Package 03B1: Common standards for specifying and developing chemical testing methods

        Watching
Tender ID
Views
4
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 03B1: Common standards for specifying and developing chemical testing methods
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.076.739.680 VND
Publication date
23:38 10/08/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
115/QĐ-KNKC
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Center for testing, verification and quality services
Approval date
10/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0310451884 0310451884

H.B.C TRADING COMPANY LIMITED

840.283.200 VND 840.283.200 VND 840.283.200 VND 120 day From the date the contract becomes effective to the date when all parties have fulfilled their obligations under the contract.
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0111000830 0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T E-HSDT received a second-place ranking; it was not selected because the contractor with the first-place ranking met all the requirements for being considered for the contract.
2 vn0101403090 0101403090 INDOCHINA TECHNICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY E-HSDT received a third-place ranking; it was not selected because the contractor with the first-place ranking met all the requirements for being considered for the contract.

View history of requests to download goods data here
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Chuẩn Tetraconazole
1 Lọ Đức 4,784,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Chuẩn Tetracyclin hydrochloride
1 Lọ Đức 1,036,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Chuẩn Thiacloprid
1 Lọ Đức 2,602,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Chuẩn Thiamethoxam
1 Lọ Đức 2,602,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Chuẩn Thiamphenicol
1 Lọ Đức 1,663,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Chuẩn Tolfenpyrad
1 Lọ Đức 11,577,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Chuẩn Trifloxystrobin
1 Lọ Đức 2,408,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Chuẩn Triflumizole
1 Lọ Đức 2,408,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Chuẩn Trimethoprime
1 Lọ Đức 1,414,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Chuẩn Zearalenon
1 Lọ Đức 50,997,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Nội chuẩn AHD 13C3
1 Lọ Đa quốc gia 18,975,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Nội chuẩn AMOZ- d5
1 Lọ Đức 6,058,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Nội chuẩn AOZ- d4
1 Lọ Đức 11,005,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Nội chuẩn Chlotetracycline 13CD3
1 Lọ Canada 41,342,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Nội chuẩn Ciprofloxacin-d8 (Cipro-d8)
1 Lọ Đa quốc gia 11,955,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Nội chuẩn Clenbuterol d9
1 Lọ Đức 15,951,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Nội chuẩn crystal violet d6
1 Lọ Đức 7,732,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Nội chuẩn Enrofloxacin-d5 (Enro-d5)
1 Lọ Đức 8,802,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Nội chuẩn Leucomalachit green d6
1 Lọ Đức 6,404,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Nội chuẩn Malachite green-d5
1 Lọ Đức 7,948,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Nội chuẩn Ractopamine d6
1 Lọ Đức 9,795,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Nội chuẩn Salbutamol d3
1 Lọ Canada 15,886,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Nội chuẩn SEM 13C15N
1 Lọ Đức 13,543,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Nội chuẩn sulfamethoxazole - d4
1 Lọ Canada 7,311,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Nội chuẩn Tetracycline d6
1 Lọ Canada 22,626,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Nội chuẩn Triphenyl phosphate (TPP)
1 Lọ Đức 918,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
DDE o,p'
1 Lọ Đức 5,616,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Dung dịch chuẩn Sodium certipur (Chuẩn Na)
1 Lọ Bulgari 3,034,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Dung dịch chuẩn tin standard solution
1 Lọ Bulgari 3,034,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Dung dịch tune ICPMS
1 Lọ Bulgari 11,102,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Chuẩn acesulfam K
1 Lọ Đức 993,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Chuẩn Acetamiprid
1 Lọ Đức 2,808,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Chuẩn Acrinathrin
1 Lọ Đức 3,240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Chuẩn AHD (1-Aminohydantoin hydrochloride)
1 Lọ Đức 1,814,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Chuẩn Allura red AC
1 Lọ Đức 2,116,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Chuẩn Amaranth
1 Lọ Đức 1,209,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Chuẩn AMOZ
1 Lọ Đức 9,482,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Chuẩn AOZ
1 Lọ Đức 11,026,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Chuẩn Ascorbic acid (VTM C)
1 Lọ Đức 918,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Chuẩn aspartam
1 Lọ Đức 1,101,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Chuẩn Azoxystrobin
1 Lọ Đức 2,408,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Chuẩn Bifenthrin
1 Lọ Đức 2,430,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Chuẩn Boscalid
1 Lọ Đức 2,203,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Chuẩn Brilliant blue
1 Lọ Đức 1,101,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Chuẩn Brilliant green
1 Lọ Đức 3,531,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Chuẩn Buprofezin
1 Lọ Đức 1,954,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Chuẩn Caffeine
1 Lọ Đức 1,209,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Chuẩn Carmoisine (Azorubin)
1 Lọ Đức 1,209,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Chuẩn Chlorantraniliprole
1 Lọ Đức 3,240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Chuẩn Chlorpyrifos-methyl
1 Lọ Đức 2,019,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Chuẩn Chlortetracycline hydrochloride
1 Lọ Đức 1,209,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Chuẩn Chromafenozide
1 Lọ Đức 5,637,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Chuẩn Ciprofloxacin (CFX)
1 Lọ Đức 2,289,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Chuẩn cis-Chlordane (cis-Chlorden)
1 Lọ Đức 2,408,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Chuẩn Clenbuterol hydrochloride
1 Lọ Đức 3,412,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Chuẩn Clinafloxacin (CLX)
1 Lọ Mỹ 15,422,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Chuẩn Clothianidin
1 Lọ Đức 3,596,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Chuẩn crystal violet
4 Lọ Đa quốc gia 2,451,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Chuẩn Cyantraniliprole
1 Lọ Đức 3,164,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Chuẩn Cyenopyrafen
1 Lọ Đức 2,678,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Chuẩn Cypermethrin (tổng đồng phân)
2 Lọ Đức 1,555,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Chuẩn Cyproconazole
1 Lọ Đức 3,596,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Chuẩn Danofloxacin (DAFX)
1 Lọ Đức 2,084,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Chuẩn Deltamethrin
1 lọ Đức 2,116,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Chuẩn Deoxynivalenol
1 Lọ Đức 11,480,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Chuẩn Desethylene ciprofloxacin (DCX)
1 Lọ Ấn Độ 43,286,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Chuẩn Diethofencarb
1 Lọ Đức 3,909,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Chuẩn Difenoconazole
1 Lọ Đức 2,203,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Chuẩn Difloxacin hydrochloride (DFX)
1 Lọ Đức 1,814,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Chuẩn Diflubenzuron
1 Lọ Đức 2,116,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Chuẩn Dimethoate
1 Lọ Đức 1,663,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Chuẩn Dimethomorph
1 Lọ Đức 2,408,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Chuẩn Disulfoton
1 Lọ Đức 1,890,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Chuẩn Diuron
1 Lọ Đức 1,414,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Chuẩn DNSAH (3,5-Dinitrosalicylic Acid Hydrazide)
1 Lọ Canada 6,598,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Chuẩn Doxycycline hydrate
1 Lọ Mỹ 4,600,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Chuẩn Endosulfan sulfate
1 Lọ Đức 2,408,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Chuẩn Enrofloxacin (EFX)
1 Lọ Đức 1,814,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Chuẩn Erythrosine
1 Lọ Đức 1,101,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Chuẩn Ethion
1 Lọ Đức 1,890,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Chuẩn Ethiprole
1 Lọ Đức 1,814,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Chuẩn Ethoprophos
1 Lọ Đức 2,116,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Chuẩn Etofenprox
1 Lọ Đức 4,492,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Chuẩn Etoxazole
1 Lọ Đức 3,412,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Chuẩn Fast green FCF
1 Lọ Đức 2,116,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Chuẩn Fenbuconazole
1 Lọ Đức 3,596,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Chuẩn Fenpropathrin
1 Lọ Đức 2,203,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Chuẩn Fenpyroximate
1 Lọ Đức 2,970,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Chuẩn Fipronil
1 Lọ Đức 4,309,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Chuẩn florphenicol
1 Lọ Đức 2,970,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Chuẩn Flubendiamide
1 Lọ Đức 3,596,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Chuẩn Fludioxonil
1 Lọ Đức 2,203,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Chuẩn Flumequine (FX)
1 Lọ Đức 1,954,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Chuẩn fumonisin B1
1 Lọ Canada 20,779,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Chuẩn Heptachlor-epoxide (Heptachlor-exo-epoxide)
2 Lọ Đức 2,203,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Chuẩn Imazalil
1 Lọ Đức 1,555,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Chuẩn Imidacloprid
1 Lọ Đức 1,663,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Chuẩn Isoxathion
1 Lọ Đức 3,434,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Chuẩn Kresoxim‑methyl
1 Lọ Đức 2,808,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Chuẩn Lambda-Cyhalothrin
1 Lọ Đức 2,970,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Chuẩn leucocrystal violet
1 Lọ Đức 1,350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Chuẩn Leucomalachite Green
2 Lọ Đức 1,101,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Chuẩn Lufenuron
1 Lọ Đức 2,808,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Chuẩn Malachite Green
1 Lọ Bulgari 3,110,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Chuẩn Malathion
1 Lọ Đức 1,101,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Chuẩn Maltose
1 Lọ Đa quốc gia 3,736,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Chuẩn Metalaxyl
1 Lọ Đức 1,414,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Chuẩn Methidathion
1 Lọ Đức 1,209,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Chuẩn Methoxyfenozide
1 Lọ Đức 4,060,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Chuẩn Metolachlor
1 Lọ Đức 918,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Chuẩn mix cation
1 Lọ Bulgari 2,365,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Chuẩn Myclobutanil
1 Lọ Đức 2,408,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Chuẩn Nalidixic acid (NAFX)
1 Lọ Đức 1,663,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Chuẩn Natri benzoat
1 Lọ Đa quốc gia 3,607,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Chuẩn Norfloxacin (NFX)
1 Lọ Đức 3,240,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Chuẩn Ochratoxin A
1 Lọ Canada 7,311,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Chuẩn Ofloxacin (OFX)
1 Lọ Đức 1,814,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Chuẩn Orbifloxacin (OBX)
1 Lọ Đức 3,121,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Chuẩn Oxolinic Acid (OX)
1 Lọ Đức 1,522,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Chuẩn Oxytetracycline hydrochloride
1 Lọ Đức 1,209,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Chuẩn p,p'-DDD (4,4'-DDD)
1 Lọ Đức 1,414,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Chuẩn p,p'-DDE (4,4'-DDE)
1 Lọ Đức 1,166,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Chuẩn Patulin
1 Lọ Đức 9,882,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Chuẩn Pefloxacin methanesulfonate
1 Lọ Đức 1,684,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Chuẩn Permethrin (cis-trans)
1 Lọ Đức 1,414,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Chuẩn Phorate
1 Lọ Đức 1,350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Chuẩn Phosmet
1 Lọ Đức 1,890,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Chuẩn Ponceau 3R
1 Lọ Đức 3,326,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Chuẩn Potassium sorbate
1 Lọ Đức 2,862,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Chuẩn Prochloraz
1 Lọ Đức 1,663,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Chuẩn Profenofos
1 Lọ Đức 1,414,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Chuẩn Propiconazole
1 Lọ Đức 2,203,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
Chuẩn Pyraclostrobin
1 Lọ Đức 1,814,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Chuẩn Pyraflufen‑ethyl
1 Lọ Đức 3,866,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Chuẩn Pyribencarb
1 Lọ Đức 7,365,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Chuẩn Pyridaben
1 Lọ Đức 1,209,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Chuẩn Pyriproxyfen
1 Lọ Đức 2,602,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Chuẩn Ractopamine hydrochloride
1 Lọ Đức 2,116,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Chuẩn saccharin
1 Lọ Đa quốc gia 2,268,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Chuẩn Salbutamol sulfate
1 Lọ Đức 1,350,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
Chuẩn Semicarbazide (SEM)
1 Lọ Đức 1,576,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Chuẩn Silafluofen
1 Lọ Đức 1,555,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Chuẩn Simeconazole
1 Lọ Đức 5,508,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Chuẩn Sodium cyclamat
1 Lọ Đức 2,678,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Chuẩn Spinosyn A
2 Lọ Đức 7,678,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Chuẩn Spinosyn D
2 Lọ Đức 39,452,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Chuẩn Sudan I
1 Lọ Đức 2,224,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Chuẩn Sudan II
1 Lọ Đức 2,224,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
Chuẩn Sudan III
1 Lọ Đức 2,224,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Chuẩn Sudan IV
1 Lọ Đức 2,224,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
Chuẩn Sulfadiazine (SDZ)
1 Lọ Đức 1,101,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
Chuẩn Sulfadimethoxine (SDM)
1 Lọ Đức 1,209,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
Chuẩn Sulfamethazine (SMZ)
1 Lọ Đức 1,209,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
Chuẩn Sulfamoxole (SMX)
1 Lọ Đức 3,823,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
Chuẩn Sulfapyridine (SPY)
1 Lọ Đức 853,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
Chuẩn Sulfathiazole (STZ)
1 Lọ Đức 1,209,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
Chuẩn Sunset yellow
1 Lọ Đức 2,203,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
Chuẩn Tartrazin
1 Lọ Đức 1,414,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
Chuẩn Tebuconazole
1 Lọ Đức 1,954,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
Chuẩn Tebufenozide
1 Lọ Đức 4,784,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
Chuẩn Tebufenpyrad
1 Lọ Đức 2,203,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
Chuẩn Teflubenzuron
1 Lọ Đức 1,890,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
Chuẩn Terbufos
1 Lọ Đức 1,414,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
Chuẩn Terbutalin
1 Lọ Canada 4,417,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second