Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 06: Conventional chemical package, consumed medical supplies

    Watching    
Find: 11:29 24/04/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Buying drugs, chemicals for testing and medical biology, medical supplies consumed in 2025
Bidding package name
Package 06: Conventional chemical package, consumed medical supplies
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Buying drugs, chemicals for testing and medical biology, medical supplies consumed in 2025
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Ministry of National Defense Social Insurance budget, Health insurance fund and revenue from medical examination and treatment services
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
Related announcements
Time of bid closing
09:30 07/05/2025
Validity of bid documents
120 days
Approval ID
E2500144187_2504241121
Approval date
24/04/2025 11:25
Approval Authority
Viện Y học phòng không không quân
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
11:27 24/04/2025
to
09:30 07/05/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:30 07/05/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Letter of guarantee or Certificate of guarantee insurance
Bid security amount
337.779.072 VND
Amount in words
Three hundred thirty seven million seven hundred seventy nine thousand seventy two dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Phần I. Bông, băng, gạc, vật liệu cầm máu, dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương
924.560.500
924.560.500
0
12 month
2
Phần II. Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối
130.477.000
130.477.000
0
12 month
3
Phần III. Bơm, kim tiêm, dây truyền.
835.575.000
835.575.000
0
12 month
4
Phần IV. Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật.bột bó, catheter
151.842.200
151.842.200
0
12 month
5
Phần V. Vật tư tiêu hao dùng chung
511.582.200
511.582.200
0
12 month
6
Phần VI. Khí y tế
158.150.000
158.150.000
0
12 month
7
Dao mổ 15 độ
9.000.000
9.000.000
0
12 month
8
Dao mổ 2.85mm
12.000.000
12.000.000
0
12 month
9
Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật nhãn khoa
795.000
795.000
0
12 month
10
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 20x25 cm
420.000.000
420.000.000
0
12 month
11
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 35x43 cm
79.000.000
79.000.000
0
12 month
12
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ (20x25cm) 8x10''
690.000.000
690.000.000
0
12 month
13
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ 35x43 (14x17'')
312.000.000
312.000.000
0
12 month
14
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 100x70
4.930.000
4.930.000
0
12 month
15
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 300x70
8.178.000
8.178.000
0
12 month
16
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 200x70
11.040.000
11.040.000
0
12 month
17
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 150x70
13.815.000
13.815.000
0
12 month
18
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 300x200
35.280.000
35.280.000
0
12 month
19
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 200x200
7.200.000
7.200.000
0
12 month
20
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 100x200
10.516.800
10.516.800
0
12 month
21
Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 130HPO
122.400.000
122.400.000
0
12 month
22
Giấy ăn vuông
3.640.000
3.640.000
0
12 month
23
Tinh dầu xả
3.528.000
3.528.000
0
12 month
24
Bóng đèn hồng ngoại
2.000.000
2.000.000
0
12 month
25
Dầu Parafin
2.060.000
2.060.000
0
12 month
26
Dụng cụ giúp cố định lưới thoát vị
156.000.000
156.000.000
0
12 month
27
Dụng cụ phẫu thuật khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật loại 1
112.500.000
112.500.000
0
12 month
28
Dây garo có khóa
800.000
800.000
0
12 month
29
Dây nối thông lệ đạo
3.650.000
3.650.000
0
12 month
30
Kim khâu da các loại
441.000
441.000
0
12 month
31
Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay, chất liệu titanium, đường kính 9-12mm các cỡ
33.000.000
33.000.000
0
12 month
32
Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng
12.500.000
12.500.000
0
12 month
33
Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp
79.000.000
79.000.000
0
12 month
34
Đinh krischner, chất liệu thép không gỉ
4.400.000
4.400.000
0
12 month
35
Đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium
45.300.000
45.300.000
0
12 month
36
Đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium
24.450.000
24.450.000
0
12 month
37
Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da
72.500.000
72.500.000
0
12 month
38
Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng
114.750.000
114.750.000
0
12 month
39
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng
40.000.000
40.000.000
0
12 month
40
Nẹp dọc cột sống dài 400mm, đk
7.000.000
7.000.000
0
12 month
41
Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size
7.000.000
7.000.000
0
12 month
42
Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da
19.500.000
19.500.000
0
12 month
43
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan
19.125.000
19.125.000
0
12 month
44
Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ
19.375.000
19.375.000
0
12 month
45
Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ
16.750.000
16.750.000
0
12 month
46
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ
22.750.000
22.750.000
0
12 month
47
Nẹp khóa chữ t dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ
19.700.000
19.700.000
0
12 month
48
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, chất liệu titanium các cỡ
14.685.000
14.685.000
0
12 month
49
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, Titan
40.250.000
40.250.000
0
12 month
50
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, phải trái, các cỡ, titan
22.500.000
22.500.000
0
12 month
51
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ, titan
28.450.000
28.450.000
0
12 month
52
Nẹp khoá đầu dưới xương quay, các cỡ, titan
9.850.000
9.850.000
0
12 month
53
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay chất liệu titanium các cỡ
23.850.000
23.850.000
0
12 month
54
Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, titan
40.250.000
40.250.000
0
12 month
55
Nẹp khóa đầu trên xương chày trong, titan
29.125.000
29.125.000
0
12 month
56
Nẹp khóa đầu trên xương đùi chất liệu titanium các cỡ
32.550.000
32.550.000
0
12 month
57
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế
19.600.000
19.600.000
0
12 month
58
Nẹp khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục, titan
13.700.000
13.700.000
0
12 month
59
Nẹp khóa đóng cứng hai khớp cổ chân, đa trục, titan
36.000.000
36.000.000
0
12 month
60
Nẹp khóa mâm chày chữ T, titan
7.100.000
7.100.000
0
12 month
61
Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ
16.050.000
16.050.000
0
12 month
62
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, titan
9.760.000
9.760.000
0
12 month
63
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, chất liệu titanium các cỡ
38.250.000
38.250.000
0
12 month
64
Nẹp khóa xương đòn chất liệu titanium các cỡ
44.500.000
44.500.000
0
12 month
65
Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan
18.150.000
18.150.000
0
12 month
66
Nẹp mini chữ L, các cỡ, titan
58.250.000
58.250.000
0
12 month
67
Nẹp mini chữ T các loại, các cỡ, titan
15.000.000
15.000.000
0
12 month
68
Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ, titan
9.000.000
9.000.000
0
12 month
69
Nẹp mini thẳng, các cỡ, titan
21.500.000
21.500.000
0
12 month
70
Vít chốt khóa cho đinh nội tủy, đường kính 6.5mm, chất liệu titanium
179.700.000
179.700.000
0
12 month
71
Vít cột sống đa trục kèm ốc khoá trong các size
200.000.000
200.000.000
0
12 month
72
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong các size
275.600.000
275.600.000
0
12 month
73
Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size kèm ốc khóa trong, chất liệu titanium
134.000.000
134.000.000
0
12 month
74
Vít đa trục rỗng nòng bắt qua da kèm ốc khóa trong
283.500.000
283.500.000
0
12 month
75
Vít khóa 5.5mm, xương xốp, các cỡ, titan
39.600.000
39.600.000
0
12 month
76
Vít khóa cho đinh nội tủy, chất đường kính 3.9 mm, chất liệu titanium
28.200.000
28.200.000
0
12 month
77
Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 5.0 mm, chất liệu titanium
15.000.000
15.000.000
0
12 month
78
Vít khóa đường kính 5.0mm, các cỡ, thép y tế
11.675.000
11.675.000
0
12 month
79
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế
5.700.000
5.700.000
0
12 month
80
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, titan
13.650.000
13.650.000
0
12 month
81
Vít khóa xương cứng 2.7 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
37.000.000
37.000.000
0
12 month
82
Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
81.650.000
81.650.000
0
12 month
83
Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
9.875.000
9.875.000
0
12 month
84
Vít khóa xương xốp 3.5mm các cỡ, chất liệu titanium
20.750.000
20.750.000
0
12 month
85
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, thép y tế
2.050.000
2.050.000
0
12 month
86
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan
1.950.000
1.950.000
0
12 month
87
Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế
4.425.000
4.425.000
0
12 month
88
Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi
950.000
950.000
0
12 month
89
Vít nén ép 2.0 mm, các cỡ, titan
35.550.000
35.550.000
0
12 month
90
Vít nén ép 3.5 mm, các cỡ, titan
23.375.000
23.375.000
0
12 month
91
Vít nén ép 4.5 mm, các cỡ, titan
26.640.000
26.640.000
0
12 month
92
Vít rỗng nòng 3.0 mm, các cỡ, titan
3.650.000
3.650.000
0
12 month
93
Vít xốp 6.5mm, ren bán phần, titan
23.000.000
23.000.000
0
12 month
94
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
66.600.000
66.600.000
0
12 month
95
Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng
52.400.000
52.400.000
0
12 month
96
Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao
38.780.000
38.780.000
0
12 month
97
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo
1.459.000.000
1.459.000.000
0
12 month
98
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 1
159.000.000
159.000.000
0
12 month
99
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 2
194.000.000
194.000.000
0
12 month
100
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 3
132.000.000
132.000.000
0
12 month
101
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 4
116.000.000
116.000.000
0
12 month
102
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ
397.900.000
397.900.000
0
12 month
103
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ
174.870.000
174.870.000
0
12 month
104
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ
319.000.000
319.000.000
0
12 month
105
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài
151.600.000
151.600.000
0
12 month
106
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 1
181.500.000
181.500.000
0
12 month
107
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 2
198.000.000
198.000.000
0
12 month
108
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 3
217.500.000
217.500.000
0
12 month
109
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 4
226.500.000
226.500.000
0
12 month
110
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 5
240.000.000
240.000.000
0
12 month
111
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 6
267.000.000
267.000.000
0
12 month
112
Khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 7
174.000.000
174.000.000
0
12 month
113
Bộ khớp háng bán phần không xi măng kiểu 1
158.000.000
158.000.000
0
12 month
114
Khớp háng bán phần không xi măng kiểu 2
84.000.000
84.000.000
0
12 month
115
Bộ khớp háng bán phần Bipolar có xi măng
111.600.000
111.600.000
0
12 month
116
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng kiểu 1
207.500.000
207.500.000
0
12 month
117
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng kiểu 2
192.500.000
192.500.000
0
12 month
118
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ kiểu 1
220.500.000
220.500.000
0
12 month
119
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ kiểu 2
220.500.000
220.500.000
0
12 month
120
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 kiểu 3
246.000.000
246.000.000
0
12 month
121
Chỉ co lợi (nướu)
6.144.000
6.144.000
0
12 month
122
Thạch cao Planet
13.950.000
13.950.000
0
12 month
123
Chất lấy dấu - Aroma
24.108.000
24.108.000
0
12 month
124
Đầu trộn silicon lỏng tỉ lệ 1:1
4.750.000
4.750.000
0
12 month
125
Đầu bơm silicon
300.000
300.000
0
12 month
126
Acid Etching
3.050.000
3.050.000
0
12 month
127
Etching thường
13.440.000
13.440.000
0
12 month
128
Keo dán 1 bước
14.960.000
14.960.000
0
12 month
129
Keo dán vật liệu trám
11.880.000
11.880.000
0
12 month
130
Vật liệu chống ê buốt
2.122.500
2.122.500
0
12 month
131
Gel cầm máu
840.000
840.000
0
12 month
132
Kim tiêm 2 đầu dài
18.280.000
18.280.000
0
12 month
133
Kim tiêm 2 đầu ngắn
914.000
914.000
0
12 month
134
Ống hút thông thường
15.840.000
15.840.000
0
12 month
135
Composite lỏng
55.840.000
55.840.000
0
12 month
136
Chất bôi trơn ống tủy
3.185.000
3.185.000
0
12 month
137
Tăm bông nha khoa
2.940.000
2.940.000
0
12 month
138
Mắc cài răng số 6
3.880.000
3.880.000
0
12 month
139
Xi măng trám bít ống tuỷ
12.580.000
12.580.000
0
12 month
140
Vật liệu cố định và nắn, chỉnh, giữ, kéo các răng được sử dụng trong chỉnh nha
12.305.000
12.305.000
0
12 month
141
Band răng 6; 7
9.000.000
9.000.000
0
12 month
142
Bẩy nhổ răng
12.090.000
12.090.000
0
12 month
143
Bộ giật chụp
2.994.000
2.994.000
0
12 month
144
Bộ khám trong miệng
42.285.000
42.285.000
0
12 month
145
Bóc tách 2 đầu nha khoa loại 2
6.200.000
6.200.000
0
12 month
146
Bơm tiêm áp lực hút ngược
3.144.000
3.144.000
0
12 month
147
Bông cầm máu
4.200.000
4.200.000
0
12 month
148
Nút chỉnh nha Button
3.870.000
3.870.000
0
12 month
149
Vật liệu che chữa tuỷ răng Ca(OH)2 dạng lọ
1.388.000
1.388.000
0
12 month
150
Calcium Hydroxide Powder – Bột Canxi hydroxide băng thuốc ống tủy – dạng hộp
696.000
696.000
0
12 month
151
Cán dao phẫu thuật
4.563.000
4.563.000
0
12 month
152
Thuốc làm mềm Cone
220.000
220.000
0
12 month
153
Chất hàn tạm
4.650.000
4.650.000
0
12 month
154
Vật liệu nhựa làm răng tạm nhiều màu
4.804.000
4.804.000
0
12 month
155
Cây kẹp matrix
1.056.000
1.056.000
0
12 month
156
Cây tạo hình composite 02 đầu chống dính
1.952.000
1.952.000
0
12 month
157
Chất gắn mắc cài
12.438.000
12.438.000
0
12 month
158
Chất gắn Verneer
1.705.000
1.705.000
0
12 month
159
Xi măng tái tạo cùi răng
4.303.200
4.303.200
0
12 month
160
Chỉ thép số 8
230.000
230.000
0
12 month
161
Chỉ tơ nha khoa
3.000.000
3.000.000
0
12 month
162
Chổi cước đánh bóng
1.200.000
1.200.000
0
12 month
163
Chốt sợi thủy tinh đường kính 1.25mm, 1.375mm, 1.5mm
7.441.432
7.441.432
0
12 month
164
Chốt Titan
15.488.000
15.488.000
0
12 month
165
Chun chuỗi mắt mau
6.048.000
6.048.000
0
12 month
166
Chun chuỗi mắt thưa
5.040.000
5.040.000
0
12 month
167
Chun kéo facemask (chun liên hàm) nhiều kích cỡ
11.630.000
11.630.000
0
12 month
168
Chun liên hàm các kích thước 1/8"- 3.2mm, 3/16" - 4.6mm, 1/4" - 6.4mm, 5/16" - 7.9mm
4.094.000
4.094.000
0
12 month
169
Chun tách khe
7.440.000
7.440.000
0
12 month
170
Chun tại chỗ
10.080.000
10.080.000
0
12 month
171
Chụp thép răng sữa
10.340.000
10.340.000
0
12 month
172
Cocobutter
3.100.000
3.100.000
0
12 month
173
Composite đặc
10.980.000
10.980.000
0
12 month
174
Composite tái tạo cùi dạng lỏng
7.241.960
7.241.960
0
12 month
175
Côn giấy
16.310.000
16.310.000
0
12 month
176
Dung dịch sát trùng ống tủy Camphenol
682.000
682.000
0
12 month
177
Cục cắn
3.790.000
3.790.000
0
12 month
178
Đài cao su đánh bóng
2.700.000
2.700.000
0
12 month
179
Đầu đánh bóng răng bằng silicon dùng trong trám răng composite
7.280.000
7.280.000
0
12 month
180
Dao tỉa sáp
2.340.000
2.340.000
0
12 month
181
Đầu lấy cao răng dưới nướu dùng cho máy Woodpecker
2.300.000
2.300.000
0
12 month
182
Đầu lấy cao răng dưới nướu dùng cho máy ART
27.050.000
27.050.000
0
12 month
183
Dầu xịt tay khoan
13.575.000
13.575.000
0
12 month
184
Dây cung niti hàm trên, hàm dưới các loại, các cỡ
25.500.000
25.500.000
0
12 month
185
Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti các loại
23.800.000
23.800.000
0
12 month
186
Dây cung thép chữ nhật các loại
22.500.000
22.500.000
0
12 month
187
Dây TMA các loại, các cỡ
8.505.000
8.505.000
0
12 month
188
Đĩa Silicon đánh bóng
1.320.000
1.320.000
0
12 month
189
Dung dịch bơm rửa NaOCl
2.095.000
2.095.000
0
12 month
190
EDTA 17%
2.469.000
2.469.000
0
12 month
191
Eugenol
294.000
294.000
0
12 month
192
Trâm máy protaper
4.650.000
4.650.000
0
12 month
193
Trâm máy dẻo điều trị tủy
25.800.000
25.800.000
0
12 month
194
Trâm gai điều trị tủy răng
2.870.000
2.870.000
0
12 month
195
File H, K các số
27.000.000
27.000.000
0
12 month
196
File K + H (Vỉ đủ số)
900.000
900.000
0
12 month
197
File dẻo K + H các số
796.800
796.800
0
12 month
198
File K + H # 45 – 80 các số
633.600
633.600
0
12 month
199
Miếng ép máng tẩy
9.800.000
9.800.000
0
12 month
200
Xi măng gắn chụp răng 1
20.930.000
20.930.000
0
12 month
201
Xi măng hàn răng 7
29.760.000
29.760.000
0
12 month
202
Xi măng hàn răng 9
41.860.000
41.860.000
0
12 month
203
Giấy cắn
8.520.000
8.520.000
0
12 month
204
Dụng cụ mài kẽ răng
416.000
416.000
0
12 month
205
Giấy sát khuẩn nhanh
9.163.000
9.163.000
0
12 month
206
Cone Gutta A, B, C, D
6.196.320
6.196.320
0
12 month
207
Cone Gutta dùng cho File máy
2.241.000
2.241.000
0
12 month
208
Cone chính trám bít ống tuỷ
3.495.000
3.495.000
0
12 month
209
Hàm facemask
15.890.000
15.890.000
0
12 month
210
Hook chỉnh nha
6.600.000
6.600.000
0
12 month
211
Kềm Halochop
2.819.000
2.819.000
0
12 month
212
Kéo cắt chỉ
6.640.000
6.640.000
0
12 month
213
Khay lấy dấu trẻ em Inox
3.740.000
3.740.000
0
12 month
214
Kìm kẹp chun tại chỗ
11.208.000
11.208.000
0
12 month
215
Kìm cắt xa chỉnh nha
7.865.000
7.865.000
0
12 month
216
Kìm cắt gần trong chỉnh nha
5.638.000
5.638.000
0
12 month
217
Kìm gắp chóp răng
2.960.000
2.960.000
0
12 month
218
Kìm kẹp kim
4.466.000
4.466.000
0
12 month
219
Kìm răng trẻ em
4.400.000
4.400.000
0
12 month
220
Lá matric
2.761.000
2.761.000
0
12 month
221
Lèn ngang A, B, C, D
1.166.640
1.166.640
0
12 month
222
Mũi Lentulo
4.340.000
4.340.000
0
12 month
223
Lò xo đẩy
3.174.000
3.174.000
0
12 month
224
Lò xo kéo
7.887.000
7.887.000
0
12 month
225
Cao su cố định lấy dấu trong Implant
3.566.000
3.566.000
0
12 month
226
Mắc cài kim loại cao cấp
17.850.000
17.850.000
0
12 month
227
Mắc cài kim loại thông thường
14.652.000
14.652.000
0
12 month
228
Mắc cài kim loại thông thường tự buộc
74.250.000
74.250.000
0
12 month
229
Mắc cài R6 ( 2 ống)
1.550.000
1.550.000
0
12 month
230
Mắc cài R7
1.550.000
1.550.000
0
12 month
231
Mắc cài sứ
9.828.000
9.828.000
0
12 month
232
Màng collagen 15x20mm
41.250.000
41.250.000
0
12 month
233
Màng collagen 20x30mm
29.500.000
29.500.000
0
12 month
234
Mặt gương
2.730.000
2.730.000
0
12 month
235
Kính bảo hộ mặt chống giọt bắn
1.480.500
1.480.500
0
12 month
236
Máy đo chiều dài ống tủy
23.000.000
23.000.000
0
12 month
237
Máy cạo vôi răng siêu âm
56.025.000
56.025.000
0
12 month
238
Bộ đĩa silicone đánh bóng composite
5.720.000
5.720.000
0
12 month
239
Mini vít
11.600.000
11.600.000
0
12 month
240
Xi măng sửa chữa tổng hợp tổng hợp trioxide khoáng sản
12.580.000
12.580.000
0
12 month
241
Mũi mở tủy tránh thủng sản
8.967.000
8.967.000
0
12 month
242
Mũi khoa kim cương các loại
16.000.000
16.000.000
0
12 month
243
Mũi phẫu thuật cắt răng tay nhanh
6.933.400
6.933.400
0
12 month
244
Mũi phẫu thuật mở xương tay chậm
10.170.000
10.170.000
0
12 month
245
Mũi phẫu thuật mở xương tay nhanh
6.780.000
6.780.000
0
12 month
246
Mũi tròn phẫu thuật
3.840.000
3.840.000
0
12 month
247
Nạo huyệt ổ răng
13.520.000
13.520.000
0
12 month
248
Dụng cụ nạo ngà các loại
4.900.500
4.900.500
0
12 month
249
Dụng cụ nạo nha chu
1.875.000
1.875.000
0
12 month
250
Cao su lỏng lấy dấu khớp cắn
27.624.150
27.624.150
0
12 month
251
Óc tay khoan kiểu 1
7.986.000
7.986.000
0
12 month
252
Cây đưa chất hàn (cây trám Composite)
3.349.600
3.349.600
0
12 month
253
Dung dịch sát khuẩn ống tuỷ
144.600
144.600
0
12 month
254
Rootip 2 đầu
5.304.000
5.304.000
0
12 month
255
Sáp bôi chỉnh nha
598.000
598.000
0
12 month
256
Sáp lá
1.940.400
1.940.400
0
12 month
257
Sáp lấy dấu vành khít
324.500
324.500
0
12 month
258
Sealant
2.971.500
2.971.500
0
12 month
259
Silicon đặc
46.200.000
46.200.000
0
12 month
260
Silicon lỏng
17.220.000
17.220.000
0
12 month
261
Sò đánh bóng
5.073.000
5.073.000
0
12 month
262
Tay khoan chậm
46.500.000
46.500.000
0
12 month
263
Tay khoan nhanh
45.108.000
45.108.000
0
12 month
264
Formocresol (TF) - Dung dịch ướp tủy thối
280.000
280.000
0
12 month
265
Thìa lấy dấu Inox
4.488.000
4.488.000
0
12 month
266
Thuốc diệt tủy - Asen
386.400
386.400
0
12 month
267
Thuốc tẩy trắng bằng đèn các nồng độ
2.787.900
2.787.900
0
12 month
268
Xi măng gắn phục hình U200
8.400.000
8.400.000
0
12 month
269
Vật liệu ghép xương dị loại 0,25cc
23.250.000
23.250.000
0
12 month
270
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc
26.500.000
26.500.000
0
12 month
271
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc
17.700.000
17.700.000
0
12 month
272
Abutment cá nhân sứ
8.000.000
8.000.000
0
12 month
273
Abutment cá nhân Titan
8.400.000
8.400.000
0
12 month
274
Chụp sứ Ceramill trên IPL
18.000.000
18.000.000
0
12 month
275
Chụp sứ Cr-Co trên IPL
5.000.000
5.000.000
0
12 month
276
Ép Ivobase
21.000.000
21.000.000
0
12 month
277
Full Emax 1
30.000.000
30.000.000
0
12 month
278
Full Katana 2
30.250.000
30.250.000
0
12 month
279
Full kim loại
1.500.000
1.500.000
0
12 month
280
Full titan
3.300.000
3.300.000
0
12 month
281
Gối sáp
2.400.000
2.400.000
0
12 month
282
Hàm chỉnh nha hỗ trợ
3.750.000
3.750.000
0
12 month
283
Hàm giữ khoảng
3.500.000
3.500.000
0
12 month
284
Hàm Hawley
2.900.000
2.900.000
0
12 month
285
Hàm Hybrid Titan ( đúc)
44.000.000
44.000.000
0
12 month
286
Hàm khung kim loại thường
4.140.000
4.140.000
0
12 month
287
Hàm khung titan
8.000.000
8.000.000
0
12 month
288
Hàm monoblock
6.000.000
6.000.000
0
12 month
289
Hàm nong cố định
2.500.000
2.500.000
0
12 month
290
Hàm nong nhanh 2 chiều
18.000.000
18.000.000
0
12 month
291
Hàm nong nhanh+ Face mark
18.000.000
18.000.000
0
12 month
292
Hàm tháo lắp trên IPL
20.000.000
20.000.000
0
12 month
293
Hàm TPA
725.000
725.000
0
12 month
294
Lava plus
75.000.000
75.000.000
0
12 month
295
Lên răng ngoại
3.600.000
3.600.000
0
12 month
296
Lưới Inox
1.500.000
1.500.000
0
12 month
297
Máng cứng
9.000.000
9.000.000
0
12 month
298
Máng hướng dẫn
2.500.000
2.500.000
0
12 month
299
Máng mềm
900.000
900.000
0
12 month
300
Máng nhai
2.500.000
2.500.000
0
12 month
301
Máng phẫu thuật trên IPL
4.000.000
4.000.000
0
12 month
302
Máng thư giãn cơ
2.450.000
2.450.000
0
12 month
303
Nacera 2
25.000.000
25.000.000
0
12 month
304
Nền hàm dẻo toàn hàm
6.750.000
6.750.000
0
12 month
305
Nền hàm nhựa cứng bán hàm
2.250.000
2.250.000
0
12 month
306
Nền hàm nhựa cứng toàn hàm
3.750.000
3.750.000
0
12 month
307
Nhựa dẻo bán hàm
3.375.000
3.375.000
0
12 month
308
Phục hình Cercon/IPL
24.000.000
24.000.000
0
12 month
309
Răng Jutin
7.500.000
7.500.000
0
12 month
310
Răng sứ titan trên IPL
11.400.000
11.400.000
0
12 month
311
Răng tạm
1.500.000
1.500.000
0
12 month
312
Răng tạm Cadcam
3.750.000
3.750.000
0
12 month
313
Răng tạm trên IPL
12.500.000
12.500.000
0
12 month
314
Sứ cẩn kim loại
1.200.000
1.200.000
0
12 month
315
Sứ cẩn Titan
3.000.000
3.000.000
0
12 month
316
Sứ Ceramill 1
27.500.000
27.500.000
0
12 month
317
Sứ Ceramill nguyên khối
33.000.000
33.000.000
0
12 month
318
Sứ Ceramill Zolid 1
33.000.000
33.000.000
0
12 month
319
Sứ Cercon 1
27.500.000
27.500.000
0
12 month
320
Sứ Cercon HT 1
38.500.000
38.500.000
0
12 month
321
Sứ Cromcoban 1
10.500.000
10.500.000
0
12 month
322
Sứ Emax 1
24.000.000
24.000.000
0
12 month
323
Sứ Katana 2
44.000.000
44.000.000
0
12 month
324
Sứ kim loại 1
2.000.000
2.000.000
0
12 month
325
Sứ titan 1
15.000.000
15.000.000
0
12 month
326
Sứ titan 2
30.000.000
30.000.000
0
12 month
327
Sứ Zirconia 1
22.000.000
22.000.000
0
12 month
328
Thanh bar Titan đúc
50.000.000
50.000.000
0
12 month
329
Thêm R
2.000.000
2.000.000
0
12 month
330
Thìa cá nhân
1.000.000
1.000.000
0
12 month
331
Toàn hàm PMMA trên IPL
35.000.000
35.000.000
0
12 month
332
Toàn hàm tạm trên IPL
14.000.000
14.000.000
0
12 month
333
Toàn hàm trên Implant HT 1
10.000.000
10.000.000
0
12 month
334
Vá hàm
500.000
500.000
0
12 month
335
Vener Emax 1
42.000.000
42.000.000
0
12 month
336
Hệ thống Implant kiểu 1
188.504.000
188.504.000
0
12 month
337
Hệ thống Implant kiểu 2
302.575.000
302.575.000
0
12 month
338
Hệ thống Implant kiểu 3
160.400.000
160.400.000
0
12 month
339
Hệ thống Implant kích thước không tiêu chuẩn
237.444.000
237.444.000
0
12 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 06: Conventional chemical package, consumed medical supplies". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 06: Conventional chemical package, consumed medical supplies" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 13

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second