Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5800075878 |
DALAT URBAN SERVICE JOIN STOCK COMPANY |
1.219.461.673 VND | 1.219.461.673 VND | 1 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0700760077 | SAO SANG VIET ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | No rating | |
| 2 | vn4300838720 | CÔNG TY TNHH QUẢNG NGÃI XANH | No rating | |
| 3 | vn0311178846 | TAM SINH PHU COMPANY LIMITED | unconscious | |
| 4 | vn0312261906 | SAI GON INDUSTRIAL CLEANING SERVICES AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED | unconscious |
1 |
PHẦN SÂN, MƯƠNG, HỒ PHUN NƯỚC |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
2 |
Dọn vệ sinh nhặt rác khu vực quảng trường (hàng ngày) |
|
19161.42 |
1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
5,650 |
||
3 |
Dọn vệ sinh quét rác khu vực quảng trường |
|
1008.5 |
1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
141,000 |
||
4 |
Vệ sinh thùng thu gom rác |
|
55 |
100thùng |
Theo quy định tại Chương V |
634,500 |
||
5 |
Dịch vụ thu gom và vận chuyển rác thải sinh hoạt (hàng ngày) |
|
912.5 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
211,500 |
||
6 |
Vệ sinh, chà rửa mặt đá Granite khu vực Khán đài chính, sân trung tâm, đường vòng cung Quảng trường |
|
464 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
59,600 |
||
7 |
Vệ sinh, chà rửa mặt đá Granite khu vực còn lại Quảng trường |
|
756 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
59,600 |
||
8 |
Cạo, rửa mặt đá bóng Granite bị chảy vữa khu vực bậc cấp khán đài chính và bậc cấp 2 bên Quảng trường |
|
7.200 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
17,625 |
||
9 |
Cạo, rửa mặt đá nhám Granite bị chảy vữa khu vực bậc cấp khán đài chính và bậc cấp 2 bên Quảng trường |
|
3.600 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
24,675 |
||
10 |
Vệ sinh lòng mương sân khối hoa và khối nụ |
|
45.36 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,269,000 |
||
11 |
Vệ sinh lòng mương khu vực còn lại |
|
130.75 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,269,000 |
||
12 |
Vệ sinh lòng mương khu vực thoát hiểm trục 5-6 (hàng ngày) |
|
3.18 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
352,500 |
||
13 |
Dọn vệ sinh các khu vực triển lãm, hành lang, cầu thang lối đi |
|
316 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
56,400 |
||
14 |
Dọn vệ sinh cầu thang thoát hiểm (hàng ngày) |
|
1.095 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
42,300 |
||
15 |
Vệ sinh 5 hồ phun nước nghệ thuật |
|
8 |
1 lần |
Theo quy định tại Chương V |
282,000 |
||
16 |
Vớt rác, lá khô trên hồ phun nghệ thuật (hàng ngày) |
|
3030.6 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,100 |
||
17 |
Thay thùng đựng rác 60 lít |
|
10 |
thùng |
Theo quy định tại Chương V |
352,500 |
||
18 |
PHẦN NHÀ VỆ SINH |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
19 |
Dọn nhà vệ sinh công cộng (chia làm 2 ca, mỗi ca 1 người - ca 1: 6h-14h; ca 2: 14h-22h) |
|
12 |
1tháng |
Theo quy định tại Chương V |
6,345,000 |
||
20 |
Đổ bột men vi sinh các bể vệ sinh |
|
2 |
1kg |
Theo quy định tại Chương V |
600,000 |
||
21 |
Chi phí phục vụ nhà vệ sinh công cộng(02 nhà vệ sinh) |
|
12 |
1tháng |
Theo quy định tại Chương V |
3,172,500 |