Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800443267 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ |
2.079.208.478 VND | 2.079.208.478 VND | 360 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0307669697 | DONG NAM CHEMICALS AND EQUIPMENTS CORPORATION | The contractor has a higher bid price than the winning contractor. | |
| 2 | vn0304702378 | GLOBAL SCIENTIFIC TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED | The contractor has a higher bid price than the winning contractor. |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VRB (Violet Red Bile Lactose) Agar |
130 | Chai | Đức | 982,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | VRBD (Violet Red Bile Dextrose) Agar hoặc Violet red bile glucose (VRBG) agar |
7 | Chai | Đức | 907,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Plate count agar (PCA) |
100 | Chai | Đức | 831,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Baird Parker agar |
120 | Chai | Đức | 963,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | TSC (Tryptose Sulfite Cycloserine) agar |
70 | Chai | Đức | 1,125,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | MYP supplement (Mannitol Egg Yolk Polymyxin supplement) |
5 | Hộp | Đức | 961,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Triple sugar iron agar |
20 | Chai | Ấn Độ | 1,363,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | BGBL (Brilliant‑Green Bile Lactose) Broth |
30 | Chai | Đức | 1,663,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Heart infusion broth (Brain heart infusion broth) |
40 | Chai | Đức | 1,304,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Decarboxylase base moller |
3 | Chai | Ấn Độ | 3,626,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bile Esculine Agar (BEA) |
5 | Chai | Đức | 2,058,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | TBX (Tryptone Bile X‑glucuronide) Agar |
50 | Chai | Đức | 2,503,440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máu cừu |
200 | Tube | VN | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Egg yolk tellurite enrichment |
1000 | Chai | Anh | 228,096 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Egg yolk emulsion, 50% |
15 | Chai | Anh | 509,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | mEnterococcus agar (SLANETZ and BARTLEY Agar) |
10 | Chai | Đức | 1,188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Clostridium perfringens selective supplement (TSC selective supplement) |
170 | Hộp | Đức | 1,678,725 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | DG 18 (Dichloran Glycerol) Agar |
12 | Chai | Đức | 1,489,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dichloran Rose Bengal Chloramphenicol (DRBC) |
10 | chai | Đức | 1,432,620 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | EC broth |
20 | Chai | Đức | 1,525,284 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Pseudomonas CFC/CN agar base |
2 | Chai | Đức | 978,885 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Trypticase soy agar |
30 | Chai | Đức | 839,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Yeast Extract agar |
5 | chai | Đức | 1,014,120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | MYP (Mannitol Egg Yolk Polymyxin) Agar |
2 | Chai | Đức | 1,755,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Blood agar base No.2 |
5 | Chai | TBN | 2,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chromogenic coliform agar (CCA) |
4 | Chai | Đức | 5,177,412 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Nutrient agar |
5 | chai | Đức | 1,296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Pepton from meat |
1 | Chai 500g | Đức | 4,752,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Pseudomonas CN selective supplement |
2 | Hộp | Đức | 978,885 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Pseudomonas selective supplement (CFC) |
2 | Hộp | Đức | 1,857,654 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tryptone Soya Yeast Extract Agar (TSYEA) |
15 | Chai | Ấn Độ | 1,363,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Sabouraud dextrose agar (SDA) |
1 | Chai | Đức | 956,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Peptone from casein |
15 | Chai | Đức | 1,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Brilliant-green Phenol-red Lactose Sucrose (BPLS) agar |
50 | Chai | Đức | 892,944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hektoen entric agar (HEA) |
4 | Chai | Đức | 1,168,668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Macconkey agar |
3 | Chai | Đức | 766,260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Palcam antimicrobic supplement (Palcam selective enrichment) |
14 | Hộp | Đức | 620,892 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Palcam agar |
10 | Chai | Đức | 751,572 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Listeria Selective Agar Base (ALOA) |
15 | Chai | Đức | 2,160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Listeria Agar Enrichment- Supplement 1 hay Listeria Agar Enrichment-Supplement |
21 | Hộp | Đức | 1,134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Listeria Agar Enrichment- Supplement 2 hay Listeria Agar Selective Supplement |
21 | Hộp | Đức | 1,134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hugh & Leifson agar (O/F medium) |
1 | Chai | Ấn Độ | 1,598,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Christensen Urea agar |
2 | Chai | Ấn Độ | 1,329,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Purple broth |
4 | Chai | Ấn Độ | 1,803,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | XLD (Xylose Lysine Deoxycholate) agar |
140 | Chai | Đức | 1,134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | TCBS agar |
170 | Chai | Đức | 990,657 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | MRVP broth |
5 | Chai | Đức | 2,048,760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Ure Broth |
1 | Chai | Ấn Độ | 1,771,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Chromagar vibrio (Vibrio agar) |
10 | Chai | Ấn Độ | 4,098,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Listeria Motility Medium |
5 | Chai | Ấn Độ | 1,696,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Môi trường sinh màu phát hiện Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus, Virbio Vulinificus |
5 | chai | Pháp | 9,855,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Phenol red broth |
2 | Chai | Đức | 6,346,296 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Urea 40% Solution |
25 | hộp | Ấn Độ | 758,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Lysine Decarboxylase Broth |
2 | Chai | Ấn Độ | 1,340,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Iron sulfite Agar (Theo ISO 15213-1) |
5 | Chai | Đức | 1,139,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bismuth sulfite (BS) agar |
5 | Chai | Ấn Độ | 1,323,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |