Package 06: Conventional chemical package, consumed medical supplies

        Watching
Tender ID
Views
25
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 06: Conventional chemical package, consumed medical supplies
Bidding method
Online bidding
Tender value
16.888.953.602 VND
Publication date
15:04 29/06/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500144187_2506281119
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Air Force Medical Institute
Approval date
28/06/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0106670188 VIET NAM HKT TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED 2.303.507.200 2.402.994.700 5 See details
2 vn0500391288 LE LOI CO., LTD 150.876.200 151.842.200 1 See details
3 vn0100103016 VIETNAM INDUSTRIAL GAS JOINT STOCK COMPANY 124.660.000 158.150.000 1 See details
4 vn0102398340 thai phu medical equipment Joint Stock Company 499.000.000 499.000.000 2 See details
5 vn0101950939 ANH NGOC MEDICAL EQUIPMENT HI TECH COMPANY LIMITED 1.002.000.000 1.002.000.000 2 See details
6 vn0108521061 TRAN GIA TRADING AND BUSINESS JOINT STOCK COMPANY 230.100.000 386.750.000 9 See details
7 vn0101491266 HANOI IEC-COMPANY LIMITED 3.350.775.000 3.436.450.000 28 See details
8 vn0106555509 HAI AU TECHNOLOGY SOLUTIONS AND MEDICAL EQUIPMENTS JOINT STOCK COMPANY 3.041.030.000 3.041.030.000 16 See details
9 vn0100124376 VIETNAM MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY 1.159.370.000 1.159.370.000 5 See details
10 vn0302130894 DENTISTRY OF EQUIPMENT COMPANY LTD 484.332.710 573.143.742 65 See details
11 vn0110589758 WINGS VINA COMPANY LIMITED 250.437.000 296.154.000 30 See details
12 vn0106081305 THIEN PHUC DENTISTRY COMPANY LIMITED 228.690.000 260.262.000 10 See details
13 vn0312439106 MEDENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 159.625.000 235.651.100 24 See details
14 vn0106797339 Công ty TNHH Hùng Hân 897.890.000 900.290.000 60 See details
15 vn0312024302 VIET DANG MEDICINE DENTISTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 491.079.000 491.079.000 2 See details
16 vn0314565360 SIV TRADING COMPANY LIMITED 150.776.000 160.400.000 1 See details
17 vn0311691180 DENTECH MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 237.444.000 237.444.000 1 See details
Total: 17 contractors 14.759.072.110 15.392.010.742 262
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Composite lỏng
80
Tuýp
Đức,G7
48,640,000
2
Ổ cối không xi măng
3
Cái
Đức, G7
54,000,000
3
Mắc cài kim loại cao cấp
10
Bộ
Mỹ
13,200,000
4
Vít ổ cối (theo bộ)
6
Cái
Đức, G7
9,000,000
5
Nền hàm nhựa cứng toàn hàm
15
Hàm
Việt Nam
3,750,000
6
Chun liên hàm các kích thước 1/8"- 3.2mm, 3/16" - 4.6mm, 1/4" - 6.4mm, 5/16" - 7.9mm
92
Túi
Mỹ
2,760,000
7
Nút chỉnh nha Button
3
Gói
Hoa Kỳ,G7
2,634,000
8
Keo dán 1 bước
10
Lọ
Liechtenstein
13,750,000
9
Chuôi khớp không xi măng, phủ HA
3
Cái
Đức, G7
66,000,000
10
Bẩy nhổ răng
6
Cái
Việt Nam
4,056,000
11
Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế
5
Cái
Đức, G7
950,000
12
Chỏm xương đùi
3
Cái
Đức, G7
48,000,000
13
Đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium
5
Cái
Ấn Độ
45,000,000
14
Chuôi không xi măng phủ HA
3
Cái
Đức, G7
66,000,000
15
Lớp lót PE crosslinked
3
Cái
Đức, G7
30,000,000
16
Full kim loại
30
Răng
Việt Nam
1,500,000
17
Chỏm xương đùi Ceramic
3
Cái
Đức, G7
48,000,000
18
Ổ cối không xi măng
3
Cái
Đức, G7
73,500,000
19
Silicon lỏng
30
Tuýp
Italia
11,939,400
20
Lớp đệm ceramic
3
Cái
Đức, G7
49,500,000
21
Vít ổ cối (theo bộ)
6
Cái
Đức, G7
9,000,000
22
Calcium Hydroxide Powder – Bột Canxi hydroxide băng thuốc ống tủy – dạng hộp
6
Hộp
Ấn Độ
540,000
23
Ổ cối in 3D không xi măng
3
Cái
Đức, G7
73,500,000
24
Etching thường
50
Tuýp
Liechtenstein
10,175,000
25
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 35x43 cm
2.000
Tờ
Nhật Bản
79,000,000
26
Vít ổ cối
6
Cái
Đức, G7
9,000,000
27
Thuốc làm mềm Cone
1
Lọ
Ấn Độ
220,000
28
Thuốc diệt tủy - Asen
1
Lọ
Ấn Độ
386,400
29
Sứ titan 1
50
Răng
Việt Nam
15,000,000
30
Chuôi khớp không xi măng
3
Cái
Đức, G7
57,000,000
31
Kềm Halochop
1
Cái
Italia
2,819,000
32
Xi măng gắn chụp răng 1
10
Hộp
Nhật Bản, G7
18,230,000
33
Chỏm xương đùi
3
Cái
Đức, G7
48,000,000
34
Chất bôi trơn ống tủy
5
Hộp
Hoa Kỳ
1,940,000
35
Xi măng tái tạo cùi răng
1
Bộ
Thụy Sĩ
4,303,200
36
Lớp lót PE crosslinked
3
Cái
Đức, G7
30,000,000
37
Hook chỉnh nha
5
Bộ
Hoa Kỳ,G7
5,740,000
38
Abutment cá nhân sứ
5
Cái
Việt Nam
8,000,000
39
Ổ cối không xi măng
3
Cái
Đức, G7
54,000,000
40
Chuôi không xi măng phủ HA
3
Cái
Đức, G7
66,000,000
41
Vít ổ cối (theo bộ)
6
Cái
Đức, G7
9,000,000
42
Chỏm xương đùi Ceramic
3
Cái
Đức, G7
48,000,000
43
Trâm máy protaper
2
Bộ
Thụy Sỹ
3,744,000
44
Lớp đệm PE crosslinked
3
Cái
Đức, G7
30,000,000
45
Dụng cụ nạo ngà các loại
3
Cây
Hàn Quốc
1,320,000
46
Ổ cối không xi măng phủ HA
3
Cái
Đức, G7
67,500,000
47
Hàm Hawley
20
Hàm
Việt Nam
2,900,000
48
Vít ổ cối
6
Cái
Đức, G7
9,000,000
49
Chuôi khớp không xi măng
5
Cái
Đức, G7
95,000,000
50
Eugenol
2
Lọ
Cộng hòa Ấn Độ
284,000
51
Chỏm CoCrMo
5
Cái
Đức, G7
37,500,000
52
Răng tạm
50
Răng
Việt Nam
1,500,000
53
Chỏm kép
5
Cái
Đức, G7
60,000,000
54
Sứ kim loại 1
10
Răng
Việt Nam
2,000,000
55
Sáp bôi chỉnh nha
20
Hộp
Ấn Độ
598,000
56
Máng thư giãn cơ
7
Cái
Việt Nam
2,450,000
57
Áo phẫu thuật gia cố thân
200
Bộ
Việt Nam
11,600,000
58
Nền hàm dẻo toàn hàm
15
Hàm
Việt Nam
6,750,000
59
Băng cá nhân
30.000
Miếng
Thái Lan
22,500,000
60
Chuôi khớp (cuống chỏm xương đùi) phủ TPS
3
Cái
Mỹ
69,000,000
61
Băng thun có keo cố định khớp
20
Cái
Thái Lan
2,940,000
62
Ổ cối toàn phần phủ TPS
3
Cái
Mỹ
43,500,000
63
Băng cuộn xô 10cm x 5m
1.000
Cuộn
Việt Nam
1,960,000
64
Chỏm xương đùi CoCr
3
Cái
Mỹ
24,000,000
65
Miếng dán vô trùng trong suốt 9cm*20cm
100
Miếng
Việt Nam
1,950,000
66
Lót ổ cối
3
Cái
Mỹ
33,000,000
67
Miếng dán vô trùng trong suốt 9cm*15cm
100
Miếng
Việt Nam
1,450,000
68
Vít ổ cối
9
Cái
Mỹ
4,500,000
69
Miếng dán vô trùng trong suốt 9cm*25cm
100
Miếng
Việt Nam
2,000,000
70
Dây cung niti hàm trên, hàm dưới các loại, các cỡ
500
Sợi
Mỹ
24,750,000
71
Miếng dán vô trùng trong suốt 15cm*28cm
100
Miếng
China/United Kingdom
10,500,000
72
Lồi cầu đùi
2
Cái
Đài Loan
45,920,000
73
Miếng dán vô trùng trong suốt 28cm*30cm
100
Miếng
China/United Kingdom
14,000,000
74
Lớp lót
2
Cái
Đài Loan
28,800,000
75
Miếng dán vô trùng 6cm*7cm
1.500
Cái
Việt Nam
3,720,000
76
Mâm chày
2
Cái
Đài Loan
27,520,000
77
Băng dính co dãn vải lụa 1.25cm*5m
500
Cuộn
Thái Lan
9,620,000
78
Bánh chè
2
Cái
Đài Loan
5,760,000
79
Băng dính co dãn vải lụa 2.5cm*5m
2.500
Cuộn
Thái Lan
63,375,000
80
Xi măng
2
Cái
Argentina
8,000,000
81
Băng dính co dãn vải lụa 5cm*5m
500
Cuộn
Thái Lan
25,220,000
82
Nền hàm nhựa cứng bán hàm
15
Hàm
Việt Nam
2,250,000
83
Băng dính giấy 1.25cm*5m
100
Cuộn
Thái Lan
1,443,000
84
Lồi cầu xương đùi có xi măng
3
Cái
Đức, G7
66,000,000
85
Băng dính giấy 2.5cm*5m
300
Cuộn
Thái Lan
6,552,000
86
Mâm chày có xi măng
3
Cái
Đức, G7
69,000,000
87
Băng thun 3 móc 7.5cm
60
Cuộn
Thái Lan
1,482,000
88
Lớp đệm mâm chày
3
Cái
Đức, G7
19,500,000
89
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
200
Bộ
Việt Nam
96,000,000
90
Vít bịt mâm chày (theo bộ)
3
Cái
Đức, G7
0
91
Bông cắt gói 10g
3.000
Gói
Việt Nam
11,592,000
92
Xi măng kháng sinh
3
gói
Pháp, G7
4,500,000
93
Bông tẩm cồn
1.000
Gói
Việt Nam
18,500,000
94
Mũi phẫu thuật mở xương tay chậm
30
Mũi
Thụy Sỹ
8,880,000
95
Bông y tế - thấm nước
180
Kg
Việt Nam
27,000,000
96
Full Katana 2
55
Răng
Việt Nam
30,250,000
97
Cồn 70 độ
1.000
Lít
Việt Nam
28,200,000
98
Ống hút thông thường
120
Túi
Ý,G7
13,800,000
99
Cồn 96 độ
1.200
Lít
Việt Nam
36,600,000
100
Abutment cá nhân Titan
7
Cái
Việt Nam
8,400,000
101
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế can 5 lít
20
Can 5L
Việt Nam
13,650,000
102
Sứ Ceramill Zolid 1
30
Răng
Việt Nam
33,000,000
103
Dung dịch rửa tay can 5 lít
100
Can 5L
Việt Nam
65,000,000
104
Vít chốt khóa cho đinh nội tủy, đường kính 6.5mm, chất liệu titanium
60
Cái
Ấn Độ
30,000,000
105
Dung dịch sát khuẩn (dung dịch cidex 14 ngày) can 5 lít
80
Can 5L
Pháp
90,880,000
106
File dẻo K + H các số
8
Vỉ
Trung Quốc
796,800
107
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ cidezyme chai 1 lít
200
Chai 1L
Thái Lan
92,000,000
108
Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay, chất liệu titanium, đường kính 9-12mm các cỡ
2
Bộ
Ấn Độ
33,000,000
109
Gạc cầu Fi 30mm x 1 lớp vô trùng
4.000
Gói
Việt Nam
18,000,000
110
Chổi cước đánh bóng
200
Cái
Hoa Kỳ,G7
1,160,000
111
Gạc hút
2.000
Mét
Việt Nam
8,400,000
112
Bộ dụng cụ dùng trong dẫn lưu/hút dịch 200ml fr.10
80
Cái
Trung Quốc
7,560,000
113
Gạc meche
50
Gói
Việt Nam
255,000
114
Bộ dụng cụ dùng trong dẫn lưu/hút dịch 400ml fr.14
80
Cái
Trung Quốc
8,467,200
115
Gạc phẫu thuật 10*10*12 lớp
5.000
Gói
Việt Nam
49,000,000
116
Canuyn Mayo các số
30
Cái
Trung Quốc
165,000
117
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30*40*6 lớp
500
Miếng
Việt Nam
3,150,000
118
Catheter mount (Ống nối dây máy thở, dùng 1 lần)
60
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
1,323,000
119
Khẩu trang y tế
50.000
Cái
Việt Nam
31,500,000
120
Cây đặt nội khí quản khó nhôm
20
Cái
Malaysia
1,230,000
121
Khẩu trang y tế tiệt trùng đóng gói từng cái
10.000
Cái
Việt Nam
12,600,000
122
Chạc ba nối có dây nối
600
Cái
Ấn Độ
3,000,000
123
Merocel cầm máu mũi (Nasal dressing)
30
Miếng
Thổ Nhĩ Kỳ
3,150,000
124
Dây dẫn đường guide wire loại mềm
30
Cái
Thụy Sĩ
36,900,000
125
Miếng dán mi các cỡ
50
Cái
Việt Nam
17,000
126
Dây hút dịch không nắp/có nắp
1.000
Cái
Việt Nam
3,150,000
127
Mũ phẫu thuật tiệt trùng
10.000
Cái
Việt Nam
12,200,000
128
Dây hút nhớt các số
500
Cái
Việt Nam
1,575,000
129
Tấm trải phẫu thuật
2.000
Cái
Việt Nam
15,900,000
130
Ống dẫn lưu người lớn, trẻ em
100
Cái
Việt Nam
820,000
131
Xốp cầm máu tự tiêu Cellulose 10cm x 20cm dạng lưới mềm
15
Miếng
Hàn Quốc
6,780,000
132
Ống đặt nội khí quản (có bóng chèn) các cỡ
300
Cái
Trung Quốc
4,170,000
133
Xốp cầm máu tự tiêu Cellulose 2.5cm x 5.1cm dạng bông xốp
20
Miếng
Hàn Quốc
8,760,000
134
Ống thông niệu đạo nelaton
100
Cái
Đài Loan
650,000
135
Xốp cầm máu tự tiêu gelatin 70x50x10mm
25
Miếng
Ý
2,125,000
136
Ống nối dây máy thở
300
Cái
Trung Quốc
5,550,000
137
Bơm áp lực cao
2
Cái
Ý
15,800,000
138
Sonde chữ T các cỡ
100
Cái
Ấn Độ
2,100,000
139
Kim chọc dò
4
Cái
Ý
7,780,000
140
Sonde dạ dày các cỡ
200
Cái
Việt Nam
800,000
141
Xi măng sinh học
2
Cái
Đức
15,200,000
142
Sonde foley 3 chạc các cỡ
200
Cái
Malaysia
6,300,000
143
Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng
5
Cái
Đức, G7
12,500,000
144
Sonde foley hai chạc các cỡ
500
Cái
Ấn Độ
4,900,000
145
Hàm tháo lắp trên IPL
10
Răng
Việt Nam
20,000,000
146
Sonde JJ các cỡ, các loại
100
Cái
Ấn Độ
26,000,000
147
Nhựa dẻo bán hàm
15
Hàm
Việt Nam
3,375,000
148
Túi nước tiểu có code
2.000
Cái
Việt Nam
12,600,000
149
Phục hình Cercon/IPL
20
Răng
Việt Nam
24,000,000
150
Đài cao su đánh bóng
50
Cái
Hoa Kỳ,G7
2,350,000
151
Mũi khoa kim cương các loại
400
Mũi
Nhật Bản, G7
14,000,000
152
Vener Emax 1
40
Răng
Việt Nam
42,000,000
153
Chụp thép răng sữa
100
Cái
Mỹ
9,600,000
154
Vật liệu che chữa tuỷ răng Ca(OH)2 dạng lọ
4
Tuýp
Hoa Kỳ
1,388,000
155
Răng tạm Cadcam
15
Răng
Việt Nam
3,750,000
156
EDTA 17%
1
Chai
Hoa Kỳ
2,469,000
157
Silicon đặc
30
Hộp
Nhật Bản, G7
34,440,000
158
Dụng cụ nạo nha chu
1
Bộ
Hoa Kỳ
1,875,000
159
Hàm Hybrid Titan ( đúc)
4
Hàm
Việt Nam
44,000,000
160
Trâm gai điều trị tủy răng
10
Vỉ
Thụy Sỹ
2,440,000
161
Vá hàm
5
Cái
Việt Nam
500,000
162
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong các size
40
Cái
Mỹ
275,600,000
163
Cone chính trám bít ống tuỷ
15
Hộp
Hàn Quốc
3,045,000
164
Răng Jutin
30
Răng
Việt Nam
7,500,000
165
Cao su cố định lấy dấu trong Implant
2
Hộp
Italia
1,930,000
166
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc
5
Lọ
Hàn Quốc
12,500,000
167
Dây TMA các loại, các cỡ
50
Sợi
Mỹ
7,425,000
168
Implant
20
Cái
Hoa Kỳ
93,700,000
169
Kìm cắt xa chỉnh nha
1
Cái
Italia
7,865,000
170
Abutment
20
Cái
Hoa Kỳ
66,900,000
171
Vít khóa xương xốp 3.5mm các cỡ, chất liệu titanium
50
Cái
Đức, G7
20,500,000
172
Abutment thẳng / multi
5
Cái
Hoa Kỳ
25,725,000
173
Chân răng nhân tạo (Implant)
20
Cái
Đức
110,000,000
174
Abutment nghiêng/ multi
5
Cái
Hoa Kỳ
28,175,000
175
Nắp lành thương (Healing abutment)
6
Cái
Đức
4,896,000
176
Coping
5
Cái
Hoa Kỳ
12,428,000
177
Trụ phục hình thẳng (Abutment thẳng)
14
Cái
Đức
28,000,000
178
Trụ liền thương
5
Cái
Hoa Kỳ
10,516,000
179
Trụ phục hình Multi thẳng (Abutment multi thẳng)
4
Cái
Đức
13,460,000
180
Vít khóa cho đinh nội tủy, chất đường kính 3.9 mm, chất liệu titanium
60
Cái
Ấn Độ
28,200,000
181
Trụ phục hình Multi nghiêng 16, 30 độ (Abutment multi nghiêng)
4
Cái
Đức
17,460,000
182
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế
2
Cái
Đức, G7
13,700,000
183
Trụ giả chân răng nhân tạo (Implant analog) các cỡ
6
Cái
Đức
6,300,000
184
Chuôi khớp không xi măng, phủ HA
3
Cái
Đức, G7
66,000,000
185
Dụng cụ lấy dấu (coping)
6
Cái
Đức
8,388,000
186
Chỏm xương đùi
3
Cái
Đức, G7
48,000,000
187
Đinh krischner, chất liệu thép không gỉ
50
Cái
Ấn Độ
4,400,000
188
Lớp lót ceramic
3
Cái
Đức, G7
49,500,000
189
Chất lấy dấu - Aroma
84
Túi
Nhật Bản
21,000,000
190
Ổ cối không xi măng phủ HA
3
Cái
Đức, G7
67,500,000
191
Đầu bơm silicon
100
Cái
Đài Loan (Trung Quốc)
300,000
192
Vít ổ cối (theo bộ)
6
Cái
Đức, G7
9,000,000
193
Vít khóa xương cứng 2.7 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
100
Cái
Ấn Độ
30,500,000
194
Hàm facemask
5
Bộ
Mỹ
5,225,000
195
Gel cầm máu
4
Tuýp
Hoa Kỳ
840,000
196
Lên răng ngoại
60
Răng
Việt Nam
3,600,000
197
File H, K các số
150
Vỉ
Trung Quốc
14,940,000
198
Chân răng nhân tạo (Implant)
50
Cái
Hàn Quốc
150,000,000
199
Mũi mở tủy tránh thủng sản
30
Mũi
Thụy Sỹ
8,967,000
200
Nắp lành thương (Healing abutment)
10
Cái
Hàn Quốc
5,500,000
201
Chỉ co lợi (nướu)
12
Hộp
Hoa Kỳ,G7
5,352,000
202
Trụ phục hình thẳng (Abutment thẳng)
30
Cái
Hàn Quốc
37,800,000
203
Kìm kẹp chun tại chỗ
4
Cái
Việt Nam
11,208,000
204
Trụ phục hình nghiêng (Abutment nghiêng)
10
Cái
Hàn Quốc
13,550,000
205
Xi măng hàn răng 7
12
Hộp
Nhật Bản
22,680,000
206
Trụ phục hình Multi thẳng (Abutment Multi thẳng)
15
Cái
Hàn Quốc
28,725,000
207
Nacera 2
20
Răng
Việt Nam
25,000,000
208
Trụ phục hình Multi nghiêng 20, 30 độ (Abutment Multi nghiêng)
10
Cái
Hàn Quốc
24,300,000
209
Mũi phẫu thuật mở xương tay nhanh
20
Mũi
Đức
6,780,000
210
Trụ giả chân răng nhân tạo (Implant analog) các cỡ
5
Cái
Hàn Quốc
2,250,000
211
Dung dịch sát trùng ống tủy Camphenol
2
Lọ
Cộng hòa Ấn Độ
594,000
212
Dụng cụ lấy dấu (coping)
5
Cái
Hàn Quốc
3,250,000
213
Band răng 6; 7
40
Cái
Nhật Bản
4,922,000
214
Ball Narrow
8
Cái
Hàn Quốc
12,240,000
215
Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size
5
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
7,000,000
216
Ball Regular
8
Cái
Hàn Quốc
12,240,000
217
Hàm nong nhanh+ Face mark
15
Hàm
Việt Nam
18,000,000
218
O-Ring
8
Cái
Hàn Quốc
1,440,000
219
Chuôi xương đùi
2
Cái
Đài Loan
36,380,000
220
Ball Cap
8
Cái
Hàn Quốc
8,160,000
221
Ổ cối toàn phần không xi măng
2
Cái
Đài Loan
37,180,000
222
Retainer
8
Cái
Hàn Quốc
3,120,000
223
Lót ổ cối Ceramic
2
Cái
Đài Loan
41,680,000
224
Băng bột bó 3 inch
30
Cuộn
Trung Quốc
270,000
225
Chỏm xương đùi Ceramic
2
Cái
Đài Loan
32,000,000
226
Băng bột bó 4 inch
200
Cuộn
Trung Quốc
1,800,000
227
Vít ổ cối
2
Cái
Đài Loan
4,360,000
228
Băng bột bó 6 inch
200
Cuộn
Trung Quốc
2,200,000
229
Chuôi khớp không xi măng, phủ HA
5
Cái
Đức, G7
110,000,000
230
CATHETER 3 NÒNG
30
Bộ
Trung Quốc
7,350,000
231
Chỏm CoCrMo
5
Cái
Đức, G7
37,500,000
232
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 2/0
96
Sợi
Mỹ
5,232,000
233
Chỏm kép
5
Cái
Đức, G7
60,000,000
234
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 3/0
60
Sợi
Mỹ
3,270,000
235
Tay khoan chậm
2
Bộ
Canada
26,000,000
236
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 4/0
60
Sợi
Mỹ
3,270,000
237
Toàn hàm trên Implant HT 1
5
Hàm
Việt Nam
10,000,000
238
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 5/0
96
Sợi
Mỹ
5,232,000
239
Tay khoan nhanh
6
Cái
Canada
36,000,000
240
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại vicryl (polyglactin) số 0
48
Sợi
Mỹ
2,760,000
241
Lưới Inox
15
Cái
Việt Nam
1,500,000
242
Chỉ phẫu thuật tự tiêu loại Vicryl (Polyglactin) 1/0
96
Sợi
Tây Ban Nha
9,552,000
243
Côn giấy
70
Hộp
Hàn Quốc
14,210,000
244
Chỉ Polypropylene 4.0
96
Sợi
Mỹ
11,904,000
245
File K + H (Vỉ đủ số)
5
Vỉ
Trung Quốc
498,000
246
Chỉ Polypropylene 5.0
60
Sợi
Mỹ
9,120,000
247
Găng hộ lý
100
Đôi
Việt Nam
1,560,000
248
Chỉ Polypropylene số 2/0
60
Sợi
Mỹ
5,010,000
249
Găng khám có bột các cỡ
60.000
Đôi
Việt Nam
90,000,000
250
Chỉ Polypropylene số 3/0
60
Sợi
Mỹ
5,865,000
251
Găng khám không bột các cỡ
20.000
Đôi
Việt Nam
37,800,000
252
Chỉ Silk số 1 liền kim
48
SỢI
Bỉ
1,291,200
253
Găng phẫu thuật các cỡ tiệt trùng các cỡ, các số
5.000
Đôi
Việt Nam
26,000,000
254
Chỉ Silk số 2/0 liền kim
48
Tép/Sợi
Bỉ
1,224,000
255
Bộ huyết áp, ống nghe
30
Bộ
Nhật Bản
20,400,000
256
Chỉ Silk số 3/0 liền kim
48
Tép/Sợi
Bỉ
1,224,000
257
Clip kẹp mạch máu polymer các cỡ
200
Cái
Anh Quốc
13,600,000
258
Chỉ catgut chromic 2/0 kèm kim
60
Sợi
Mỹ
1,890,000
259
Clip kẹp mạch máu titanium
200
Cái
Anh Quốc
8,000,000
260
Chỉ catgut chromic 3/0 kèm kim
60
Sợi
Mỹ
1,890,000
261
Đai thắt lưng
5
Cái
Việt Nam
1,750,000
262
Chỉ catgut chromic 4/0 kèm kim
96
Sợi
Mỹ
3,024,000
263
Đè lưỡi gỗ đã tiệt trùng
10.000
Cái
Việt Nam
3,150,000
264
Chỉ Nylon (DAFILON) SÔ 4.0
60
Sợi
Mỹ
1,476,000
265
Điện cực tim người lớn, trẻ em
2.000
Cái
Ba Lan
5,040,000
266
Chỉ nylon (dafilon) sô 1.0
60
Sợi
Bỉ
1,440,000
267
Gel bôi trơn hoặc tương đương (KY)
100
Tub
Việt Nam
5,900,000
268
Chỉ Nylon (DAFILON) SÔ 2.0
60
Sợi
Mỹ
1,476,000
269
Gel điện tim và tương đương
50
Tub
Thổ Nhĩ Kỳ
1,120,000
270
Chỉ Nylon (DAFILON) SÔ 3.0
300
Sợi
Mỹ
7,380,000
271
Gel siêu âm
20
Can 5L
Việt Nam
2,100,000
272
Chỉ nylon (dafilon) số 5/0
96
Sợi
Mỹ
2,688,000
273
Giấy điện tim 6 bút
500
Tập
Malaysia
22,000,000
274
Chỉ nylon (dafilon) số 6/0
24
Sợi
Bỉ
708,000
275
Giấy in ảnh siêu âm
500
Cuộn
Hàn Quốc
64,500,000
276
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 1
100
Sợi
Mỹ
9,700,000
277
Kéo y tế
50
Cái
Pakistan
1,785,000
278
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 2/0
100
Sợi
Mỹ
9,700,000
279
Filter lọc khuẩn
30
Cái
Trung Quốc
645,000
280
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 3/0
200
Sợi
Mỹ
19,400,000
281
Lưới điều trị thoát vị bẹn chất liệu polypropylene các cỡ
20
Miếng
Đức
8,400,000
282
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện số 4/0
60
Sợi
Dominica
5,820,000
283
Mask thanh quản các cỡ
30
Cái
Trung Quốc
44,400,000
284
Dây dao mổ điện
150
Cái
Trung Quốc
5,670,000
285
Mặt nạ thở Oxy
300
Cái
Việt Nam
4,560,000
286
Lưỡi dao mổ các số
2.000
Cái
Ấn Độ
2,040,000
287
Mỏ vịt nhựa
500
Cái
Việt Nam
2,000,000
288
Thìa lấy dấu Inox
12
Bộ
Italia
4,488,000
289
Nẹp cẳng tay
50
Cái
Việt Nam
7,150,000
290
Cây tạo hình composite 02 đầu chống dính
4
Cây
Italia
1,848,000
291
Nẹp chống xoay dài
30
Cái
Việt Nam
7,686,000
292
Thạch cao Planet
6
Thùng 15kg
Hoa Kỳ,G7
12,150,000
293
Nẹp đệm dài
20
Cái
Việt Nam
4,368,000
294
Sứ Zirconia 1
40
Răng
Việt Nam
22,000,000
295
Nẹp đệm ngắn
50
Cái
Việt Nam
10,725,000
296
Mặt gương
70
Cái
Việt Nam
1,400,000
297
Nẹp gối
30
Cái
Việt Nam
8,190,000
298
Sứ cẩn Titan
10
Răng
Việt Nam
3,000,000
299
Nhiệt kế nách
100
Cái
Trung Quốc
2,310,000
300
Vật liệu ghép xương dị loại 0,25cc
15
Lọ
Hàn Quốc
22,500,000
301
Panh có mấu/không mấu
30
Cái
Pakistan
1,350,000
302
Vít đa trục rỗng nòng bắt qua da kèm ốc khóa trong
30
Cái
Mỹ
283,500,000
303
Phin lọc khí đo chức năng hô hấp
500
Cái
Trung Quốc
12,600,000
304
Sò đánh bóng
3
Hộp
Hoa Kỳ,G7
4,419,000
305
Rọ lấy sỏi các cỡ
30
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
62,937,000
306
Chun chuỗi mắt mau
6
Cuộn
Mỹ
2,430,000
307
Tấm cách điện cực
200
Cái
Áo
5,600,000
308
Hàm chỉnh nha hỗ trợ
15
Hàm
Việt Nam
3,750,000
309
Túi camera nội soi
2.000
Cái
Việt Nam
13,000,000
310
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc
10
Lọ
Hàn Quốc
25,000,000
311
Vôi soda
100
Kg
Thổ Nhĩ Kỳ
9,450,000
312
Hàm nong cố định
10
Hàm
Việt Nam
2,500,000
313
Hàm giữ khoảng
10
Cái
Việt Nam
3,500,000
314
Chất gắn Verneer
1
Tuýp
Hoa Kỳ,G7
1,557,000
315
Chuôi khớp không xi măng, phủ HA
3
Cái
Đức, G7
66,000,000
316
Chun kéo facemask (chun liên hàm) nhiều kích cỡ
10
Gói
Hoa Kỳ,G7
10,130,000
317
Chỏm CoCrMo
3
Cái
Đức, G7
22,500,000
318
Kìm gắp chóp răng
1
Cái
Thụy Điển
2,960,000
319
Lớp lót PE crosslinked
3
Cái
Đức, G7
30,000,000
320
Miếng ép máng tẩy
200
Miếng
Hoa Kỳ
9,800,000
321
Ổ cối không xi măng
3
Cái
Đức, G7
54,000,000
322
Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti các loại
200
Sợi
Mỹ
12,826,000
323
Vít ổ cối (theo bộ)
6
Cái
Đức, G7
9,000,000
324
Keo dán vật liệu trám
8
Lọ
Hoa Kỳ
11,880,000
325
Mũi phẫu thuật cắt răng tay nhanh
20
Mũi
Thụy Sỹ
6,933,400
326
Vít khóa đường kính 5.0mm, các cỡ, thép y tế
25
Cái
Đức, G7
9,500,000
327
Dây garo có khóa
50
Cái
Trung Quốc:
790,000
328
Khay lấy dấu trẻ em Inox
5
Bộ
Italia
3,740,000
329
Vít khóa 5.5mm, xương xốp, các cỡ, titan
80
Cái
Đức, G7
37,600,000
330
Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da
5
Cái
Mỹ
19,500,000
331
Lava plus
60
Răng
Việt Nam
75,000,000
332
Nạo huyệt ổ răng
5
Cái
Hoa Kỳ
13,520,000
333
Xi măng trám bít ống tuỷ
2
Tuýp
Hoa Kỳ
12,580,000
334
Nẹp mini chữ L, các cỡ, titan
5
Cái
Đức, G7
15,000,000
335
Cao su lỏng lấy dấu khớp cắn
10
Tuýp
Pháp
27,624,150
336
Dầu xịt tay khoan
25
Chai
Đài Loan (Trung Quốc)
11,825,000
337
Máng mềm
30
Cái
Việt Nam
900,000
338
Mắc cài kim loại thông thường tự buộc
15
Bộ
Mỹ
72,750,000
339
Răng tạm trên IPL
50
Răng
Việt Nam
12,500,000
340
Mũi Lentulo
10
Vỉ
Trung Quốc
2,200,000
341
Ổ cối không xi măng
5
Cái
Đài Loan
92,950,000
342
Tăm bông nha khoa
20
Hộp
Trung Quốc
1,900,000
343
Vít ổ cối
5
Cái
Đài Loan
10,900,000
344
Nẹp khóa chữ t dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ
10
Cái
Ấn Độ
19,700,000
345
Lớp lót
5
Cái
Đài Loan
44,200,000
346
Chụp sứ Cr-Co trên IPL
10
Răng
Việt Nam
5,000,000
347
Chỏm xương đùi Ceramic
5
Cái
Đài Loan
80,000,000
348
Xi măng hàn răng 9
20
Hộp
Nhật Bản
31,500,000
349
Chuôi xương đùi
5
Cái
Đài Loan
90,950,000
350
Vật liệu cố định và nắn, chỉnh, giữ, kéo các răng được sử dụng trong chỉnh nha
100
Cái
Nhật Bản
12,305,000
351
Sứ Emax 1
20
Răng
Việt Nam
24,000,000
352
Cán dao phẫu thuật
10
Cái
Hàn Quốc
4,500,000
353
Composite tái tạo cùi dạng lỏng
2
Hộp
Thụy Sĩ
7,241,960
354
Chụp sứ Ceramill trên IPL
15
Răng
Việt Nam
18,000,000
355
Sứ Ceramill nguyên khối
30
Răng
Việt Nam
33,000,000
356
Mũi tròn phẫu thuật
6
Mũi
Đức
2,088,000
357
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ (20x25cm) 8x10''
40.000
Tờ
Mỹ
690,000,000
358
Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài
50
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
440,500,000
359
Gối sáp
24
Cái
Việt Nam
0
360
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio góc nghiêng 3 loại 45 độ, 90 độ, 180 độ
50
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
287,500,000
361
Thuốc tẩy trắng bằng đèn các nồng độ
3
Túi
Ấn Độ
2,787,900
362
Lưỡi bào khớp phù hợp với tay bào lưỡi khóa tự động
50
Cái
Đức
237,500,000
363
Đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium
3
Cái
Ấn Độ
24,300,000
364
Dây nước chạy máy trong nội soi
50
Cái
Đức
72,000,000
365
Chun chuỗi mắt thưa
5
Cuộn
Mỹ
2,025,000
366
Vít treo mảng treo gân
50
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
347,500,000
367
Sứ Cercon 1
25
Răng
Việt Nam
27,500,000
368
Chỉ khâu gân mũi kim cong 26mm
50
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
74,000,000
369
Bóc tách 2 đầu nha khoa loại 2
5
Cái
Hàn Quốc
4,125,000
370
Nẹp khóa đóng cứng hai khớp cổ chân, đa trục, titan
2
Cái
Đức, G7
32,000,000
371
Kìm răng trẻ em
2
Cái
Hàn Quốc
2,860,000
372
Nẹp mini chữ T các loại, các cỡ, titan
5
Cái
Đức, G7
15,000,000
373
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, thép y tế
5
Cái
Đức, G7
1,950,000
374
Sứ Katana 2
80
Răng
Việt Nam
44,000,000
375
Máng nhai
10
Cái
Việt Nam
2,500,000
376
Toàn hàm tạm trên IPL
7
Hàm
Việt Nam
14,000,000
377
Kìm cắt gần trong chỉnh nha
1
Cái
Italia
5,638,000
378
Máng phẫu thuật trên IPL
2
Hàm
Việt Nam
4,000,000
379
Chun tách khe
8
Cuộn
Hoa Kỳ,G7
6,480,000
380
Sứ Cercon HT 1
35
Răng
Việt Nam
38,500,000
381
Bông cầm máu
3
Hộp
Đức
4,200,000
382
Chỏm bán phần
10
Cái
Đài Loan
144,000,000
383
Lồi cầu xương đùi ceramic
2
Cái
Đức, G7
96,000,000
384
Chỏm xương đùi
10
Cái
Đài Loan
72,000,000
385
Mâm chày ceramic
2
Cái
Đức, G7
82,000,000
386
Chuôi xương đùi
10
Cái
Đài Loan
181,900,000
387
Lớp đệm mâm chày linh động
2
Cái
Đức, G7
13,000,000
388
Chất hàn tạm
10
Lọ
Nhật Bản, G7
4,050,000
389
Xi măng kháng sinh
2
Cái
Pháp, G7
3,000,000
390
Chất gắn mắc cài
3
Hộp
Hoa Kỳ
10,593,000
391
Lò xo kéo
6
Gói
Mỹ
7,800,000
392
Cây đưa chất hàn (cây trám Composite)
2
Cây
Hàn Quốc
1,386,000
393
Đầu trộn silicon lỏng tỉ lệ 1:1
500
Cái
Đài Loan (Trung Quốc)
4,750,000
394
Full Emax 1
25
Răng
Việt Nam
30,000,000
395
Vít xốp 6.5mm, ren bán phần, titan
10
Cái
Đức, G7
5,000,000
396
Mắc cài răng số 6
20
Bộ
Hoa Kỳ,G7
3,380,000
397
Chuôi khớp có xi măng
3
Cái
Đức, G7
45,000,000
398
Bộ giật chụp
1
Bộ
Hàn Quốc
2,090,000
399
Chỏm CoCrMo
3
Cái
Đức, G7
22,500,000
400
Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng
50
Cái
Ý
114,750,000
401
Chỏm kép
3
Cái
Đức, G7
36,000,000
402
Thanh bar Titan đúc
5
Cái
Việt Nam
50,000,000
403
Xi măng kháng sinh
3
Cái
Pháp, G7
4,500,000
404
Chun tại chỗ
10
Gói
Hoa Kỳ,G7
8,780,000
405
Nút chặn xi măng
3
Cái
Đức, G7
3,600,000
406
Bình oxy đóng chai 10L
50
Bình
Việt Nam
2,200,000
407
Mắc cài sứ
2
Bộ
Mỹ
6,600,000
408
Bình oxy đóng chai 40L
300
Bình
Việt Nam
23,100,000
409
Mắc cài R6 ( 2 ống)
10
Bộ
Nhật Bản
1,550,000
410
Bình Oxy lỏng XL 175
100
Bình
Việt Nam
99,360,000
411
Acid Etching
5
Tuýp
Hoa Kỳ
3,050,000
412
Bơm tiêm áp lực hút ngược
4
Cái
Hàn Quốc
3,140,000
413
Dung dịch bơm rửa NaOCl
5
Lọ
Cộng hòa Ấn Độ
1,825,000
414
Sáp lá
8
Hộp
Ấn Độ
1,940,400
415
Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size kèm ốc khóa trong, chất liệu titanium
20
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
134,000,000
416
Toàn hàm PMMA trên IPL
7
Hàm
Việt Nam
35,000,000
417
Mini vít
20
Cái
Hàn Quốc
11,600,000
418
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng
5
Miếng
Mỹ
40,000,000
419
Sứ cẩn kim loại
6
Răng
Việt Nam
1,200,000
420
Hàm TPA
5
Hàm
Việt Nam
725,000
421
Sứ Ceramill 1
25
Răng
Việt Nam
27,500,000
422
Bộ đĩa silicone đánh bóng composite
2
Bộ
Đức
5,200,000
423
Thêm R
20
Răng
Việt Nam
2,000,000
424
Kéo cắt chỉ
2
Cái
Hàn Quốc
1,518,000
425
Full titan
15
Răng
Việt Nam
3,300,000
426
Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da
50
Cái
Ý
72,500,000
427
Dung dịch sát khuẩn ống tuỷ
1
Lọ
Ấn Độ
144,600
428
Chỏm kép
2
Cái
Đức, G7
23,000,000
429
Sứ titan 2
100
Răng
Việt Nam
30,000,000
430
Chỏm CoCrMo
2
Cái
Đức, G7
21,000,000
431
Giấy cắn
20
Hộp
Đức
6,360,000
432
Cổ xương đùi MRP
2
Cái
Đức, G7
54,000,000
433
Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp
5
Cái
Nhật Bản
79,000,000
434
Chuôi thân xương đùi MRP
2
Cái
Đức, G7
52,000,000
435
Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 5.0 mm, chất liệu titanium
30
Cái
Ấn Độ
15,000,000
436
Vít M6
2
Cái
Đức, G7
8,000,000
437
Bộ khám trong miệng
30
Bộ
Italia
42,285,000
438
Cone Gutta dùng cho File máy
3
Hộp
Brazil
1,698,000
439
Chuôi khớp không xi măng
5
Cái
Đức, G7
95,000,000
440
Kim tiêm 2 đầu dài
40
Hộp
Hàn Quốc
7,980,000
441
Chỏm CoCrMo
5
Cái
Đức, G7
37,500,000
442
Kìm kẹp kim
2
Cái
Hàn Quốc
4,400,000
443
Lớp lót PE
5
Cái
Đức, G7
29,500,000
444
Xi măng gắn phục hình U200
4
Tuýp
Đức
8,400,000
445
Ổ cối không xi măng
5
Cái
Đức, G7
90,000,000
446
Lồi cầu xương đùi có xi măng
2
Cái
Đức, G7
52,000,000
447
Vít ổ cối (theo bộ)
10
Cái
Đức, G7
15,000,000
448
Mâm chày có xi măng
2
Cái
Đức, G7
50,000,000
449
Hàm khung kim loại thường
12
Cái
Việt Nam
4,140,000
450
Lớp đệm mâm chày cố định
2
Cái
Đức, G7
27,000,000
451
Mắc cài kim loại thông thường
20
Bộ
Mỹ
14,400,000
452
Xi măng kháng sinh
2
Cái
Pháp, G7
3,000,000
453
Chuôi không xi măng phủ HA
3
Cái
Đức, G7
66,000,000
454
Chốt sợi thủy tinh đường kính 1.25mm, 1.375mm, 1.5mm
8
Hộp
Hoa Kỳ
7,376,000
455
Chỏm xương đùi Ceramic
3
Cái
Đức, G7
48,000,000
456
Dụng cụ mài kẽ răng
2
Cái
Đức
416,000
457
Lớp đệm PE crosslinked
3
Cái
Đức, G7
30,000,000
458
Bộ dây truyền máu.
500
Bộ
Việt Nam
5,500,000
459
Ổ cối không xi măng
3
Cái
Đức, G7
67,500,000
460
Bơm cho ăn 50ml
2.000
Cái
Việt Nam
10,500,000
461
Vít ổ cối
6
Cái
Đức, G7
9,000,000
462
Bơm tiêm nhựa 10ml
70.000
Cái
Việt Nam
91,000,000
463
Dây cung thép chữ nhật các loại
500
Sợi
Mỹ
8,250,000
464
Bơm tiêm nhựa 1ml
5.000
Cái
Việt Nam
4,150,000
465
Thìa cá nhân
20
Cái
Việt Nam
1,000,000
466
Bơm tiêm nhựa 20ml
3.000
Cái
Việt Nam
6,600,000
467
Chuôi khớp (cuống chỏm xương đùi) phủ TPS
2
Cái
Mỹ
46,000,000
468
Bơm tiêm nhựa 50ml
5.000
Cái
Việt Nam
26,250,000
469
Chỏm xương đùi CoCr
2
Cái
Mỹ
16,000,000
470
Bơm tiêm nhựa 5ml
160.000
Cái
Việt Nam
134,400,000
471
Ổ cối lưỡng cực có khóa lắm (Cup Bipolar)
2
Cái
Mỹ
22,000,000
472
Bơm tiêm insulin các cỡ
2.000
Cái
Việt Nam
3,600,000
473
Mắc cài R7
10
Bộ
Nhật Bản
1,550,000
474
Bóng bóp ambu người lớn, trẻ em
15
Bộ
Đài Loan
18,900,000
475
Kim tiêm 2 đầu ngắn
2
Hộp
Hàn Quốc
399,000
476
Dây dẫn thuốc (bơm tiêm điện)
3.000
Cái
Việt Nam
16,200,000
477
Trụ Chân Răng
8
Cái
Thụy Sỹ ; Mỹ
105,280,000
478
Dây dẫn thuốc (bơm tiêm điện) dùng trong chẩn đoán hình ảnh
300
Cái
Việt Nam
1,860,000
479
Trụ phục hình
8
Cái
Thụy Sỹ ; Mỹ
35,908,000
480
Dây truyền dịch các loại, các cỡ
40.000
Bộ
Việt Nam
204,000,000
481
Nắp đậy
4
Cái
Thụy Sỹ ; Mỹ
4,230,000
482
Dây Oxy hai nhánh các cỡ
1.000
Cái
Việt Nam
5,355,000
483
Trụ lành thương
4
Cái
Thụy Sỹ ; Mỹ
5,358,000
484
Kim cánh bướm số các cỡ
10.000
Cái
Việt Nam
13,020,000
485
Chỏm bán phần
3
Cái
Đài Loan
43,200,000
486
Kim châm cứu các cỡ
100.000
Cái
Trung Quốc
38,000,000
487
Chỏm xương đùi
3
Cái
Đài Loan
21,600,000
488
Kim chọc dò tủy sống
500
Cái
Hàn Quốc
12,075,000
489
Chuôi dài không xi măng
3
Cái
Đài Loan
110,070,000
490
Kim lấy thuốc các cỡ
50.000
Cái
Việt Nam
18,900,000
491
Bóng nong thân đốt sống
2
Cái
Ý
14,950,000
492
Kim luồn các cỡ, các loại có cửa, có cánh, lưu
15.000
Cái
Ấn Độ
189,000,000
493
Bơm áp lực cao
2
Cái
Ý
8,000,000
494
Kim luồn không cánh, không cổng các cỡ
3.000
Cái
Ý
34,500,000
495
Xi măng
1
Cái
Đức
7,600,000
496
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ 35x43 (14x17'')
8.000
Tờ
Mỹ
312,000,000
497
Kim chọc vào thân đốt sống
2
Cái
Ý
2,900,000
498
Composite đặc
12
Tuýp
Brasil
5,400,000
499
Kim chọc đẩy xi măng vào thân đốt sống
6
Cái
Ý
7,410,000
500
Lò xo đẩy
6
Cuộn
Nhật Bản
3,174,000
501
Kim chọc dò tạo đường hầm trong thân đốt sống
2
Cái
Ý
2,800,000
502
Nẹp mini thẳng, các cỡ, titan
5
Cái
Đức, G7
14,975,000
503
Bơm áp lực đẩy xi măng
1
Cái
Ý
8,740,000
504
Cocobutter
10
Tuýp
Nhật Bản, G7
2,700,000
505
Răng sứ titan trên IPL
30
Răng
Việt Nam
11,400,000
506
Sáp lấy dấu vành khít
1
Hộp
Ấn Độ
324,500
507
Nẹp dọc cột sống dài 400mm, đk
5
Cái
Mỹ
7,000,000
508
Trâm máy dẻo điều trị tủy
10
Vỉ
Thụy Sĩ
25,800,000
509
Hàm nong nhanh 2 chiều
15
Hàm
Việt Nam
18,000,000
510
Máy cạo vôi răng siêu âm
1
Cái
Hoa Kỳ
56,025,000
511
Rootip 2 đầu
2
Cái
Hàn Quốc
1,650,000
512
Formocresol (TF) - Dung dịch ướp tủy thối
1
Lọ
Ấn Độ
280,000
513
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 20x25 cm
25.000
Tờ
Nhật Bản
420,000,000
514
Vít cột sống đa trục kèm ốc khoá trong các size
40
Cái
Mỹ
200,000,000
515
Ép Ivobase
7
Hàm
Việt Nam
21,000,000
516
Cục cắn
10
Cái
Hàn Quốc
3,780,000
517
Chuôi khớp không xi măng
3
Cái
Đức, G7
57,000,000
518
Hàm khung titan
10
Hàm
Việt Nam
8,000,000
519
Chỏm xương đùi
3
Cái
Đức, G7
48,000,000
520
Đĩa Silicon đánh bóng
60
Cái
Hoa Kỳ
1,320,000
521
Lớp lót ceramic
3
Cái
Đức, G7
49,500,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second