Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401979304 | 0401979304 | LIEN DANH CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂM VÀNG - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂM VÀNG |
4.846.215.811 VND | 4.846.215.811 VND | 730 day | ||||
| 2 | vn3300102142 | 3300102142 | LIEN DANH CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂM VÀNG - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Miền Trung |
4.846.215.811 VND | 4.846.215.811 VND | 730 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TÂM VÀNG | main consortium |
| 2 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Miền Trung | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dung dịch rửa máy tính kiềm |
10 | Hộp | Nhật Bản | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hóa chất đo thời gian Thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT)-Dade Actin FSL |
25 | Hộp | Đức | 5,071,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hóa chất bổ trợ cho xét nghiệm APTT và xét nghiệm yếu tố nội sinh |
5 | Hộp | Đức | 4,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chất chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm đông máu |
5 | Hộp | Đức | 11,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu |
5 | Hộp | Đức | 11,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất cho xét nghiệm yếu tố VIII |
5 | Hộp | Đức | 5,358,786 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất đo thời gian Prothrombin (PT) được điều chế từ yếu tố mô nhau thai người kết hợp với Canxi Clorua và chất ổn định |
25 | Hộp | Đức | 5,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất cho xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
6 | Hộp | Đức | 11,678,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Giếng phản ứng sử dụng trên máy đông máu bán tự động |
15 | Hộp | Đức | 4,579,615 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hóa chất bổ trợ cho xét nghiệm dùng cho máy phân tích đông máu |
5 | Chai | Đức | 3,829,875 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
80 | Thùng | Singapore | 3,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hóa chất đo các thành phần máu cơ bản |
40 | Hộp | Singapore | 5,985,614 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
30 | Hộp | Singapore | 11,758,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
30 | Hộp | Singapore | 3,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
32 | Hộp | Nhật Bản | 41,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ |
20 | Hộp | Nhật Bản | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dung dịch kiềm rửa máy huyết học |
20 | Hộp | Nhật Bản | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chất chuẩn huyết học mức cao |
10 | Lọ | Mỹ | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chất chuẩn huyết học mức trung bình |
10 | Lọ | Mỹ | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chất chuẩn huyết học mức thấp |
10 | Lọ | Mỹ | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Hóa chất định lượng ALAT (GPT) |
40 | Hộp | Đức | 2,037,681 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hóa chất định lượng ASAT (GOT) |
40 | Hộp | Đức | 2,037,681 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hóa chất định lượng Albumin FS |
5 | Hộp | Đức | 920,345 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hóa chất định lượng Albumin in Urine/CSF FS |
2 | Hộp | Đức | 19,401,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hóa chất định lượng α-Amylase CC FS |
6 | Hộp | Đức | 10,768,758 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hóa chất định lượng Bilirubin Auto Direct FS |
10 | Hộp | Đức | 2,135,952 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Hóa chất định lượng Bilirubin Auto Total FS |
10 | Hộp | Đức | 2,572,392 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hóa chất định lượng Calcium P FS |
5 | Hộp | Đức | 2,439,281 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hóa chất định lượng Cholesterol |
30 | Hộp | Đức | 2,023,029 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hóa chất định lượng Creatinine FS |
20 | Hộp | Đức | 1,597,596 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hóa chất định lượng Gamma-GT FS (Szasz mod./IFCC stand.) |
15 | Hộp | Đức | 4,979,702 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hóa chất định lượng Glucose Hexokinase FS |
40 | Hộp | Đức | 4,168,870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hóa chất định lượng HDL-c direct FS |
10 | Hộp | Đức | 27,388,393 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Iron FS Ferene |
1 | Hộp | Đức | 2,602,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hóa chất định lượng LDL-c direct FS |
10 | Hộp | Đức | 20,587,249 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Hóa chất định lượng Protein toàn phần |
10 | Hộp | Đức | 1,398,866 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hóa chất định lượng Triglycerides FS |
30 | Hộp | Đức | 4,047,833 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Hóa chất định lượng Urea FS |
5 | Hộp | Đức | 2,727,002 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hóa chất định lượng Uric acid FS TOOS |
10 | Hộp | Đức | 3,195,193 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | WASH SOLUTION C-1 |
6 | Hộp | Nhật Bản | 7,521,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | TruCal U |
5 | Hộp | Đức | 3,276,075 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | TruCal Albumin U/CSF |
5 | Hộp | Đức | 5,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | TruLab N |
6 | Hộp | Đức | 4,775,204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | TruLab P |
6 | Hộp | Đức | 4,775,204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | TruLab Albumin U/CSF Level 1 |
2 | Hộp | Đức | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | TruLab Albumin U/CSF Level 2 |
2 | Hộp | Đức | 2,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Dung dịch rửa máy tính acid |
10 | Hộp | Nhật Bản | 5,600,001 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |