Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PHẦN SÂN, MƯƠNG, HỒ PHUN NƯỚC |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Dọn vệ sinh nhặt rác khu vực quảng trường (hàng ngày) |
19161.42 |
1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
3 |
Dọn vệ sinh quét rác khu vực quảng trường |
1008.5 |
1000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
4 |
Vệ sinh thùng thu gom rác |
55 |
100thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
5 |
Dịch vụ thu gom và vận chuyển rác thải sinh hoạt (hàng ngày) |
912.5 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
6 |
Vệ sinh, chà rửa mặt đá Granite khu vực Khán đài chính, sân trung tâm, đường vòng cung Quảng trường |
464 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
7 |
Vệ sinh, chà rửa mặt đá Granite khu vực còn lại Quảng trường |
756 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
8 |
Cạo, rửa mặt đá bóng Granite bị chảy vữa khu vực bậc cấp khán đài chính và bậc cấp 2 bên Quảng trường |
7200 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
9 |
Cạo, rửa mặt đá nhám Granite bị chảy vữa khu vực bậc cấp khán đài chính và bậc cấp 2 bên Quảng trường |
3600 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
10 |
Vệ sinh lòng mương sân khối hoa và khối nụ |
45.36 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
11 |
Vệ sinh lòng mương khu vực còn lại |
130.75 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
12 |
Vệ sinh lòng mương khu vực thoát hiểm trục 5-6 (hàng ngày) |
3.18 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
13 |
Dọn vệ sinh các khu vực triển lãm, hành lang, cầu thang lối đi |
316 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
14 |
Dọn vệ sinh cầu thang thoát hiểm (hàng ngày) |
1095 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
15 |
Vệ sinh 5 hồ phun nước nghệ thuật |
8 |
1 lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
16 |
Vớt rác, lá khô trên hồ phun nghệ thuật (hàng ngày) |
3030.6 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
17 |
Thay thùng đựng rác 60 lít |
10 |
thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
18 |
PHẦN NHÀ VỆ SINH |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
19 |
Dọn nhà vệ sinh công cộng (chia làm 2 ca, mỗi ca 1 người - ca 1: 6h-14h; ca 2: 14h-22h) |
12 |
1tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
20 |
Đổ bột men vi sinh các bể vệ sinh |
2 |
1kg |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |
||
21 |
Chi phí phục vụ nhà vệ sinh công cộng(02 nhà vệ sinh) |
12 |
1tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 10, thành phố Đà Lạt |
1 năm |