Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ |
74.423.000 VND | 30 day |
| 1 | Agar (VN) |
Hoá chất 1
|
4 | Kg | Dạng bột, dùng trong nuôi cấy vi sinh. Bảo quản nhiệt độ phòng | Việt Nam | 594,000 |
|
| 2 | NaOH |
Hoá chất 2
|
3 | Chai | Dạng viên trắng | Trung Quốc | 55,000 |
|
| 3 | PDA Medium (Merk) |
Hoá chất 3
|
3 | Hộp | Giá trị pH: 13-14 Độ nóng chảy: 318 độ C Độ sôi: 1390 | Đức | 3,520,000 |
|
| 4 | MgSO4.7H2O |
Hoá chất 4
|
3 | Hộp | Môi trường nuôi cấy vi sinh, trạng thái rắn. | Trung Quốc | 88,000 |
|
| 5 | K2HPO4 |
Hoá chất 5
|
3 | Hộp | pH: 5,6 ± 0,2 (25oC); độ hòa tan 39g/ L. Qui cách: hộp 500g. | Trung Quốc | 110,000 |
|
| 6 | (NH4)2SO4.5H2O |
Hoá chất 6
|
3 | Hộp | Trọng lượng phân tử: 246,47 (g/ mol), dạng tinh thể màu trắng. Qui cách: hôp 500g. | Trung Quốc | 66,000 |
|
| 7 | FeSO4 |
Hoá chất 7
|
3 | Hộp | Trọng lượng phân tử: 228,22 (g/ mol). Qui cách: hôp 500g | Trung Quốc | 88,000 |
|
| 8 | Na2MoO4 |
Hoá chất 8
|
3 | Hộp | Dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, tan trong nước. Qui cách hộp 500g. | Trung Quốc | 880,000 |
|
| 9 | CaCO3 |
Hoá chất 9
|
3 | Hộp | Dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, tan trong nước. Qui cách: hộp 500 g | Trung Quốc | 110,000 |
|
| 10 | NaCl |
Hoá chất 10
|
4 | Hộp | Khối lượng phân tử: 205,93 (g/ mol); độ hòa tan 84 g/ 100mL nước. Tinh thể màu trắng. Qui cách: hộp 500g | Trung Quốc | 73,000 |
|
| 11 | KCl |
Hoá chất 11
|
4 | Hộp | Trọng lượng phân tử: 100.09 (g/ mol). Qui cách: hộp 500g | Trung Quốc | 93,500 |
|
| 12 | Ca3(PO4)2 |
Hoá chất 12
|
3 | Hộp | Trọng lượng phân tử: 58.44 (g/ mol), tinh khiết >99,5%, dạng tinh thể không màu. Qui cách: hộp 500g | Trung Quốc | 330,000 |
|
| 13 | Trysine soya agar ( TSA) |
Hoá chất 13
|
3 | Hộp | Trọng lượng phân tử: 74.55 (g/ mol), tinh khiết >99,5%. Qui cách: hộp 500g | Ấn độ | 1,760,000 |
|
| 14 | Brilliant green bile broth (BGBB) |
Hoá chất 14
|
3 | Chai | Dạng bột màu trắng, không mùi, không tan trong nước và tan trong acid. Trọng lượng phân tử: 310,18 (g/ mol). Qui cách: hộp 500g | Ấn Độ | 1,320,000 |
|
| 15 | Violet red bile agar ( VRB) |
Hoá chất 15
|
3 | Chai | Môi trường dạng bột giàu dinh dưỡng sử dụng trong kiểm nghiệm vi sinh. Bao gồm: Tryptone, Peptone, NaCl. Qui cách: hộp 500g. | Ấn Độ | 1,320,000 |
|
| 16 | Escherichia Coli broth ( EC) |
Hoá chất 16
|
3 | Chai | Môi trường nuôi cấy lỏng phát hiện hoặc định lượng Coliform theo kỹ thuật MPN. | Ấn Độ | 1,540,000 |
|
| 17 | Tryptone broth |
Hoá chất 17
|
3 | Chai | Quy cách chai 500g | Ấn Độ | 1,210,000 |
|
| 18 | Thuốc thử kovac |
Hoá chất 18
|
3 | Chai | Môi trường sử dụng để định lượng và phát hiện vi khuẩn coliform. Thành phần peptone và cao nấm men. Dạng bột, quy cách 500g/chai | Ấn độ | 440,000 |
|
| 19 | Môi trường MR-VB |
Hoá chất 19
|
3 | Hộp | Môi trường EC dùng để nuôi cấy định lượng E. coli, Coliform phân bằng kỹ thuật MPN phù hợp với TCVN 6846 (ISO 7251)... dùng cho xét nghiệm vi sinh trong thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, nước, mẫu môi trường... | Ấn độ | 990,000 |
|
| 20 | Anpha – napthon 5% |
Hoá chất 20
|
3 | Chai | Quy cách Đóng gói: 500g/ chai | Trung Quốc | 550,000 |
|
| 21 | Môi trường simmons citrate |
Hoá chất 21
|
3 | Hộp | Tryptone Water được để xuất dùng để phát hiện các vi sinh vật sản sinh indole. Thử nghiệm chứng tỏ khả năng của một số vi khuẩn phân hủy axit amin tryptophan thành indole tích tụ trong môi trường. Thử nghiệm indole được khuyến nghị như một biện pháp hỗ trợ trong việc phân biệt vi sinh vật dựa trên việc sản sinh indole. Quy cách Đóng gói: 500g/ chai | Ấn độ | 1,430,000 |
|
| 22 | Bromthymol blue |
Hoá chất 22
|
3 | Chai | Dung dịch vàng xanh lục, không tan trong nước. Công thức hóa học: C9H11NO. Bảo quản nhiệt độ 10-30oC, tránh ánh sáng. Qui cách: chai 100ml. | Trung Quốc | 330,000 |
|
| 23 | Lauryl sulfate broth (LSB) |
Hoá chất 23
|
3 | Hộp | Dạng hạt, màu kem đến vàng. Dùng trong các thử nghiệm hóa sinh MR và VP test. Thành phần: Peptone, Dextrose, Dipot Kali hydro photphat. Qui cách: hộp 500g. | Ấn độ | 1,210,000 |
|
| 24 | Môi trường tăng sinh BPW Buffered peptone water |
Hoá chất 24
|
3 | Hộp | Dạng tinh thể, công thức hóa học: C10H8O, trọng lượng phân tử: 144,17 (g/ mol). Qui cách: chai 25g. | Ấn độ | 1,320,000 |
|
| 25 | Rappaport vassiliadis salmonella enrichment broth |
Hoá chất 25
|
3 | Hộp | Dạng bột, sử dụng trong phân biệt giữa Enterobacter và nhóm aerogenes. Qui cách: hộp 500g. | Ấn độ | 770,000 |
|
| 26 | Xylose lysine deoxycholate XLD Agar |
Hoá chất 26
|
3 | Hộp | Tinh thể màu tím hồng hoặc màu đỏ. Trọng lượng phân tử 624,38 (g/ mol). Công thức hóa học: C25H28O5Br2S. | Ấn Độ | 1,430,000 |
|
| 27 | MnSO4 |
Hoá chất 27
|
3 | Hộp | Dạng hạt, màu kem đến vàng. Sử dụng trong phát hiện vi khuẩn Coliform. Qui cách: hộp 500g. | Trung Quốc | 580,000 |
|
| 28 | Bao tay |
dụng cụ 1
|
22 | Hộp | Dạng hạt, dùng trong nuôi cấy tiền tăng sinh nhàm phát hiện Enterobacteriaceae. Qui cách: hộp 500g. | Việt Nam | 100,000 |
|
| 29 | Khẩu trang |
dụng cụ 2
|
16 | Hộp | Dạng rắn, màu xanh, sử dụng trọng chọn lọc và làm giàu vi khuẩn Samonella. Qui cách: hộp 500g | Việt Nam | 40,000 |
|
| 30 | Cồn 96 |
hoá chất 28
|
120 | Lít | Dạng rắn, dùng trong phân lập, định lượng Samonella. Qui cách: hộp 500g | Việt Nam | 35,000 |
|