Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108067962 |
SILVERSTAR VIET ARCHITECTURE AND INTERIOR JOINT STOCK COMPANY |
288.670.197,84 VND | 288.670.197 VND | 45 day | 21/11/2023 |
1 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
|
45.32 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
22,256 |
||
2 |
Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) |
|
45.32 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
35,000 |
||
3 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
45.32 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
4 |
Lắp mới phào trần bằng phào thạch cao |
|
11.4 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
125,300 |
||
5 |
Tháo dỡ trần |
|
34.6479 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
24,337 |
||
6 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
|
84.045 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,964 |
||
7 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
0.9008 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
63,057 |
||
8 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
0.9008 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
43,965 |
||
9 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao |
|
15 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
180,160 |
||
10 |
Trần thả bằng tấm thạch cao KT 60x60cm |
|
19.6479 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
173,231 |
||
11 |
Tháo tấm lợp tôn |
|
1.62 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,986,742 |
||
12 |
Vận chuyển tôn xuống nơi tập kết |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
370,923 |
||
13 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trên mái |
|
12.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
44,511 |
||
14 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
0.3328 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
63,057 |
||
15 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
0.3328 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
43,965 |
||
16 |
Trát tường bằng vữa chống thấm |
|
12.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
303,263 |
||
17 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
|
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
22,256 |
||
18 |
Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) |
|
42.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
35,000 |
||
19 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
42.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
85,000 |
||
20 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
|
162 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
74,185 |
||
21 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
162 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,876 |
||
22 |
Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn |
|
162 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
325,000 |
||
23 |
Úp sườn |
|
19.44 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
176,903 |
||
24 |
Úp nóc |
|
14.88 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
176,903 |
||
25 |
Máng thoát nước bằng inox khổ 600mm |
|
29.76 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
540,000 |
||
26 |
Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
123,661 |
||
27 |
Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
526,038 |
||
28 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) |
|
0.24 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
10,453,614 |
||
29 |
Lắp mới cầu chắn rác |
|
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
189,539 |
||
30 |
Tháo tấm ốp vách cũ |
|
0.4772 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,986,742 |
||
31 |
Tháo dỡ song sắt (tính bằng 50% lắp dựng) |
|
44.044 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
112,158 |
||
32 |
Gia công khung sắt để bắn tấm nhựa |
|
44.044 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
275,000 |
||
33 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
|
19.1684 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
74,185 |
||
34 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
19.1684 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,876 |
||
35 |
Lợp thay thế tường loại tấm lợp tấm nhựa |
|
44.044 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
289,161 |
||
36 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
6.9681 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
33,383 |
||
37 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
0.1812 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
63,057 |
||
38 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
0.1812 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
43,965 |
||
39 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 |
|
6.9681 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
67,734 |
||
40 |
Lát nền, sàn bằng gạch kích thước 30x30cm, vữa XM M75 |
|
6.9681 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
325,120 |
||
41 |
Tháo tấm lợp tôn |
|
0.2668 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,986,742 |
||
42 |
Tháo dỡ trần |
|
33.2475 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
24,337 |
||
43 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
0.6936 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
63,057 |
||
44 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
0.6936 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
43,965 |
||
45 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
|
10.4868 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
74,185 |
||
46 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
10.4868 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
83,876 |
||
47 |
Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn |
|
26.677 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
351,200 |
||
48 |
Máng thoát nước bằng inox khổ 600mm |
|
7.21 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
543,346 |
||
49 |
Thi công trần thả bằng tấm thạch cao KT 60x60cm |
|
26.677 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
173,231 |
||
50 |
Thi công cạnh trần bằng tấm Aluminum |
|
6.5705 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
1,250,500 |
||
51 |
Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm |
|
0.042 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
5,314,124 |
||
52 |
Cầu chắn rác D90 |
|
2 |
quả |
Theo quy định tại Chương V |
189,539 |
||
53 |
Tháo dỡ bóng điện ,cắt tấm trần Panel |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
451,534 |
||
54 |
Tháo dỡ trần |
|
50.1 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
24,337 |
||
55 |
Lắp lại trần cũ |
|
50.1 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
66,457 |
||
56 |
Lắp dựng dàn giáo phục vụ đục lớp vữa trát trần cũ |
|
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
87,188 |
||
57 |
Cạo,tẩy bỏ lớp thấm mốc.Làm sạch bề mặt bằng Javel |
|
110.2712 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
87,188 |
||
58 |
Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) |
|
110.2712 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
35,000 |
||
59 |
Sơn dầm trần bằng Sơn lót kiềm + Sơn Epoxy 2 thành phần 2 lớp. |
|
110.2712 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
237,500 |
||
60 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
|
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,964 |
||
61 |
Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) |
|
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
35,000 |
||
62 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
63 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
|
8.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
33,383 |
||
64 |
Lát nền, sàn bằng gạch kích thước 40x40cm, vữa XM M75 |
|
8.7 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
285,300 |
||
65 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
|
25.6336 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
44,511 |
||
66 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
|
0.6665 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
63,057 |
||
67 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T |
|
0.6665 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
43,965 |
||
68 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
|
25.6336 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
118,788 |
||
69 |
Ốp tường, trụ, cột bằng gạch kích thước 30x60cm, vữa XM M75 |
|
30.095 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
455,300 |
||
70 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
|
17.1864 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
25,964 |
||
71 |
Bả bằng matít vào cột, dầm, trần (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) |
|
41.98 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
35,000 |
||
72 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
41.98 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
65,000 |
||
73 |
Bạt phủ che chắn trong suốt quá trình thi công |
|
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
4,000,000 |
||
74 |
Mua mới ô che nắng 3m |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,900,000 |