Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2500144187-02 - Change:Tender ID, Publication date, Tender documents submission start from (View changes)
- IB2500144187-01 - Change:Tender ID, Publication date, Tender documents submission start from (View changes)
- IB2500144187-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Phần I. Bông, băng, gạc, vật liệu cầm máu, dung dịch sát khuẩn, rửa vết thương
|
924.560.500
|
924.560.500
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Phần II. Ống thông, ống dẫn lưu, ống nối, dây nối, chạc nối
|
130.477.000
|
130.477.000
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Phần III. Bơm, kim tiêm, dây truyền.
|
835.575.000
|
835.575.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Phần IV. Kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật.bột bó, catheter
|
151.842.200
|
151.842.200
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Phần V. Vật tư tiêu hao dùng chung
|
511.582.200
|
511.582.200
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Phần VI. Khí y tế
|
158.150.000
|
158.150.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Dao mổ 15 độ
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Dao mổ 2.85mm
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Thuốc nhuộm bao dùng trong phẫu thuật nhãn khoa
|
795.000
|
795.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 20x25 cm
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô fujifilm drypix smart cỡ 35x43 cm
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ (20x25cm) 8x10''
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Phim khô y tế tương thích máy in phim khô Trimax TXE cỡ 35x43 (14x17'')
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 100x70
|
4.930.000
|
4.930.000
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 300x70
|
8.178.000
|
8.178.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 200x70
|
11.040.000
|
11.040.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Túi tiệt trùng nhiệt độ thấp plasma, H2O2 150x70
|
13.815.000
|
13.815.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 300x200
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 200x200
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Túi ép dẹt đóng gói dụng cụ y tế tiệt khuẩn 100x200
|
10.516.800
|
10.516.800
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 130HPO
|
122.400.000
|
122.400.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Giấy ăn vuông
|
3.640.000
|
3.640.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Tinh dầu xả
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Bóng đèn hồng ngoại
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Dầu Parafin
|
2.060.000
|
2.060.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Dụng cụ giúp cố định lưới thoát vị
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Dụng cụ phẫu thuật khâu nối tự động sử dụng trong kỹ thuật loại 1
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Dây garo có khóa
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Dây nối thông lệ đạo
|
3.650.000
|
3.650.000
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Kim khâu da các loại
|
441.000
|
441.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Bộ đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay, chất liệu titanium, đường kính 9-12mm các cỡ
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Đai titan dùng trong phẫu thuật thay khớp háng
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Đinh krischner, chất liệu thép không gỉ
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Đinh nội tủy xương chày đa hướng, chất liệu titanium
|
45.300.000
|
45.300.000
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Đinh nội tủy xương đùi đa hướng, chất liệu titanium
|
24.450.000
|
24.450.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng
|
114.750.000
|
114.750.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Nẹp dọc cột sống dài 400mm, đk
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Nẹp dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, phải trái, các cỡ, Titan
|
19.125.000
|
19.125.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Nẹp khóa bản hẹp dùng vít 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ
|
19.375.000
|
19.375.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Nẹp khóa bản nhỏ dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ
|
16.750.000
|
16.750.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Nẹp khóa bản rộng 4.5/5.0 mm chất liệu titanium các cỡ
|
22.750.000
|
22.750.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Nẹp khóa chữ t dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ
|
19.700.000
|
19.700.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay, chất liệu titanium các cỡ
|
14.685.000
|
14.685.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ, Titan
|
40.250.000
|
40.250.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trong, phải trái, các cỡ, titan
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, đa trục, các cỡ, titan
|
28.450.000
|
28.450.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Nẹp khoá đầu dưới xương quay, các cỡ, titan
|
9.850.000
|
9.850.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay chất liệu titanium các cỡ
|
23.850.000
|
23.850.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, titan
|
40.250.000
|
40.250.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày trong, titan
|
29.125.000
|
29.125.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi chất liệu titanium các cỡ
|
32.550.000
|
32.550.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các cỡ, thép y tế
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Nẹp khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục, titan
|
13.700.000
|
13.700.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Nẹp khóa đóng cứng hai khớp cổ chân, đa trục, titan
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Nẹp khóa mâm chày chữ T, titan
|
7.100.000
|
7.100.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Nẹp khóa mắt xích dùng vít 3.5 mm chất liệu titanium các cỡ
|
16.050.000
|
16.050.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Nẹp khóa móc xương đòn, trái phải các cỡ, titan
|
9.760.000
|
9.760.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Nẹp khóa ốp mâm chày ngoài, trong, phải, trái, chất liệu titanium các cỡ
|
38.250.000
|
38.250.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Nẹp khóa xương đòn chất liệu titanium các cỡ
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Nẹp khóa xương gót, đa trục, các cỡ, titan
|
18.150.000
|
18.150.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Nẹp mini chữ L, các cỡ, titan
|
58.250.000
|
58.250.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Nẹp mini chữ T các loại, các cỡ, titan
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Nẹp mini mu bàn tay, phải trái, các cỡ, titan
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Nẹp mini thẳng, các cỡ, titan
|
21.500.000
|
21.500.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Vít chốt khóa cho đinh nội tủy, đường kính 6.5mm, chất liệu titanium
|
179.700.000
|
179.700.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Vít cột sống đa trục kèm ốc khoá trong các size
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Vít cột sống đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong các size
|
275.600.000
|
275.600.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size kèm ốc khóa trong, chất liệu titanium
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Vít đa trục rỗng nòng bắt qua da kèm ốc khóa trong
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Vít khóa 5.5mm, xương xốp, các cỡ, titan
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Vít khóa cho đinh nội tủy, chất đường kính 3.9 mm, chất liệu titanium
|
28.200.000
|
28.200.000
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Vít khóa cho đinh nội tủy, đường kính 5.0 mm, chất liệu titanium
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Vít khóa đường kính 5.0mm, các cỡ, thép y tế
|
11.675.000
|
11.675.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, thép y tế
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Vít khoá rỗng nòng, xương xốp, 7.3mm, các cỡ, titan
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Vít khóa xương cứng 2.7 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Vít khóa xương cứng 3.5mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
|
81.650.000
|
81.650.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Vít khóa xương cứng 5.0mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
|
9.875.000
|
9.875.000
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Vít khóa xương xốp 3.5mm các cỡ, chất liệu titanium
|
20.750.000
|
20.750.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, thép y tế
|
2.050.000
|
2.050.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Vít khoá xương xốp 5.0mm, các cỡ, titan
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Vít nén 4.5mm, các cỡ, thép y tế
|
4.425.000
|
4.425.000
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Vít nén 4.5mm, các cỡ, titan, dùng cho nẹp đầu trên xương đùi
|
950.000
|
950.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Vít nén ép 2.0 mm, các cỡ, titan
|
35.550.000
|
35.550.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Vít nén ép 3.5 mm, các cỡ, titan
|
23.375.000
|
23.375.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Vít nén ép 4.5 mm, các cỡ, titan
|
26.640.000
|
26.640.000
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Vít rỗng nòng 3.0 mm, các cỡ, titan
|
3.650.000
|
3.650.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Vít xốp 6.5mm, ren bán phần, titan
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Vít xương cứng đường kính 4.5 mm, tự taro chất liệu titanium các cỡ
|
66.600.000
|
66.600.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Bộ bơm xi măng cột sống 2 bóng
|
52.400.000
|
52.400.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao
|
38.780.000
|
38.780.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Bộ nội soi tái tạo dây chằng chéo
|
1.459.000.000
|
1.459.000.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 1
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 2
|
194.000.000
|
194.000.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 3
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng kiểu 4
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ
|
397.900.000
|
397.900.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ
|
174.870.000
|
174.870.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi khoảng 130 độ
|
319.000.000
|
319.000.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài
|
151.600.000
|
151.600.000
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 1
|
181.500.000
|
181.500.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 2
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 3
|
217.500.000
|
217.500.000
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 4
|
226.500.000
|
226.500.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 5
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 6
|
267.000.000
|
267.000.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Khớp háng toàn phần không xi măng kiểu 7
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng kiểu 1
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Khớp háng bán phần không xi măng kiểu 2
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Bộ khớp háng bán phần Bipolar có xi măng
|
111.600.000
|
111.600.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng kiểu 1
|
207.500.000
|
207.500.000
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng kiểu 2
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ kiểu 1
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ kiểu 2
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 kiểu 3
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Chỉ co lợi (nướu)
|
6.144.000
|
6.144.000
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Thạch cao Planet
|
13.950.000
|
13.950.000
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Chất lấy dấu - Aroma
|
24.108.000
|
24.108.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Đầu trộn silicon lỏng tỉ lệ 1:1
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Đầu bơm silicon
|
300.000
|
300.000
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Acid Etching
|
3.050.000
|
3.050.000
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Etching thường
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Keo dán 1 bước
|
14.960.000
|
14.960.000
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Keo dán vật liệu trám
|
11.880.000
|
11.880.000
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Vật liệu chống ê buốt
|
2.122.500
|
2.122.500
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Gel cầm máu
|
840.000
|
840.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Kim tiêm 2 đầu dài
|
18.280.000
|
18.280.000
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Kim tiêm 2 đầu ngắn
|
914.000
|
914.000
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Ống hút thông thường
|
15.840.000
|
15.840.000
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Composite lỏng
|
55.840.000
|
55.840.000
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Chất bôi trơn ống tủy
|
3.185.000
|
3.185.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Tăm bông nha khoa
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Mắc cài răng số 6
|
3.880.000
|
3.880.000
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Xi măng trám bít ống tuỷ
|
12.580.000
|
12.580.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Vật liệu cố định và nắn, chỉnh, giữ, kéo các răng được sử dụng trong chỉnh nha
|
12.305.000
|
12.305.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Band răng 6; 7
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Bẩy nhổ răng
|
12.090.000
|
12.090.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Bộ giật chụp
|
2.994.000
|
2.994.000
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Bộ khám trong miệng
|
42.285.000
|
42.285.000
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Bóc tách 2 đầu nha khoa loại 2
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Bơm tiêm áp lực hút ngược
|
3.144.000
|
3.144.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Bông cầm máu
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Nút chỉnh nha Button
|
3.870.000
|
3.870.000
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Vật liệu che chữa tuỷ răng Ca(OH)2 dạng lọ
|
1.388.000
|
1.388.000
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Calcium Hydroxide Powder – Bột Canxi hydroxide băng thuốc ống tủy – dạng hộp
|
696.000
|
696.000
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Cán dao phẫu thuật
|
4.563.000
|
4.563.000
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Thuốc làm mềm Cone
|
220.000
|
220.000
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Chất hàn tạm
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Vật liệu nhựa làm răng tạm nhiều màu
|
4.804.000
|
4.804.000
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Cây kẹp matrix
|
1.056.000
|
1.056.000
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Cây tạo hình composite 02 đầu chống dính
|
1.952.000
|
1.952.000
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Chất gắn mắc cài
|
12.438.000
|
12.438.000
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Chất gắn Verneer
|
1.705.000
|
1.705.000
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Xi măng tái tạo cùi răng
|
4.303.200
|
4.303.200
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Chỉ thép số 8
|
230.000
|
230.000
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Chỉ tơ nha khoa
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Chổi cước đánh bóng
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Chốt sợi thủy tinh đường kính 1.25mm, 1.375mm, 1.5mm
|
7.441.432
|
7.441.432
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Chốt Titan
|
15.488.000
|
15.488.000
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Chun chuỗi mắt mau
|
6.048.000
|
6.048.000
|
0
|
12 month
|
|
166
|
Chun chuỗi mắt thưa
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 month
|
|
167
|
Chun kéo facemask (chun liên hàm) nhiều kích cỡ
|
11.630.000
|
11.630.000
|
0
|
12 month
|
|
168
|
Chun liên hàm các kích thước 1/8"- 3.2mm, 3/16" - 4.6mm, 1/4" - 6.4mm, 5/16" - 7.9mm
|
4.094.000
|
4.094.000
|
0
|
12 month
|
|
169
|
Chun tách khe
|
7.440.000
|
7.440.000
|
0
|
12 month
|
|
170
|
Chun tại chỗ
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
12 month
|
|
171
|
Chụp thép răng sữa
|
10.340.000
|
10.340.000
|
0
|
12 month
|
|
172
|
Cocobutter
|
3.100.000
|
3.100.000
|
0
|
12 month
|
|
173
|
Composite đặc
|
10.980.000
|
10.980.000
|
0
|
12 month
|
|
174
|
Composite tái tạo cùi dạng lỏng
|
7.241.960
|
7.241.960
|
0
|
12 month
|
|
175
|
Côn giấy
|
16.310.000
|
16.310.000
|
0
|
12 month
|
|
176
|
Dung dịch sát trùng ống tủy Camphenol
|
682.000
|
682.000
|
0
|
12 month
|
|
177
|
Cục cắn
|
3.790.000
|
3.790.000
|
0
|
12 month
|
|
178
|
Đài cao su đánh bóng
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
12 month
|
|
179
|
Đầu đánh bóng răng bằng silicon dùng trong trám răng composite
|
7.280.000
|
7.280.000
|
0
|
12 month
|
|
180
|
Dao tỉa sáp
|
2.340.000
|
2.340.000
|
0
|
12 month
|
|
181
|
Đầu lấy cao răng dưới nướu dùng cho máy Woodpecker
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
12 month
|
|
182
|
Đầu lấy cao răng dưới nướu dùng cho máy ART
|
27.050.000
|
27.050.000
|
0
|
12 month
|
|
183
|
Dầu xịt tay khoan
|
13.575.000
|
13.575.000
|
0
|
12 month
|
|
184
|
Dây cung niti hàm trên, hàm dưới các loại, các cỡ
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
12 month
|
|
185
|
Dây cung chỉnh nha kích hoạt nhiệt Niti các loại
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
12 month
|
|
186
|
Dây cung thép chữ nhật các loại
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 month
|
|
187
|
Dây TMA các loại, các cỡ
|
8.505.000
|
8.505.000
|
0
|
12 month
|
|
188
|
Đĩa Silicon đánh bóng
|
1.320.000
|
1.320.000
|
0
|
12 month
|
|
189
|
Dung dịch bơm rửa NaOCl
|
2.095.000
|
2.095.000
|
0
|
12 month
|
|
190
|
EDTA 17%
|
2.469.000
|
2.469.000
|
0
|
12 month
|
|
191
|
Eugenol
|
294.000
|
294.000
|
0
|
12 month
|
|
192
|
Trâm máy protaper
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
12 month
|
|
193
|
Trâm máy dẻo điều trị tủy
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
12 month
|
|
194
|
Trâm gai điều trị tủy răng
|
2.870.000
|
2.870.000
|
0
|
12 month
|
|
195
|
File H, K các số
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 month
|
|
196
|
File K + H (Vỉ đủ số)
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 month
|
|
197
|
File dẻo K + H các số
|
796.800
|
796.800
|
0
|
12 month
|
|
198
|
File K + H # 45 – 80 các số
|
633.600
|
633.600
|
0
|
12 month
|
|
199
|
Miếng ép máng tẩy
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 month
|
|
200
|
Xi măng gắn chụp răng 1
|
20.930.000
|
20.930.000
|
0
|
12 month
|
|
201
|
Xi măng hàn răng 7
|
29.760.000
|
29.760.000
|
0
|
12 month
|
|
202
|
Xi măng hàn răng 9
|
41.860.000
|
41.860.000
|
0
|
12 month
|
|
203
|
Giấy cắn
|
8.520.000
|
8.520.000
|
0
|
12 month
|
|
204
|
Dụng cụ mài kẽ răng
|
416.000
|
416.000
|
0
|
12 month
|
|
205
|
Giấy sát khuẩn nhanh
|
9.163.000
|
9.163.000
|
0
|
12 month
|
|
206
|
Cone Gutta A, B, C, D
|
6.196.320
|
6.196.320
|
0
|
12 month
|
|
207
|
Cone Gutta dùng cho File máy
|
2.241.000
|
2.241.000
|
0
|
12 month
|
|
208
|
Cone chính trám bít ống tuỷ
|
3.495.000
|
3.495.000
|
0
|
12 month
|
|
209
|
Hàm facemask
|
15.890.000
|
15.890.000
|
0
|
12 month
|
|
210
|
Hook chỉnh nha
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 month
|
|
211
|
Kềm Halochop
|
2.819.000
|
2.819.000
|
0
|
12 month
|
|
212
|
Kéo cắt chỉ
|
6.640.000
|
6.640.000
|
0
|
12 month
|
|
213
|
Khay lấy dấu trẻ em Inox
|
3.740.000
|
3.740.000
|
0
|
12 month
|
|
214
|
Kìm kẹp chun tại chỗ
|
11.208.000
|
11.208.000
|
0
|
12 month
|
|
215
|
Kìm cắt xa chỉnh nha
|
7.865.000
|
7.865.000
|
0
|
12 month
|
|
216
|
Kìm cắt gần trong chỉnh nha
|
5.638.000
|
5.638.000
|
0
|
12 month
|
|
217
|
Kìm gắp chóp răng
|
2.960.000
|
2.960.000
|
0
|
12 month
|
|
218
|
Kìm kẹp kim
|
4.466.000
|
4.466.000
|
0
|
12 month
|
|
219
|
Kìm răng trẻ em
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 month
|
|
220
|
Lá matric
|
2.761.000
|
2.761.000
|
0
|
12 month
|
|
221
|
Lèn ngang A, B, C, D
|
1.166.640
|
1.166.640
|
0
|
12 month
|
|
222
|
Mũi Lentulo
|
4.340.000
|
4.340.000
|
0
|
12 month
|
|
223
|
Lò xo đẩy
|
3.174.000
|
3.174.000
|
0
|
12 month
|
|
224
|
Lò xo kéo
|
7.887.000
|
7.887.000
|
0
|
12 month
|
|
225
|
Cao su cố định lấy dấu trong Implant
|
3.566.000
|
3.566.000
|
0
|
12 month
|
|
226
|
Mắc cài kim loại cao cấp
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
12 month
|
|
227
|
Mắc cài kim loại thông thường
|
14.652.000
|
14.652.000
|
0
|
12 month
|
|
228
|
Mắc cài kim loại thông thường tự buộc
|
74.250.000
|
74.250.000
|
0
|
12 month
|
|
229
|
Mắc cài R6 ( 2 ống)
|
1.550.000
|
1.550.000
|
0
|
12 month
|
|
230
|
Mắc cài R7
|
1.550.000
|
1.550.000
|
0
|
12 month
|
|
231
|
Mắc cài sứ
|
9.828.000
|
9.828.000
|
0
|
12 month
|
|
232
|
Màng collagen 15x20mm
|
41.250.000
|
41.250.000
|
0
|
12 month
|
|
233
|
Màng collagen 20x30mm
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
12 month
|
|
234
|
Mặt gương
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
12 month
|
|
235
|
Kính bảo hộ mặt chống giọt bắn
|
1.480.500
|
1.480.500
|
0
|
12 month
|
|
236
|
Máy đo chiều dài ống tủy
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 month
|
|
237
|
Máy cạo vôi răng siêu âm
|
56.025.000
|
56.025.000
|
0
|
12 month
|
|
238
|
Bộ đĩa silicone đánh bóng composite
|
5.720.000
|
5.720.000
|
0
|
12 month
|
|
239
|
Mini vít
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
12 month
|
|
240
|
Xi măng sửa chữa tổng hợp tổng hợp trioxide khoáng sản
|
12.580.000
|
12.580.000
|
0
|
12 month
|
|
241
|
Mũi mở tủy tránh thủng sản
|
8.967.000
|
8.967.000
|
0
|
12 month
|
|
242
|
Mũi khoa kim cương các loại
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 month
|
|
243
|
Mũi phẫu thuật cắt răng tay nhanh
|
6.933.400
|
6.933.400
|
0
|
12 month
|
|
244
|
Mũi phẫu thuật mở xương tay chậm
|
10.170.000
|
10.170.000
|
0
|
12 month
|
|
245
|
Mũi phẫu thuật mở xương tay nhanh
|
6.780.000
|
6.780.000
|
0
|
12 month
|
|
246
|
Mũi tròn phẫu thuật
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
12 month
|
|
247
|
Nạo huyệt ổ răng
|
13.520.000
|
13.520.000
|
0
|
12 month
|
|
248
|
Dụng cụ nạo ngà các loại
|
4.900.500
|
4.900.500
|
0
|
12 month
|
|
249
|
Dụng cụ nạo nha chu
|
1.875.000
|
1.875.000
|
0
|
12 month
|
|
250
|
Cao su lỏng lấy dấu khớp cắn
|
27.624.150
|
27.624.150
|
0
|
12 month
|
|
251
|
Óc tay khoan kiểu 1
|
7.986.000
|
7.986.000
|
0
|
12 month
|
|
252
|
Cây đưa chất hàn (cây trám Composite)
|
3.349.600
|
3.349.600
|
0
|
12 month
|
|
253
|
Dung dịch sát khuẩn ống tuỷ
|
144.600
|
144.600
|
0
|
12 month
|
|
254
|
Rootip 2 đầu
|
5.304.000
|
5.304.000
|
0
|
12 month
|
|
255
|
Sáp bôi chỉnh nha
|
598.000
|
598.000
|
0
|
12 month
|
|
256
|
Sáp lá
|
1.940.400
|
1.940.400
|
0
|
12 month
|
|
257
|
Sáp lấy dấu vành khít
|
324.500
|
324.500
|
0
|
12 month
|
|
258
|
Sealant
|
2.971.500
|
2.971.500
|
0
|
12 month
|
|
259
|
Silicon đặc
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
12 month
|
|
260
|
Silicon lỏng
|
17.220.000
|
17.220.000
|
0
|
12 month
|
|
261
|
Sò đánh bóng
|
5.073.000
|
5.073.000
|
0
|
12 month
|
|
262
|
Tay khoan chậm
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
12 month
|
|
263
|
Tay khoan nhanh
|
45.108.000
|
45.108.000
|
0
|
12 month
|
|
264
|
Formocresol (TF) - Dung dịch ướp tủy thối
|
280.000
|
280.000
|
0
|
12 month
|
|
265
|
Thìa lấy dấu Inox
|
4.488.000
|
4.488.000
|
0
|
12 month
|
|
266
|
Thuốc diệt tủy - Asen
|
386.400
|
386.400
|
0
|
12 month
|
|
267
|
Thuốc tẩy trắng bằng đèn các nồng độ
|
2.787.900
|
2.787.900
|
0
|
12 month
|
|
268
|
Xi măng gắn phục hình U200
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 month
|
|
269
|
Vật liệu ghép xương dị loại 0,25cc
|
23.250.000
|
23.250.000
|
0
|
12 month
|
|
270
|
Vật liệu ghép xương dị loại 0,5cc
|
26.500.000
|
26.500.000
|
0
|
12 month
|
|
271
|
Vật liệu ghép xương dị loại 1cc
|
17.700.000
|
17.700.000
|
0
|
12 month
|
|
272
|
Abutment cá nhân sứ
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 month
|
|
273
|
Abutment cá nhân Titan
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 month
|
|
274
|
Chụp sứ Ceramill trên IPL
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 month
|
|
275
|
Chụp sứ Cr-Co trên IPL
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 month
|
|
276
|
Ép Ivobase
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 month
|
|
277
|
Full Emax 1
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 month
|
|
278
|
Full Katana 2
|
30.250.000
|
30.250.000
|
0
|
12 month
|
|
279
|
Full kim loại
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 month
|
|
280
|
Full titan
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 month
|
|
281
|
Gối sáp
|
2.400.000
|
2.400.000
|
0
|
12 month
|
|
282
|
Hàm chỉnh nha hỗ trợ
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
12 month
|
|
283
|
Hàm giữ khoảng
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 month
|
|
284
|
Hàm Hawley
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
12 month
|
|
285
|
Hàm Hybrid Titan ( đúc)
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 month
|
|
286
|
Hàm khung kim loại thường
|
4.140.000
|
4.140.000
|
0
|
12 month
|
|
287
|
Hàm khung titan
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 month
|
|
288
|
Hàm monoblock
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 month
|
|
289
|
Hàm nong cố định
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 month
|
|
290
|
Hàm nong nhanh 2 chiều
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 month
|
|
291
|
Hàm nong nhanh+ Face mark
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 month
|
|
292
|
Hàm tháo lắp trên IPL
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 month
|
|
293
|
Hàm TPA
|
725.000
|
725.000
|
0
|
12 month
|
|
294
|
Lava plus
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 month
|
|
295
|
Lên răng ngoại
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 month
|
|
296
|
Lưới Inox
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 month
|
|
297
|
Máng cứng
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 month
|
|
298
|
Máng hướng dẫn
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 month
|
|
299
|
Máng mềm
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 month
|
|
300
|
Máng nhai
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 month
|
|
301
|
Máng phẫu thuật trên IPL
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 month
|
|
302
|
Máng thư giãn cơ
|
2.450.000
|
2.450.000
|
0
|
12 month
|
|
303
|
Nacera 2
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 month
|
|
304
|
Nền hàm dẻo toàn hàm
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 month
|
|
305
|
Nền hàm nhựa cứng bán hàm
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 month
|
|
306
|
Nền hàm nhựa cứng toàn hàm
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
12 month
|
|
307
|
Nhựa dẻo bán hàm
|
3.375.000
|
3.375.000
|
0
|
12 month
|
|
308
|
Phục hình Cercon/IPL
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 month
|
|
309
|
Răng Jutin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 month
|
|
310
|
Răng sứ titan trên IPL
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
12 month
|
|
311
|
Răng tạm
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 month
|
|
312
|
Răng tạm Cadcam
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
12 month
|
|
313
|
Răng tạm trên IPL
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 month
|
|
314
|
Sứ cẩn kim loại
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 month
|
|
315
|
Sứ cẩn Titan
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 month
|
|
316
|
Sứ Ceramill 1
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 month
|
|
317
|
Sứ Ceramill nguyên khối
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 month
|
|
318
|
Sứ Ceramill Zolid 1
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 month
|
|
319
|
Sứ Cercon 1
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 month
|
|
320
|
Sứ Cercon HT 1
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
12 month
|
|
321
|
Sứ Cromcoban 1
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 month
|
|
322
|
Sứ Emax 1
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 month
|
|
323
|
Sứ Katana 2
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 month
|
|
324
|
Sứ kim loại 1
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 month
|
|
325
|
Sứ titan 1
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 month
|
|
326
|
Sứ titan 2
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 month
|
|
327
|
Sứ Zirconia 1
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 month
|
|
328
|
Thanh bar Titan đúc
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 month
|
|
329
|
Thêm R
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 month
|
|
330
|
Thìa cá nhân
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
12 month
|
|
331
|
Toàn hàm PMMA trên IPL
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 month
|
|
332
|
Toàn hàm tạm trên IPL
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 month
|
|
333
|
Toàn hàm trên Implant HT 1
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 month
|
|
334
|
Vá hàm
|
500.000
|
500.000
|
0
|
12 month
|
|
335
|
Vener Emax 1
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 month
|
|
336
|
Hệ thống Implant kiểu 1
|
188.504.000
|
188.504.000
|
0
|
12 month
|
|
337
|
Hệ thống Implant kiểu 2
|
302.575.000
|
302.575.000
|
0
|
12 month
|
|
338
|
Hệ thống Implant kiểu 3
|
160.400.000
|
160.400.000
|
0
|
12 month
|
|
339
|
Hệ thống Implant kích thước không tiêu chuẩn
|
237.444.000
|
237.444.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Viện Y học phòng không không quân:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Viện Y học phòng không không quân:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.