nội chuẩn Leucomalachit green d6 |
1 | Lọ | Đức | 6,404,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Nội chuẩn Malachite green-d5 |
1 | Lọ | Đức | 7,948,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Nội chuẩn Ractopamine d6 |
1 | Lọ | Đức | 9,795,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Nội chuẩn Salbutamol d3 |
1 | Lọ | Canada | 15,886,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Nội chuẩn SEM 13C15N |
1 | Lọ | Đức | 13,543,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Nội chuẩn sulfamethoxazole - d4 |
1 | Lọ | Canada | 7,311,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Nội chuẩn Tetracycline d6 |
1 | Lọ | Canada | 22,626,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Nội chuẩn Triphenyl phosphate (TPP) |
1 | Lọ | Đức | 918,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | DDE o,p' |
1 | Lọ | Đức | 5,616,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dung dịch chuẩn Sodium certipur (Chuẩn Na) |
1 | Lọ | Bulgari | 3,034,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dung dịch chuẩn tin standard solution |
1 | Lọ | Bulgari | 3,034,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dung dịch tune ICPMS |
1 | Lọ | Bulgari | 11,102,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Chuẩn acesulfam K |
1 | Lọ | Đức | 993,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Chuẩn Acetamiprid |
1 | Lọ | Đức | 2,808,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Chuẩn Acrinathrin |
1 | Lọ | Đức | 3,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Chuẩn AHD (1-Aminohydantoin hydrochloride) |
1 | Lọ | Đức | 1,814,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Chuẩn Allura red AC |
1 | Lọ | Đức | 2,116,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Chuẩn Amaranth |
1 | Lọ | Đức | 1,209,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Chuẩn AMOZ |
1 | Lọ | Đức | 9,482,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Chuẩn AOZ |
1 | Lọ | Đức | 11,026,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Chuẩn Ascorbic acid (VTM C) |
1 | Lọ | Đức | 918,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Chuẩn aspartam |
1 | Lọ | Đức | 1,101,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Chuẩn Azoxystrobin |
1 | Lọ | Đức | 2,408,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Chuẩn Bifenthrin |
1 | Lọ | Đức | 2,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Chuẩn Boscalid |
1 | Lọ | Đức | 2,203,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Chuẩn Brilliant blue |
1 | Lọ | Đức | 1,101,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Chuẩn Brilliant green |
1 | Lọ | Đức | 3,531,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Chuẩn Buprofezin |
1 | Lọ | Đức | 1,954,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chuẩn Caffeine |
1 | Lọ | Đức | 1,209,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Chuẩn Carmoisine (Azorubin) |
1 | Lọ | Đức | 1,209,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Chuẩn Chlorantraniliprole |
1 | Lọ | Đức | 3,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Chuẩn Chlorpyrifos-methyl |
1 | Lọ | Đức | 2,019,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Chuẩn Chlortetracycline hydrochloride |
1 | Lọ | Đức | 1,209,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Chuẩn Chromafenozide |
1 | Lọ | Đức | 5,637,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Chuẩn Ciprofloxacin (CFX) |
1 | Lọ | Đức | 2,289,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Chuẩn cis-Chlordane (cis-Chlorden) |
1 | Lọ | Đức | 2,408,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Chuẩn Clenbuterol hydrochloride |
1 | Lọ | Đức | 3,412,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Chuẩn Clinafloxacin (CLX) |
1 | Lọ | Mỹ | 15,422,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Chuẩn Clothianidin |
1 | Lọ | Đức | 3,596,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Chuẩn crystal violet |
4 | Lọ | Đa quốc gia | 2,451,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Chuẩn Cyantraniliprole |
1 | Lọ | Đức | 3,164,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chuẩn Cyenopyrafen |
1 | Lọ | Đức | 2,678,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Chuẩn Cypermethrin (tổng đồng phân) |
2 | Lọ | Đức | 1,555,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Chuẩn Cyproconazole |
1 | Lọ | Đức | 3,596,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Chuẩn Danofloxacin (DAFX) |
1 | Lọ | Đức | 2,084,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Chuẩn Deltamethrin |
1 | lọ | Đức | 2,116,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Chuẩn Deoxynivalenol |
1 | Lọ | Đức | 11,480,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Chuẩn Desethylene ciprofloxacin (DCX) |
1 | Lọ | Ấn Độ | 43,286,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Chuẩn Diethofencarb |
1 | Lọ | Đức | 3,909,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Chuẩn Difenoconazole |
1 | Lọ | Đức | 2,203,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Chuẩn Difloxacin hydrochloride (DFX) |
1 | Lọ | Đức | 1,814,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Chuẩn Diflubenzuron |
1 | Lọ | Đức | 2,116,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Chuẩn Dimethoate |
1 | Lọ | Đức | 1,663,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Chuẩn Dimethomorph |
1 | Lọ | Đức | 2,408,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Chuẩn Disulfoton |
1 | Lọ | Đức | 1,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Chuẩn Diuron |
1 | Lọ | Đức | 1,414,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Chuẩn DNSAH (3,5-Dinitrosalicylic Acid Hydrazide) |
1 | Lọ | Canada | 6,598,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Chuẩn Doxycycline hydrate |
1 | Lọ | Mỹ | 4,600,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Chuẩn Endosulfan sulfate |
1 | Lọ | Đức | 2,408,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Chuẩn Enrofloxacin (EFX) |
1 | Lọ | Đức | 1,814,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Chuẩn Erythrosine |
1 | Lọ | Đức | 1,101,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Chuẩn Ethion |
1 | Lọ | Đức | 1,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Chuẩn Ethiprole |
1 | Lọ | Đức | 1,814,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Chuẩn Ethoprophos |
1 | Lọ | Đức | 2,116,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Chuẩn Etofenprox |
1 | Lọ | Đức | 4,492,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Chuẩn Etoxazole |
1 | Lọ | Đức | 3,412,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Chuẩn Fast green FCF |
1 | Lọ | Đức | 2,116,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Chuẩn Fenbuconazole |
1 | Lọ | Đức | 3,596,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Chuẩn Fenpropathrin |
1 | Lọ | Đức | 2,203,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Chuẩn Fenpyroximate |
1 | Lọ | Đức | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Chuẩn Fipronil |
1 | Lọ | Đức | 4,309,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Chuẩn florphenicol |
1 | Lọ | Đức | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Chuẩn Flubendiamide |
1 | Lọ | Đức | 3,596,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Chuẩn Fludioxonil |
1 | Lọ | Đức | 2,203,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Chuẩn Flumequine (FX) |
1 | Lọ | Đức | 1,954,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Chuẩn fumonisin B1 |
1 | Lọ | Canada | 20,779,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Chuẩn Heptachlor-epoxide (Heptachlor-exo-epoxide) |
2 | Lọ | Đức | 2,203,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Chuẩn Imazalil |
1 | Lọ | Đức | 1,555,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Chuẩn Imidacloprid |
1 | Lọ | Đức | 1,663,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Chuẩn Isoxathion |
1 | Lọ | Đức | 3,434,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Chuẩn Kresoxim‑methyl |
1 | Lọ | Đức | 2,808,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Chuẩn Lambda-Cyhalothrin |
1 | Lọ | Đức | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Chuẩn leucocrystal violet |
1 | Lọ | Đức | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Chuẩn Leucomalachite Green |
2 | Lọ | Đức | 1,101,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Chuẩn Lufenuron |
1 | Lọ | Đức | 2,808,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Chuẩn Malachite Green |
1 | Lọ | Bulgari | 3,110,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Chuẩn Malathion |
1 | Lọ | Đức | 1,101,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Chuẩn Maltose |
1 | Lọ | Đa quốc gia | 3,736,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Chuẩn Metalaxyl |
1 | Lọ | Đức | 1,414,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Chuẩn Methidathion |
1 | Lọ | Đức | 1,209,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Chuẩn Methoxyfenozide |
1 | Lọ | Đức | 4,060,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Chuẩn Metolachlor |
1 | Lọ | Đức | 918,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Chuẩn mix cation |
1 | Lọ | Bulgari | 2,365,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Chuẩn Myclobutanil |
1 | Lọ | Đức | 2,408,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Chuẩn Nalidixic acid (NAFX) |
1 | Lọ | Đức | 1,663,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Chuẩn Natri benzoat |
1 | Lọ | Đa quốc gia | 3,607,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Chuẩn Norfloxacin (NFX) |
1 | Lọ | Đức | 3,240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Chuẩn Ochratoxin A |
1 | Lọ | Canada | 7,311,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Chuẩn Ofloxacin (OFX) |
1 | Lọ | Đức | 1,814,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Chuẩn Orbifloxacin (OBX) |
1 | Lọ | Đức | 3,121,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Chuẩn Oxolinic Acid (OX) |
1 | Lọ | Đức | 1,522,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Chuẩn Oxytetracycline hydrochloride |
1 | Lọ | Đức | 1,209,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Chuẩn p,p'-DDD (4,4'-DDD) |
1 | Lọ | Đức | 1,414,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Chuẩn p,p'-DDE (4,4'-DDE) |
1 | Lọ | Đức | 1,166,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Chuẩn Patulin |
1 | Lọ | Đức | 9,882,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Chuẩn Pefloxacin methanesulfonate |
1 | Lọ | Đức | 1,684,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Chuẩn Permethrin (cis-trans) |
1 | Lọ | Đức | 1,414,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Chuẩn Phorate |
1 | Lọ | Đức | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Chuẩn Phosmet |
1 | Lọ | Đức | 1,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Chuẩn Ponceau 3R |
1 | Lọ | Đức | 3,326,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Chuẩn Potassium sorbate |
1 | Lọ | Đức | 2,862,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Chuẩn Prochloraz |
1 | Lọ | Đức | 1,663,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Chuẩn Profenofos |
1 | Lọ | Đức | 1,414,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Chuẩn Propiconazole |
1 | Lọ | Đức | 2,203,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Chuẩn Pyraclostrobin |
1 | Lọ | Đức | 1,814,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Chuẩn Pyraflufen‑ethyl |
1 | Lọ | Đức | 3,866,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Chuẩn Pyribencarb |
1 | Lọ | Đức | 7,365,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Chuẩn Pyridaben |
1 | Lọ | Đức | 1,209,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Chuẩn Pyriproxyfen |
1 | Lọ | Đức | 2,602,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Chuẩn Ractopamine hydrochloride |
1 | Lọ | Đức | 2,116,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Chuẩn saccharin |
1 | Lọ | Đa quốc gia | 2,268,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Chuẩn Salbutamol sulfate |
1 | Lọ | Đức | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Chuẩn Semicarbazide (SEM) |
1 | Lọ | Đức | 1,576,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Chuẩn Silafluofen |
1 | Lọ | Đức | 1,555,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Chuẩn Simeconazole |
1 | Lọ | Đức | 5,508,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Chuẩn Sodium cyclamat |
1 | Lọ | Đức | 2,678,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Chuẩn Spinosyn A |
2 | Lọ | Đức | 7,678,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Chuẩn Spinosyn D |
2 | Lọ | Đức | 39,452,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Chuẩn Sudan I |
1 | Lọ | Đức | 2,224,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Chuẩn Sudan II |
1 | Lọ | Đức | 2,224,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Chuẩn Sudan III |
1 | Lọ | Đức | 2,224,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Chuẩn Sudan IV |
1 | Lọ | Đức | 2,224,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Chuẩn Sulfadiazine (SDZ) |
1 | Lọ | Đức | 1,101,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Chuẩn Sulfadimethoxine (SDM) |
1 | Lọ | Đức | 1,209,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Chuẩn Sulfamethazine (SMZ) |
1 | Lọ | Đức | 1,209,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Chuẩn Sulfamoxole (SMX) |
1 | Lọ | Đức | 3,823,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Chuẩn Sulfapyridine (SPY) |
1 | Lọ | Đức | 853,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Chuẩn Sulfathiazole (STZ) |
1 | Lọ | Đức | 1,209,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Chuẩn Sunset yellow |
1 | Lọ | Đức | 2,203,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Chuẩn Tartrazin |
1 | Lọ | Đức | 1,414,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Chuẩn Tebuconazole |
1 | Lọ | Đức | 1,954,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Chuẩn Tebufenozide |
1 | Lọ | Đức | 4,784,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Chuẩn Tebufenpyrad |
1 | Lọ | Đức | 2,203,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Chuẩn Teflubenzuron |
1 | Lọ | Đức | 1,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Chuẩn Terbufos |
1 | Lọ | Đức | 1,414,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Chuẩn Terbutalin |
1 | Lọ | Canada | 4,417,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |