Package 09: Coated wire accessories

        Watching
Tender ID
Views
320
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package 09: Coated wire accessories
Bid Solicitor
Investor
Bidding method
Online bidding
Tender value
4.945.366.877 VND
Estimated price
4.945.366.877 VND
Completion date
16:33 26/02/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
360 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Đáp ứng HSMT

List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0401446585 0401446585

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU ĐIỆN VÀ CƠ KHÍ ĐÀ NẴNG

4.825.691.530 VND 4.825.691.530 VND 360 day 360 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 50mm2
CDB 86 54G28
40
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
990,000
2
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 70mm2
CDB 86 75G28
375
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,029,600
3
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 95mm2
CDB 86 117G28
141
bộ
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,029,600
4
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 120mm2
CDB 86 117G28
39
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,029,600
5
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 150mm2
CDB 86 148G28
9
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,029,600
6
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 185mm2
CDB 86 182G28
60
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,174,800
7
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 240mm2
CDB 86 300G28
6
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,320,000
8
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 300mm2
CDB 86 300G28
58
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,320,000
9
Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35 (1BL)
IPC 105
30.000
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Omnipro/ Malaysia
33,330
10
Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL)
IPC 117
1.420
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Omnipro/ Malaysia
98,120
11
Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL)
IPC 117
4.367
bộ
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Omnipro/ Malaysia
98,120
12
Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/6-185 (2BL)
IPC 117 + IPC 104
2.043
bộ
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Omnipro/ Malaysia
125,620
13
Kẹp răng trung áp 35-95/95-240
TTDC 45531FA
302
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,386,000
14
Khóa néo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 50mm2
T1X0DBKACSR50/8
36
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
914,870
15
Khóa néo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 70mm2
T1X0DBKACSR70/11
224
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,130,140
16
Khóa néo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 95mm2
T1X0DBKACSR95/16
90
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,237,830
17
Khóa néo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 120mm2
T1X0DBKACSR120/19
38
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,829,850
18
Khóa néo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 150mm2
T1X0DBKACSR150/24
21
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,991,220
19
Khóa néo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 300mm2
T1X0DBKACSR300/39
4
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
3,498,110
20
Chốt kẹp nhánh rẻ BAB 2516
BAB 2516 (M)
166
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
623,150
21
Giáp níu dây bọc 50mm2 + Yếm cáp
DN 1219
40
Bộ
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Gulifa/ Trung Quốc
185,350
22
Giáp níu dây bọc 70mm2 + Yếm cáp
DN 1220
30
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Gulifa/ Trung Quốc
241,340
23
Giáp níu dây bọc 70mm2 + Yếm giáp
DN 1220
768
Bộ
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Gulifa/ Trung Quốc
241,340
24
Giáp níu dây bọc 95mm2 + yếm cáp
DN 1221
153
Bộ
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Gulifa/ Trung Quốc
266,860
25
Giáp níu dây bọc 120mm2 + yếm cáp
DN 1221
63
bộ
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Gulifa/ Trung Quốc
266,860
26
Giáp níu dây bọc 185mm2 + Yếm cáp
DN 1222
56
Bộ
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Gulifa/ Trung Quốc
308,000
27
Giáp níu dây bọc 240mm2 + Yếm cáp
DN 1223
26
Cái
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Gulifa/ Trung Quốc
347,050
28
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 50mm2
JXKACSR50/8
12
Ống
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,184,040
29
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 70mm2
JXKACSR70/11
268
Ống
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,345,410
30
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 95mm2
JXKACSR95/16
160
Ống
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,453,100
31
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 120mm2
JXKACSR120/19
98
Ống
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,474,550
32
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 150mm2
JXKACSR150/24
30
Ống
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,506,890
33
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 185mm2
JXKACSR185/29
45
Ống
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,560,680
34
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 240mm2
JXKACSR240/39
13
Ống
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
1,668,370
35
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 300mm2
JXKDIN300/39
4
Ống
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật
Sicame/ Pháp
2,098,910
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second