Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316473034 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NAM TIẾN PHÁT |
5.599.997.520 VND | 5.599.997.520 VND | 120 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3101113830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MIỀN TRUNG | The contractor has E-HSDT ranked fifth. | |
| 2 | vn3300101396 | Liên danh gói thầu L48 Thị xã Ngã Năm | THUA THIEN HUE BOOKS AND SCHOOL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | The contractor has E-HSDT ranked sixth |
| 3 | vn0104953617 | \ | The contractor has E-HSDT ranked second. | |
| 4 | vn0317544263 | YEAR SIX EIGHT MTV COMPANY LIMITED | The contractor has E-HSDT ranked third. | |
| 5 | vn0318746086 | Liên danh Gói thầu thiết bị Ngã 5 Lớp 4-8 | CÔNG TY TNHH TMDV TTD | The contractor has E-HSDT ranked fourth |
| 6 | vn3100803221 | Liên danh gói thầu L48 Thị xã Ngã Năm | CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH VÀ THIẾT BỊ GIÁO DỤC QUẢNG BÌNH | The contractor has E-HSDT ranked sixth |
| 7 | vn3703106301 | Liên danh Gói thầu thiết bị Ngã 5 Lớp 4-8 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC ANH DUY | The contractor has E-HSDT ranked fourth |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Magnesium (Mg) dạng mảnh |
7 | 50 g/lọ | Việt Nam | 162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cuper (II) oxide (CuO) |
7 | 50 g/lọ | Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đá vôi cục |
7 | 50 g/lọ | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Manganese (II) oxide (MnO2) |
7 | 10 g/lọ | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Sodium hydroxide (NaOH) |
7 | 100 g/lọ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Copper sulfate (CuSO4) |
7 | 50 g/lọ | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hydrochloric acid (HCl) 37% |
7 | 0,5 lít/lọ | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) |
7 | 0,2 lít/lọ | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dung dịch ammonia (NH3) đặc |
7 | 0,2 lít/lọ | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn |
7 | 10 g/lọ | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Barichloride (BaCl2) rắn |
7 | 10 g/lọ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Sodium chloride (NaCl) |
7 | 100 g/lọ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch |
7 | 0,2 lít/lọ | Việt Nam | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Silve nitrate, (AgNO3) |
7 | 0,2 lít/lọ | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) |
7 | 0,2 lít/lọ | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) |
7 | 100 g/lọ | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Nến (Parafin) rắn |
7 | 100 g/lọ | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Giấy phenolphthalein |
7 | hộp | Việt Nam | 213,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dung dịch phenolphthalein |
7 | 0,2 lít/lọ | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Nước oxi già y tế (3%) |
7 | 0,2 lít/lọ | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cồn đốt |
7 | 1 lít/lọ | Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Nước cất |
7 | 1 lít/lọ | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Al (bột) |
7 | 100 g/lọ | Việt Nam | 186,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Kali permanganat (KMnO4) |
7 | 50 g/lọ | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Kali chlorrat (KClO3) |
7 | 50 g/lọ | Việt Nam | 102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Calcium oxide (CaO) |
7 | 100 g/lọ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của hydrochloric acid |
7 | Bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ dụng cụ và thí nghiệm đo pH |
7 | Bộ | Việt Nam | 252,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ dụng cụ đo khối lượng riêng |
28 | Bộ | Việt Nam | 879,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
28 | Bộ | Việt Nam | 1,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp lực |
28 | Bộ | Việt Nam | 1,392,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất khí quyển |
28 | Bộ | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
28 | Bộ | Việt Nam | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của dòng điện |
28 | Bộ | Việt Nam | 1,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt |
28 | Bộ | Việt Nam | 3,360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
28 | Bộ | Việt Nam | 3,780,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Dụng cụ đo huyết áp |
7 | Bộ | Đức | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dụng cụ điều tra thành phần quần xã sinh vật |
28 | Bộ | Việt Nam | 593,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Phần mềm mô phỏng 3D cấu tạo tai người |
7 | Bộ | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Video hiệu ứng nhà kính |
7 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Phần mềm mô phỏng 3D hệ tiêu hóa ở người |
7 | Bộ | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ tuần hoàn ở người |
7 | Bộ | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ hô hấp ở người |
7 | Bộ | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Video về các thao tác mẫu hô hấp nhân tạo |
7 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ thần kinh ở người |
7 | Bộ | Việt Nam | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Mẫu động vật ngâm trong lọ |
7 | Lọ | Việt Nam | 1,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Mô hình cấu tạo cơ thể người |
7 | Bộ | Trung Quốc | 3,934,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ vật liệu cơ khí |
28 | Bộ | Việt Nam | 2,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ dụng cụ cơ khí |
28 | Bộ | Việt Nam | 3,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
7 | Bộ | Việt Nam | 17,798,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ vật liệu điện |
28 | Bộ | Việt Nam | 2,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ dụng cụ điện |
28 | Bộ | Việt Nam | 3,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Máy tính xách tay |
7 | Bộ | Trung Quốc | 16,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Hình chiếu vuông góc |
7 | Tờ | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bản vẽ xây dựng |
7 | Tờ | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Mẫu vật liệu cơ khí. |
7 | Bộ | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động. |
28 | Bộ | Việt Nam | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Đệm nhảy cao, 2 tấm |
14 | Bộ | Việt Nam | 17,626,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Electric keyboard (đàn phím điện tử) |
6 | Cây | Trung Quốc | 13,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tủ đựng thiết bị |
7 | Cái | Việt Nam | 14,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Mẫu vẽ |
8 | Bộ | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tủ đựng thiết bị |
21 | Chiếc | Việt Nam | 14,550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ti vi 65 inch |
21 | Bộ | Việt Nam | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Máy in |
11 | Chiếc | Trung Quốc | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
51 | Cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số |
1345 | Bộ | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
51 | Bộ | Việt Nam | 315,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
306 | Bộ | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
51 | Bộ | Việt Nam | 663,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
1345 | Bộ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối (GV) |
51 | Bộ | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối (HS) |
1345 | Bộ | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
51 | Bảng | Việt Nam | 336,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
306 | Bộ | Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
306 | Bộ | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ tranh về Yêu lao động |
306 | Bộ | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
306 | Bộ | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
306 | Bộ | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
306 | Bộ | Việt Nam | 158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Quả địa cầu |
84 | Quả | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam |
51 | Tờ | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
51 | Tờ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
51 | Tờ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ tranh/ ảnh: Một số dạng địa hình ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
306 | Bộ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tranh/ ảnh: Đê sông Hồng |
51 | Tờ | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ tranh/ ảnh: Di sản thế giới ở vùng duyên hải miền Trung |
306 | Bộ | Việt Nam | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
51 | Tờ | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Sơ đồ quần thể khu di tích Đền Hùng |
51 | Tờ | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ |
51 | Tờ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Sơ đồ khu di tích Văn Miếu - Quốc Tử Giám |
51 | Tờ | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
51 | Tờ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
51 | Tờ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
51 | Tờ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Quà địa cầu tự nhiên |
70 | Quả | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
280 | Bộ | Việt Nam | 675,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bộ dụng cụ thủ công |
51 | Bộ | Việt Nam | 471,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
51 | Tờ | Việt Nam | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Cầu thăng bằng thấp |
14 | Bộ | Việt Nam | 2,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
306 | Bộ | Việt Nam | 102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
306 | Bộ | Việt Nam | 113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
306 | Bộ | Việt Nam | 117,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Tháp dinh dưỡng |
51 | Tờ | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Hộp đối lưu |
14 | Bộ | Việt Nam | 963,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
14 | Bộ | Việt Nam | 332,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
14 | Bộ | Việt Nam | 407,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Kính lúp |
51 | Chiếc | Việt nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Song loan |
140 | Cái | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Thanh phách |
490 | Cặp | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Kèn phím |
150 | Cái | Trung Quốc | 269,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Recorder |
300 | Cái | Trung Quốc | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Xylophone |
45 | Cái | Trung Quốc | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Handbells |
15 | Bộ | Trung Quốc | 770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Electric keyboard (đàn phím điện tử) |
14 | Cây | Trung Quốc | 13,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bục đặt mẫu |
56 | Cái | Việt Nam | 1,020,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Các hình khối cơ bản |
14 | Bộ | Việt Nam | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Tủ/giá |
14 | Cái | Việt Nam | 7,275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ thẻ Gia đình em |
306 | Bộ | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bảng nhóm |
306 | Chiếc | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bảng phụ |
51 | Chiếc | Việt Nam | 102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Tủ/giá đựng thiết bị |
102 | Chiếc | Việt Nam | 7,275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Nẹp treo tranh |
280 | Chiếc | Việt Nam | 113,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Giá treo tranh |
42 | Chiếc | Việt Nam | 1,002,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
14 | Chiếc | Trung Quốc | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Máy tính xách tay |
14 | Bộ | Trung Quốc | 16,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Ti vi 65 inch |
51 | Bộ | Việt Nam | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Máy in |
14 | Chiếc | Trung Quốc | 2,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Nam quốc sơn hà |
17 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Hịch tướng sĩ. |
17 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Video/clip/ phim tư liệu về các tác phẩm Bình Ngô đại cáo và thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
17 | Bộ | Việt Nam | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Video/clip/ phim tư liệu về Văn học dân gian Việt Nam |
17 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Truyện Kiều của Nguyễn Du |
17 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
17 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Vỉdeo/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Đình Chiểu |
17 | Bộ | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Khuyến |
17 | Bộ | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
17 | Bộ | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Video/clip/ phim tư liệu tìm hiểu truyện ngắn của Nam Cao |
17 | Bộ | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
17 | Bộ | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
17 | Bộ | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Huy Tưởng |
17 | Bộ | Việt Nam | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
28 | Bộ | Việt Nam | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
14 | Bộ | Việt Nam | 1,071,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Ti vi 65 inch |
8 | Bộ | Việt Nam | 20,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Phụ kiện |
1 | Bộ | Việt Nam/ Trung Quốc | 18,670,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bộ học liệu điện tử |
1 | Bộ | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Thiết bị cho học sinh |
40 | Bộ | Trung Quốc | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Máy tính xách tay |
8 | Bộ | Trung Quốc | 16,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Khối thiết bị điều khiển của giáo viên |
1 | Bộ | Trung Quốc | 80,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bàn, ghế dùng cho giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam | 4,266,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bàn, ghế dùng cho học sinh |
20 | Bộ | Việt Nam | 2,572,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Video/clip về bảo vệ lẽ phải |
7 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Phim tư liệu số sự kiện tiêu biểu của cuộc cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII) |
7 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
7 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ I |
7 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Phim tài liệu về các cuộc kháng chiến chống thực dân phương Tây xâm lược của nhân dân Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
7 | Bộ | Việt Nam | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Phim tài liệu về một số chuyển biến chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
7 | Bộ | Việt Nam | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Phim tài liệu về một số cuộc đấu tranh tiêu biểu của nhân dân Đông Nam Á chống thực dân phương Tây từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
7 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Phim tài liệu về cuộc đại phá quân Thanh xâm lược |
7 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Phim tài liệu giới thiệu về cuộc đời và sự nghiệp của Karl Marx và Friedrich Engels |
7 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Phim thể hiện diễn biến chính của cuộc Chiến tranh thế giới I |
7 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện, diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga |
7 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Phim tài liệu về khoa học, kỹ thuật, văn học và nghệ thuật của nhân loại trong thời gian từ thế kỉ XVIII-XIX |
7 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Phim tài liệu về cuộc Minh trị duy tân ở Nhật Bản nửa sau thế kỉ XIX |
7 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Phim tư liệu về một số nhân vật, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
7 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Phim tư liệu về một số, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam đầu thế kỉ XX |
7 | Bộ | Việt Nam | 340,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Phim thể hiện một số quá trình tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa ở châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long |
7 | Bộ | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Phim thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
7 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
7 | Tờ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bản đồ địa hình và khoáng sản Việt Nam |
7 | Tờ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
7 | Tờ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bản đồ các hệ thống sông lớn ở Việt Nam |
7 | Tờ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Bản đồ các nhóm đất chính ở Việt Nam |
7 | Tờ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bản đồ vùng biển của Việt Nam trong Biển Đông |
7 | Tờ | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Học liệu điện tử hỗ trợ dạy và học môn Địa lí cấp THCS - Lớp 8 |
7 | Bộ | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bộ giá thí nghiệm |
7 | Bộ | Việt Nam | 1,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Dây nối |
49 | Bộ | Việt Nam | 421,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Dây điện trở |
49 | Dây | Việt Nam | 162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Giá quang học |
14 | Cái | Việt Nam | 1,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Máy phát âm tần |
14 | Cái | Việt Nam | 1,785,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Cổng quang |
28 | Cái | Việt Nam | 258,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bút thử điện thông mạch |
49 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Thấu kính hội tụ |
49 | Cái | Việt Nam | 469,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Thấu kính phân kỳ |
49 | Cái | Việt Nam | 236,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Bột lưu huỳnh (S) |
7 | 100 g/lọ | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Iodine (I2) |
7 | 5 g/lọ | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Dung dịch nước bromine (Br2) |
7 | 50 ml/lọ | Việt Nam | 141,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Đồng phôi bào (Cu) |
7 | 100 g/lọ | Việt Nam | 186,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bột sắt |
7 | 100 g/lọ | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Đinh sắt (Fe) |
7 | 100 g/lọ | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Kẽm (viên), Zn |
7 | 100 g/lọ | Việt Nam | 162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Sodium (Na) |
7 | 50 g/lọ | Việt Nam | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |