Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng HSMT
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0401446585 | 0401446585 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT LIỆU ĐIỆN VÀ CƠ KHÍ ĐÀ NẴNG |
4.825.691.530 VND | 4.825.691.530 VND | 360 day | 360 ngày |
1 |
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 50mm2 |
CDB 86 54G28
|
40 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
990,000 |
|
2 |
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 70mm2 |
CDB 86 75G28
|
375 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,029,600 |
|
3 |
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 95mm2 |
CDB 86 117G28
|
141 |
bộ |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,029,600 |
|
4 |
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 120mm2 |
CDB 86 117G28
|
39 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,029,600 |
|
5 |
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 150mm2 |
CDB 86 148G28
|
9 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,029,600 |
|
6 |
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 185mm2 |
CDB 86 182G28
|
60 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,174,800 |
|
7 |
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 240mm2 |
CDB 86 300G28
|
6 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,320,000 |
|
8 |
Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 300mm2 |
CDB 86 300G28
|
58 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,320,000 |
|
9 |
Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35 (1BL) |
IPC 105
|
30.000 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Omnipro/ Malaysia
|
33,330 |
|
10 |
Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) |
IPC 117
|
1.420 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Omnipro/ Malaysia
|
98,120 |
|
11 |
Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-120/6-120 (2BL) |
IPC 117
|
4.367 |
bộ |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Omnipro/ Malaysia
|
98,120 |
|
12 |
Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 50-185/6-185 (2BL) |
IPC 117 + IPC 104
|
2.043 |
bộ |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Omnipro/ Malaysia
|
125,620 |
|
13 |
Kẹp răng trung áp 35-95/95-240 |
TTDC 45531FA
|
302 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,386,000 |
|
14 |
Khóa néo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 50mm2 |
T1X0DBKACSR50/8
|
36 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
914,870 |
|
15 |
Khóa néo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 70mm2 |
T1X0DBKACSR70/11
|
224 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,130,140 |
|
16 |
Khóa néo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 95mm2 |
T1X0DBKACSR95/16
|
90 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,237,830 |
|
17 |
Khóa néo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 120mm2 |
T1X0DBKACSR120/19
|
38 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,829,850 |
|
18 |
Khóa néo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 150mm2 |
T1X0DBKACSR150/24
|
21 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,991,220 |
|
19 |
Khóa néo dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 300mm2 |
T1X0DBKACSR300/39
|
4 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
3,498,110 |
|
20 |
Chốt kẹp nhánh rẻ BAB 2516 |
BAB 2516 (M)
|
166 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
623,150 |
|
21 |
Giáp níu dây bọc 50mm2 + Yếm cáp |
DN 1219
|
40 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Gulifa/ Trung Quốc
|
185,350 |
|
22 |
Giáp níu dây bọc 70mm2 + Yếm cáp |
DN 1220
|
30 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Gulifa/ Trung Quốc
|
241,340 |
|
23 |
Giáp níu dây bọc 70mm2 + Yếm giáp |
DN 1220
|
768 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Gulifa/ Trung Quốc
|
241,340 |
|
24 |
Giáp níu dây bọc 95mm2 + yếm cáp |
DN 1221
|
153 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Gulifa/ Trung Quốc
|
266,860 |
|
25 |
Giáp níu dây bọc 120mm2 + yếm cáp |
DN 1221
|
63 |
bộ |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Gulifa/ Trung Quốc
|
266,860 |
|
26 |
Giáp níu dây bọc 185mm2 + Yếm cáp |
DN 1222
|
56 |
Bộ |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Gulifa/ Trung Quốc
|
308,000 |
|
27 |
Giáp níu dây bọc 240mm2 + Yếm cáp |
DN 1223
|
26 |
Cái |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Gulifa/ Trung Quốc
|
347,050 |
|
28 |
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 50mm2 |
JXKACSR50/8
|
12 |
Ống |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,184,040 |
|
29 |
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 70mm2 |
JXKACSR70/11
|
268 |
Ống |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,345,410 |
|
30 |
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 95mm2 |
JXKACSR95/16
|
160 |
Ống |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,453,100 |
|
31 |
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 120mm2 |
JXKACSR120/19
|
98 |
Ống |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,474,550 |
|
32 |
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 150mm2 |
JXKACSR150/24
|
30 |
Ống |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,506,890 |
|
33 |
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 185mm2 |
JXKACSR185/29
|
45 |
Ống |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,560,680 |
|
34 |
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 240mm2 |
JXKACSR240/39
|
13 |
Ống |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
1,668,370 |
|
35 |
Ống nối dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE 12,7/24kV 300mm2 |
JXKDIN300/39
|
4 |
Ống |
Theo Mục 2 - Yêu cầu kỹ thuật |
Sicame/ Pháp
|
2,098,910 |