Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101261431 |
TOJI GROUP JOINT STOCK COMPANY |
23.928.305.060 VND | 23.928.305.060 VND | 120 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101362221 | ENERGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | The contractor ranked second |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy cắt SF6 ngoài trời 123kV, 3 pha, 1250A- 31.5kA/1s
Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ thép mạ kẽm; Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên; Thiết bị nạp khí SF6; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi, bọc PVC; Kẹp cực, đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, đấu nối và vận hành. |
3 | Bộ | Trung Quốc | 518,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dao cách ly ngoài trời 123kV, 3 pha 2 lưỡi tiếp đất,1250A – 31.5kA/1s
Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành |
5 | Bộ | Trung Quốc | 276,511,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dao cách ly ngoài trời 123kV, 3 pha 1 lưỡi tiếp đất, 1250A – 31.5kA/1s
Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành |
3 | Bộ | Trung Quốc | 226,071,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dao nối đất 1 pha 72kV-400A-31,5kA/1s
- Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành |
1 | Bộ | Trung Quốc | 64,632,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Biến dòng điện 123kV 400-800-1200/1/1/1/1/1A, 1 pha
- Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành |
6 | Bộ | Ấn Độ | 166,282,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Biến dòng điện 123kV 200-400/1/1/1/1/1A, 1 pha
- Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành |
3 | Bộ | Ấn Độ | 159,233,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Biến điện áp 123kV (loại 1 pha kiểu tụ, ngoài trời),110:√3/0,11:√3/0,11:√3/ 0,11:√3 cho ngăn ĐZ 110kV
- Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành |
8 | Bộ | Ấn Độ | 165,632,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chống sét van 110kV, >=10kA, Class 3, 1 pha
Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Máy đếm sét; chỉ thị dòng rò, Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành |
3 | Bộ | Trung Quốc | 41,275,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chống sét van 72kV, >=10kA, Class 3, 1 pha
Phụ kiện (kèm theo trọn bộ):Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; chỉ thị dòng rò, Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Máy đếm sét; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành |
1 | Bộ | Trung Quốc | 33,555,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tủ máy cắt lộ tổng 38,5kV-1250A-25kA/1s |
1 | Tủ | Việt Nam | 663,303,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tủ máy cắt lộ đi 38,5kV-630A-25kA/1s |
4 | Tủ | Việt Nam | 654,649,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tủ đo lường 38,5kV |
1 | Tủ | Việt Nam | 466,128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tủ dao cắm 38,5kV-1250A-25kA/1s |
1 | Tủ | Việt Nam | 408,148,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | chống sét van 1 pha 35kV-10kA, Class 3 (Kèm bộ ghi sét, kẹp cực, dây nối đất,..) |
3 | Bộ | Trung Quốc | 24,614,280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s |
1 | Tủ | Việt Nam | 593,198,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A-25kA/1s |
4 | Tủ | Việt Nam | 446,136,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ đo lường 24kV |
1 | Tủ | Việt Nam | 286,957,080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tủ cầu dao cầu chì 24kV |
1 | Tủ | Việt Nam | 225,690,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tủ dao cắm 24kV-2500A-25kA/1s |
1 | Tủ | Việt Nam | 349,891,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chống sét van 1 pha kèm máy ghi sét - 24kV->=10kA, Class 3 (Kèm bộ ghi sét, kẹp cực, dây nối đất,..) |
3 | Bộ | Trung Quốc | 22,486,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tủ phân phối xoay chiều (380/220-AC) (kèm BCU) - theo thiết kế đáp ứng định hướng 6100/EVNNPC |
1 | Tủ | Việt Nam | 336,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tủ phân phối một chiều 220V-DC (kèm BCU) - theo thiết kế đáp ứng định hướng 6100/EVNNPC |
1 | Tủ | Việt Nam | 364,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tủ chỉnh lưu |
2 | Tủ | Trung Quốc | 255,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ ắc quy 220VDC-200Ah (Kèm giá đỡ, phụ kiện lắp đặt, 10% dự phòng) |
2 | Bộ | Việt Nam | 209,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hệ thống giám sát Ắc quy Online
- Giám sát online các thông số hệ thống cho 02 giàn ắc quy 2x110 bình: điện áp, dòng tải, nhiệt độ, nội trở. Kết nối máy chủ, giám sát từ xa, cảnh báo từ xa)
- Hệ thống bao gồm: Bộ xử lý trung tâm, các thiết bị chuyển mạch đo lường, các đầu đo cho hệ thống ắc quy 220VDC, phần mềm giám sát đi kèm) |
1 | HT | Trung Quốc | 196,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tủ điều khiển xa máy biến áp (bao gồm: F90: 01 bộ, BCU: 01 bộ, cáp điều khiển, phụ kiện lắp đặt trọn bộ) |
1 | Tủ | Việt Nam | 481,852,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ điều khiển ngăn bảo vệ ngăn MBA T1 Bao gồm: F87T: 01 bộ; F67: 01 bộ; BCU: 01 bộ; F74: 02 bộ, F86: 02 bộ, Test Block: 04 bộ; (Phụ kiện đi kèm tủ như rơ le trung gian, rơ le thời gian, cầu chì, con nối, áp tô mát, hàng kẹp, nhãn, dây điện đấu nối trong nội bộ tủ,..; MIMIC điều khiển dự phòng bao gồm: các khóa,nút bấm phục vụ điều khiển ...): Trọn bộ. |
1 | Tủ | Việt Nam | 584,064,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tủ điều khiển ngăn đường dây ngăn 110kV. Bao gồm: F87L: 01 bộ (đảm bảo đồng bộ, kết nối Rơ le F87L ngăn lộ 110kV TBA 220kV Bỉm Sơn); BCU: 01 bộ; F67: 01 bộ; F74: 02 bộ, F86: 01 bộ, Test Block: 03 bộ. Các role phụ và phụ kiện, vật liệu kèm theo (khóa điều khiển, sơ đồ mimic, đèn báo, chuông còi, bộ chỉ thị, ...): Trọn bộ. |
1 | Tủ | Việt Nam | 669,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn liên lạc bao gồm: BCU: 01 bộ; 87B: 01 bộ, Test Block; rơ le trung gian, rơ le thời gian, rơ le latching cầu chì, con nối, áp tô mát, hàng kẹp, nhãn, dây điện đấu nối trong nội bộ tủ…, MIMIC điều khiển dự phòng: các khóa, nút bấm, đèn báo… phục vụ điều khiển và lựa chọn vị trí trọn bộ. |
1 | Tủ | Việt Nam | 635,169,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tủ đấu dây ngoài trời (Tủ MK) |
4 | Tủ | Việt Nam | 58,968,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tủ công tơ đo đếm (Lắp đặt công tơ A cấp, thiết kế theo định hướng 6100/EVNNPC) |
2 | Tủ | Việt Nam | 101,797,560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tủ điện đứng cấp nguồn AC chiếu sáng, điều hòa, thiết bị dândụng (bao gồm bộ điều khiển giám sát hệ thống chiếu sáng I/O, card mở rộng, khóa lựa chọn điều khiển Local/remote, khóa lựa chọn Auto/Man và đầy đủ phụ kiện (các rơle trunggian, biến dòng trung gian, cầu chì, Atomat, nút ấn, ....để lắp đặt) theo thiết kế và đáp ứng định hướng 6100/EVNNPC |
1 | Bộ | Việt Nam | 441,427,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tủ nối tiếp địa đầu cáp tập trung gắn tường (bao gồm vỏ tủ
tiếp địa, thanh cái đồng, sứ đỡ, dây đồng đấu nối, phụ kiện
trọn bộ lắp đặt vận hành) theo thiết kế và đáp ứng định hướng 6100/EVNNPC |
2 | Tủ | Việt Nam | 21,621,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Sứ đứng 110kV (kèm trụ đỡ, kẹp cực, phụ kiện) |
15 | bộ | Trung Quốc | 14,833,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ống nhôm cứng F80/70 |
66 | m | Trung Quốc | 1,095,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ống luồn cáp HDPE D130/100 |
100 | m | Việt Nam | 78,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cáp lực 24kV: Cu /XLPE/PVC-Fr1x500mm2 |
186 | m | Việt Nam | 2,301,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | cáp lực 38,5kV-Cu/XLPE/PVC/Fr-1x400mm2 |
252 | m | Việt Nam | 1,901,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hộp đầu cáp 38,5kV ngoài trời cho cáp 1x400mm² |
6 | bộ | Việt Nam | 6,318,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Hộp đầu cáp 38,5kV trong nhà cho cáp 1x400mm² |
6 | bộ | Việt Nam | 4,492,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hộp đầu cáp 24kV ngoài trời cho cáp 1x500mm² |
6 | bộ | Việt Nam | 3,790,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hộp đầu cáp 24kV trong nhà cho cáp 1x500mm² |
6 | bộ | Việt Nam | 3,229,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cáp 1kV-Cu/XLPE/PVC-FR -1x400mm2 (Kèm đầu cốt M400) |
93 | m | Việt Nam | 1,625,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kẹp rẽ nhánh T: ống nhôm D80 và ACSR-300 |
6 | Bộ | Việt Nam | 912,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Kẹp rẽ nhánh T: ống nhôm D80 và ACSR-400 |
18 | Bộ | Việt Nam | 912,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Kẹp thẳng: ống nhôm D80 và ACSR-400 |
6 | Bộ | Việt Nam | 912,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Kẹp rẽ nhánh dây T: ACSR-400 và dây ACSR-400 |
2 | Bộ | Việt Nam | 912,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kẹp rẽ nhánh dây T: ACSR-300 và dây ACSR-400 |
6 | Bộ | Việt Nam | 912,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kẹp song song dây ACSR-300 và ACSR-400 |
6 | Bộ | Việt Nam | 912,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Kẹp song song dây ACSR-300 và ACSR-300 |
3 | Bộ | Việt Nam | 912,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Kẹp song song dây ACSR-400 và ACSR-400 |
12 | Bộ | Việt Nam | 912,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR400/51 |
272 | m | Việt Nam | 186,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Dây dẫn nhôm lõi thép ACSR300/39 |
83 | m | Việt Nam | 141,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Chuỗi đỡ dây ACSR400/51 |
6 | Chuỗi | Trung Quốc | 7,300,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cáp cấp nguồn, cáp điều khiển cho thiết bị lắp mới (tiêu chuẩn kỹ thuật tuân thủ theo QĐ số 318/QĐ-EVNNPC ngày 03/2/2016) cho toàn bộ VTTB cấp mới và
MBA điều chuyển |
1 | Lô | Việt Nam | 391,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Phụ kiện lắp đặt đầy đủ dây nối đất M95, 120, kẹp dây, biển tên cáp, đai thép không rỉ kèm khóa đai, buloong, đai ốc, Ống HDPE, đầu cốt, ghen số, ghen chữ, bảng tên đầu cáp, dây thít,…) |
1 | Lô | - | 35,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Máy biến tự dùng: 100kVA-23/0,4kV (Bao gồm đầy đủ phụ kiện: trụ đỡ, đầu cốt, dây nối đất,… hoàn thiện lắp đặt vận hành) |
1 | Máy | Việt Nam | 164,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Máy biến tự dùng: 100kVA-38,5/0,4kV (Bao gồm đầy đủ phụ kiện: Đầu cốt, dây nối đất,… hoàn thiện lắp đặt vận hành) |
1 | Máy | Việt Nam | 161,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Cáp lực 24kV Cu/XLPE/PVC-FR-3x50mm2 |
41 | m | Việt Nam | 1,018,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Đầu cáp 3 pha 24kV - 3x50mm2 trong nhà |
1 | Bộ | Việt Nam | 6,598,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Đầu cáp 3 pha 24kV - 3x50mm2 ngoài trời |
1 | Bộ | Việt Nam | 5,896,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-FR-4x95mm2 (Kèm đầu cốt M95, kèm ống HDPE phần ngoài mương cáp) |
43 | m | Việt Nam | 1,631,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Tủ nguồn thông tin kèm phụ kiện (Bộ tự động chọn nguồn, MCB 220VAC/220VDC, thanh DIN, hàng kẹp, dây nối đất, …. đủ để lắp đặt trọn bộ) |
1 | tủ | Việt Nam | 42,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thiết bị Switch layer 3 (phù hợp thiết bị tại OCC Thanh Hóa) |
2 | Cái | Trung Quốc | 107,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thiết bị Firewall (phù hợp thiết bị tại OCC Thanh Hóa) |
2 | Bộ | Trung Quốc | 78,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Hộp phối quang ODF 24 sợi |
4 | Hộp | Việt Nam | 1,716,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dây nhẩy quang |
6 | Cái | Việt Nam | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Ống nhựa xoắn HDPE D50 |
450 | m | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Cáp quang phi kim loại NMOC, 24 sợi quang |
450 | m | Việt Nam | 25,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Điện thoại hotline VoIP |
2 | Cái | Trung Quốc | 4,576,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Phụ kiện lắp đặt đấu nối hệ thống thông tin ( Chi tiết cố định cáp vào khung tủ, đầu cốt, biển cáp.....,Cáp mạng CAT 6, Cáp cấp nguồn (2x4mm2),2x6mm2, 2x4mm2, 2x10mm2, Cáp tiếp đất 1x16mm2,1x2.5mm2, rơ le, khóa chuyển mạch,... ) |
1 | Lô | - | 21,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Máy tính Gateway/server, tích hợp Application
Server/HMI và hệ điều hành bản quyền (gồm 2 màn
hình >=32inch cho HMI). |
1 | bộ | Trung Quốc | 168,740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Máy tính chủ gồm cả Application Server/HMI (kèm
01 màn hình >32inch, hệ điều hành bản quyền) |
1 | bộ | Trung Quốc | 84,370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ inverter 220V, AC/DC>=5000VA |
2 | bộ | Trung Quốc | 22,308,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Máy in A3/A4 |
1 | cái | Trung Quốc | 21,060,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Máy FAX |
1 | Bộ | - | 4,914,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | GPS synchronization clock (TB đồng bộ vệ tinh) |
1 | bộ | Trung Quốc | 63,180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Tủ SCADA (Gồm đầy đủ phụ kiện: Aptomat, Rơ le trung gian, bộ tự động chọn nguồn, hàng kẹp,...) |
1 | bộ | Việt Nam | 42,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | LAN switch IEC 61850 100/1000Mb/s |
4 | bộ | Trung Quốc | 64,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Cáp quang/cáp mạng |
300 | m | Trung Quốc | 21,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bàn điều khiển + ghế phù hợp với kích thước phòng ĐK |
1 | Trọn bộ | Việt Nam | 21,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Phụ kiện lắp đặt (Cáp 0,6/1kV Cu/ PVC/PVC 2x6mm2, 2x2,5mm2, Máng dẫn cáp PVC 100x55mm,, Ống nhựa luồn cáp, Đầu mạng, nhãn mác, băng dính, cáp cấp nguồn, cáp kết nối, ống PVC, HDPE, đầu cốt, hàng kẹp, số hiệu, Aptomat 3P-50A, Aptomat 3P-10A, đầu nối LC, Máng dẫn cáp PVC 100x55mm, phụ kiện... …) phục vụ lắp đặt hoàn chỉnh hệ thống. |
1 | Lô | Việt Nam | 14,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Camera giám sát vận hành thiết bị ngoài trời (loại zoom ngang dọc tầm xa) kèm phần mềm bản quyền camera và tại TTĐKX, phụ kiện lắp đặt trọn bộ |
2 | Bộ | Trung Quốc | 23,276,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Camera giám sát vận hành thiết bị trong nhà (loại zoom bán cầu) kèm phần mềm bản quyền camera và tại TTĐKX, phụ kiện lắp đặt trọn bộ. |
6 | Bộ | Trung Quốc | 21,157,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Camera giám sát an ninh cố định ngoài trời kèm phần mềm bản quyền camera và tại TTĐKX,, phụ kiện lắp đặt trọn bộ |
5 | Bộ | Trung Quốc | 21,157,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Màn hình giám sát tại trạm >= 41 inch (kèm dây kết nối, bộ nguồn, …) |
1 | Cái | Asia | 13,253,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Đầu ghi kỹ thuật số (kèm phần mềm bản quyền, bộ điều khiển từ xa (IR remote), chuột và bàn phím máy tính QWERTY USB) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 56,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Switch Network Layer 2 (24 port) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 54,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ chuyển đổi nguồn (Inverter) 220VDC/220VAC, >=3kVA |
1 | Bộ | Trung Quốc | 21,902,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bộ chuyển đổi quang điện cho camera ngoài trời |
7 | Bộ | Đài Loan | 2,316,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Hộp phối quang ODF-24 |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,684,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bộ chống sét mạng LAN |
1 | Bộ | Trung Quốc | 2,106,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bộ cắt lọc sét nguồn 220VDC-20kA |
2 | Bộ | Trung Quốc | 3,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Dây nhảy quang |
1 | Trọn bộ | Việt Nam | 280,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Áptômát cấp nguồn các camera |
1 | Trọn bộ | Việt Nam | 3,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Tủ Camera kèm phụ kiện trọn bộ (áp tô mát, dây điện, hàng kẹp, …) |
1 | cái | Việt Nam | 42,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Hộp đấu nối nguồn và tín hiệu camera ngoài trời, gồm các thiết bị chính:
- Aptomat 1 pha 10A: 01 bộ
- Chống sét nguồn 20kA, L+N: 01 bộ
- Bộ chuyển đổi quang điện : 01 bộ
- Hộp phối quang ODF 2: 01 bộ
- Dây nhảy quang: 01 sợi
- Adapter 220VAVC/DC: 01 cái
- Vỏ hộp IP66 kèm phụ kiện trọn bộ |
7 | Hộp | Việt Nam | 7,760,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Cột thép đỡ camera |
5 | Cột | - | 7,020,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Phụ kiện lắp đặt (Cáp quang, cáp mạng CAT 6, Ống nhựa xoắn HDPE D32/25, SP D25, cáp nguồn 2x1.5mm bọc PVC, giá đỡ và phụ kiện đấu nối ,…)-Chi tiết theo bản vẽ thiết kế |
1 | Lô | - | 10,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Thang cáp treo trần (Theo thiết kế) |
1 | Lô | Việt Nam | 28,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |