Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800501462 | 1800501462 |
HOÀNG PHÚC ENGINERING CO.,LTD |
5.899.999.998 VND | 5.899.999.998 VND | 45 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102571041 | 0102571041 | VMRC JOINT STOCK COMPANY | No rating | |
| 2 | vn0101130774 | 0101130774 | THANG LONG ELEVATOR EQUIPMENT GROUP COMPANY LIMITED | No rating |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THANG MÁY 1000kg (105m/phút, 11 điểm dừng) |
3 | Cái | Việt Nam | 1,874,344,833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tháo dỡ 03 thang máy cũ (bậc 7/7) = 30 công/1 thang |
90 | Công | Việt Nam | 447,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bốc xếp tập kết ở kho Tầng 1 (bậc 4/7) = 15 công/ 1 thang |
45 | Công | Việt Nam | 272,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bốc các loại phế thải lên xe ô tô (bậc 4/7) = 7 công/ 1 thang |
21 | Công | Việt Nam | 272,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Vận chuyển các loại phế thải bằng xe ô tô (1 ca/1 thang) |
3 | Công | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dọn dẹp, làm sạch đáy hố thang sau khi tháo dỡ (bậc 4/7) = 10 công/ 1 thang |
30 | Công | Việt Nam | 272,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cải thiện bổ sung hố thang cũ để lắp đặt thang máy mới (bậc 7/7) = 10 công/ 1 thang |
30 | Công | Việt Nam | 466,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tháo dỡ đá granit ốp tường hiện trạng |
57.24 | m2 | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thu gom, dọn vệ sinh & bốc xếp xuống phế liệu đá granit bằng thủ công |
1.1448 | m3 | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vận chuyển phế liệu đá granit bằng thủ công, 10m khởi điểm |
1.1448 | m3 | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Vận chuyển phế liệu đá granit bằng thủ công, 10m tiếp theo |
1.1448 | m3 | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, phế liệu đá granit |
1.1448 | m3 | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bốc lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết - phế liệu đá granit |
3.1482 | tấn | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vận chuyển phế liệu đá granit bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
0.1145 | 10m³/1km | Việt Nam | 898,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Vận chuyển phế liệu đá granit bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
0.1145 | 10m³/1km | Việt Nam | 722,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán |
57.24 | m2 | Việt Nam | 3,354,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Vận chuyển Đá granit ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng |
5.724 | 10m2 | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |